CorgiCoin Giá

Giá CorgiCoin của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá CORGI sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00001370
$0.00001370
HK$0.0001
0.00001142
binance

Binance

$0.00001370
$0.00001370
HK$0.0001
0.00001142
okx

OKX

$0.00001370
$0.00001370
HK$0.0001
0.00001142
bybit

Bybit

$0.00001370
$0.00001370
HK$0.0001
0.00001142
digifinex

DigiFinex

$0.00001370
$0.00001370
HK$0.0001
0.00001142
bitrue

Bitrue

$0.00001370
$0.00001370
HK$0.0001
0.00001142
bingx

BingX

$0.00001370
$0.00001370
HK$0.0001
0.00001142
bitget

Bitget

$0.00001370
$0.00001370
HK$0.0001
0.00001142
deepcoin

Deepcoin

$0.00001370
$0.00001370
HK$0.0001
0.00001142
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00001370
$0.00001370
HK$0.0001
0.00001142
bitmart

BitMart

$0.00001370
$0.00001370
HK$0.0001
0.00001142
cointiger

CoinTiger

$0.00001370
$0.00001370
HK$0.0001
0.00001142
whitebit

WhiteBIT

$0.00001370
$0.00001370
HK$0.0001
0.00001142
lbank

LBank

$0.00001370
$0.00001370
HK$0.0001
0.00001142
btse

BTSE

$0.00001370
$0.00001370
HK$0.0001
0.00001142
gate-io

Gate.io

$0.00001370
$0.00001370
HK$0.0001
0.00001142
htx

HTX

$0.00001370
$0.00001370
HK$0.0001
0.00001142
xt

XT.COM

$0.00001370
$0.00001370
HK$0.0001
0.00001142
upbit

Upbit

$0.00001370
$0.00001370
HK$0.0001
0.00001142
kucoin

KuCoin

$0.00001370
$0.00001370
HK$0.0001
0.00001142
mexc

MEXC

$0.00001370
$0.00001370
HK$0.0001
0.00001142
indoex

IndoEx

$0.00001370
$0.00001370
HK$0.0001
0.00001142
phemex

Phemex

$0.00001370
$0.00001370
HK$0.0001
0.00001142
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00001370
$0.00001370
HK$0.0001
0.00001142
bitforex

BitForex

$0.00001370
$0.00001370
HK$0.0001
0.00001142
latoken

LATOKEN

$0.00001370
$0.00001370
HK$0.0001
0.00001142
bibox

Bibox

$0.00001370
$0.00001370
HK$0.0001
0.00001142
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00001370
$0.00001370
HK$0.0001
0.00001142
bithumb

Bithumb

$0.00001370
$0.00001370
HK$0.0001
0.00001142
poloniex

Poloniex

$0.00001370
$0.00001370
HK$0.0001
0.00001142
kraken

Kraken

$0.00001370
$0.00001370
HK$0.0001
0.00001142
p2b

P2B

$0.00001370
$0.00001370
HK$0.0001
0.00001142
dydx

dYdX

$0.00001370
$0.00001370
HK$0.0001
0.00001142
citex

CITEX

$0.00001370
$0.00001370
HK$0.0001
0.00001142
bitmex

BitMEX

$0.00001370
$0.00001370
HK$0.0001
0.00001142
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00001370
$0.00001370
HK$0.0001
0.00001142
stormgain

StormGain

$0.00001370
$0.00001370
HK$0.0001
0.00001142
coinsbit

Coinsbit

$0.00001370
$0.00001370
HK$0.0001
0.00001142
tidex

Tidex

$0.00001370
$0.00001370
HK$0.0001
0.00001142
bitfinex

Bitfinex

$0.00001370
$0.00001370
HK$0.0001
0.00001142
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00001370
$0.00001370
HK$0.0001
0.00001142

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-01-28 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của CORGI sang USD là 1 CORGI tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00001370 CorgiCoin. Vốn hóa thị trường là $0. Trong tuần qua, CorgiCoin đã giảm -5.53%, đạt mức cao nhất là $0.00001450 và mức thấp là $0.00001370. Trong tháng qua, CorgiCoin đã giảm 2.90%, đạt mức cao nhất là $0.00001490 và mức thấp là $0.00001331. Trong năm qua, CorgiCoin đã giảm -28.78%, với mức cao nhất là $0.00002702 và thấp nhất là $0.00001331. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined CORGI đã được giao dịch trên 6 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.