Open Exchange Token Giá

Giá Open Exchange Token của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá OX sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00001448
$0.00001448
HK$0.0001
0.00001252
binance

Binance

$0.00001448
$0.00001448
HK$0.0001
0.00001252
okx

OKX

$0.00001448
$0.00001448
HK$0.0001
0.00001252
bybit

Bybit

$0.00001448
$0.00001448
HK$0.0001
0.00001252
digifinex

DigiFinex

$0.00001448
$0.00001448
HK$0.0001
0.00001252
bitrue

Bitrue

$0.00001448
$0.00001448
HK$0.0001
0.00001252
bingx

BingX

$0.00001448
$0.00001448
HK$0.0001
0.00001252
bitget

Bitget

$0.00001448
$0.00001448
HK$0.0001
0.00001252
deepcoin

Deepcoin

$0.00001448
$0.00001448
HK$0.0001
0.00001252
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00001448
$0.00001448
HK$0.0001
0.00001252
bitmart

BitMart

$0.00001448
$0.00001448
HK$0.0001
0.00001252
cointiger

CoinTiger

$0.00001448
$0.00001448
HK$0.0001
0.00001252
whitebit

WhiteBIT

$0.00001448
$0.00001448
HK$0.0001
0.00001252
lbank

LBank

$0.00001448
$0.00001448
HK$0.0001
0.00001252
btse

BTSE

$0.00001448
$0.00001448
HK$0.0001
0.00001252
gate-io

Gate.io

$0.00001448
$0.00001448
HK$0.0001
0.00001252
htx

HTX

$0.00001448
$0.00001448
HK$0.0001
0.00001252
xt

XT.COM

$0.00001448
$0.00001448
HK$0.0001
0.00001252
upbit

Upbit

$0.00001448
$0.00001448
HK$0.0001
0.00001252
kucoin

KuCoin

$0.00001448
$0.00001448
HK$0.0001
0.00001252
mexc

MEXC

$0.00001448
$0.00001448
HK$0.0001
0.00001252
indoex

IndoEx

$0.00001448
$0.00001448
HK$0.0001
0.00001252
phemex

Phemex

$0.00001448
$0.00001448
HK$0.0001
0.00001252
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00001448
$0.00001448
HK$0.0001
0.00001252
bitforex

BitForex

$0.00001448
$0.00001448
HK$0.0001
0.00001252
latoken

LATOKEN

$0.00001448
$0.00001448
HK$0.0001
0.00001252
bibox

Bibox

$0.00001448
$0.00001448
HK$0.0001
0.00001252
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00001448
$0.00001448
HK$0.0001
0.00001252
bithumb

Bithumb

$0.00001448
$0.00001448
HK$0.0001
0.00001252
poloniex

Poloniex

$0.00001448
$0.00001448
HK$0.0001
0.00001252
kraken

Kraken

$0.00001448
$0.00001448
HK$0.0001
0.00001252
p2b

P2B

$0.00001448
$0.00001448
HK$0.0001
0.00001252
dydx

dYdX

$0.00001448
$0.00001448
HK$0.0001
0.00001252
citex

CITEX

$0.00001448
$0.00001448
HK$0.0001
0.00001252
bitmex

BitMEX

$0.00001448
$0.00001448
HK$0.0001
0.00001252
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00001448
$0.00001448
HK$0.0001
0.00001252
stormgain

StormGain

$0.00001448
$0.00001448
HK$0.0001
0.00001252
coinsbit

Coinsbit

$0.00001448
$0.00001448
HK$0.0001
0.00001252
tidex

Tidex

$0.00001448
$0.00001448
HK$0.0001
0.00001252
bitfinex

Bitfinex

$0.00001448
$0.00001448
HK$0.0001
0.00001252
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00001448
$0.00001448
HK$0.0001
0.00001252

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của OX sang USD là 1 OX tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00001448 Open Exchange Token. Vốn hóa thị trường là $142,817. Trong tuần qua, Open Exchange Token đã giảm -4.64%, đạt mức cao nhất là $0.00001538 và mức thấp là $0.00001448. Trong tháng qua, Open Exchange Token đã giảm -38.77%, đạt mức cao nhất là $0.00002867 và mức thấp là $0.00001448. Trong năm qua, Open Exchange Token đã giảm -98.91%, với mức cao nhất là $0.0022 và thấp nhất là $0.00001448. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined OX đã được giao dịch trên 35 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.