Crust Giá

Giá Crust của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá CRU sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0573
$0.0573
HK$0.4492
€0.0514
binance

Binance

$0.0569
$0.0569
HK$0.4461
€0.0511
okx

OKX

$0.0571
$0.0571
HK$0.4476
€0.0512
bybit

Bybit

$0.0573
$0.0573
HK$0.4492
€0.0514
digifinex

DigiFinex

$0.0573
$0.0573
HK$0.4492
€0.0514
bitrue

Bitrue

$0.0576
$0.0576
HK$0.4516
€0.0517
bingx

BingX

$0.0575
$0.0575
HK$0.4508
€0.0516
bitget

Bitget

$0.0573
$0.0573
HK$0.4492
€0.0514
deepcoin

Deepcoin

$0.0573
$0.0573
HK$0.4492
€0.0514
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0572
$0.0572
HK$0.4484
€0.0513
bitmart

BitMart

$0.0569
$0.0569
HK$0.4461
€0.0511
cointiger

CoinTiger

$0.0569
$0.0569
HK$0.4461
€0.0511
whitebit

WhiteBIT

$0.0573
$0.0573
HK$0.4492
€0.0514
lbank

LBank

$0.0568
$0.0568
HK$0.4453
€0.0510
btse

BTSE

$0.0569
$0.0569
HK$0.4461
€0.0511
gate-io

Gate.io

$0.0568
$0.0568
HK$0.4453
€0.0510
htx

HTX

$0.0567
$0.0567
HK$0.4445
€0.0509
xt

XT.COM

$0.0575
$0.0575
HK$0.4508
€0.0516
upbit

Upbit

$0.0569
$0.0569
HK$0.4461
€0.0511
kucoin

KuCoin

$0.0575
$0.0575
HK$0.4508
€0.0516
mexc

MEXC

$0.057
$0.057
HK$0.4469
€0.0512
indoex

IndoEx

$0.0571
$0.0571
HK$0.4476
€0.0512
phemex

Phemex

$0.057
$0.057
HK$0.4469
€0.0512
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.0575
$0.0575
HK$0.4508
€0.0516
bitforex

BitForex

$0.0574
$0.0574
HK$0.4500
€0.0515
latoken

LATOKEN

$0.0568
$0.0568
HK$0.4453
€0.0510
bibox

Bibox

$0.0572
$0.0572
HK$0.4484
€0.0513
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0573
$0.0573
HK$0.4492
€0.0514
bithumb

Bithumb

$0.0576
$0.0576
HK$0.4516
€0.0517
poloniex

Poloniex

$0.0568
$0.0568
HK$0.4453
€0.0510
kraken

Kraken

$0.0575
$0.0575
HK$0.4508
€0.0516
p2b

P2B

$0.0574
$0.0574
HK$0.4500
€0.0515
dydx

dYdX

$0.057
$0.057
HK$0.4469
€0.0512
citex

CITEX

$0.0568
$0.0568
HK$0.4453
€0.0510
bitmex

BitMEX

$0.057
$0.057
HK$0.4469
€0.0512
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0575
$0.0575
HK$0.4508
€0.0516
stormgain

StormGain

$0.0574
$0.0574
HK$0.4500
€0.0515
coinsbit

Coinsbit

$0.057
$0.057
HK$0.4469
€0.0512
tidex

Tidex

$0.0575
$0.0575
HK$0.4508
€0.0516
bitfinex

Bitfinex

$0.0575
$0.0575
HK$0.4508
€0.0516
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0567
$0.0567
HK$0.4445
€0.0509

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-11-09 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của CRU sang USD là 1 CRU tương đương với $0.00003 và mỗi USD có giá trị là 0.0567 Crust. Vốn hóa thị trường là $149,739. Trong tuần qua, Crust đã giảm 0%, đạt mức cao nhất là $0 và mức thấp là $0. Trong tháng qua, Crust đã giảm 0%, đạt mức cao nhất là $0 và mức thấp là $0. Trong năm qua, Crust đã giảm -14.61%, với mức cao nhất là $0.0687 và thấp nhất là $0.0077. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million CRU đã được giao dịch trên 49 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.