GMX Giá

Giá GMX của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá GMX sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$5.8733
$5.8733
HK$45.90
4.9531
binance

Binance

$5.8733
$5.8733
HK$45.90
4.9531
okx

OKX

$5.8733
$5.8733
HK$45.90
4.9531
bybit

Bybit

$5.8733
$5.8733
HK$45.90
4.9531
digifinex

DigiFinex

$5.8733
$5.8733
HK$45.90
4.9531
bitrue

Bitrue

$5.8733
$5.8733
HK$45.90
4.9531
bingx

BingX

$5.8733
$5.8733
HK$45.90
4.9531
bitget

Bitget

$5.8733
$5.8733
HK$45.90
4.9531
deepcoin

Deepcoin

$5.8733
$5.8733
HK$45.90
4.9531
hotcoin-global

Hotcoin Global

$5.8733
$5.8733
HK$45.90
4.9531
bitmart

BitMart

$5.8733
$5.8733
HK$45.90
4.9531
cointiger

CoinTiger

$5.8733
$5.8733
HK$45.90
4.9531
whitebit

WhiteBIT

$5.8733
$5.8733
HK$45.90
4.9531
lbank

LBank

$5.8733
$5.8733
HK$45.90
4.9531
btse

BTSE

$5.8733
$5.8733
HK$45.90
4.9531
gate-io

Gate.io

$5.8733
$5.8733
HK$45.90
4.9531
htx

HTX

$5.8733
$5.8733
HK$45.90
4.9531
xt

XT.COM

$5.8733
$5.8733
HK$45.90
4.9531
upbit

Upbit

$5.8733
$5.8733
HK$45.90
4.9531
kucoin

KuCoin

$5.8733
$5.8733
HK$45.90
4.9531
mexc

MEXC

$5.8733
$5.8733
HK$45.90
4.9531
indoex

IndoEx

$5.8733
$5.8733
HK$45.90
4.9531
phemex

Phemex

$5.8733
$5.8733
HK$45.90
4.9531
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$5.8733
$5.8733
HK$45.90
4.9531
bitforex

BitForex

$5.8733
$5.8733
HK$45.90
4.9531
latoken

LATOKEN

$5.8733
$5.8733
HK$45.90
4.9531
bibox

Bibox

$5.8733
$5.8733
HK$45.90
4.9531
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$5.8733
$5.8733
HK$45.90
4.9531
bithumb

Bithumb

$5.8733
$5.8733
HK$45.90
4.9531
poloniex

Poloniex

$5.8733
$5.8733
HK$45.90
4.9531
kraken

Kraken

$5.8733
$5.8733
HK$45.90
4.9531
p2b

P2B

$5.8733
$5.8733
HK$45.90
4.9531
dydx

dYdX

$5.8733
$5.8733
HK$45.90
4.9531
citex

CITEX

$5.8733
$5.8733
HK$45.90
4.9531
bitmex

BitMEX

$5.8733
$5.8733
HK$45.90
4.9531
ascendex

AscendEX (BitMax)

$5.8733
$5.8733
HK$45.90
4.9531
stormgain

StormGain

$5.8733
$5.8733
HK$45.90
4.9531
coinsbit

Coinsbit

$5.8733
$5.8733
HK$45.90
4.9531
tidex

Tidex

$5.8733
$5.8733
HK$45.90
4.9531
bitfinex

Bitfinex

$5.8733
$5.8733
HK$45.90
4.9531
btc-alpha

BTC-Alpha

$5.8733
$5.8733
HK$45.90
4.9531

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của GMX sang USD là 1 GMX tương đương với $0.00305 và mỗi USD có giá trị là 5.8733 GMX. Vốn hóa thị trường là $61.001m. Trong tuần qua, GMX đã giảm -2.60%, đạt mức cao nhất là $6.2850 và mức thấp là $5.8733. Trong tháng qua, GMX đã giảm -27.44%, đạt mức cao nhất là $8.3752 và mức thấp là $5.8733. Trong năm qua, GMX đã giảm -75.82%, với mức cao nhất là $24.29 và thấp nhất là $5.8733. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million GMX đã được giao dịch trên 466 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.