HistoryDAO Giá

Giá HistoryDAO của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá HAO sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009899
binance

Binance

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009899
okx

OKX

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009899
bybit

Bybit

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009899
digifinex

DigiFinex

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009899
bitrue

Bitrue

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009899
bingx

BingX

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009899
bitget

Bitget

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009899
deepcoin

Deepcoin

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009899
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009899
bitmart

BitMart

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009899
cointiger

CoinTiger

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009899
whitebit

WhiteBIT

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009899
lbank

LBank

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009899
btse

BTSE

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009899
gate-io

Gate.io

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009899
htx

HTX

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009899
xt

XT.COM

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009899
upbit

Upbit

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009899
kucoin

KuCoin

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009899
mexc

MEXC

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009899
indoex

IndoEx

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009899
phemex

Phemex

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009899
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009899
bitforex

BitForex

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009899
latoken

LATOKEN

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009899
bibox

Bibox

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009899
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009899
bithumb

Bithumb

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009899
poloniex

Poloniex

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009899
kraken

Kraken

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009899
p2b

P2B

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009899
dydx

dYdX

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009899
citex

CITEX

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009899
bitmex

BitMEX

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009899
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009899
stormgain

StormGain

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009899
coinsbit

Coinsbit

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009899
tidex

Tidex

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009899
bitfinex

Bitfinex

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009899
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009899

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2025-04-05 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của HAO sang USD là 1 HAO tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.0001 HistoryDAO. Vốn hóa thị trường là $108,495. Trong tuần qua, HistoryDAO đã tăng -8.39%, với mức cao nhất là $0.0001 và mức thấp nhất là $0.00009299. Trong tháng qua, HistoryDAO đã tăng 42.62%, với mức giá cao nhất là $0.0001 và thấp nhất là $0.00006729. Trong năm qua, HistoryDAO đã tăng thêm -90.35%, với mức cao nhất là $0.0022 và mức thấp nhất là $0.00005577. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined HAO đã được giao dịch trên 8 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.