BABB Giá

Giá BABB của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá BAX sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00001424
$0.00001424
HK$0.0001
0.00001201
binance

Binance

$0.00001424
$0.00001424
HK$0.0001
0.00001201
okx

OKX

$0.00001424
$0.00001424
HK$0.0001
0.00001201
bybit

Bybit

$0.00001424
$0.00001424
HK$0.0001
0.00001201
digifinex

DigiFinex

$0.00001424
$0.00001424
HK$0.0001
0.00001201
bitrue

Bitrue

$0.00001424
$0.00001424
HK$0.0001
0.00001201
bingx

BingX

$0.00001424
$0.00001424
HK$0.0001
0.00001201
bitget

Bitget

$0.00001424
$0.00001424
HK$0.0001
0.00001201
deepcoin

Deepcoin

$0.00001424
$0.00001424
HK$0.0001
0.00001201
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00001424
$0.00001424
HK$0.0001
0.00001201
bitmart

BitMart

$0.00001424
$0.00001424
HK$0.0001
0.00001201
cointiger

CoinTiger

$0.00001424
$0.00001424
HK$0.0001
0.00001201
whitebit

WhiteBIT

$0.00001424
$0.00001424
HK$0.0001
0.00001201
lbank

LBank

$0.00001424
$0.00001424
HK$0.0001
0.00001201
btse

BTSE

$0.00001424
$0.00001424
HK$0.0001
0.00001201
gate-io

Gate.io

$0.00001424
$0.00001424
HK$0.0001
0.00001201
htx

HTX

$0.00001424
$0.00001424
HK$0.0001
0.00001201
xt

XT.COM

$0.00001424
$0.00001424
HK$0.0001
0.00001201
upbit

Upbit

$0.00001424
$0.00001424
HK$0.0001
0.00001201
kucoin

KuCoin

$0.00001424
$0.00001424
HK$0.0001
0.00001201
mexc

MEXC

$0.00001424
$0.00001424
HK$0.0001
0.00001201
indoex

IndoEx

$0.00001424
$0.00001424
HK$0.0001
0.00001201
phemex

Phemex

$0.00001424
$0.00001424
HK$0.0001
0.00001201
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00001424
$0.00001424
HK$0.0001
0.00001201
bitforex

BitForex

$0.00001424
$0.00001424
HK$0.0001
0.00001201
latoken

LATOKEN

$0.00001424
$0.00001424
HK$0.0001
0.00001201
bibox

Bibox

$0.00001424
$0.00001424
HK$0.0001
0.00001201
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00001424
$0.00001424
HK$0.0001
0.00001201
bithumb

Bithumb

$0.00001424
$0.00001424
HK$0.0001
0.00001201
poloniex

Poloniex

$0.00001424
$0.00001424
HK$0.0001
0.00001201
kraken

Kraken

$0.00001424
$0.00001424
HK$0.0001
0.00001201
p2b

P2B

$0.00001424
$0.00001424
HK$0.0001
0.00001201
dydx

dYdX

$0.00001424
$0.00001424
HK$0.0001
0.00001201
citex

CITEX

$0.00001424
$0.00001424
HK$0.0001
0.00001201
bitmex

BitMEX

$0.00001424
$0.00001424
HK$0.0001
0.00001201
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00001424
$0.00001424
HK$0.0001
0.00001201
stormgain

StormGain

$0.00001424
$0.00001424
HK$0.0001
0.00001201
coinsbit

Coinsbit

$0.00001424
$0.00001424
HK$0.0001
0.00001201
tidex

Tidex

$0.00001424
$0.00001424
HK$0.0001
0.00001201
bitfinex

Bitfinex

$0.00001424
$0.00001424
HK$0.0001
0.00001201
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00001424
$0.00001424
HK$0.0001
0.00001201

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của BAX sang USD là 1 BAX tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00001424 BABB. Vốn hóa thị trường là $1.178m. Trong tuần qua, BABB đã giảm -6.18%, đạt mức cao nhất là $0.00001571 và mức thấp là $0.00001424. Trong tháng qua, BABB đã giảm -23.21%, đạt mức cao nhất là $0.00001886 và mức thấp là $0.00001424. Trong năm qua, BABB đã giảm -73.60%, với mức cao nhất là $0.00007149 và thấp nhất là $0.00000987. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion BAX đã được giao dịch trên 13 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.