Klaytn Giá

Giá Klaytn của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá KLAY sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.1259
$0.1259
HK$0.9877
0.1089
binance

Binance

$0.1252
$0.1252
HK$0.9822
0.1083
okx

OKX

$0.1252
$0.1252
HK$0.9822
0.1083
bybit

Bybit

$0.1252
$0.1252
HK$0.9822
0.1083
digifinex

DigiFinex

$0.1251
$0.1251
HK$0.9814
0.1082
bitrue

Bitrue

$0.1255
$0.1255
HK$0.9846
0.1085
bingx

BingX

$0.1255
$0.1255
HK$0.9846
0.1085
bitget

Bitget

$0.1252
$0.1252
HK$0.9822
0.1083
deepcoin

Deepcoin

$0.1251
$0.1251
HK$0.9814
0.1082
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.1253
$0.1253
HK$0.9830
0.1084
bitmart

BitMart

$0.1253
$0.1253
HK$0.9830
0.1084
cointiger

CoinTiger

$0.1254
$0.1254
HK$0.9838
0.1085
whitebit

WhiteBIT

$0.1254
$0.1254
HK$0.9838
0.1085
lbank

LBank

$0.1259
$0.1259
HK$0.9877
0.1089
btse

BTSE

$0.1252
$0.1252
HK$0.9822
0.1083
gate-io

Gate.io

$0.1251
$0.1251
HK$0.9814
0.1082
htx

HTX

$0.1251
$0.1251
HK$0.9814
0.1082
xt

XT.COM

$0.1255
$0.1255
HK$0.9846
0.1085
upbit

Upbit

$0.1251
$0.1251
HK$0.9814
0.1082
kucoin

KuCoin

$0.1257
$0.1257
HK$0.9861
0.1087
mexc

MEXC

$0.1252
$0.1252
HK$0.9822
0.1083
indoex

IndoEx

$0.1251
$0.1251
HK$0.9814
0.1082
phemex

Phemex

$0.1254
$0.1254
HK$0.9838
0.1085
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.1253
$0.1253
HK$0.9830
0.1084
bitforex

BitForex

$0.1254
$0.1254
HK$0.9838
0.1085
latoken

LATOKEN

$0.1259
$0.1259
HK$0.9877
0.1089
bibox

Bibox

$0.1254
$0.1254
HK$0.9838
0.1085
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.1257
$0.1257
HK$0.9861
0.1087
bithumb

Bithumb

$0.1252
$0.1252
HK$0.9822
0.1083
poloniex

Poloniex

$0.1253
$0.1253
HK$0.9830
0.1084
kraken

Kraken

$0.1255
$0.1255
HK$0.9846
0.1085
p2b

P2B

$0.1251
$0.1251
HK$0.9814
0.1082
dydx

dYdX

$0.126
$0.126
HK$0.9885
0.1090
citex

CITEX

$0.1258
$0.1258
HK$0.9869
0.1088
bitmex

BitMEX

$0.1251
$0.1251
HK$0.9814
0.1082
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.1252
$0.1252
HK$0.9822
0.1083
stormgain

StormGain

$0.1259
$0.1259
HK$0.9877
0.1089
coinsbit

Coinsbit

$0.126
$0.126
HK$0.9885
0.1090
tidex

Tidex

$0.1259
$0.1259
HK$0.9877
0.1089
bitfinex

Bitfinex

$0.1257
$0.1257
HK$0.9861
0.1087
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.1256
$0.1256
HK$0.9854
0.1086

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-08-10 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của KLAY sang USD là 1 KLAY tương đương với $0.00007 và mỗi USD có giá trị là 0.1251 Klaytn. Vốn hóa thị trường là $163.601m. Trong tuần qua, Klaytn đã giảm 0%, đạt mức cao nhất là $0 và mức thấp là $0. Trong tháng qua, Klaytn đã giảm 257.58%, đạt mức cao nhất là $0.0350 và mức thấp là $0.0258. Trong năm qua, Klaytn đã giảm -18.10%, với mức cao nhất là $0.1615 và thấp nhất là $0.0258. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined KLAY đã được giao dịch trên 282 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.