Floki Inu Giá

Giá Floki Inu của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá FLOKI sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00002112
$0.00002112
HK$0.0002
0.00001831
binance

Binance

$0.00002112
$0.00002112
HK$0.0002
0.00001831
okx

OKX

$0.00002112
$0.00002112
HK$0.0002
0.00001831
bybit

Bybit

$0.00002112
$0.00002112
HK$0.0002
0.00001831
digifinex

DigiFinex

$0.00002112
$0.00002112
HK$0.0002
0.00001831
bitrue

Bitrue

$0.00002112
$0.00002112
HK$0.0002
0.00001831
bingx

BingX

$0.00002112
$0.00002112
HK$0.0002
0.00001831
bitget

Bitget

$0.00002112
$0.00002112
HK$0.0002
0.00001831
deepcoin

Deepcoin

$0.00002112
$0.00002112
HK$0.0002
0.00001831
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00002112
$0.00002112
HK$0.0002
0.00001831
bitmart

BitMart

$0.00002112
$0.00002112
HK$0.0002
0.00001831
cointiger

CoinTiger

$0.00002112
$0.00002112
HK$0.0002
0.00001831
whitebit

WhiteBIT

$0.00002112
$0.00002112
HK$0.0002
0.00001831
lbank

LBank

$0.00002112
$0.00002112
HK$0.0002
0.00001831
btse

BTSE

$0.00002112
$0.00002112
HK$0.0002
0.00001831
gate-io

Gate.io

$0.00002112
$0.00002112
HK$0.0002
0.00001831
htx

HTX

$0.00002112
$0.00002112
HK$0.0002
0.00001831
xt

XT.COM

$0.00002112
$0.00002112
HK$0.0002
0.00001831
upbit

Upbit

$0.00002112
$0.00002112
HK$0.0002
0.00001831
kucoin

KuCoin

$0.00002112
$0.00002112
HK$0.0002
0.00001831
mexc

MEXC

$0.00002112
$0.00002112
HK$0.0002
0.00001831
indoex

IndoEx

$0.00002112
$0.00002112
HK$0.0002
0.00001831
phemex

Phemex

$0.00002112
$0.00002112
HK$0.0002
0.00001831
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00002112
$0.00002112
HK$0.0002
0.00001831
bitforex

BitForex

$0.00002112
$0.00002112
HK$0.0002
0.00001831
latoken

LATOKEN

$0.00002112
$0.00002112
HK$0.0002
0.00001831
bibox

Bibox

$0.00002112
$0.00002112
HK$0.0002
0.00001831
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00002112
$0.00002112
HK$0.0002
0.00001831
bithumb

Bithumb

$0.00002112
$0.00002112
HK$0.0002
0.00001831
poloniex

Poloniex

$0.00002112
$0.00002112
HK$0.0002
0.00001831
kraken

Kraken

$0.00002112
$0.00002112
HK$0.0002
0.00001831
p2b

P2B

$0.00002112
$0.00002112
HK$0.0002
0.00001831
dydx

dYdX

$0.00002112
$0.00002112
HK$0.0002
0.00001831
citex

CITEX

$0.00002112
$0.00002112
HK$0.0002
0.00001831
bitmex

BitMEX

$0.00002112
$0.00002112
HK$0.0002
0.00001831
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00002112
$0.00002112
HK$0.0002
0.00001831
stormgain

StormGain

$0.00002112
$0.00002112
HK$0.0002
0.00001831
coinsbit

Coinsbit

$0.00002112
$0.00002112
HK$0.0002
0.00001831
tidex

Tidex

$0.00002112
$0.00002112
HK$0.0002
0.00001831
bitfinex

Bitfinex

$0.00002112
$0.00002112
HK$0.0002
0.00001831
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00002112
$0.00002112
HK$0.0002
0.00001831

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-08-11 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của FLOKI sang USD là 1 FLOKI tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00002112 Floki Inu. Vốn hóa thị trường là $195.624m. Trong tuần qua, Floki Inu đã giảm 0%, đạt mức cao nhất là $0 và mức thấp là $0. Trong tháng qua, Floki Inu đã giảm -9.58%, đạt mức cao nhất là $0.00002336 và mức thấp là $0.00002030. Trong năm qua, Floki Inu đã giảm -82.17%, với mức cao nhất là $0.0001 và thấp nhất là $0.00002030. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, trillion FLOKI đã được giao dịch trên 705 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.