SONM (BEP-20) Giá

Giá SONM (BEP-20) của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá SNM sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008535
binance

Binance

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008535
okx

OKX

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008535
bybit

Bybit

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008535
digifinex

DigiFinex

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008535
bitrue

Bitrue

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008535
bingx

BingX

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008535
bitget

Bitget

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008535
deepcoin

Deepcoin

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008535
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008535
bitmart

BitMart

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008535
cointiger

CoinTiger

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008535
whitebit

WhiteBIT

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008535
lbank

LBank

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008535
btse

BTSE

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008535
gate-io

Gate.io

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008535
htx

HTX

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008535
xt

XT.COM

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008535
upbit

Upbit

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008535
kucoin

KuCoin

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008535
mexc

MEXC

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008535
indoex

IndoEx

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008535
phemex

Phemex

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008535
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008535
bitforex

BitForex

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008535
latoken

LATOKEN

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008535
bibox

Bibox

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008535
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008535
bithumb

Bithumb

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008535
poloniex

Poloniex

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008535
kraken

Kraken

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008535
p2b

P2B

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008535
dydx

dYdX

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008535
citex

CITEX

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008535
bitmex

BitMEX

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008535
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008535
stormgain

StormGain

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008535
coinsbit

Coinsbit

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008535
tidex

Tidex

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008535
bitfinex

Bitfinex

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008535
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008535

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-01-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của SNM sang USD là 1 SNM tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00009955 SONM (BEP-20). Vốn hóa thị trường là $33,083. Trong tuần qua, SONM (BEP-20) đã giảm 0.00%, đạt mức cao nhất là $0.00009955 và mức thấp là $0.00009955. Trong tháng qua, SONM (BEP-20) đã giảm 0.00%, đạt mức cao nhất là $0.00009955 và mức thấp là $0.00009955. Trong năm qua, SONM (BEP-20) đã giảm -88.08%, với mức cao nhất là $0.0015 và thấp nhất là $0.00009729. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million SNM đã được giao dịch trên 19 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.