Klaytn Giá

Giá Klaytn của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá KLAY sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.1251
$0.1251
HK$0.9775
0.1059
binance

Binance

$0.1258
$0.1258
HK$0.9830
0.1065
okx

OKX

$0.1253
$0.1253
HK$0.9791
0.1060
bybit

Bybit

$0.1251
$0.1251
HK$0.9775
0.1059
digifinex

DigiFinex

$0.1255
$0.1255
HK$0.9806
0.1062
bitrue

Bitrue

$0.126
$0.126
HK$0.9845
0.1066
bingx

BingX

$0.126
$0.126
HK$0.9845
0.1066
bitget

Bitget

$0.1252
$0.1252
HK$0.9783
0.1059
deepcoin

Deepcoin

$0.126
$0.126
HK$0.9845
0.1066
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.1258
$0.1258
HK$0.9830
0.1065
bitmart

BitMart

$0.1257
$0.1257
HK$0.9822
0.1064
cointiger

CoinTiger

$0.1258
$0.1258
HK$0.9830
0.1065
whitebit

WhiteBIT

$0.1254
$0.1254
HK$0.9799
0.1061
lbank

LBank

$0.1252
$0.1252
HK$0.9783
0.1059
btse

BTSE

$0.1252
$0.1252
HK$0.9783
0.1059
gate-io

Gate.io

$0.1254
$0.1254
HK$0.9799
0.1061
htx

HTX

$0.1252
$0.1252
HK$0.9783
0.1059
xt

XT.COM

$0.1255
$0.1255
HK$0.9806
0.1062
upbit

Upbit

$0.1257
$0.1257
HK$0.9822
0.1064
kucoin

KuCoin

$0.1258
$0.1258
HK$0.9830
0.1065
mexc

MEXC

$0.1256
$0.1256
HK$0.9814
0.1063
indoex

IndoEx

$0.1256
$0.1256
HK$0.9814
0.1063
phemex

Phemex

$0.1258
$0.1258
HK$0.9830
0.1065
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.1252
$0.1252
HK$0.9783
0.1059
bitforex

BitForex

$0.1258
$0.1258
HK$0.9830
0.1065
latoken

LATOKEN

$0.1255
$0.1255
HK$0.9806
0.1062
bibox

Bibox

$0.1254
$0.1254
HK$0.9799
0.1061
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.1258
$0.1258
HK$0.9830
0.1065
bithumb

Bithumb

$0.1259
$0.1259
HK$0.9838
0.1065
poloniex

Poloniex

$0.1255
$0.1255
HK$0.9806
0.1062
kraken

Kraken

$0.1253
$0.1253
HK$0.9791
0.1060
p2b

P2B

$0.1251
$0.1251
HK$0.9775
0.1059
dydx

dYdX

$0.1255
$0.1255
HK$0.9806
0.1062
citex

CITEX

$0.1255
$0.1255
HK$0.9806
0.1062
bitmex

BitMEX

$0.1258
$0.1258
HK$0.9830
0.1065
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.1252
$0.1252
HK$0.9783
0.1059
stormgain

StormGain

$0.1253
$0.1253
HK$0.9791
0.1060
coinsbit

Coinsbit

$0.1254
$0.1254
HK$0.9799
0.1061
tidex

Tidex

$0.1256
$0.1256
HK$0.9814
0.1063
bitfinex

Bitfinex

$0.126
$0.126
HK$0.9845
0.1066
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.1254
$0.1254
HK$0.9799
0.1061

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-07 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của KLAY sang USD là 1 KLAY tương đương với $0.00006 và mỗi USD có giá trị là 0.1251 Klaytn. Vốn hóa thị trường là $301.448m. Trong tuần qua, Klaytn đã giảm 131.67%, đạt mức cao nhất là $0.0607 và mức thấp là $0.0515. Trong tháng qua, Klaytn đã giảm 89.82%, đạt mức cao nhất là $0.0900 và mức thấp là $0.0507. Trong năm qua, Klaytn đã giảm -5.22%, với mức cao nhất là $0.2078 và thấp nhất là $0.0507. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined KLAY đã được giao dịch trên 282 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.