INERY Giá

Giá INERY của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá INR sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$3
$3
HK$23.45
2.5297
binance

Binance

$7
$7
HK$54.71
5.9027
okx

OKX

$3
$3
HK$23.45
2.5297
bybit

Bybit

-
-
-
-
digifinex

DigiFinex

$3
$3
HK$23.45
2.5297
bitrue

Bitrue

$2
$2
HK$15.63
1.6865
bingx

BingX

$7
$7
HK$54.71
5.9027
bitget

Bitget

$9
$9
HK$70.35
7.5892
deepcoin

Deepcoin

$8
$8
HK$62.53
6.7460
hotcoin-global

Hotcoin Global

-
-
-
-
bitmart

BitMart

$2
$2
HK$15.63
1.6865
cointiger

CoinTiger

$7
$7
HK$54.71
5.9027
whitebit

WhiteBIT

$2
$2
HK$15.63
1.6865
lbank

LBank

$5
$5
HK$39.08
4.2162
btse

BTSE

$6
$6
HK$46.90
5.0595
gate-io

Gate.io

$5
$5
HK$39.08
4.2162
htx

HTX

$3
$3
HK$23.45
2.5297
xt

XT.COM

$3
$3
HK$23.45
2.5297
upbit

Upbit

$1
$1
HK$7.8169
0.8432
kucoin

KuCoin

$6
$6
HK$46.90
5.0595
mexc

MEXC

$6
$6
HK$46.90
5.0595
indoex

IndoEx

$6
$6
HK$46.90
5.0595
phemex

Phemex

$7
$7
HK$54.71
5.9027
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$5
$5
HK$39.08
4.2162
bitforex

BitForex

$5
$5
HK$39.08
4.2162
latoken

LATOKEN

-
-
-
-
bibox

Bibox

$6
$6
HK$46.90
5.0595
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$3
$3
HK$23.45
2.5297
bithumb

Bithumb

$7
$7
HK$54.71
5.9027
poloniex

Poloniex

$2
$2
HK$15.63
1.6865
kraken

Kraken

$2
$2
HK$15.63
1.6865
p2b

P2B

$1
$1
HK$7.8169
0.8432
dydx

dYdX

$2
$2
HK$15.63
1.6865
citex

CITEX

$9
$9
HK$70.35
7.5892
bitmex

BitMEX

$2
$2
HK$15.63
1.6865
ascendex

AscendEX (BitMax)

$5
$5
HK$39.08
4.2162
stormgain

StormGain

-
-
-
-
coinsbit

Coinsbit

$1
$1
HK$7.8169
0.8432
tidex

Tidex

$9
$9
HK$70.35
7.5892
bitfinex

Bitfinex

$1
$1
HK$7.8169
0.8432
btc-alpha

BTC-Alpha

-
-
-
-

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của INR sang USD là 1 INR tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0 INERY. Vốn hóa thị trường là $1.345m. Trong tuần qua, INERY đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.0017 và mức thấp là $0.0017. Trong tháng qua, INERY đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.0017 và mức thấp là $0.0014. Trong năm qua, INERY đã giảm -100.00%, với mức cao nhất là $0.0142 và thấp nhất là $0.0014. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined INR đã được giao dịch trên 339 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.