Satozhi Giá

Giá Satozhi của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá SATOZ sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0103
$0.0103
HK$0.0803
0.0088
binance

Binance

$0.0103
$0.0103
HK$0.0803
0.0088
okx

OKX

$0.0103
$0.0103
HK$0.0803
0.0088
bybit

Bybit

$0.0103
$0.0103
HK$0.0803
0.0088
digifinex

DigiFinex

$0.0103
$0.0103
HK$0.0803
0.0088
bitrue

Bitrue

$0.0103
$0.0103
HK$0.0803
0.0088
bingx

BingX

$0.0103
$0.0103
HK$0.0803
0.0088
bitget

Bitget

$0.0103
$0.0103
HK$0.0803
0.0088
deepcoin

Deepcoin

$0.0103
$0.0103
HK$0.0803
0.0088
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0103
$0.0103
HK$0.0803
0.0088
bitmart

BitMart

$0.0103
$0.0103
HK$0.0803
0.0088
cointiger

CoinTiger

$0.0103
$0.0103
HK$0.0803
0.0088
whitebit

WhiteBIT

$0.0103
$0.0103
HK$0.0803
0.0088
lbank

LBank

$0.0103
$0.0103
HK$0.0803
0.0088
btse

BTSE

$0.0103
$0.0103
HK$0.0803
0.0088
gate-io

Gate.io

$0.0103
$0.0103
HK$0.0803
0.0088
htx

HTX

$0.0103
$0.0103
HK$0.0803
0.0088
xt

XT.COM

$0.0103
$0.0103
HK$0.0803
0.0088
upbit

Upbit

$0.0103
$0.0103
HK$0.0803
0.0088
kucoin

KuCoin

$0.0103
$0.0103
HK$0.0803
0.0088
mexc

MEXC

$0.0103
$0.0103
HK$0.0803
0.0088
indoex

IndoEx

$0.0103
$0.0103
HK$0.0803
0.0088
phemex

Phemex

$0.0103
$0.0103
HK$0.0803
0.0088
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.0103
$0.0103
HK$0.0803
0.0088
bitforex

BitForex

$0.0103
$0.0103
HK$0.0803
0.0088
latoken

LATOKEN

$0.0103
$0.0103
HK$0.0803
0.0088
bibox

Bibox

$0.0103
$0.0103
HK$0.0803
0.0088
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0103
$0.0103
HK$0.0803
0.0088
bithumb

Bithumb

$0.0103
$0.0103
HK$0.0803
0.0088
poloniex

Poloniex

$0.0103
$0.0103
HK$0.0803
0.0088
kraken

Kraken

$0.0103
$0.0103
HK$0.0803
0.0088
p2b

P2B

$0.0103
$0.0103
HK$0.0803
0.0088
dydx

dYdX

$0.0103
$0.0103
HK$0.0803
0.0088
citex

CITEX

$0.0103
$0.0103
HK$0.0803
0.0088
bitmex

BitMEX

$0.0103
$0.0103
HK$0.0803
0.0088
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0103
$0.0103
HK$0.0803
0.0088
stormgain

StormGain

$0.0103
$0.0103
HK$0.0803
0.0088
coinsbit

Coinsbit

$0.0103
$0.0103
HK$0.0803
0.0088
tidex

Tidex

$0.0103
$0.0103
HK$0.0803
0.0088
bitfinex

Bitfinex

$0.0103
$0.0103
HK$0.0803
0.0088
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0103
$0.0103
HK$0.0803
0.0088

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-01-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của SATOZ sang USD là 1 SATOZ tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.0103 Satozhi. Vốn hóa thị trường là $114,258. Trong tuần qua, Satozhi đã giảm -0.94%, đạt mức cao nhất là $0.0105 và mức thấp là $0.0100. Trong tháng qua, Satozhi đã giảm -8.28%, đạt mức cao nhất là $0.0112 và mức thấp là $0.0098. Trong năm qua, Satozhi đã giảm -37.17%, với mức cao nhất là $0.0183 và thấp nhất là $0.0067. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined SATOZ đã được giao dịch trên 17 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.