aelf Giá

Giá aelf của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá ELF sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0822
$0.0822
HK$0.6448
€0.0721
binance

Binance

$0.0820
$0.0820
HK$0.6432
€0.0719
okx

OKX

$0.0822
$0.0822
HK$0.6448
€0.0721
bybit

Bybit

$0.0820
$0.0820
HK$0.6432
€0.0719
digifinex

DigiFinex

$0.0824
$0.0824
HK$0.6464
€0.0723
bitrue

Bitrue

$0.0818
$0.0818
HK$0.6417
€0.0718
bingx

BingX

$0.0824
$0.0824
HK$0.6464
€0.0723
bitget

Bitget

$0.0817
$0.0817
HK$0.6409
€0.0717
deepcoin

Deepcoin

$0.0820
$0.0820
HK$0.6432
€0.0719
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0823
$0.0823
HK$0.6456
€0.0722
bitmart

BitMart

$0.0825
$0.0825
HK$0.6471
€0.0724
cointiger

CoinTiger

$0.0824
$0.0824
HK$0.6464
€0.0723
whitebit

WhiteBIT

$0.0823
$0.0823
HK$0.6456
€0.0722
lbank

LBank

$0.0826
$0.0826
HK$0.6479
€0.0725
btse

BTSE

$0.0825
$0.0825
HK$0.6471
€0.0724
gate-io

Gate.io

$0.0826
$0.0826
HK$0.6479
€0.0725
htx

HTX

$0.0818
$0.0818
HK$0.6417
€0.0718
xt

XT.COM

$0.0818
$0.0818
HK$0.6417
€0.0718
upbit

Upbit

$0.0817
$0.0817
HK$0.6409
€0.0717
kucoin

KuCoin

$0.0817
$0.0817
HK$0.6409
€0.0717
mexc

MEXC

$0.0824
$0.0824
HK$0.6464
€0.0723
indoex

IndoEx

$0.0826
$0.0826
HK$0.6479
€0.0725
phemex

Phemex

$0.0823
$0.0823
HK$0.6456
€0.0722
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.0819
$0.0819
HK$0.6424
€0.0719
bitforex

BitForex

$0.0821
$0.0821
HK$0.6440
€0.0720
latoken

LATOKEN

$0.0825
$0.0825
HK$0.6471
€0.0724
bibox

Bibox

$0.0822
$0.0822
HK$0.6448
€0.0721
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0823
$0.0823
HK$0.6456
€0.0722
bithumb

Bithumb

$0.0826
$0.0826
HK$0.6479
€0.0725
poloniex

Poloniex

$0.0817
$0.0817
HK$0.6409
€0.0717
kraken

Kraken

$0.0826
$0.0826
HK$0.6479
€0.0725
p2b

P2B

$0.0819
$0.0819
HK$0.6424
€0.0719
dydx

dYdX

$0.0826
$0.0826
HK$0.6479
€0.0725
citex

CITEX

$0.0817
$0.0817
HK$0.6409
€0.0717
bitmex

BitMEX

$0.0821
$0.0821
HK$0.6440
€0.0720
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0818
$0.0818
HK$0.6417
€0.0718
stormgain

StormGain

$0.0821
$0.0821
HK$0.6440
€0.0720
coinsbit

Coinsbit

$0.0817
$0.0817
HK$0.6409
€0.0717
tidex

Tidex

$0.0818
$0.0818
HK$0.6417
€0.0718
bitfinex

Bitfinex

$0.0826
$0.0826
HK$0.6479
€0.0725
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0820
$0.0820
HK$0.6432
€0.0719

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-09-25 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của ELF sang USD là 1 ELF tương đương với $0.00003 và mỗi USD có giá trị là 0.0817 aelf. Vốn hóa thị trường là $52.582m. Trong tuần qua, aelf đã tăng 0%, với mức cao nhất là $0 và mức thấp nhất là $0. Trong tháng qua, aelf đã tăng 27.83%, với mức giá cao nhất là $0.0639 và thấp nhất là $0.0639. Trong năm qua, aelf đã tăng thêm -55.73%, với mức cao nhất là $0.1845 và mức thấp nhất là $0.0559. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million ELF đã được giao dịch trên 135 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.