Velo Giá

Giá Velo của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá VELO sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.003986
$0.003986
HK$0.0313
€0.0036
binance

Binance

$0.003995
$0.003995
HK$0.0313
€0.0036
okx

OKX

$0.003995
$0.003995
HK$0.0313
€0.0036
bybit

Bybit

$0.003986
$0.003986
HK$0.0313
€0.0036
digifinex

DigiFinex

$0.003993
$0.003993
HK$0.0313
€0.0036
bitrue

Bitrue

$0.003992
$0.003992
HK$0.0313
€0.0036
bingx

BingX

$0.003993
$0.003993
HK$0.0313
€0.0036
bitget

Bitget

$0.003991
$0.003991
HK$0.0313
€0.0036
deepcoin

Deepcoin

$0.003987
$0.003987
HK$0.0313
€0.0036
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.003994
$0.003994
HK$0.0313
€0.0036
bitmart

BitMart

$0.003988
$0.003988
HK$0.0313
€0.0036
cointiger

CoinTiger

$0.003994
$0.003994
HK$0.0313
€0.0036
whitebit

WhiteBIT

$0.003989
$0.003989
HK$0.0313
€0.0036
lbank

LBank

$0.003992
$0.003992
HK$0.0313
€0.0036
btse

BTSE

$0.00399
$0.00399
HK$0.0313
€0.0036
gate-io

Gate.io

$0.003995
$0.003995
HK$0.0313
€0.0036
htx

HTX

$0.003994
$0.003994
HK$0.0313
€0.0036
xt

XT.COM

$0.00399
$0.00399
HK$0.0313
€0.0036
upbit

Upbit

$0.003986
$0.003986
HK$0.0313
€0.0036
kucoin

KuCoin

$0.003987
$0.003987
HK$0.0313
€0.0036
mexc

MEXC

$0.00399
$0.00399
HK$0.0313
€0.0036
indoex

IndoEx

$0.003988
$0.003988
HK$0.0313
€0.0036
phemex

Phemex

$0.003992
$0.003992
HK$0.0313
€0.0036
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.003992
$0.003992
HK$0.0313
€0.0036
bitforex

BitForex

$0.00399
$0.00399
HK$0.0313
€0.0036
latoken

LATOKEN

$0.003987
$0.003987
HK$0.0313
€0.0036
bibox

Bibox

$0.003992
$0.003992
HK$0.0313
€0.0036
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.003987
$0.003987
HK$0.0313
€0.0036
bithumb

Bithumb

$0.003988
$0.003988
HK$0.0313
€0.0036
poloniex

Poloniex

$0.003992
$0.003992
HK$0.0313
€0.0036
kraken

Kraken

$0.003992
$0.003992
HK$0.0313
€0.0036
p2b

P2B

$0.003992
$0.003992
HK$0.0313
€0.0036
dydx

dYdX

$0.003986
$0.003986
HK$0.0313
€0.0036
citex

CITEX

$0.003987
$0.003987
HK$0.0313
€0.0036
bitmex

BitMEX

$0.003993
$0.003993
HK$0.0313
€0.0036
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.003988
$0.003988
HK$0.0313
€0.0036
stormgain

StormGain

$0.003991
$0.003991
HK$0.0313
€0.0036
coinsbit

Coinsbit

$0.003986
$0.003986
HK$0.0313
€0.0036
tidex

Tidex

$0.003992
$0.003992
HK$0.0313
€0.0036
bitfinex

Bitfinex

$0.003986
$0.003986
HK$0.0313
€0.0036
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.003986
$0.003986
HK$0.0313
€0.0036

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-11-09 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của VELO sang USD là 1 VELO tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.003986 Velo. Vốn hóa thị trường là $71.598m. Trong tuần qua, Velo đã tăng 0%, với mức cao nhất là $0 và mức thấp nhất là $0. Trong tháng qua, Velo đã tăng 0%, với mức giá cao nhất là $0 và thấp nhất là $0. Trong năm qua, Velo đã tăng thêm -52.77%, với mức cao nhất là $0.0094 và mức thấp nhất là $0.0031. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion VELO đã được giao dịch trên 169 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.