Life Crypto Giá

Giá Life Crypto của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá LIFE sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00001657
$0.00001657
HK$0.0001
0.00001397
binance

Binance

$0.00001657
$0.00001657
HK$0.0001
0.00001397
okx

OKX

$0.00001657
$0.00001657
HK$0.0001
0.00001397
bybit

Bybit

$0.00001657
$0.00001657
HK$0.0001
0.00001397
digifinex

DigiFinex

$0.00001657
$0.00001657
HK$0.0001
0.00001397
bitrue

Bitrue

$0.00001657
$0.00001657
HK$0.0001
0.00001397
bingx

BingX

$0.00001657
$0.00001657
HK$0.0001
0.00001397
bitget

Bitget

$0.00001657
$0.00001657
HK$0.0001
0.00001397
deepcoin

Deepcoin

$0.00001657
$0.00001657
HK$0.0001
0.00001397
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00001657
$0.00001657
HK$0.0001
0.00001397
bitmart

BitMart

$0.00001657
$0.00001657
HK$0.0001
0.00001397
cointiger

CoinTiger

$0.00001657
$0.00001657
HK$0.0001
0.00001397
whitebit

WhiteBIT

$0.00001657
$0.00001657
HK$0.0001
0.00001397
lbank

LBank

$0.00001657
$0.00001657
HK$0.0001
0.00001397
btse

BTSE

$0.00001657
$0.00001657
HK$0.0001
0.00001397
gate-io

Gate.io

$0.00001657
$0.00001657
HK$0.0001
0.00001397
htx

HTX

$0.00001657
$0.00001657
HK$0.0001
0.00001397
xt

XT.COM

$0.00001657
$0.00001657
HK$0.0001
0.00001397
upbit

Upbit

$0.00001657
$0.00001657
HK$0.0001
0.00001397
kucoin

KuCoin

$0.00001657
$0.00001657
HK$0.0001
0.00001397
mexc

MEXC

$0.00001657
$0.00001657
HK$0.0001
0.00001397
indoex

IndoEx

$0.00001657
$0.00001657
HK$0.0001
0.00001397
phemex

Phemex

$0.00001657
$0.00001657
HK$0.0001
0.00001397
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00001657
$0.00001657
HK$0.0001
0.00001397
bitforex

BitForex

$0.00001657
$0.00001657
HK$0.0001
0.00001397
latoken

LATOKEN

$0.00001657
$0.00001657
HK$0.0001
0.00001397
bibox

Bibox

$0.00001657
$0.00001657
HK$0.0001
0.00001397
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00001657
$0.00001657
HK$0.0001
0.00001397
bithumb

Bithumb

$0.00001657
$0.00001657
HK$0.0001
0.00001397
poloniex

Poloniex

$0.00001657
$0.00001657
HK$0.0001
0.00001397
kraken

Kraken

$0.00001657
$0.00001657
HK$0.0001
0.00001397
p2b

P2B

$0.00001657
$0.00001657
HK$0.0001
0.00001397
dydx

dYdX

$0.00001657
$0.00001657
HK$0.0001
0.00001397
citex

CITEX

$0.00001657
$0.00001657
HK$0.0001
0.00001397
bitmex

BitMEX

$0.00001657
$0.00001657
HK$0.0001
0.00001397
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00001657
$0.00001657
HK$0.0001
0.00001397
stormgain

StormGain

$0.00001657
$0.00001657
HK$0.0001
0.00001397
coinsbit

Coinsbit

$0.00001657
$0.00001657
HK$0.0001
0.00001397
tidex

Tidex

$0.00001657
$0.00001657
HK$0.0001
0.00001397
bitfinex

Bitfinex

$0.00001657
$0.00001657
HK$0.0001
0.00001397
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00001657
$0.00001657
HK$0.0001
0.00001397

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của LIFE sang USD là 1 LIFE tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00001657 Life Crypto. Vốn hóa thị trường là $43,608. Trong tuần qua, Life Crypto đã giảm -30.69%, đạt mức cao nhất là $0.00002391 và mức thấp là $0.00001657. Trong tháng qua, Life Crypto đã giảm -44.05%, đạt mức cao nhất là $0.00003393 và mức thấp là $0.00001657. Trong năm qua, Life Crypto đã giảm -73.54%, với mức cao nhất là $0.00006871 và thấp nhất là $0.00001657. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion LIFE đã được giao dịch trên 31 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.