SnowCrash Token Giá

Giá SnowCrash Token của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá NORA sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00009765
$0.00009765
HK$0.0008
0.00008228
binance

Binance

$0.00009765
$0.00009765
HK$0.0008
0.00008228
okx

OKX

$0.00009765
$0.00009765
HK$0.0008
0.00008228
bybit

Bybit

$0.00009765
$0.00009765
HK$0.0008
0.00008228
digifinex

DigiFinex

$0.00009765
$0.00009765
HK$0.0008
0.00008228
bitrue

Bitrue

$0.00009765
$0.00009765
HK$0.0008
0.00008228
bingx

BingX

$0.00009765
$0.00009765
HK$0.0008
0.00008228
bitget

Bitget

$0.00009765
$0.00009765
HK$0.0008
0.00008228
deepcoin

Deepcoin

$0.00009765
$0.00009765
HK$0.0008
0.00008228
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00009765
$0.00009765
HK$0.0008
0.00008228
bitmart

BitMart

$0.00009765
$0.00009765
HK$0.0008
0.00008228
cointiger

CoinTiger

$0.00009765
$0.00009765
HK$0.0008
0.00008228
whitebit

WhiteBIT

$0.00009765
$0.00009765
HK$0.0008
0.00008228
lbank

LBank

$0.00009765
$0.00009765
HK$0.0008
0.00008228
btse

BTSE

$0.00009765
$0.00009765
HK$0.0008
0.00008228
gate-io

Gate.io

$0.00009765
$0.00009765
HK$0.0008
0.00008228
htx

HTX

$0.00009765
$0.00009765
HK$0.0008
0.00008228
xt

XT.COM

$0.00009765
$0.00009765
HK$0.0008
0.00008228
upbit

Upbit

$0.00009765
$0.00009765
HK$0.0008
0.00008228
kucoin

KuCoin

$0.00009765
$0.00009765
HK$0.0008
0.00008228
mexc

MEXC

$0.00009765
$0.00009765
HK$0.0008
0.00008228
indoex

IndoEx

$0.00009765
$0.00009765
HK$0.0008
0.00008228
phemex

Phemex

$0.00009765
$0.00009765
HK$0.0008
0.00008228
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00009765
$0.00009765
HK$0.0008
0.00008228
bitforex

BitForex

$0.00009765
$0.00009765
HK$0.0008
0.00008228
latoken

LATOKEN

$0.00009765
$0.00009765
HK$0.0008
0.00008228
bibox

Bibox

$0.00009765
$0.00009765
HK$0.0008
0.00008228
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00009765
$0.00009765
HK$0.0008
0.00008228
bithumb

Bithumb

$0.00009765
$0.00009765
HK$0.0008
0.00008228
poloniex

Poloniex

$0.00009765
$0.00009765
HK$0.0008
0.00008228
kraken

Kraken

$0.00009765
$0.00009765
HK$0.0008
0.00008228
p2b

P2B

$0.00009765
$0.00009765
HK$0.0008
0.00008228
dydx

dYdX

$0.00009765
$0.00009765
HK$0.0008
0.00008228
citex

CITEX

$0.00009765
$0.00009765
HK$0.0008
0.00008228
bitmex

BitMEX

$0.00009765
$0.00009765
HK$0.0008
0.00008228
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00009765
$0.00009765
HK$0.0008
0.00008228
stormgain

StormGain

$0.00009765
$0.00009765
HK$0.0008
0.00008228
coinsbit

Coinsbit

$0.00009765
$0.00009765
HK$0.0008
0.00008228
tidex

Tidex

$0.00009765
$0.00009765
HK$0.0008
0.00008228
bitfinex

Bitfinex

$0.00009765
$0.00009765
HK$0.0008
0.00008228
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00009765
$0.00009765
HK$0.0008
0.00008228

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của NORA sang USD là 1 NORA tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00009765 SnowCrash Token. Vốn hóa thị trường là $0. Trong tuần qua, SnowCrash Token đã giảm -5.90%, đạt mức cao nhất là $0.0001 và mức thấp là $0.00009775. Trong tháng qua, SnowCrash Token đã giảm -75.51%, đạt mức cao nhất là $0.0004 và mức thấp là $0.00009775. Trong năm qua, SnowCrash Token đã giảm -87.20%, với mức cao nhất là $0.0008 và thấp nhất là $0.00009775. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined NORA đã được giao dịch trên 26 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.