Smol Su Giá

Giá Smol Su của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá SU sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$8
$8
HK$62.52
6.7445
binance

Binance

$4
$4
HK$31.26
3.3722
okx

OKX

$4
$4
HK$31.26
3.3722
bybit

Bybit

$9
$9
HK$70.34
7.5875
digifinex

DigiFinex

$8
$8
HK$62.52
6.7445
bitrue

Bitrue

$6
$6
HK$46.89
5.0584
bingx

BingX

$6
$6
HK$46.89
5.0584
bitget

Bitget

$1
$1
HK$7.8161
0.8431
deepcoin

Deepcoin

$1
$1
HK$7.8161
0.8431
hotcoin-global

Hotcoin Global

$5
$5
HK$39.08
4.2153
bitmart

BitMart

-
-
-
-
cointiger

CoinTiger

$5
$5
HK$39.08
4.2153
whitebit

WhiteBIT

$7
$7
HK$54.71
5.9014
lbank

LBank

$6
$6
HK$46.89
5.0584
btse

BTSE

$5
$5
HK$39.08
4.2153
gate-io

Gate.io

$1
$1
HK$7.8161
0.8431
htx

HTX

$8
$8
HK$62.52
6.7445
xt

XT.COM

-
-
-
-
upbit

Upbit

$2
$2
HK$15.63
1.6861
kucoin

KuCoin

$9
$9
HK$70.34
7.5875
mexc

MEXC

$1
$1
HK$7.8161
0.8431
indoex

IndoEx

$2
$2
HK$15.63
1.6861
phemex

Phemex

$7
$7
HK$54.71
5.9014
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$4
$4
HK$31.26
3.3722
bitforex

BitForex

$7
$7
HK$54.71
5.9014
latoken

LATOKEN

$7
$7
HK$54.71
5.9014
bibox

Bibox

$4
$4
HK$31.26
3.3722
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

-
-
-
-
bithumb

Bithumb

$4
$4
HK$31.26
3.3722
poloniex

Poloniex

$1
$1
HK$7.8161
0.8431
kraken

Kraken

$1
$1
HK$7.8161
0.8431
p2b

P2B

$6
$6
HK$46.89
5.0584
dydx

dYdX

$9
$9
HK$70.34
7.5875
citex

CITEX

$8
$8
HK$62.52
6.7445
bitmex

BitMEX

$8
$8
HK$62.52
6.7445
ascendex

AscendEX (BitMax)

$1
$1
HK$7.8161
0.8431
stormgain

StormGain

$7
$7
HK$54.71
5.9014
coinsbit

Coinsbit

$4
$4
HK$31.26
3.3722
tidex

Tidex

$6
$6
HK$46.89
5.0584
bitfinex

Bitfinex

$3
$3
HK$23.44
2.5292
btc-alpha

BTC-Alpha

$1
$1
HK$7.8161
0.8431

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của SU sang USD là 1 SU tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0 Smol Su. Vốn hóa thị trường là $60,386. Trong tuần qua, Smol Su đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.0625 và mức thấp là $0.0604. Trong tháng qua, Smol Su đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.0942 và mức thấp là $0.0604. Trong năm qua, Smol Su đã giảm -100.00%, với mức cao nhất là $2.4764 và thấp nhất là $0.0604. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined SU đã được giao dịch trên 4 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.