TEMDAO Giá

Giá TEMDAO của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá TEM sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00000611
$0.00000611
HK$0.00004748
0.00000557
binance

Binance

$0.00000611
$0.00000611
HK$0.00004748
0.00000557
okx

OKX

$0.00000611
$0.00000611
HK$0.00004748
0.00000557
bybit

Bybit

$0.00000611
$0.00000611
HK$0.00004748
0.00000557
digifinex

DigiFinex

$0.00000611
$0.00000611
HK$0.00004748
0.00000557
bitrue

Bitrue

$0.00000611
$0.00000611
HK$0.00004748
0.00000557
bingx

BingX

$0.00000611
$0.00000611
HK$0.00004748
0.00000557
bitget

Bitget

$0.00000611
$0.00000611
HK$0.00004748
0.00000557
deepcoin

Deepcoin

$0.00000611
$0.00000611
HK$0.00004748
0.00000557
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00000611
$0.00000611
HK$0.00004748
0.00000557
bitmart

BitMart

$0.00000611
$0.00000611
HK$0.00004748
0.00000557
cointiger

CoinTiger

$0.00000611
$0.00000611
HK$0.00004748
0.00000557
whitebit

WhiteBIT

$0.00000611
$0.00000611
HK$0.00004748
0.00000557
lbank

LBank

$0.00000611
$0.00000611
HK$0.00004748
0.00000557
btse

BTSE

$0.00000611
$0.00000611
HK$0.00004748
0.00000557
gate-io

Gate.io

$0.00000611
$0.00000611
HK$0.00004748
0.00000557
htx

HTX

$0.00000611
$0.00000611
HK$0.00004748
0.00000557
xt

XT.COM

$0.00000611
$0.00000611
HK$0.00004748
0.00000557
upbit

Upbit

$0.00000611
$0.00000611
HK$0.00004748
0.00000557
kucoin

KuCoin

$0.00000611
$0.00000611
HK$0.00004748
0.00000557
mexc

MEXC

$0.00000611
$0.00000611
HK$0.00004748
0.00000557
indoex

IndoEx

$0.00000611
$0.00000611
HK$0.00004748
0.00000557
phemex

Phemex

$0.00000611
$0.00000611
HK$0.00004748
0.00000557
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00000611
$0.00000611
HK$0.00004748
0.00000557
bitforex

BitForex

$0.00000611
$0.00000611
HK$0.00004748
0.00000557
latoken

LATOKEN

$0.00000611
$0.00000611
HK$0.00004748
0.00000557
bibox

Bibox

$0.00000611
$0.00000611
HK$0.00004748
0.00000557
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00000611
$0.00000611
HK$0.00004748
0.00000557
bithumb

Bithumb

$0.00000611
$0.00000611
HK$0.00004748
0.00000557
poloniex

Poloniex

$0.00000611
$0.00000611
HK$0.00004748
0.00000557
kraken

Kraken

$0.00000611
$0.00000611
HK$0.00004748
0.00000557
p2b

P2B

$0.00000611
$0.00000611
HK$0.00004748
0.00000557
dydx

dYdX

$0.00000611
$0.00000611
HK$0.00004748
0.00000557
citex

CITEX

$0.00000611
$0.00000611
HK$0.00004748
0.00000557
bitmex

BitMEX

$0.00000611
$0.00000611
HK$0.00004748
0.00000557
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00000611
$0.00000611
HK$0.00004748
0.00000557
stormgain

StormGain

$0.00000611
$0.00000611
HK$0.00004748
0.00000557
coinsbit

Coinsbit

$0.00000611
$0.00000611
HK$0.00004748
0.00000557
tidex

Tidex

$0.00000611
$0.00000611
HK$0.00004748
0.00000557
bitfinex

Bitfinex

$0.00000611
$0.00000611
HK$0.00004748
0.00000557
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00000611
$0.00000611
HK$0.00004748
0.00000557

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2025-04-05 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của TEM sang USD là 1 TEM tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00000611 TEMDAO. Vốn hóa thị trường là $165,525. Trong tuần qua, TEMDAO đã giảm 0.00%, đạt mức cao nhất là $0.00000611 và mức thấp là $0.00000611. Trong tháng qua, TEMDAO đã giảm 0.00%, đạt mức cao nhất là $0.00000611 và mức thấp là $0.00000611. Trong năm qua, TEMDAO đã giảm -0.05%, với mức cao nhất là $0.00000612 và thấp nhất là $0.00000610. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion TEM đã được giao dịch trên 6 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.