Telos Giá

Giá Telos của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá TLOS sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.18945
$0.18945
HK$1.4809
0.1596
binance

Binance

$0.18952
$0.18952
HK$1.4815
0.1597
okx

OKX

$0.1895
$0.1895
HK$1.4814
0.1597
bybit

Bybit

$0.18948
$0.18948
HK$1.4811
0.1596
digifinex

DigiFinex

$0.18946
$0.18946
HK$1.4810
0.1596
bitrue

Bitrue

$0.1895
$0.1895
HK$1.4813
0.1597
bingx

BingX

$0.18949
$0.18949
HK$1.4812
0.1596
bitget

Bitget

$0.18944
$0.18944
HK$1.4808
0.1596
deepcoin

Deepcoin

$0.1895
$0.1895
HK$1.4814
0.1597
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.1895
$0.1895
HK$1.4814
0.1597
bitmart

BitMart

$0.18947
$0.18947
HK$1.4811
0.1596
cointiger

CoinTiger

$0.18945
$0.18945
HK$1.4809
0.1596
whitebit

WhiteBIT

$0.18949
$0.18949
HK$1.4812
0.1596
lbank

LBank

$0.18945
$0.18945
HK$1.4809
0.1596
btse

BTSE

$0.18945
$0.18945
HK$1.4809
0.1596
gate-io

Gate.io

$0.18947
$0.18947
HK$1.4811
0.1596
htx

HTX

$0.18944
$0.18944
HK$1.4808
0.1596
xt

XT.COM

$0.1895
$0.1895
HK$1.4813
0.1597
upbit

Upbit

$0.18948
$0.18948
HK$1.4811
0.1596
kucoin

KuCoin

$0.18949
$0.18949
HK$1.4812
0.1596
mexc

MEXC

$0.18945
$0.18945
HK$1.4809
0.1596
indoex

IndoEx

$0.18945
$0.18945
HK$1.4809
0.1596
phemex

Phemex

$0.18953
$0.18953
HK$1.4815
0.1597
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.18947
$0.18947
HK$1.4811
0.1596
bitforex

BitForex

$0.1895
$0.1895
HK$1.4814
0.1597
latoken

LATOKEN

$0.18952
$0.18952
HK$1.4815
0.1597
bibox

Bibox

$0.18949
$0.18949
HK$1.4812
0.1596
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.1895
$0.1895
HK$1.4813
0.1597
bithumb

Bithumb

$0.18948
$0.18948
HK$1.4811
0.1596
poloniex

Poloniex

$0.18946
$0.18946
HK$1.4810
0.1596
kraken

Kraken

$0.1895
$0.1895
HK$1.4814
0.1597
p2b

P2B

$0.18944
$0.18944
HK$1.4808
0.1596
dydx

dYdX

$0.18949
$0.18949
HK$1.4812
0.1596
citex

CITEX

$0.18953
$0.18953
HK$1.4815
0.1597
bitmex

BitMEX

$0.18952
$0.18952
HK$1.4815
0.1597
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.1895
$0.1895
HK$1.4813
0.1597
stormgain

StormGain

$0.18952
$0.18952
HK$1.4815
0.1597
coinsbit

Coinsbit

$0.18948
$0.18948
HK$1.4811
0.1596
tidex

Tidex

$0.1895
$0.1895
HK$1.4814
0.1597
bitfinex

Bitfinex

$0.18944
$0.18944
HK$1.4808
0.1596
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.18947
$0.18947
HK$1.4811
0.1596

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của TLOS sang USD là 1 TLOS tương đương với $0.0001 và mỗi USD có giá trị là 0.18944 Telos. Vốn hóa thị trường là $6.401m. Trong tuần qua, Telos đã giảm 1173.53%, đạt mức cao nhất là $0.0149 và mức thấp là $0.0143. Trong tháng qua, Telos đã giảm 867.27%, đạt mức cao nhất là $0.0229 và mức thấp là $0.0143. Trong năm qua, Telos đã giảm 92.66%, với mức cao nhất là $0.1098 và thấp nhất là $0.0143. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million TLOS đã được giao dịch trên 108 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.