Velo Giá

Giá Velo của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá VELO sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.003995
$0.003995
HK$0.0313
0.0035
binance

Binance

$0.00399
$0.00399
HK$0.0313
0.0035
okx

OKX

$0.003995
$0.003995
HK$0.0313
0.0035
bybit

Bybit

$0.003989
$0.003989
HK$0.0313
0.0035
digifinex

DigiFinex

$0.003991
$0.003991
HK$0.0313
0.0035
bitrue

Bitrue

$0.003988
$0.003988
HK$0.0313
0.0035
bingx

BingX

$0.003989
$0.003989
HK$0.0313
0.0035
bitget

Bitget

$0.003987
$0.003987
HK$0.0313
0.0035
deepcoin

Deepcoin

$0.00399
$0.00399
HK$0.0313
0.0035
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.003988
$0.003988
HK$0.0313
0.0035
bitmart

BitMart

$0.003986
$0.003986
HK$0.0313
0.0035
cointiger

CoinTiger

$0.003987
$0.003987
HK$0.0313
0.0035
whitebit

WhiteBIT

$0.003995
$0.003995
HK$0.0313
0.0035
lbank

LBank

$0.003988
$0.003988
HK$0.0313
0.0035
btse

BTSE

$0.003993
$0.003993
HK$0.0313
0.0035
gate-io

Gate.io

$0.003995
$0.003995
HK$0.0313
0.0035
htx

HTX

$0.003988
$0.003988
HK$0.0313
0.0035
xt

XT.COM

$0.003991
$0.003991
HK$0.0313
0.0035
upbit

Upbit

$0.00399
$0.00399
HK$0.0313
0.0035
kucoin

KuCoin

$0.003994
$0.003994
HK$0.0313
0.0035
mexc

MEXC

$0.003988
$0.003988
HK$0.0313
0.0035
indoex

IndoEx

$0.003988
$0.003988
HK$0.0313
0.0035
phemex

Phemex

$0.003987
$0.003987
HK$0.0313
0.0035
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.003995
$0.003995
HK$0.0313
0.0035
bitforex

BitForex

$0.00399
$0.00399
HK$0.0313
0.0035
latoken

LATOKEN

$0.003987
$0.003987
HK$0.0313
0.0035
bibox

Bibox

$0.003992
$0.003992
HK$0.0313
0.0035
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.003992
$0.003992
HK$0.0313
0.0035
bithumb

Bithumb

$0.003991
$0.003991
HK$0.0313
0.0035
poloniex

Poloniex

$0.003993
$0.003993
HK$0.0313
0.0035
kraken

Kraken

$0.003988
$0.003988
HK$0.0313
0.0035
p2b

P2B

$0.003992
$0.003992
HK$0.0313
0.0035
dydx

dYdX

$0.003992
$0.003992
HK$0.0313
0.0035
citex

CITEX

$0.003989
$0.003989
HK$0.0313
0.0035
bitmex

BitMEX

$0.003991
$0.003991
HK$0.0313
0.0035
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.003989
$0.003989
HK$0.0313
0.0035
stormgain

StormGain

$0.003987
$0.003987
HK$0.0313
0.0035
coinsbit

Coinsbit

$0.003992
$0.003992
HK$0.0313
0.0035
tidex

Tidex

$0.003989
$0.003989
HK$0.0313
0.0035
bitfinex

Bitfinex

$0.003993
$0.003993
HK$0.0313
0.0035
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.003986
$0.003986
HK$0.0313
0.0035

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-08-09 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của VELO sang USD là 1 VELO tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.003986 Velo. Vốn hóa thị trường là $62.639m. Trong tuần qua, Velo đã tăng 11.77%, với mức cao nhất là $0.0036 và mức thấp nhất là $0.0036. Trong tháng qua, Velo đã tăng 28.92%, với mức giá cao nhất là $0.0037 và thấp nhất là $0.0031. Trong năm qua, Velo đã tăng thêm -75.17%, với mức cao nhất là $0.0182 và mức thấp nhất là $0.0031. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion VELO đã được giao dịch trên 167 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.