Plastiks Giá

Giá Plastiks của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá PLASTIK sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008484
binance

Binance

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008484
okx

OKX

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008484
bybit

Bybit

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008484
digifinex

DigiFinex

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008484
bitrue

Bitrue

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008484
bingx

BingX

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008484
bitget

Bitget

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008484
deepcoin

Deepcoin

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008484
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008484
bitmart

BitMart

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008484
cointiger

CoinTiger

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008484
whitebit

WhiteBIT

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008484
lbank

LBank

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008484
btse

BTSE

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008484
gate-io

Gate.io

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008484
htx

HTX

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008484
xt

XT.COM

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008484
upbit

Upbit

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008484
kucoin

KuCoin

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008484
mexc

MEXC

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008484
indoex

IndoEx

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008484
phemex

Phemex

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008484
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008484
bitforex

BitForex

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008484
latoken

LATOKEN

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008484
bibox

Bibox

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008484
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008484
bithumb

Bithumb

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008484
poloniex

Poloniex

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008484
kraken

Kraken

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008484
p2b

P2B

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008484
dydx

dYdX

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008484
citex

CITEX

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008484
bitmex

BitMEX

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008484
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008484
stormgain

StormGain

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008484
coinsbit

Coinsbit

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008484
tidex

Tidex

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008484
bitfinex

Bitfinex

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008484
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008484

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của PLASTIK sang USD là 1 PLASTIK tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.0001 Plastiks. Vốn hóa thị trường là $15,336. Trong tuần qua, Plastiks đã tăng 41.42%, với mức cao nhất là $0.0001 và mức thấp nhất là $0.00007113. Trong tháng qua, Plastiks đã tăng -37.77%, với mức giá cao nhất là $0.0002 và thấp nhất là $0.00007113. Trong năm qua, Plastiks đã tăng thêm -90.16%, với mức cao nhất là $0.0011 và mức thấp nhất là $0.00007113. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million PLASTIK đã được giao dịch trên 14 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.