INERY Giá

Giá INERY của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá INR sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$9
$9
HK$70.35
7.5831
binance

Binance

-
-
-
-
okx

OKX

$1
$1
HK$7.8169
0.8426
bybit

Bybit

$9
$9
HK$70.35
7.5831
digifinex

DigiFinex

$1
$1
HK$7.8169
0.8426
bitrue

Bitrue

$3
$3
HK$23.45
2.5277
bingx

BingX

$5
$5
HK$39.08
4.2128
bitget

Bitget

$1
$1
HK$7.8169
0.8426
deepcoin

Deepcoin

$8
$8
HK$62.53
6.7405
hotcoin-global

Hotcoin Global

$3
$3
HK$23.45
2.5277
bitmart

BitMart

$7
$7
HK$54.71
5.8979
cointiger

CoinTiger

-
-
-
-
whitebit

WhiteBIT

$4
$4
HK$31.26
3.3702
lbank

LBank

$1
$1
HK$7.8169
0.8426
btse

BTSE

$5
$5
HK$39.08
4.2128
gate-io

Gate.io

$3
$3
HK$23.45
2.5277
htx

HTX

$9
$9
HK$70.35
7.5831
xt

XT.COM

$4
$4
HK$31.26
3.3702
upbit

Upbit

$5
$5
HK$39.08
4.2128
kucoin

KuCoin

$3
$3
HK$23.45
2.5277
mexc

MEXC

$3
$3
HK$23.45
2.5277
indoex

IndoEx

$6
$6
HK$46.90
5.0554
phemex

Phemex

$3
$3
HK$23.45
2.5277
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$2
$2
HK$15.63
1.6851
bitforex

BitForex

$5
$5
HK$39.08
4.2128
latoken

LATOKEN

$1
$1
HK$7.8169
0.8426
bibox

Bibox

$1
$1
HK$7.8169
0.8426
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$6
$6
HK$46.90
5.0554
bithumb

Bithumb

$5
$5
HK$39.08
4.2128
poloniex

Poloniex

$8
$8
HK$62.53
6.7405
kraken

Kraken

$4
$4
HK$31.26
3.3702
p2b

P2B

$3
$3
HK$23.45
2.5277
dydx

dYdX

$4
$4
HK$31.26
3.3702
citex

CITEX

$3
$3
HK$23.45
2.5277
bitmex

BitMEX

$4
$4
HK$31.26
3.3702
ascendex

AscendEX (BitMax)

$8
$8
HK$62.53
6.7405
stormgain

StormGain

$7
$7
HK$54.71
5.8979
coinsbit

Coinsbit

$1
$1
HK$7.8169
0.8426
tidex

Tidex

$5
$5
HK$39.08
4.2128
bitfinex

Bitfinex

$2
$2
HK$15.63
1.6851
btc-alpha

BTC-Alpha

$3
$3
HK$23.45
2.5277

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của INR sang USD là 1 INR tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0 INERY. Vốn hóa thị trường là $1.345m. Trong tuần qua, INERY đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.0017 và mức thấp là $0.0017. Trong tháng qua, INERY đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.0017 và mức thấp là $0.0014. Trong năm qua, INERY đã giảm -100.00%, với mức cao nhất là $0.0142 và thấp nhất là $0.0014. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined INR đã được giao dịch trên 339 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.