Ardor Giá

Giá Ardor của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá ARDR sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0601
$0.0601
HK$0.4684
0.0515
binance

Binance

$0.0601
$0.0601
HK$0.4684
0.0515
okx

OKX

$0.06005
$0.06005
HK$0.4683
0.0515
bybit

Bybit

$0.06007
$0.06007
HK$0.4684
0.0515
digifinex

DigiFinex

$0.05999
$0.05999
HK$0.4678
0.0515
bitrue

Bitrue

$0.05999
$0.05999
HK$0.4678
0.0515
bingx

BingX

$0.06002
$0.06002
HK$0.4681
0.0515
bitget

Bitget

$0.06003
$0.06003
HK$0.4681
0.0515
deepcoin

Deepcoin

$0.06001
$0.06001
HK$0.4680
0.0515
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.05998
$0.05998
HK$0.4677
0.0514
bitmart

BitMart

$0.06005
$0.06005
HK$0.4683
0.0515
cointiger

CoinTiger

$0.05999
$0.05999
HK$0.4678
0.0515
whitebit

WhiteBIT

$0.06003
$0.06003
HK$0.4681
0.0515
lbank

LBank

$0.06
$0.06
HK$0.4679
0.0515
btse

BTSE

$0.06003
$0.06003
HK$0.4681
0.0515
gate-io

Gate.io

$0.0601
$0.0601
HK$0.4684
0.0515
htx

HTX

$0.0600
$0.0600
HK$0.4682
0.0515
xt

XT.COM

$0.06
$0.06
HK$0.4679
0.0515
upbit

Upbit

$0.06007
$0.06007
HK$0.4684
0.0515
kucoin

KuCoin

$0.06003
$0.06003
HK$0.4681
0.0515
mexc

MEXC

$0.06005
$0.06005
HK$0.4683
0.0515
indoex

IndoEx

$0.06005
$0.06005
HK$0.4683
0.0515
phemex

Phemex

$0.06002
$0.06002
HK$0.4681
0.0515
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.0600
$0.0600
HK$0.4682
0.0515
bitforex

BitForex

$0.06005
$0.06005
HK$0.4683
0.0515
latoken

LATOKEN

$0.0601
$0.0601
HK$0.4684
0.0515
bibox

Bibox

$0.06001
$0.06001
HK$0.4680
0.0515
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.05998
$0.05998
HK$0.4677
0.0514
bithumb

Bithumb

$0.06007
$0.06007
HK$0.4684
0.0515
poloniex

Poloniex

$0.06002
$0.06002
HK$0.4681
0.0515
kraken

Kraken

$0.0601
$0.0601
HK$0.4684
0.0515
p2b

P2B

$0.06002
$0.06002
HK$0.4681
0.0515
dydx

dYdX

$0.05998
$0.05998
HK$0.4677
0.0514
citex

CITEX

$0.06003
$0.06003
HK$0.4681
0.0515
bitmex

BitMEX

$0.0600
$0.0600
HK$0.4682
0.0515
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.06
$0.06
HK$0.4679
0.0515
stormgain

StormGain

$0.06001
$0.06001
HK$0.4680
0.0515
coinsbit

Coinsbit

$0.0600
$0.0600
HK$0.4682
0.0515
tidex

Tidex

$0.05998
$0.05998
HK$0.4677
0.0514
bitfinex

Bitfinex

$0.06005
$0.06005
HK$0.4683
0.0515
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.05998
$0.05998
HK$0.4677
0.0514

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-01-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của ARDR sang USD là 1 ARDR tương đương với $0.00002 và mỗi USD có giá trị là 0.05998 Ardor. Vốn hóa thị trường là $61.724m. Trong tuần qua, Ardor đã tăng -1.45%, với mức cao nhất là $0.0637 và mức thấp nhất là $0.0609. Trong tháng qua, Ardor đã tăng 1.08%, với mức giá cao nhất là $0.0637 và thấp nhất là $0.0550. Trong năm qua, Ardor đã tăng thêm -43.72%, với mức cao nhất là $0.1364 và mức thấp nhất là $0.0397. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million ARDR đã được giao dịch trên 55 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.