Findora Giá

Giá Findora của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá FRA sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$6
$6
HK$46.89
5.0551
binance

Binance

$9
$9
HK$70.34
7.5826
okx

OKX

$2
$2
HK$15.63
1.6850
bybit

Bybit

$3
$3
HK$23.44
2.5275
digifinex

DigiFinex

$4
$4
HK$31.26
3.3700
bitrue

Bitrue

-
-
-
-
bingx

BingX

$3
$3
HK$23.44
2.5275
bitget

Bitget

$6
$6
HK$46.89
5.0551
deepcoin

Deepcoin

$7
$7
HK$54.71
5.8976
hotcoin-global

Hotcoin Global

$3
$3
HK$23.44
2.5275
bitmart

BitMart

$7
$7
HK$54.71
5.8976
cointiger

CoinTiger

$9
$9
HK$70.34
7.5826
whitebit

WhiteBIT

$6
$6
HK$46.89
5.0551
lbank

LBank

$5
$5
HK$39.08
4.2125
btse

BTSE

$6
$6
HK$46.89
5.0551
gate-io

Gate.io

$3
$3
HK$23.44
2.5275
htx

HTX

$4
$4
HK$31.26
3.3700
xt

XT.COM

$3
$3
HK$23.44
2.5275
upbit

Upbit

$6
$6
HK$46.89
5.0551
kucoin

KuCoin

$3
$3
HK$23.44
2.5275
mexc

MEXC

$8
$8
HK$62.53
6.7401
indoex

IndoEx

$6
$6
HK$46.89
5.0551
phemex

Phemex

$9
$9
HK$70.34
7.5826
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$4
$4
HK$31.26
3.3700
bitforex

BitForex

$9
$9
HK$70.34
7.5826
latoken

LATOKEN

$9
$9
HK$70.34
7.5826
bibox

Bibox

$5
$5
HK$39.08
4.2125
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$5
$5
HK$39.08
4.2125
bithumb

Bithumb

$3
$3
HK$23.44
2.5275
poloniex

Poloniex

-
-
-
-
kraken

Kraken

$8
$8
HK$62.53
6.7401
p2b

P2B

$1
$1
HK$7.8163
0.8425
dydx

dYdX

-
-
-
-
citex

CITEX

$4
$4
HK$31.26
3.3700
bitmex

BitMEX

-
-
-
-
ascendex

AscendEX (BitMax)

$2
$2
HK$15.63
1.6850
stormgain

StormGain

$2
$2
HK$15.63
1.6850
coinsbit

Coinsbit

$3
$3
HK$23.44
2.5275
tidex

Tidex

$4
$4
HK$31.26
3.3700
bitfinex

Bitfinex

$6
$6
HK$46.89
5.0551
btc-alpha

BTC-Alpha

$1
$1
HK$7.8163
0.8425

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-14 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của FRA sang USD là 1 FRA tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0 Findora. Vốn hóa thị trường là $272,925. Trong tuần qua, Findora đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.00005081 và mức thấp là $0.00002392. Trong tháng qua, Findora đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.0002 và mức thấp là $0.00002392. Trong năm qua, Findora đã giảm -100.00%, với mức cao nhất là $0.0013 và thấp nhất là $0.00002392. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion FRA đã được giao dịch trên 11 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.