Newton Giá

Giá Newton của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá NEW sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0130
$0.0130
HK$0.1019
0.0112
binance

Binance

$0.01299068
$0.01299068
HK$0.1019
0.0112
okx

OKX

$0.01299069
$0.01299069
HK$0.1019
0.0112
bybit

Bybit

$0.01299064
$0.01299064
HK$0.1019
0.0112
digifinex

DigiFinex

$0.01299069
$0.01299069
HK$0.1019
0.0112
bitrue

Bitrue

$0.01299065
$0.01299065
HK$0.1019
0.0112
bingx

BingX

$0.01299065
$0.01299065
HK$0.1019
0.0112
bitget

Bitget

$0.01299068
$0.01299068
HK$0.1019
0.0112
deepcoin

Deepcoin

$0.0130
$0.0130
HK$0.1019
0.0112
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.01299065
$0.01299065
HK$0.1019
0.0112
bitmart

BitMart

$0.01299065
$0.01299065
HK$0.1019
0.0112
cointiger

CoinTiger

$0.0130
$0.0130
HK$0.1019
0.0112
whitebit

WhiteBIT

$0.0130
$0.0130
HK$0.1019
0.0112
lbank

LBank

$0.01299066
$0.01299066
HK$0.1019
0.0112
btse

BTSE

$0.0130
$0.0130
HK$0.1019
0.0112
gate-io

Gate.io

$0.01299067
$0.01299067
HK$0.1019
0.0112
htx

HTX

$0.0130
$0.0130
HK$0.1019
0.0112
xt

XT.COM

$0.0130
$0.0130
HK$0.1019
0.0112
upbit

Upbit

$0.01299065
$0.01299065
HK$0.1019
0.0112
kucoin

KuCoin

$0.01299065
$0.01299065
HK$0.1019
0.0112
mexc

MEXC

$0.01299069
$0.01299069
HK$0.1019
0.0112
indoex

IndoEx

$0.0130
$0.0130
HK$0.1019
0.0112
phemex

Phemex

$0.0130
$0.0130
HK$0.1019
0.0112
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.0130
$0.0130
HK$0.1019
0.0112
bitforex

BitForex

$0.01299063
$0.01299063
HK$0.1019
0.0112
latoken

LATOKEN

$0.01299063
$0.01299063
HK$0.1019
0.0112
bibox

Bibox

$0.01299068
$0.01299068
HK$0.1019
0.0112
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0130
$0.0130
HK$0.1019
0.0112
bithumb

Bithumb

$0.01299063
$0.01299063
HK$0.1019
0.0112
poloniex

Poloniex

$0.01299065
$0.01299065
HK$0.1019
0.0112
kraken

Kraken

$0.0130
$0.0130
HK$0.1019
0.0112
p2b

P2B

$0.0130
$0.0130
HK$0.1019
0.0112
dydx

dYdX

$0.01299063
$0.01299063
HK$0.1019
0.0112
citex

CITEX

$0.01299065
$0.01299065
HK$0.1019
0.0112
bitmex

BitMEX

$0.0130
$0.0130
HK$0.1019
0.0112
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.01299064
$0.01299064
HK$0.1019
0.0112
stormgain

StormGain

$0.01299065
$0.01299065
HK$0.1019
0.0112
coinsbit

Coinsbit

$0.01299065
$0.01299065
HK$0.1019
0.0112
tidex

Tidex

$0.0130
$0.0130
HK$0.1019
0.0112
bitfinex

Bitfinex

$0.0130
$0.0130
HK$0.1019
0.0112
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.01299067
$0.01299067
HK$0.1019
0.0112

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-09-09 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của NEW sang USD là 1 NEW tương đương với $0.00001 và mỗi USD có giá trị là 0.01299063 Newton. Vốn hóa thị trường là $96.838m. Trong tuần qua, Newton đã giảm 0%, đạt mức cao nhất là $0 và mức thấp là $0. Trong tháng qua, Newton đã giảm 1265.30%, đạt mức cao nhất là $0.0010 và mức thấp là $0.0010. Trong năm qua, Newton đã giảm 52.93%, với mức cao nhất là $0.0085 và thấp nhất là $0.0010. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion NEW đã được giao dịch trên 70 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.