TEMDAO Giá

Giá TEMDAO của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá TEM sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
-
-
-
-
binance

Binance

$9
$9
HK$70.35
7.5828
okx

OKX

-
-
-
-
bybit

Bybit

$3
$3
HK$23.45
2.5276
digifinex

DigiFinex

-
-
-
-
bitrue

Bitrue

$5
$5
HK$39.08
4.2126
bingx

BingX

$5
$5
HK$39.08
4.2126
bitget

Bitget

$6
$6
HK$46.90
5.0552
deepcoin

Deepcoin

$5
$5
HK$39.08
4.2126
hotcoin-global

Hotcoin Global

$6
$6
HK$46.90
5.0552
bitmart

BitMart

$3
$3
HK$23.45
2.5276
cointiger

CoinTiger

$4
$4
HK$31.26
3.3701
whitebit

WhiteBIT

$7
$7
HK$54.71
5.8977
lbank

LBank

$1
$1
HK$7.8170
0.8425
btse

BTSE

$5
$5
HK$39.08
4.2126
gate-io

Gate.io

$2
$2
HK$15.63
1.6851
htx

HTX

$9
$9
HK$70.35
7.5828
xt

XT.COM

$3
$3
HK$23.45
2.5276
upbit

Upbit

$9
$9
HK$70.35
7.5828
kucoin

KuCoin

$5
$5
HK$39.08
4.2126
mexc

MEXC

$8
$8
HK$62.53
6.7402
indoex

IndoEx

$3
$3
HK$23.45
2.5276
phemex

Phemex

$4
$4
HK$31.26
3.3701
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$8
$8
HK$62.53
6.7402
bitforex

BitForex

$1
$1
HK$7.8170
0.8425
latoken

LATOKEN

$5
$5
HK$39.08
4.2126
bibox

Bibox

$6
$6
HK$46.90
5.0552
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$1
$1
HK$7.8170
0.8425
bithumb

Bithumb

$7
$7
HK$54.71
5.8977
poloniex

Poloniex

$5
$5
HK$39.08
4.2126
kraken

Kraken

$5
$5
HK$39.08
4.2126
p2b

P2B

$7
$7
HK$54.71
5.8977
dydx

dYdX

$8
$8
HK$62.53
6.7402
citex

CITEX

$8
$8
HK$62.53
6.7402
bitmex

BitMEX

$8
$8
HK$62.53
6.7402
ascendex

AscendEX (BitMax)

$8
$8
HK$62.53
6.7402
stormgain

StormGain

$5
$5
HK$39.08
4.2126
coinsbit

Coinsbit

$5
$5
HK$39.08
4.2126
tidex

Tidex

$3
$3
HK$23.45
2.5276
bitfinex

Bitfinex

$8
$8
HK$62.53
6.7402
btc-alpha

BTC-Alpha

$8
$8
HK$62.53
6.7402

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của TEM sang USD là 1 TEM tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0 TEMDAO. Vốn hóa thị trường là $165,525. Trong tuần qua, TEMDAO đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.00000611 và mức thấp là $0.00000611. Trong tháng qua, TEMDAO đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.00000611 và mức thấp là $0.00000611. Trong năm qua, TEMDAO đã giảm -100.00%, với mức cao nhất là $0.00000612 và thấp nhất là $0.00000610. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion TEM đã được giao dịch trên 6 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.