Newton Giá

Giá Newton của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá NEW sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.01299068
$0.01299068
HK$0.1019
€0.0116
binance

Binance

$0.01299066
$0.01299066
HK$0.1019
€0.0116
okx

OKX

$0.0130
$0.0130
HK$0.1019
€0.0116
bybit

Bybit

$0.01299065
$0.01299065
HK$0.1019
€0.0116
digifinex

DigiFinex

$0.01299063
$0.01299063
HK$0.1019
€0.0116
bitrue

Bitrue

$0.01299067
$0.01299067
HK$0.1019
€0.0116
bingx

BingX

$0.01299069
$0.01299069
HK$0.1019
€0.0116
bitget

Bitget

$0.0130
$0.0130
HK$0.1019
€0.0116
deepcoin

Deepcoin

$0.01299064
$0.01299064
HK$0.1019
€0.0116
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.01299067
$0.01299067
HK$0.1019
€0.0116
bitmart

BitMart

$0.0130
$0.0130
HK$0.1019
€0.0116
cointiger

CoinTiger

$0.01299068
$0.01299068
HK$0.1019
€0.0116
whitebit

WhiteBIT

$0.01299065
$0.01299065
HK$0.1019
€0.0116
lbank

LBank

$0.01299063
$0.01299063
HK$0.1019
€0.0116
btse

BTSE

$0.0130
$0.0130
HK$0.1019
€0.0116
gate-io

Gate.io

$0.0130
$0.0130
HK$0.1019
€0.0116
htx

HTX

$0.0130
$0.0130
HK$0.1019
€0.0116
xt

XT.COM

$0.0130
$0.0130
HK$0.1019
€0.0116
upbit

Upbit

$0.0130
$0.0130
HK$0.1019
€0.0116
kucoin

KuCoin

$0.01299068
$0.01299068
HK$0.1019
€0.0116
mexc

MEXC

$0.01299068
$0.01299068
HK$0.1019
€0.0116
indoex

IndoEx

$0.01299064
$0.01299064
HK$0.1019
€0.0116
phemex

Phemex

$0.0130
$0.0130
HK$0.1019
€0.0116
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.01299069
$0.01299069
HK$0.1019
€0.0116
bitforex

BitForex

$0.0130
$0.0130
HK$0.1019
€0.0116
latoken

LATOKEN

$0.01299067
$0.01299067
HK$0.1019
€0.0116
bibox

Bibox

$0.01299066
$0.01299066
HK$0.1019
€0.0116
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0130
$0.0130
HK$0.1019
€0.0116
bithumb

Bithumb

$0.0130
$0.0130
HK$0.1019
€0.0116
poloniex

Poloniex

$0.01299064
$0.01299064
HK$0.1019
€0.0116
kraken

Kraken

$0.0130
$0.0130
HK$0.1019
€0.0116
p2b

P2B

$0.01299064
$0.01299064
HK$0.1019
€0.0116
dydx

dYdX

$0.01299063
$0.01299063
HK$0.1019
€0.0116
citex

CITEX

$0.01299067
$0.01299067
HK$0.1019
€0.0116
bitmex

BitMEX

$0.0130
$0.0130
HK$0.1019
€0.0116
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0130
$0.0130
HK$0.1019
€0.0116
stormgain

StormGain

$0.01299068
$0.01299068
HK$0.1019
€0.0116
coinsbit

Coinsbit

$0.01299067
$0.01299067
HK$0.1019
€0.0116
tidex

Tidex

$0.01299066
$0.01299066
HK$0.1019
€0.0116
bitfinex

Bitfinex

$0.0130
$0.0130
HK$0.1019
€0.0116
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.01299066
$0.01299066
HK$0.1019
€0.0116

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-10-24 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của NEW sang USD là 1 NEW tương đương với $0.00001 và mỗi USD có giá trị là 0.01299063 Newton. Vốn hóa thị trường là $96.838m. Trong tuần qua, Newton đã giảm 0%, đạt mức cao nhất là $0 và mức thấp là $0. Trong tháng qua, Newton đã giảm 0%, đạt mức cao nhất là $0 và mức thấp là $0. Trong năm qua, Newton đã giảm 88.30%, với mức cao nhất là $0.0080 và thấp nhất là $0.0010. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion NEW đã được giao dịch trên 70 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.