Celo Dollar Giá

Giá Celo Dollar của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá CUSD sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$1.00005386
$1.00005386
HK$7.7752
0.9125
binance

Binance

$1.00005386
$1.00005386
HK$7.7752
0.9125
okx

OKX

$1.00005386
$1.00005386
HK$7.7752
0.9125
bybit

Bybit

$1.00005386
$1.00005386
HK$7.7752
0.9125
digifinex

DigiFinex

$1.00005386
$1.00005386
HK$7.7752
0.9125
bitrue

Bitrue

$1.00005386
$1.00005386
HK$7.7752
0.9125
bingx

BingX

$1.00005386
$1.00005386
HK$7.7752
0.9125
bitget

Bitget

$1.00005386
$1.00005386
HK$7.7752
0.9125
deepcoin

Deepcoin

$1.00005386
$1.00005386
HK$7.7752
0.9125
hotcoin-global

Hotcoin Global

$1.00005386
$1.00005386
HK$7.7752
0.9125
bitmart

BitMart

$1.00005386
$1.00005386
HK$7.7752
0.9125
cointiger

CoinTiger

$1.00005386
$1.00005386
HK$7.7752
0.9125
whitebit

WhiteBIT

$1.00005386
$1.00005386
HK$7.7752
0.9125
lbank

LBank

$1.00005386
$1.00005386
HK$7.7752
0.9125
btse

BTSE

$1.00005386
$1.00005386
HK$7.7752
0.9125
gate-io

Gate.io

$1.00005386
$1.00005386
HK$7.7752
0.9125
htx

HTX

$1.00005386
$1.00005386
HK$7.7752
0.9125
xt

XT.COM

$1.00005386
$1.00005386
HK$7.7752
0.9125
upbit

Upbit

$1.00005386
$1.00005386
HK$7.7752
0.9125
kucoin

KuCoin

$1.00005386
$1.00005386
HK$7.7752
0.9125
mexc

MEXC

$1.00005386
$1.00005386
HK$7.7752
0.9125
indoex

IndoEx

$1.00005386
$1.00005386
HK$7.7752
0.9125
phemex

Phemex

$1.00005386
$1.00005386
HK$7.7752
0.9125
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$1.00005386
$1.00005386
HK$7.7752
0.9125
bitforex

BitForex

$1.00005386
$1.00005386
HK$7.7752
0.9125
latoken

LATOKEN

$1.00005386
$1.00005386
HK$7.7752
0.9125
bibox

Bibox

$1.00005386
$1.00005386
HK$7.7752
0.9125
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$1.00005386
$1.00005386
HK$7.7752
0.9125
bithumb

Bithumb

$1.00005386
$1.00005386
HK$7.7752
0.9125
poloniex

Poloniex

$1.00005386
$1.00005386
HK$7.7752
0.9125
kraken

Kraken

$1.00005386
$1.00005386
HK$7.7752
0.9125
p2b

P2B

$1.00005386
$1.00005386
HK$7.7752
0.9125
dydx

dYdX

$1.00005386
$1.00005386
HK$7.7752
0.9125
citex

CITEX

$1.00005386
$1.00005386
HK$7.7752
0.9125
bitmex

BitMEX

$1.00005386
$1.00005386
HK$7.7752
0.9125
ascendex

AscendEX (BitMax)

$1.00005386
$1.00005386
HK$7.7752
0.9125
stormgain

StormGain

$1.00005386
$1.00005386
HK$7.7752
0.9125
coinsbit

Coinsbit

$1.00005386
$1.00005386
HK$7.7752
0.9125
tidex

Tidex

$1.00005386
$1.00005386
HK$7.7752
0.9125
bitfinex

Bitfinex

$1.00005386
$1.00005386
HK$7.7752
0.9125
btc-alpha

BTC-Alpha

$1.00005386
$1.00005386
HK$7.7752
0.9125

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2025-04-05 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của CUSD sang USD là 1 CUSD tương đương với $0.00055 và mỗi USD có giá trị là 1.00005386 Celo Dollar. Vốn hóa thị trường là $35.556m. Trong tuần qua, Celo Dollar đã tăng 0.01%, với mức cao nhất là $1.0002 và mức thấp nhất là $1.0000. Trong tháng qua, Celo Dollar đã tăng 0.03%, với mức giá cao nhất là $1.0005 và thấp nhất là $0.9983. Trong năm qua, Celo Dollar đã tăng thêm 0.14%, với mức cao nhất là $1.0013 và mức thấp nhất là $0.9943. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million CUSD đã được giao dịch trên 127 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.