Floki Inu Giá

Giá Floki Inu của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá FLOKI sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00002256
$0.00002256
HK$0.0002
0.00001981
binance

Binance

$0.00002256
$0.00002256
HK$0.0002
0.00001981
okx

OKX

$0.00002256
$0.00002256
HK$0.0002
0.00001981
bybit

Bybit

$0.00002256
$0.00002256
HK$0.0002
0.00001981
digifinex

DigiFinex

$0.00002256
$0.00002256
HK$0.0002
0.00001981
bitrue

Bitrue

$0.00002256
$0.00002256
HK$0.0002
0.00001981
bingx

BingX

$0.00002256
$0.00002256
HK$0.0002
0.00001981
bitget

Bitget

$0.00002256
$0.00002256
HK$0.0002
0.00001981
deepcoin

Deepcoin

$0.00002256
$0.00002256
HK$0.0002
0.00001981
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00002256
$0.00002256
HK$0.0002
0.00001981
bitmart

BitMart

$0.00002256
$0.00002256
HK$0.0002
0.00001981
cointiger

CoinTiger

$0.00002256
$0.00002256
HK$0.0002
0.00001981
whitebit

WhiteBIT

$0.00002256
$0.00002256
HK$0.0002
0.00001981
lbank

LBank

$0.00002256
$0.00002256
HK$0.0002
0.00001981
btse

BTSE

$0.00002256
$0.00002256
HK$0.0002
0.00001981
gate-io

Gate.io

$0.00002256
$0.00002256
HK$0.0002
0.00001981
htx

HTX

$0.00002256
$0.00002256
HK$0.0002
0.00001981
xt

XT.COM

$0.00002256
$0.00002256
HK$0.0002
0.00001981
upbit

Upbit

$0.00002256
$0.00002256
HK$0.0002
0.00001981
kucoin

KuCoin

$0.00002256
$0.00002256
HK$0.0002
0.00001981
mexc

MEXC

$0.00002256
$0.00002256
HK$0.0002
0.00001981
indoex

IndoEx

$0.00002256
$0.00002256
HK$0.0002
0.00001981
phemex

Phemex

$0.00002256
$0.00002256
HK$0.0002
0.00001981
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00002256
$0.00002256
HK$0.0002
0.00001981
bitforex

BitForex

$0.00002256
$0.00002256
HK$0.0002
0.00001981
latoken

LATOKEN

$0.00002256
$0.00002256
HK$0.0002
0.00001981
bibox

Bibox

$0.00002256
$0.00002256
HK$0.0002
0.00001981
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00002256
$0.00002256
HK$0.0002
0.00001981
bithumb

Bithumb

$0.00002256
$0.00002256
HK$0.0002
0.00001981
poloniex

Poloniex

$0.00002256
$0.00002256
HK$0.0002
0.00001981
kraken

Kraken

$0.00002256
$0.00002256
HK$0.0002
0.00001981
p2b

P2B

$0.00002256
$0.00002256
HK$0.0002
0.00001981
dydx

dYdX

$0.00002256
$0.00002256
HK$0.0002
0.00001981
citex

CITEX

$0.00002256
$0.00002256
HK$0.0002
0.00001981
bitmex

BitMEX

$0.00002256
$0.00002256
HK$0.0002
0.00001981
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00002256
$0.00002256
HK$0.0002
0.00001981
stormgain

StormGain

$0.00002256
$0.00002256
HK$0.0002
0.00001981
coinsbit

Coinsbit

$0.00002256
$0.00002256
HK$0.0002
0.00001981
tidex

Tidex

$0.00002256
$0.00002256
HK$0.0002
0.00001981
bitfinex

Bitfinex

$0.00002256
$0.00002256
HK$0.0002
0.00001981
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00002256
$0.00002256
HK$0.0002
0.00001981

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-27 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của FLOKI sang USD là 1 FLOKI tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00002256 Floki Inu. Vốn hóa thị trường là $215.316m. Trong tuần qua, Floki Inu đã giảm -13.49%, đạt mức cao nhất là $0.00002607 và mức thấp là $0.00002256. Trong tháng qua, Floki Inu đã giảm -22.41%, đạt mức cao nhất là $0.00002907 và mức thấp là $0.00002256. Trong năm qua, Floki Inu đã giảm -67.23%, với mức cao nhất là $0.0001 và thấp nhất là $0.00002256. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, trillion FLOKI đã được giao dịch trên 703 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.