Coinsbit Token Giá

Giá Coinsbit Token của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá CNB sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00003283
$0.00003283
HK$0.0003
0.00002996
binance

Binance

$0.00003283
$0.00003283
HK$0.0003
0.00002996
okx

OKX

$0.00003283
$0.00003283
HK$0.0003
0.00002996
bybit

Bybit

$0.00003283
$0.00003283
HK$0.0003
0.00002996
digifinex

DigiFinex

$0.00003283
$0.00003283
HK$0.0003
0.00002996
bitrue

Bitrue

$0.00003283
$0.00003283
HK$0.0003
0.00002996
bingx

BingX

$0.00003283
$0.00003283
HK$0.0003
0.00002996
bitget

Bitget

$0.00003283
$0.00003283
HK$0.0003
0.00002996
deepcoin

Deepcoin

$0.00003283
$0.00003283
HK$0.0003
0.00002996
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00003283
$0.00003283
HK$0.0003
0.00002996
bitmart

BitMart

$0.00003283
$0.00003283
HK$0.0003
0.00002996
cointiger

CoinTiger

$0.00003283
$0.00003283
HK$0.0003
0.00002996
whitebit

WhiteBIT

$0.00003283
$0.00003283
HK$0.0003
0.00002996
lbank

LBank

$0.00003283
$0.00003283
HK$0.0003
0.00002996
btse

BTSE

$0.00003283
$0.00003283
HK$0.0003
0.00002996
gate-io

Gate.io

$0.00003283
$0.00003283
HK$0.0003
0.00002996
htx

HTX

$0.00003283
$0.00003283
HK$0.0003
0.00002996
xt

XT.COM

$0.00003283
$0.00003283
HK$0.0003
0.00002996
upbit

Upbit

$0.00003283
$0.00003283
HK$0.0003
0.00002996
kucoin

KuCoin

$0.00003283
$0.00003283
HK$0.0003
0.00002996
mexc

MEXC

$0.00003283
$0.00003283
HK$0.0003
0.00002996
indoex

IndoEx

$0.00003283
$0.00003283
HK$0.0003
0.00002996
phemex

Phemex

$0.00003283
$0.00003283
HK$0.0003
0.00002996
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00003283
$0.00003283
HK$0.0003
0.00002996
bitforex

BitForex

$0.00003283
$0.00003283
HK$0.0003
0.00002996
latoken

LATOKEN

$0.00003283
$0.00003283
HK$0.0003
0.00002996
bibox

Bibox

$0.00003283
$0.00003283
HK$0.0003
0.00002996
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00003283
$0.00003283
HK$0.0003
0.00002996
bithumb

Bithumb

$0.00003283
$0.00003283
HK$0.0003
0.00002996
poloniex

Poloniex

$0.00003283
$0.00003283
HK$0.0003
0.00002996
kraken

Kraken

$0.00003283
$0.00003283
HK$0.0003
0.00002996
p2b

P2B

$0.00003283
$0.00003283
HK$0.0003
0.00002996
dydx

dYdX

$0.00003283
$0.00003283
HK$0.0003
0.00002996
citex

CITEX

$0.00003283
$0.00003283
HK$0.0003
0.00002996
bitmex

BitMEX

$0.00003283
$0.00003283
HK$0.0003
0.00002996
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00003283
$0.00003283
HK$0.0003
0.00002996
stormgain

StormGain

$0.00003283
$0.00003283
HK$0.0003
0.00002996
coinsbit

Coinsbit

$0.00003283
$0.00003283
HK$0.0003
0.00002996
tidex

Tidex

$0.00003283
$0.00003283
HK$0.0003
0.00002996
bitfinex

Bitfinex

$0.00003283
$0.00003283
HK$0.0003
0.00002996
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00003283
$0.00003283
HK$0.0003
0.00002996

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2025-04-05 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của CNB sang USD là 1 CNB tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00003283 Coinsbit Token. Vốn hóa thị trường là $43,710. Trong tuần qua, Coinsbit Token đã giảm 0.00%, đạt mức cao nhất là $0.00003283 và mức thấp là $0.00003283. Trong tháng qua, Coinsbit Token đã giảm 0.00%, đạt mức cao nhất là $0.00003283 và mức thấp là $0.00003283. Trong năm qua, Coinsbit Token đã giảm -17.95%, với mức cao nhất là $0.0009 và thấp nhất là $0.00000200. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion CNB đã được giao dịch trên 14 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.