Floki Inu Giá

Giá Floki Inu của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá FLOKI sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00005367
$0.00005367
HK$0.0004
0.00004897
binance

Binance

$0.00005367
$0.00005367
HK$0.0004
0.00004897
okx

OKX

$0.00005367
$0.00005367
HK$0.0004
0.00004897
bybit

Bybit

$0.00005367
$0.00005367
HK$0.0004
0.00004897
digifinex

DigiFinex

$0.00005367
$0.00005367
HK$0.0004
0.00004897
bitrue

Bitrue

$0.00005367
$0.00005367
HK$0.0004
0.00004897
bingx

BingX

$0.00005367
$0.00005367
HK$0.0004
0.00004897
bitget

Bitget

$0.00005367
$0.00005367
HK$0.0004
0.00004897
deepcoin

Deepcoin

$0.00005367
$0.00005367
HK$0.0004
0.00004897
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00005367
$0.00005367
HK$0.0004
0.00004897
bitmart

BitMart

$0.00005367
$0.00005367
HK$0.0004
0.00004897
cointiger

CoinTiger

$0.00005367
$0.00005367
HK$0.0004
0.00004897
whitebit

WhiteBIT

$0.00005367
$0.00005367
HK$0.0004
0.00004897
lbank

LBank

$0.00005367
$0.00005367
HK$0.0004
0.00004897
btse

BTSE

$0.00005367
$0.00005367
HK$0.0004
0.00004897
gate-io

Gate.io

$0.00005367
$0.00005367
HK$0.0004
0.00004897
htx

HTX

$0.00005367
$0.00005367
HK$0.0004
0.00004897
xt

XT.COM

$0.00005367
$0.00005367
HK$0.0004
0.00004897
upbit

Upbit

$0.00005367
$0.00005367
HK$0.0004
0.00004897
kucoin

KuCoin

$0.00005367
$0.00005367
HK$0.0004
0.00004897
mexc

MEXC

$0.00005367
$0.00005367
HK$0.0004
0.00004897
indoex

IndoEx

$0.00005367
$0.00005367
HK$0.0004
0.00004897
phemex

Phemex

$0.00005367
$0.00005367
HK$0.0004
0.00004897
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00005367
$0.00005367
HK$0.0004
0.00004897
bitforex

BitForex

$0.00005367
$0.00005367
HK$0.0004
0.00004897
latoken

LATOKEN

$0.00005367
$0.00005367
HK$0.0004
0.00004897
bibox

Bibox

$0.00005367
$0.00005367
HK$0.0004
0.00004897
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00005367
$0.00005367
HK$0.0004
0.00004897
bithumb

Bithumb

$0.00005367
$0.00005367
HK$0.0004
0.00004897
poloniex

Poloniex

$0.00005367
$0.00005367
HK$0.0004
0.00004897
kraken

Kraken

$0.00005367
$0.00005367
HK$0.0004
0.00004897
p2b

P2B

$0.00005367
$0.00005367
HK$0.0004
0.00004897
dydx

dYdX

$0.00005367
$0.00005367
HK$0.0004
0.00004897
citex

CITEX

$0.00005367
$0.00005367
HK$0.0004
0.00004897
bitmex

BitMEX

$0.00005367
$0.00005367
HK$0.0004
0.00004897
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00005367
$0.00005367
HK$0.0004
0.00004897
stormgain

StormGain

$0.00005367
$0.00005367
HK$0.0004
0.00004897
coinsbit

Coinsbit

$0.00005367
$0.00005367
HK$0.0004
0.00004897
tidex

Tidex

$0.00005367
$0.00005367
HK$0.0004
0.00004897
bitfinex

Bitfinex

$0.00005367
$0.00005367
HK$0.0004
0.00004897
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00005367
$0.00005367
HK$0.0004
0.00004897

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2025-04-05 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của FLOKI sang USD là 1 FLOKI tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00005367 Floki Inu. Vốn hóa thị trường là $570.27m. Trong tuần qua, Floki Inu đã giảm -14.82%, đạt mức cao nhất là $0.00006301 và mức thấp là $0.00005697. Trong tháng qua, Floki Inu đã giảm -26.68%, đạt mức cao nhất là $0.00007357 và mức thấp là $0.00005697. Trong năm qua, Floki Inu đã giảm -62.26%, với mức cao nhất là $0.0003 và thấp nhất là $0.00005697. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, trillion FLOKI đã được giao dịch trên 621 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.