SONM (BEP-20) Giá

Giá SONM (BEP-20) của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá SNM sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008389
binance

Binance

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008389
okx

OKX

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008389
bybit

Bybit

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008389
digifinex

DigiFinex

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008389
bitrue

Bitrue

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008389
bingx

BingX

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008389
bitget

Bitget

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008389
deepcoin

Deepcoin

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008389
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008389
bitmart

BitMart

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008389
cointiger

CoinTiger

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008389
whitebit

WhiteBIT

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008389
lbank

LBank

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008389
btse

BTSE

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008389
gate-io

Gate.io

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008389
htx

HTX

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008389
xt

XT.COM

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008389
upbit

Upbit

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008389
kucoin

KuCoin

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008389
mexc

MEXC

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008389
indoex

IndoEx

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008389
phemex

Phemex

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008389
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008389
bitforex

BitForex

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008389
latoken

LATOKEN

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008389
bibox

Bibox

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008389
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008389
bithumb

Bithumb

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008389
poloniex

Poloniex

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008389
kraken

Kraken

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008389
p2b

P2B

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008389
dydx

dYdX

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008389
citex

CITEX

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008389
bitmex

BitMEX

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008389
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008389
stormgain

StormGain

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008389
coinsbit

Coinsbit

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008389
tidex

Tidex

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008389
bitfinex

Bitfinex

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008389
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00009955
$0.00009955
HK$0.0008
0.00008389

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của SNM sang USD là 1 SNM tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00009955 SONM (BEP-20). Vốn hóa thị trường là $33,083. Trong tuần qua, SONM (BEP-20) đã giảm 0.00%, đạt mức cao nhất là $0.00009955 và mức thấp là $0.00009955. Trong tháng qua, SONM (BEP-20) đã giảm 0.00%, đạt mức cao nhất là $0.00009955 và mức thấp là $0.00009955. Trong năm qua, SONM (BEP-20) đã giảm -90.61%, với mức cao nhất là $0.0013 và thấp nhất là $0.00009729. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million SNM đã được giao dịch trên 19 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.