MOVEZ Giá

Giá MOVEZ của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá MOVEZ sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00001830
$0.00001830
HK$0.0001
0.00001670
binance

Binance

$0.00001830
$0.00001830
HK$0.0001
0.00001670
okx

OKX

$0.00001830
$0.00001830
HK$0.0001
0.00001670
bybit

Bybit

$0.00001830
$0.00001830
HK$0.0001
0.00001670
digifinex

DigiFinex

$0.00001830
$0.00001830
HK$0.0001
0.00001670
bitrue

Bitrue

$0.00001830
$0.00001830
HK$0.0001
0.00001670
bingx

BingX

$0.00001830
$0.00001830
HK$0.0001
0.00001670
bitget

Bitget

$0.00001830
$0.00001830
HK$0.0001
0.00001670
deepcoin

Deepcoin

$0.00001830
$0.00001830
HK$0.0001
0.00001670
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00001830
$0.00001830
HK$0.0001
0.00001670
bitmart

BitMart

$0.00001830
$0.00001830
HK$0.0001
0.00001670
cointiger

CoinTiger

$0.00001830
$0.00001830
HK$0.0001
0.00001670
whitebit

WhiteBIT

$0.00001830
$0.00001830
HK$0.0001
0.00001670
lbank

LBank

$0.00001830
$0.00001830
HK$0.0001
0.00001670
btse

BTSE

$0.00001830
$0.00001830
HK$0.0001
0.00001670
gate-io

Gate.io

$0.00001830
$0.00001830
HK$0.0001
0.00001670
htx

HTX

$0.00001830
$0.00001830
HK$0.0001
0.00001670
xt

XT.COM

$0.00001830
$0.00001830
HK$0.0001
0.00001670
upbit

Upbit

$0.00001830
$0.00001830
HK$0.0001
0.00001670
kucoin

KuCoin

$0.00001830
$0.00001830
HK$0.0001
0.00001670
mexc

MEXC

$0.00001830
$0.00001830
HK$0.0001
0.00001670
indoex

IndoEx

$0.00001830
$0.00001830
HK$0.0001
0.00001670
phemex

Phemex

$0.00001830
$0.00001830
HK$0.0001
0.00001670
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00001830
$0.00001830
HK$0.0001
0.00001670
bitforex

BitForex

$0.00001830
$0.00001830
HK$0.0001
0.00001670
latoken

LATOKEN

$0.00001830
$0.00001830
HK$0.0001
0.00001670
bibox

Bibox

$0.00001830
$0.00001830
HK$0.0001
0.00001670
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00001830
$0.00001830
HK$0.0001
0.00001670
bithumb

Bithumb

$0.00001830
$0.00001830
HK$0.0001
0.00001670
poloniex

Poloniex

$0.00001830
$0.00001830
HK$0.0001
0.00001670
kraken

Kraken

$0.00001830
$0.00001830
HK$0.0001
0.00001670
p2b

P2B

$0.00001830
$0.00001830
HK$0.0001
0.00001670
dydx

dYdX

$0.00001830
$0.00001830
HK$0.0001
0.00001670
citex

CITEX

$0.00001830
$0.00001830
HK$0.0001
0.00001670
bitmex

BitMEX

$0.00001830
$0.00001830
HK$0.0001
0.00001670
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00001830
$0.00001830
HK$0.0001
0.00001670
stormgain

StormGain

$0.00001830
$0.00001830
HK$0.0001
0.00001670
coinsbit

Coinsbit

$0.00001830
$0.00001830
HK$0.0001
0.00001670
tidex

Tidex

$0.00001830
$0.00001830
HK$0.0001
0.00001670
bitfinex

Bitfinex

$0.00001830
$0.00001830
HK$0.0001
0.00001670
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00001830
$0.00001830
HK$0.0001
0.00001670

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2025-04-05 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của MOVEZ sang USD là 1 MOVEZ tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00001830 MOVEZ. Vốn hóa thị trường là $68,038. Trong tuần qua, MOVEZ đã giảm -8.56%, đạt mức cao nhất là $0.00002001 và mức thấp là $0.00001830. Trong tháng qua, MOVEZ đã giảm -6.38%, đạt mức cao nhất là $0.00002166 và mức thấp là $0.00001830. Trong năm qua, MOVEZ đã giảm -96.68%, với mức cao nhất là $0.0006 và thấp nhất là $0.00001428. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion MOVEZ đã được giao dịch trên 36 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.