Jinbi Token Giá

Giá Jinbi Token của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá JNB sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$115,435
$115,435
HK$904,539
100,773
binance

Binance

$115,435
$115,435
HK$904,539
100,773
okx

OKX

$115,435
$115,435
HK$904,539
100,773
bybit

Bybit

$115,435
$115,435
HK$904,539
100,773
digifinex

DigiFinex

$115,435
$115,435
HK$904,539
100,773
bitrue

Bitrue

$115,435
$115,435
HK$904,539
100,773
bingx

BingX

$115,435
$115,435
HK$904,539
100,773
bitget

Bitget

$115,435
$115,435
HK$904,539
100,773
deepcoin

Deepcoin

$115,435
$115,435
HK$904,539
100,773
hotcoin-global

Hotcoin Global

$115,435
$115,435
HK$904,539
100,773
bitmart

BitMart

$115,435
$115,435
HK$904,539
100,773
cointiger

CoinTiger

$115,435
$115,435
HK$904,539
100,773
whitebit

WhiteBIT

$115,435
$115,435
HK$904,539
100,773
lbank

LBank

$115,435
$115,435
HK$904,539
100,773
btse

BTSE

$115,435
$115,435
HK$904,539
100,773
gate-io

Gate.io

$115,435
$115,435
HK$904,539
100,773
htx

HTX

$115,435
$115,435
HK$904,539
100,773
xt

XT.COM

$115,435
$115,435
HK$904,539
100,773
upbit

Upbit

$115,435
$115,435
HK$904,539
100,773
kucoin

KuCoin

$115,435
$115,435
HK$904,539
100,773
mexc

MEXC

$115,435
$115,435
HK$904,539
100,773
indoex

IndoEx

$115,435
$115,435
HK$904,539
100,773
phemex

Phemex

$115,435
$115,435
HK$904,539
100,773
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$115,435
$115,435
HK$904,539
100,773
bitforex

BitForex

$115,435
$115,435
HK$904,539
100,773
latoken

LATOKEN

$115,435
$115,435
HK$904,539
100,773
bibox

Bibox

$115,435
$115,435
HK$904,539
100,773
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$115,435
$115,435
HK$904,539
100,773
bithumb

Bithumb

$115,435
$115,435
HK$904,539
100,773
poloniex

Poloniex

$115,435
$115,435
HK$904,539
100,773
kraken

Kraken

$115,435
$115,435
HK$904,539
100,773
p2b

P2B

$115,435
$115,435
HK$904,539
100,773
dydx

dYdX

$115,435
$115,435
HK$904,539
100,773
citex

CITEX

$115,435
$115,435
HK$904,539
100,773
bitmex

BitMEX

$115,435
$115,435
HK$904,539
100,773
ascendex

AscendEX (BitMax)

$115,435
$115,435
HK$904,539
100,773
stormgain

StormGain

$115,435
$115,435
HK$904,539
100,773
coinsbit

Coinsbit

$115,435
$115,435
HK$904,539
100,773
tidex

Tidex

$115,435
$115,435
HK$904,539
100,773
bitfinex

Bitfinex

$115,435
$115,435
HK$904,539
100,773
btc-alpha

BTC-Alpha

$115,435
$115,435
HK$904,539
100,773

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-03-31 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của JNB sang USD là 1 JNB tương đương với $57.16 và mỗi USD có giá trị là 115,435 Jinbi Token. Vốn hóa thị trường là $1.4429t. Trong tuần qua, Jinbi Token đã giảm -0.01%, đạt mức cao nhất là $115,448 và mức thấp là $115,376. Trong tháng qua, Jinbi Token đã giảm -1.87%, đạt mức cao nhất là $117,656 và mức thấp là $114,773. Trong năm qua, Jinbi Token đã giảm 196.92%, với mức cao nhất là $119,806 và thấp nhất là $38,842. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined JNB đã được giao dịch trên 3 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.