Open Exchange Token Giá

Giá Open Exchange Token của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá OX sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00001879
$0.00001879
HK$0.0001
0.00001584
binance

Binance

$0.00001879
$0.00001879
HK$0.0001
0.00001584
okx

OKX

$0.00001879
$0.00001879
HK$0.0001
0.00001584
bybit

Bybit

$0.00001879
$0.00001879
HK$0.0001
0.00001584
digifinex

DigiFinex

$0.00001879
$0.00001879
HK$0.0001
0.00001584
bitrue

Bitrue

$0.00001879
$0.00001879
HK$0.0001
0.00001584
bingx

BingX

$0.00001879
$0.00001879
HK$0.0001
0.00001584
bitget

Bitget

$0.00001879
$0.00001879
HK$0.0001
0.00001584
deepcoin

Deepcoin

$0.00001879
$0.00001879
HK$0.0001
0.00001584
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00001879
$0.00001879
HK$0.0001
0.00001584
bitmart

BitMart

$0.00001879
$0.00001879
HK$0.0001
0.00001584
cointiger

CoinTiger

$0.00001879
$0.00001879
HK$0.0001
0.00001584
whitebit

WhiteBIT

$0.00001879
$0.00001879
HK$0.0001
0.00001584
lbank

LBank

$0.00001879
$0.00001879
HK$0.0001
0.00001584
btse

BTSE

$0.00001879
$0.00001879
HK$0.0001
0.00001584
gate-io

Gate.io

$0.00001879
$0.00001879
HK$0.0001
0.00001584
htx

HTX

$0.00001879
$0.00001879
HK$0.0001
0.00001584
xt

XT.COM

$0.00001879
$0.00001879
HK$0.0001
0.00001584
upbit

Upbit

$0.00001879
$0.00001879
HK$0.0001
0.00001584
kucoin

KuCoin

$0.00001879
$0.00001879
HK$0.0001
0.00001584
mexc

MEXC

$0.00001879
$0.00001879
HK$0.0001
0.00001584
indoex

IndoEx

$0.00001879
$0.00001879
HK$0.0001
0.00001584
phemex

Phemex

$0.00001879
$0.00001879
HK$0.0001
0.00001584
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00001879
$0.00001879
HK$0.0001
0.00001584
bitforex

BitForex

$0.00001879
$0.00001879
HK$0.0001
0.00001584
latoken

LATOKEN

$0.00001879
$0.00001879
HK$0.0001
0.00001584
bibox

Bibox

$0.00001879
$0.00001879
HK$0.0001
0.00001584
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00001879
$0.00001879
HK$0.0001
0.00001584
bithumb

Bithumb

$0.00001879
$0.00001879
HK$0.0001
0.00001584
poloniex

Poloniex

$0.00001879
$0.00001879
HK$0.0001
0.00001584
kraken

Kraken

$0.00001879
$0.00001879
HK$0.0001
0.00001584
p2b

P2B

$0.00001879
$0.00001879
HK$0.0001
0.00001584
dydx

dYdX

$0.00001879
$0.00001879
HK$0.0001
0.00001584
citex

CITEX

$0.00001879
$0.00001879
HK$0.0001
0.00001584
bitmex

BitMEX

$0.00001879
$0.00001879
HK$0.0001
0.00001584
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00001879
$0.00001879
HK$0.0001
0.00001584
stormgain

StormGain

$0.00001879
$0.00001879
HK$0.0001
0.00001584
coinsbit

Coinsbit

$0.00001879
$0.00001879
HK$0.0001
0.00001584
tidex

Tidex

$0.00001879
$0.00001879
HK$0.0001
0.00001584
bitfinex

Bitfinex

$0.00001879
$0.00001879
HK$0.0001
0.00001584
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00001879
$0.00001879
HK$0.0001
0.00001584

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của OX sang USD là 1 OX tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00001879 Open Exchange Token. Vốn hóa thị trường là $185,249. Trong tuần qua, Open Exchange Token đã tăng 16.90%, với mức cao nhất là $0.00002099 và mức thấp nhất là $0.00001607. Trong tháng qua, Open Exchange Token đã tăng -54.26%, với mức giá cao nhất là $0.00004349 và thấp nhất là $0.00001607. Trong năm qua, Open Exchange Token đã tăng thêm -99.89%, với mức cao nhất là $0.0190 và mức thấp nhất là $0.00001607. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined OX đã được giao dịch trên 35 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.