SparkPoint Fuel Giá

Giá SparkPoint Fuel của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá SFUEL sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$2
$2
HK$15.63
1.6849
binance

Binance

$4
$4
HK$31.26
3.3699
okx

OKX

$3
$3
HK$23.45
2.5274
bybit

Bybit

$6
$6
HK$46.90
5.0548
digifinex

DigiFinex

$1
$1
HK$7.8171
0.8425
bitrue

Bitrue

$9
$9
HK$70.35
7.5822
bingx

BingX

$3
$3
HK$23.45
2.5274
bitget

Bitget

$8
$8
HK$62.53
6.7397
deepcoin

Deepcoin

$4
$4
HK$31.26
3.3699
hotcoin-global

Hotcoin Global

-
-
-
-
bitmart

BitMart

$4
$4
HK$31.26
3.3699
cointiger

CoinTiger

$4
$4
HK$31.26
3.3699
whitebit

WhiteBIT

$4
$4
HK$31.26
3.3699
lbank

LBank

$9
$9
HK$70.35
7.5822
btse

BTSE

$3
$3
HK$23.45
2.5274
gate-io

Gate.io

$2
$2
HK$15.63
1.6849
htx

HTX

$8
$8
HK$62.53
6.7397
xt

XT.COM

$9
$9
HK$70.35
7.5822
upbit

Upbit

$7
$7
HK$54.72
5.8973
kucoin

KuCoin

$2
$2
HK$15.63
1.6849
mexc

MEXC

$2
$2
HK$15.63
1.6849
indoex

IndoEx

$7
$7
HK$54.72
5.8973
phemex

Phemex

$5
$5
HK$39.08
4.2123
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$2
$2
HK$15.63
1.6849
bitforex

BitForex

$3
$3
HK$23.45
2.5274
latoken

LATOKEN

$2
$2
HK$15.63
1.6849
bibox

Bibox

$5
$5
HK$39.08
4.2123
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$7
$7
HK$54.72
5.8973
bithumb

Bithumb

-
-
-
-
poloniex

Poloniex

$9
$9
HK$70.35
7.5822
kraken

Kraken

$6
$6
HK$46.90
5.0548
p2b

P2B

$8
$8
HK$62.53
6.7397
dydx

dYdX

$7
$7
HK$54.72
5.8973
citex

CITEX

$5
$5
HK$39.08
4.2123
bitmex

BitMEX

$3
$3
HK$23.45
2.5274
ascendex

AscendEX (BitMax)

$8
$8
HK$62.53
6.7397
stormgain

StormGain

-
-
-
-
coinsbit

Coinsbit

$6
$6
HK$46.90
5.0548
tidex

Tidex

$1
$1
HK$7.8171
0.8425
bitfinex

Bitfinex

$5
$5
HK$39.08
4.2123
btc-alpha

BTC-Alpha

$1
$1
HK$7.8171
0.8425

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-14 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của SFUEL sang USD là 1 SFUEL tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0 SparkPoint Fuel. Vốn hóa thị trường là $1,059. Trong tuần qua, SparkPoint Fuel đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.00003732 và mức thấp là $0.00003722. Trong tháng qua, SparkPoint Fuel đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.00003804 và mức thấp là $0.00003417. Trong năm qua, SparkPoint Fuel đã giảm -100.00%, với mức cao nhất là $0.0007 và thấp nhất là $0.00000634. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million SFUEL đã được giao dịch trên 12 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.