Ardor Giá

Giá Ardor của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá ARDR sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.04304
$0.04304
HK$0.3376
€0.0378
binance

Binance

$0.04313
$0.04313
HK$0.3383
€0.0379
okx

OKX

$0.04309
$0.04309
HK$0.3380
€0.0379
bybit

Bybit

$0.0431
$0.0431
HK$0.3380
€0.0379
digifinex

DigiFinex

$0.0431
$0.0431
HK$0.3380
€0.0379
bitrue

Bitrue

$0.04304
$0.04304
HK$0.3376
€0.0378
bingx

BingX

$0.04313
$0.04313
HK$0.3383
€0.0379
bitget

Bitget

$0.04308
$0.04308
HK$0.3379
€0.0379
deepcoin

Deepcoin

$0.0431
$0.0431
HK$0.3378
€0.0379
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0431
$0.0431
HK$0.3378
€0.0379
bitmart

BitMart

$0.04304
$0.04304
HK$0.3376
€0.0378
cointiger

CoinTiger

$0.04312
$0.04312
HK$0.3382
€0.0379
whitebit

WhiteBIT

$0.04313
$0.04313
HK$0.3383
€0.0379
lbank

LBank

$0.04308
$0.04308
HK$0.3379
€0.0379
btse

BTSE

$0.04304
$0.04304
HK$0.3376
€0.0378
gate-io

Gate.io

$0.04306
$0.04306
HK$0.3377
€0.0378
htx

HTX

$0.04311
$0.04311
HK$0.3381
€0.0379
xt

XT.COM

$0.04304
$0.04304
HK$0.3376
€0.0378
upbit

Upbit

$0.04312
$0.04312
HK$0.3382
€0.0379
kucoin

KuCoin

$0.04311
$0.04311
HK$0.3381
€0.0379
mexc

MEXC

$0.04304
$0.04304
HK$0.3376
€0.0378
indoex

IndoEx

$0.0431
$0.0431
HK$0.3380
€0.0379
phemex

Phemex

$0.04306
$0.04306
HK$0.3377
€0.0378
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.04311
$0.04311
HK$0.3381
€0.0379
bitforex

BitForex

$0.04312
$0.04312
HK$0.3382
€0.0379
latoken

LATOKEN

$0.0431
$0.0431
HK$0.3378
€0.0379
bibox

Bibox

$0.0431
$0.0431
HK$0.3377
€0.0378
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0431
$0.0431
HK$0.3377
€0.0378
bithumb

Bithumb

$0.04306
$0.04306
HK$0.3377
€0.0378
poloniex

Poloniex

$0.04313
$0.04313
HK$0.3383
€0.0379
kraken

Kraken

$0.0431
$0.0431
HK$0.3380
€0.0379
p2b

P2B

$0.04309
$0.04309
HK$0.3380
€0.0379
dydx

dYdX

$0.0431
$0.0431
HK$0.3377
€0.0378
citex

CITEX

$0.0431
$0.0431
HK$0.3377
€0.0378
bitmex

BitMEX

$0.04308
$0.04308
HK$0.3379
€0.0379
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.04309
$0.04309
HK$0.3380
€0.0379
stormgain

StormGain

$0.04306
$0.04306
HK$0.3377
€0.0378
coinsbit

Coinsbit

$0.0431
$0.0431
HK$0.3377
€0.0378
tidex

Tidex

$0.04304
$0.04304
HK$0.3376
€0.0378
bitfinex

Bitfinex

$0.0431
$0.0431
HK$0.3380
€0.0379
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.04312
$0.04312
HK$0.3382
€0.0379

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-09-25 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của ARDR sang USD là 1 ARDR tương đương với $0.00002 và mỗi USD có giá trị là 0.04304 Ardor. Vốn hóa thị trường là $21.43m. Trong tuần qua, Ardor đã giảm 0%, đạt mức cao nhất là $0 và mức thấp là $0. Trong tháng qua, Ardor đã giảm 100.53%, đạt mức cao nhất là $0.0215 và mức thấp là $0.0215. Trong năm qua, Ardor đã giảm -46.07%, với mức cao nhất là $0.0856 và thấp nhất là $0.0181. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million ARDR đã được giao dịch trên 56 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.