Crust Giá

Giá Crust của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá CRU sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.1041
$0.1041
HK$0.8094
0.0950
binance

Binance

$0.1041
$0.1041
HK$0.8094
0.0950
okx

OKX

$0.1036
$0.1036
HK$0.8055
0.0945
bybit

Bybit

$0.1038
$0.1038
HK$0.8071
0.0947
digifinex

DigiFinex

$0.1033
$0.1033
HK$0.8032
0.0943
bitrue

Bitrue

$0.1040
$0.1040
HK$0.8086
0.0949
bingx

BingX

$0.1040
$0.1040
HK$0.8086
0.0949
bitget

Bitget

$0.1040
$0.1040
HK$0.8086
0.0949
deepcoin

Deepcoin

$0.1034
$0.1034
HK$0.8040
0.0944
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.1036
$0.1036
HK$0.8055
0.0945
bitmart

BitMart

$0.1034
$0.1034
HK$0.8040
0.0944
cointiger

CoinTiger

$0.1034
$0.1034
HK$0.8040
0.0944
whitebit

WhiteBIT

$0.1037
$0.1037
HK$0.8063
0.0946
lbank

LBank

$0.1033
$0.1033
HK$0.8032
0.0943
btse

BTSE

$0.1038
$0.1038
HK$0.8071
0.0947
gate-io

Gate.io

$0.1041
$0.1041
HK$0.8094
0.0950
htx

HTX

$0.1038
$0.1038
HK$0.8071
0.0947
xt

XT.COM

$0.1042
$0.1042
HK$0.8102
0.0951
upbit

Upbit

$0.1035
$0.1035
HK$0.8047
0.0944
kucoin

KuCoin

$0.1035
$0.1035
HK$0.8047
0.0944
mexc

MEXC

$0.1039
$0.1039
HK$0.8078
0.0948
indoex

IndoEx

$0.1041
$0.1041
HK$0.8094
0.0950
phemex

Phemex

$0.1034
$0.1034
HK$0.8040
0.0944
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.1041
$0.1041
HK$0.8094
0.0950
bitforex

BitForex

$0.1037
$0.1037
HK$0.8063
0.0946
latoken

LATOKEN

$0.1041
$0.1041
HK$0.8094
0.0950
bibox

Bibox

$0.1034
$0.1034
HK$0.8040
0.0944
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.1035
$0.1035
HK$0.8047
0.0944
bithumb

Bithumb

$0.1036
$0.1036
HK$0.8055
0.0945
poloniex

Poloniex

$0.1038
$0.1038
HK$0.8071
0.0947
kraken

Kraken

$0.1038
$0.1038
HK$0.8071
0.0947
p2b

P2B

$0.1041
$0.1041
HK$0.8094
0.0950
dydx

dYdX

$0.1034
$0.1034
HK$0.8040
0.0944
citex

CITEX

$0.1040
$0.1040
HK$0.8086
0.0949
bitmex

BitMEX

$0.1035
$0.1035
HK$0.8047
0.0944
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.1036
$0.1036
HK$0.8055
0.0945
stormgain

StormGain

$0.1034
$0.1034
HK$0.8040
0.0944
coinsbit

Coinsbit

$0.1042
$0.1042
HK$0.8102
0.0951
tidex

Tidex

$0.1038
$0.1038
HK$0.8071
0.0947
bitfinex

Bitfinex

$0.1033
$0.1033
HK$0.8032
0.0943
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.1033
$0.1033
HK$0.8032
0.0943

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2025-04-05 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của CRU sang USD là 1 CRU tương đương với $0.00006 và mỗi USD có giá trị là 0.1033 Crust. Vốn hóa thị trường là $1.608m. Trong tuần qua, Crust đã giảm -15.19%, đạt mức cao nhất là $0.1224 và mức thấp là $0.1138. Trong tháng qua, Crust đã giảm -38.64%, đạt mức cao nhất là $0.1684 và mức thấp là $0.1138. Trong năm qua, Crust đã giảm -91.22%, với mức cao nhất là $1.2620 và thấp nhất là $0.1138. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million CRU đã được giao dịch trên 48 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.