DBXen Giá

Giá DBXen của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá DXN sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.2325
$0.2325
HK$1.8129
0.1994
binance

Binance

$0.2325
$0.2325
HK$1.8129
0.1994
okx

OKX

$0.2325
$0.2325
HK$1.8129
0.1994
bybit

Bybit

$0.2325
$0.2325
HK$1.8129
0.1994
digifinex

DigiFinex

$0.2325
$0.2325
HK$1.8129
0.1994
bitrue

Bitrue

$0.2325
$0.2325
HK$1.8129
0.1994
bingx

BingX

$0.2325
$0.2325
HK$1.8129
0.1994
bitget

Bitget

$0.2325
$0.2325
HK$1.8129
0.1994
deepcoin

Deepcoin

$0.2325
$0.2325
HK$1.8129
0.1994
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.2325
$0.2325
HK$1.8129
0.1994
bitmart

BitMart

$0.2325
$0.2325
HK$1.8129
0.1994
cointiger

CoinTiger

$0.2325
$0.2325
HK$1.8129
0.1994
whitebit

WhiteBIT

$0.2325
$0.2325
HK$1.8129
0.1994
lbank

LBank

$0.2325
$0.2325
HK$1.8129
0.1994
btse

BTSE

$0.2325
$0.2325
HK$1.8129
0.1994
gate-io

Gate.io

$0.2325
$0.2325
HK$1.8129
0.1994
htx

HTX

$0.2325
$0.2325
HK$1.8129
0.1994
xt

XT.COM

$0.2325
$0.2325
HK$1.8129
0.1994
upbit

Upbit

$0.2325
$0.2325
HK$1.8129
0.1994
kucoin

KuCoin

$0.2325
$0.2325
HK$1.8129
0.1994
mexc

MEXC

$0.2325
$0.2325
HK$1.8129
0.1994
indoex

IndoEx

$0.2325
$0.2325
HK$1.8129
0.1994
phemex

Phemex

$0.2325
$0.2325
HK$1.8129
0.1994
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.2325
$0.2325
HK$1.8129
0.1994
bitforex

BitForex

$0.2325
$0.2325
HK$1.8129
0.1994
latoken

LATOKEN

$0.2325
$0.2325
HK$1.8129
0.1994
bibox

Bibox

$0.2325
$0.2325
HK$1.8129
0.1994
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.2325
$0.2325
HK$1.8129
0.1994
bithumb

Bithumb

$0.2325
$0.2325
HK$1.8129
0.1994
poloniex

Poloniex

$0.2325
$0.2325
HK$1.8129
0.1994
kraken

Kraken

$0.2325
$0.2325
HK$1.8129
0.1994
p2b

P2B

$0.2325
$0.2325
HK$1.8129
0.1994
dydx

dYdX

$0.2325
$0.2325
HK$1.8129
0.1994
citex

CITEX

$0.2325
$0.2325
HK$1.8129
0.1994
bitmex

BitMEX

$0.2325
$0.2325
HK$1.8129
0.1994
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.2325
$0.2325
HK$1.8129
0.1994
stormgain

StormGain

$0.2325
$0.2325
HK$1.8129
0.1994
coinsbit

Coinsbit

$0.2325
$0.2325
HK$1.8129
0.1994
tidex

Tidex

$0.2325
$0.2325
HK$1.8129
0.1994
bitfinex

Bitfinex

$0.2325
$0.2325
HK$1.8129
0.1994
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.2325
$0.2325
HK$1.8129
0.1994

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-01-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của DXN sang USD là 1 DXN tương đương với $0.00008 và mỗi USD có giá trị là 0.2325 DBXen. Vốn hóa thị trường là $1.162m. Trong tuần qua, DBXen đã giảm -3.92%, đạt mức cao nhất là $0.2434 và mức thấp là $0.2258. Trong tháng qua, DBXen đã giảm 2.55%, đạt mức cao nhất là $0.2443 và mức thấp là $0.1996. Trong năm qua, DBXen đã giảm -68.53%, với mức cao nhất là $0.7641 và thấp nhất là $0.1496. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined DXN đã được giao dịch trên 11 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.