Jinbi Token Giá

Giá Jinbi Token của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá JNB sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$119,147
$119,147
HK$931,333
100,377
binance

Binance

$119,147
$119,147
HK$931,333
100,377
okx

OKX

$119,147
$119,147
HK$931,333
100,377
bybit

Bybit

$119,147
$119,147
HK$931,333
100,377
digifinex

DigiFinex

$119,147
$119,147
HK$931,333
100,377
bitrue

Bitrue

$119,147
$119,147
HK$931,333
100,377
bingx

BingX

$119,147
$119,147
HK$931,333
100,377
bitget

Bitget

$119,147
$119,147
HK$931,333
100,377
deepcoin

Deepcoin

$119,147
$119,147
HK$931,333
100,377
hotcoin-global

Hotcoin Global

$119,147
$119,147
HK$931,333
100,377
bitmart

BitMart

$119,147
$119,147
HK$931,333
100,377
cointiger

CoinTiger

$119,147
$119,147
HK$931,333
100,377
whitebit

WhiteBIT

$119,147
$119,147
HK$931,333
100,377
lbank

LBank

$119,147
$119,147
HK$931,333
100,377
btse

BTSE

$119,147
$119,147
HK$931,333
100,377
gate-io

Gate.io

$119,147
$119,147
HK$931,333
100,377
htx

HTX

$119,147
$119,147
HK$931,333
100,377
xt

XT.COM

$119,147
$119,147
HK$931,333
100,377
upbit

Upbit

$119,147
$119,147
HK$931,333
100,377
kucoin

KuCoin

$119,147
$119,147
HK$931,333
100,377
mexc

MEXC

$119,147
$119,147
HK$931,333
100,377
indoex

IndoEx

$119,147
$119,147
HK$931,333
100,377
phemex

Phemex

$119,147
$119,147
HK$931,333
100,377
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$119,147
$119,147
HK$931,333
100,377
bitforex

BitForex

$119,147
$119,147
HK$931,333
100,377
latoken

LATOKEN

$119,147
$119,147
HK$931,333
100,377
bibox

Bibox

$119,147
$119,147
HK$931,333
100,377
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$119,147
$119,147
HK$931,333
100,377
bithumb

Bithumb

$119,147
$119,147
HK$931,333
100,377
poloniex

Poloniex

$119,147
$119,147
HK$931,333
100,377
kraken

Kraken

$119,147
$119,147
HK$931,333
100,377
p2b

P2B

$119,147
$119,147
HK$931,333
100,377
dydx

dYdX

$119,147
$119,147
HK$931,333
100,377
citex

CITEX

$119,147
$119,147
HK$931,333
100,377
bitmex

BitMEX

$119,147
$119,147
HK$931,333
100,377
ascendex

AscendEX (BitMax)

$119,147
$119,147
HK$931,333
100,377
stormgain

StormGain

$119,147
$119,147
HK$931,333
100,377
coinsbit

Coinsbit

$119,147
$119,147
HK$931,333
100,377
tidex

Tidex

$119,147
$119,147
HK$931,333
100,377
bitfinex

Bitfinex

$119,147
$119,147
HK$931,333
100,377
btc-alpha

BTC-Alpha

$119,147
$119,147
HK$931,333
100,377

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của JNB sang USD là 1 JNB tương đương với $61.17 và mỗi USD có giá trị là 119,147 Jinbi Token. Vốn hóa thị trường là $1.4888t. Trong tuần qua, Jinbi Token đã tăng 0.93%, với mức cao nhất là $119,109 và mức thấp nhất là $118,053. Trong tháng qua, Jinbi Token đã tăng 1.84%, với mức giá cao nhất là $119,806 và thấp nhất là $116,873. Trong năm qua, Jinbi Token đã tăng thêm 285.73%, với mức cao nhất là $119,806 và mức thấp nhất là $28,852. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined JNB đã được giao dịch trên 3 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.