GigaSwap Giá

Giá GigaSwap của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá GIGA sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00000122
$0.00000122
HK$0.00000951
0.00000112
binance

Binance

$0.00000122
$0.00000122
HK$0.00000951
0.00000112
okx

OKX

$0.00000122
$0.00000122
HK$0.00000951
0.00000112
bybit

Bybit

$0.00000122
$0.00000122
HK$0.00000951
0.00000112
digifinex

DigiFinex

$0.00000122
$0.00000122
HK$0.00000951
0.00000112
bitrue

Bitrue

$0.00000122
$0.00000122
HK$0.00000951
0.00000112
bingx

BingX

$0.00000122
$0.00000122
HK$0.00000951
0.00000112
bitget

Bitget

$0.00000122
$0.00000122
HK$0.00000951
0.00000112
deepcoin

Deepcoin

$0.00000122
$0.00000122
HK$0.00000951
0.00000112
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00000122
$0.00000122
HK$0.00000951
0.00000112
bitmart

BitMart

$0.00000122
$0.00000122
HK$0.00000951
0.00000112
cointiger

CoinTiger

$0.00000122
$0.00000122
HK$0.00000951
0.00000112
whitebit

WhiteBIT

$0.00000122
$0.00000122
HK$0.00000951
0.00000112
lbank

LBank

$0.00000122
$0.00000122
HK$0.00000951
0.00000112
btse

BTSE

$0.00000122
$0.00000122
HK$0.00000951
0.00000112
gate-io

Gate.io

$0.00000122
$0.00000122
HK$0.00000951
0.00000112
htx

HTX

$0.00000122
$0.00000122
HK$0.00000951
0.00000112
xt

XT.COM

$0.00000122
$0.00000122
HK$0.00000951
0.00000112
upbit

Upbit

$0.00000122
$0.00000122
HK$0.00000951
0.00000112
kucoin

KuCoin

$0.00000122
$0.00000122
HK$0.00000951
0.00000112
mexc

MEXC

$0.00000122
$0.00000122
HK$0.00000951
0.00000112
indoex

IndoEx

$0.00000122
$0.00000122
HK$0.00000951
0.00000112
phemex

Phemex

$0.00000122
$0.00000122
HK$0.00000951
0.00000112
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00000122
$0.00000122
HK$0.00000951
0.00000112
bitforex

BitForex

$0.00000122
$0.00000122
HK$0.00000951
0.00000112
latoken

LATOKEN

$0.00000122
$0.00000122
HK$0.00000951
0.00000112
bibox

Bibox

$0.00000122
$0.00000122
HK$0.00000951
0.00000112
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00000122
$0.00000122
HK$0.00000951
0.00000112
bithumb

Bithumb

$0.00000122
$0.00000122
HK$0.00000951
0.00000112
poloniex

Poloniex

$0.00000122
$0.00000122
HK$0.00000951
0.00000112
kraken

Kraken

$0.00000122
$0.00000122
HK$0.00000951
0.00000112
p2b

P2B

$0.00000122
$0.00000122
HK$0.00000951
0.00000112
dydx

dYdX

$0.00000122
$0.00000122
HK$0.00000951
0.00000112
citex

CITEX

$0.00000122
$0.00000122
HK$0.00000951
0.00000112
bitmex

BitMEX

$0.00000122
$0.00000122
HK$0.00000951
0.00000112
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00000122
$0.00000122
HK$0.00000951
0.00000112
stormgain

StormGain

$0.00000122
$0.00000122
HK$0.00000951
0.00000112
coinsbit

Coinsbit

$0.00000122
$0.00000122
HK$0.00000951
0.00000112
tidex

Tidex

$0.00000122
$0.00000122
HK$0.00000951
0.00000112
bitfinex

Bitfinex

$0.00000122
$0.00000122
HK$0.00000951
0.00000112
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00000122
$0.00000122
HK$0.00000951
0.00000112

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2025-04-05 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của GIGA sang USD là 1 GIGA tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00000122 GigaSwap. Vốn hóa thị trường là $122,309. Trong tuần qua, GigaSwap đã giảm -7.17%, đạt mức cao nhất là $0.00000132 và mức thấp là $0.00000122. Trong tháng qua, GigaSwap đã giảm -23.41%, đạt mức cao nhất là $0.00000160 và mức thấp là $0.00000122. Trong năm qua, GigaSwap đã giảm -85.67%, với mức cao nhất là $0.00000853 và thấp nhất là $0.00000122. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined GIGA đã được giao dịch trên 6 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.