Klaytn Giá

Giá Klaytn của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá KLAY sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.1252
$0.1252
HK$0.9822
0.1083
binance

Binance

$0.1255
$0.1255
HK$0.9846
0.1086
okx

OKX

$0.1252
$0.1252
HK$0.9822
0.1083
bybit

Bybit

$0.1254
$0.1254
HK$0.9838
0.1085
digifinex

DigiFinex

$0.1258
$0.1258
HK$0.9869
0.1088
bitrue

Bitrue

$0.1251
$0.1251
HK$0.9814
0.1082
bingx

BingX

$0.1256
$0.1256
HK$0.9853
0.1086
bitget

Bitget

$0.1253
$0.1253
HK$0.9830
0.1084
deepcoin

Deepcoin

$0.1257
$0.1257
HK$0.9861
0.1087
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.1258
$0.1258
HK$0.9869
0.1088
bitmart

BitMart

$0.1256
$0.1256
HK$0.9853
0.1086
cointiger

CoinTiger

$0.1251
$0.1251
HK$0.9814
0.1082
whitebit

WhiteBIT

$0.1257
$0.1257
HK$0.9861
0.1087
lbank

LBank

$0.1256
$0.1256
HK$0.9853
0.1086
btse

BTSE

$0.126
$0.126
HK$0.9885
0.1090
gate-io

Gate.io

$0.1253
$0.1253
HK$0.9830
0.1084
htx

HTX

$0.1259
$0.1259
HK$0.9877
0.1089
xt

XT.COM

$0.1256
$0.1256
HK$0.9853
0.1086
upbit

Upbit

$0.1256
$0.1256
HK$0.9853
0.1086
kucoin

KuCoin

$0.1258
$0.1258
HK$0.9869
0.1088
mexc

MEXC

$0.1259
$0.1259
HK$0.9877
0.1089
indoex

IndoEx

$0.1258
$0.1258
HK$0.9869
0.1088
phemex

Phemex

$0.1252
$0.1252
HK$0.9822
0.1083
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.1259
$0.1259
HK$0.9877
0.1089
bitforex

BitForex

$0.1257
$0.1257
HK$0.9861
0.1087
latoken

LATOKEN

$0.1251
$0.1251
HK$0.9814
0.1082
bibox

Bibox

$0.1252
$0.1252
HK$0.9822
0.1083
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.126
$0.126
HK$0.9885
0.1090
bithumb

Bithumb

$0.1259
$0.1259
HK$0.9877
0.1089
poloniex

Poloniex

$0.1253
$0.1253
HK$0.9830
0.1084
kraken

Kraken

$0.1256
$0.1256
HK$0.9853
0.1086
p2b

P2B

$0.1254
$0.1254
HK$0.9838
0.1085
dydx

dYdX

$0.126
$0.126
HK$0.9885
0.1090
citex

CITEX

$0.1256
$0.1256
HK$0.9853
0.1086
bitmex

BitMEX

$0.1256
$0.1256
HK$0.9853
0.1086
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.1253
$0.1253
HK$0.9830
0.1084
stormgain

StormGain

$0.126
$0.126
HK$0.9885
0.1090
coinsbit

Coinsbit

$0.1254
$0.1254
HK$0.9838
0.1085
tidex

Tidex

$0.1258
$0.1258
HK$0.9869
0.1088
bitfinex

Bitfinex

$0.1259
$0.1259
HK$0.9877
0.1089
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.1252
$0.1252
HK$0.9822
0.1083

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-08-10 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của KLAY sang USD là 1 KLAY tương đương với $0.00006 và mỗi USD có giá trị là 0.1251 Klaytn. Vốn hóa thị trường là $163.601m. Trong tuần qua, Klaytn đã giảm 0%, đạt mức cao nhất là $0 và mức thấp là $0. Trong tháng qua, Klaytn đã giảm 257.58%, đạt mức cao nhất là $0.0350 và mức thấp là $0.0258. Trong năm qua, Klaytn đã giảm -18.10%, với mức cao nhất là $0.1615 và thấp nhất là $0.0258. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined KLAY đã được giao dịch trên 282 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.