Floki Inu Giá

Giá Floki Inu của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá FLOKI sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00005193
$0.00005193
HK$0.0004
0.00004452
binance

Binance

$0.00005193
$0.00005193
HK$0.0004
0.00004452
okx

OKX

$0.00005193
$0.00005193
HK$0.0004
0.00004452
bybit

Bybit

$0.00005193
$0.00005193
HK$0.0004
0.00004452
digifinex

DigiFinex

$0.00005193
$0.00005193
HK$0.0004
0.00004452
bitrue

Bitrue

$0.00005193
$0.00005193
HK$0.0004
0.00004452
bingx

BingX

$0.00005193
$0.00005193
HK$0.0004
0.00004452
bitget

Bitget

$0.00005193
$0.00005193
HK$0.0004
0.00004452
deepcoin

Deepcoin

$0.00005193
$0.00005193
HK$0.0004
0.00004452
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00005193
$0.00005193
HK$0.0004
0.00004452
bitmart

BitMart

$0.00005193
$0.00005193
HK$0.0004
0.00004452
cointiger

CoinTiger

$0.00005193
$0.00005193
HK$0.0004
0.00004452
whitebit

WhiteBIT

$0.00005193
$0.00005193
HK$0.0004
0.00004452
lbank

LBank

$0.00005193
$0.00005193
HK$0.0004
0.00004452
btse

BTSE

$0.00005193
$0.00005193
HK$0.0004
0.00004452
gate-io

Gate.io

$0.00005193
$0.00005193
HK$0.0004
0.00004452
htx

HTX

$0.00005193
$0.00005193
HK$0.0004
0.00004452
xt

XT.COM

$0.00005193
$0.00005193
HK$0.0004
0.00004452
upbit

Upbit

$0.00005193
$0.00005193
HK$0.0004
0.00004452
kucoin

KuCoin

$0.00005193
$0.00005193
HK$0.0004
0.00004452
mexc

MEXC

$0.00005193
$0.00005193
HK$0.0004
0.00004452
indoex

IndoEx

$0.00005193
$0.00005193
HK$0.0004
0.00004452
phemex

Phemex

$0.00005193
$0.00005193
HK$0.0004
0.00004452
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00005193
$0.00005193
HK$0.0004
0.00004452
bitforex

BitForex

$0.00005193
$0.00005193
HK$0.0004
0.00004452
latoken

LATOKEN

$0.00005193
$0.00005193
HK$0.0004
0.00004452
bibox

Bibox

$0.00005193
$0.00005193
HK$0.0004
0.00004452
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00005193
$0.00005193
HK$0.0004
0.00004452
bithumb

Bithumb

$0.00005193
$0.00005193
HK$0.0004
0.00004452
poloniex

Poloniex

$0.00005193
$0.00005193
HK$0.0004
0.00004452
kraken

Kraken

$0.00005193
$0.00005193
HK$0.0004
0.00004452
p2b

P2B

$0.00005193
$0.00005193
HK$0.0004
0.00004452
dydx

dYdX

$0.00005193
$0.00005193
HK$0.0004
0.00004452
citex

CITEX

$0.00005193
$0.00005193
HK$0.0004
0.00004452
bitmex

BitMEX

$0.00005193
$0.00005193
HK$0.0004
0.00004452
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00005193
$0.00005193
HK$0.0004
0.00004452
stormgain

StormGain

$0.00005193
$0.00005193
HK$0.0004
0.00004452
coinsbit

Coinsbit

$0.00005193
$0.00005193
HK$0.0004
0.00004452
tidex

Tidex

$0.00005193
$0.00005193
HK$0.0004
0.00004452
bitfinex

Bitfinex

$0.00005193
$0.00005193
HK$0.0004
0.00004452
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00005193
$0.00005193
HK$0.0004
0.00004452

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-01-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của FLOKI sang USD là 1 FLOKI tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00005193 Floki Inu. Vốn hóa thị trường là $495.37m. Trong tuần qua, Floki Inu đã giảm -11.85%, đạt mức cao nhất là $0.00005891 và mức thấp là $0.00005193. Trong tháng qua, Floki Inu đã giảm 11.16%, đạt mức cao nhất là $0.00005891 và mức thấp là $0.00003887. Trong năm qua, Floki Inu đã giảm -68.44%, với mức cao nhất là $0.0002 và thấp nhất là $0.00003887. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, trillion FLOKI đã được giao dịch trên 686 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.