Apollo Currency Giá

Giá Apollo Currency của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá APL sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00009231
$0.00009231
HK$0.0007
0.00008422
binance

Binance

$0.00009231
$0.00009231
HK$0.0007
0.00008422
okx

OKX

$0.00009231
$0.00009231
HK$0.0007
0.00008422
bybit

Bybit

$0.00009231
$0.00009231
HK$0.0007
0.00008422
digifinex

DigiFinex

$0.00009231
$0.00009231
HK$0.0007
0.00008422
bitrue

Bitrue

$0.00009231
$0.00009231
HK$0.0007
0.00008422
bingx

BingX

$0.00009231
$0.00009231
HK$0.0007
0.00008422
bitget

Bitget

$0.00009231
$0.00009231
HK$0.0007
0.00008422
deepcoin

Deepcoin

$0.00009231
$0.00009231
HK$0.0007
0.00008422
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00009231
$0.00009231
HK$0.0007
0.00008422
bitmart

BitMart

$0.00009231
$0.00009231
HK$0.0007
0.00008422
cointiger

CoinTiger

$0.00009231
$0.00009231
HK$0.0007
0.00008422
whitebit

WhiteBIT

$0.00009231
$0.00009231
HK$0.0007
0.00008422
lbank

LBank

$0.00009231
$0.00009231
HK$0.0007
0.00008422
btse

BTSE

$0.00009231
$0.00009231
HK$0.0007
0.00008422
gate-io

Gate.io

$0.00009231
$0.00009231
HK$0.0007
0.00008422
htx

HTX

$0.00009231
$0.00009231
HK$0.0007
0.00008422
xt

XT.COM

$0.00009231
$0.00009231
HK$0.0007
0.00008422
upbit

Upbit

$0.00009231
$0.00009231
HK$0.0007
0.00008422
kucoin

KuCoin

$0.00009231
$0.00009231
HK$0.0007
0.00008422
mexc

MEXC

$0.00009231
$0.00009231
HK$0.0007
0.00008422
indoex

IndoEx

$0.00009231
$0.00009231
HK$0.0007
0.00008422
phemex

Phemex

$0.00009231
$0.00009231
HK$0.0007
0.00008422
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00009231
$0.00009231
HK$0.0007
0.00008422
bitforex

BitForex

$0.00009231
$0.00009231
HK$0.0007
0.00008422
latoken

LATOKEN

$0.00009231
$0.00009231
HK$0.0007
0.00008422
bibox

Bibox

$0.00009231
$0.00009231
HK$0.0007
0.00008422
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00009231
$0.00009231
HK$0.0007
0.00008422
bithumb

Bithumb

$0.00009231
$0.00009231
HK$0.0007
0.00008422
poloniex

Poloniex

$0.00009231
$0.00009231
HK$0.0007
0.00008422
kraken

Kraken

$0.00009231
$0.00009231
HK$0.0007
0.00008422
p2b

P2B

$0.00009231
$0.00009231
HK$0.0007
0.00008422
dydx

dYdX

$0.00009231
$0.00009231
HK$0.0007
0.00008422
citex

CITEX

$0.00009231
$0.00009231
HK$0.0007
0.00008422
bitmex

BitMEX

$0.00009231
$0.00009231
HK$0.0007
0.00008422
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00009231
$0.00009231
HK$0.0007
0.00008422
stormgain

StormGain

$0.00009231
$0.00009231
HK$0.0007
0.00008422
coinsbit

Coinsbit

$0.00009231
$0.00009231
HK$0.0007
0.00008422
tidex

Tidex

$0.00009231
$0.00009231
HK$0.0007
0.00008422
bitfinex

Bitfinex

$0.00009231
$0.00009231
HK$0.0007
0.00008422
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00009231
$0.00009231
HK$0.0007
0.00008422

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2025-04-05 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của APL sang USD là 1 APL tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00009231 Apollo Currency. Vốn hóa thị trường là $1.953m. Trong tuần qua, Apollo Currency đã tăng 0.07%, với mức cao nhất là $0.00009231 và mức thấp nhất là $0.00009224. Trong tháng qua, Apollo Currency đã tăng 0.03%, với mức giá cao nhất là $0.00009234 và thấp nhất là $0.00009224. Trong năm qua, Apollo Currency đã tăng thêm 69.03%, với mức cao nhất là $0.0006 và mức thấp nhất là $0.00001966. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion APL đã được giao dịch trên 11 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.