Smol Su Giá

Giá Smol Su của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá SU sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$7
$7
HK$54.71
5.9023
binance

Binance

-
-
-
-
okx

OKX

$4
$4
HK$31.26
3.3727
bybit

Bybit

$6
$6
HK$46.90
5.0591
digifinex

DigiFinex

$9
$9
HK$70.35
7.5886
bitrue

Bitrue

$6
$6
HK$46.90
5.0591
bingx

BingX

$5
$5
HK$39.08
4.2159
bitget

Bitget

$4
$4
HK$31.26
3.3727
deepcoin

Deepcoin

$2
$2
HK$15.63
1.6864
hotcoin-global

Hotcoin Global

$8
$8
HK$62.53
6.7454
bitmart

BitMart

$6
$6
HK$46.90
5.0591
cointiger

CoinTiger

$6
$6
HK$46.90
5.0591
whitebit

WhiteBIT

-
-
-
-
lbank

LBank

-
-
-
-
btse

BTSE

$5
$5
HK$39.08
4.2159
gate-io

Gate.io

$9
$9
HK$70.35
7.5886
htx

HTX

$5
$5
HK$39.08
4.2159
xt

XT.COM

$5
$5
HK$39.08
4.2159
upbit

Upbit

$4
$4
HK$31.26
3.3727
kucoin

KuCoin

$4
$4
HK$31.26
3.3727
mexc

MEXC

$9
$9
HK$70.35
7.5886
indoex

IndoEx

$8
$8
HK$62.53
6.7454
phemex

Phemex

$1
$1
HK$7.8170
0.8432
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$7
$7
HK$54.71
5.9023
bitforex

BitForex

$3
$3
HK$23.45
2.5295
latoken

LATOKEN

$7
$7
HK$54.71
5.9023
bibox

Bibox

$3
$3
HK$23.45
2.5295
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$5
$5
HK$39.08
4.2159
bithumb

Bithumb

$5
$5
HK$39.08
4.2159
poloniex

Poloniex

$6
$6
HK$46.90
5.0591
kraken

Kraken

$8
$8
HK$62.53
6.7454
p2b

P2B

$8
$8
HK$62.53
6.7454
dydx

dYdX

-
-
-
-
citex

CITEX

$3
$3
HK$23.45
2.5295
bitmex

BitMEX

$9
$9
HK$70.35
7.5886
ascendex

AscendEX (BitMax)

$8
$8
HK$62.53
6.7454
stormgain

StormGain

$7
$7
HK$54.71
5.9023
coinsbit

Coinsbit

$7
$7
HK$54.71
5.9023
tidex

Tidex

$1
$1
HK$7.8170
0.8432
bitfinex

Bitfinex

$8
$8
HK$62.53
6.7454
btc-alpha

BTC-Alpha

$1
$1
HK$7.8170
0.8432

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của SU sang USD là 1 SU tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0 Smol Su. Vốn hóa thị trường là $60,386. Trong tuần qua, Smol Su đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.0625 và mức thấp là $0.0604. Trong tháng qua, Smol Su đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.0942 và mức thấp là $0.0604. Trong năm qua, Smol Su đã giảm -100.00%, với mức cao nhất là $2.4764 và thấp nhất là $0.0604. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined SU đã được giao dịch trên 4 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.