Woonkly Power Giá

Giá Woonkly Power của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá WOOP sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00004884
$0.00004884
HK$0.0004
0.00004181
binance

Binance

$0.00004884
$0.00004884
HK$0.0004
0.00004181
okx

OKX

$0.00004884
$0.00004884
HK$0.0004
0.00004181
bybit

Bybit

$0.00004884
$0.00004884
HK$0.0004
0.00004181
digifinex

DigiFinex

$0.00004884
$0.00004884
HK$0.0004
0.00004181
bitrue

Bitrue

$0.00004884
$0.00004884
HK$0.0004
0.00004181
bingx

BingX

$0.00004884
$0.00004884
HK$0.0004
0.00004181
bitget

Bitget

$0.00004884
$0.00004884
HK$0.0004
0.00004181
deepcoin

Deepcoin

$0.00004884
$0.00004884
HK$0.0004
0.00004181
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00004884
$0.00004884
HK$0.0004
0.00004181
bitmart

BitMart

$0.00004884
$0.00004884
HK$0.0004
0.00004181
cointiger

CoinTiger

$0.00004884
$0.00004884
HK$0.0004
0.00004181
whitebit

WhiteBIT

$0.00004884
$0.00004884
HK$0.0004
0.00004181
lbank

LBank

$0.00004884
$0.00004884
HK$0.0004
0.00004181
btse

BTSE

$0.00004884
$0.00004884
HK$0.0004
0.00004181
gate-io

Gate.io

$0.00004884
$0.00004884
HK$0.0004
0.00004181
htx

HTX

$0.00004884
$0.00004884
HK$0.0004
0.00004181
xt

XT.COM

$0.00004884
$0.00004884
HK$0.0004
0.00004181
upbit

Upbit

$0.00004884
$0.00004884
HK$0.0004
0.00004181
kucoin

KuCoin

$0.00004884
$0.00004884
HK$0.0004
0.00004181
mexc

MEXC

$0.00004884
$0.00004884
HK$0.0004
0.00004181
indoex

IndoEx

$0.00004884
$0.00004884
HK$0.0004
0.00004181
phemex

Phemex

$0.00004884
$0.00004884
HK$0.0004
0.00004181
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00004884
$0.00004884
HK$0.0004
0.00004181
bitforex

BitForex

$0.00004884
$0.00004884
HK$0.0004
0.00004181
latoken

LATOKEN

$0.00004884
$0.00004884
HK$0.0004
0.00004181
bibox

Bibox

$0.00004884
$0.00004884
HK$0.0004
0.00004181
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00004884
$0.00004884
HK$0.0004
0.00004181
bithumb

Bithumb

$0.00004884
$0.00004884
HK$0.0004
0.00004181
poloniex

Poloniex

$0.00004884
$0.00004884
HK$0.0004
0.00004181
kraken

Kraken

$0.00004884
$0.00004884
HK$0.0004
0.00004181
p2b

P2B

$0.00004884
$0.00004884
HK$0.0004
0.00004181
dydx

dYdX

$0.00004884
$0.00004884
HK$0.0004
0.00004181
citex

CITEX

$0.00004884
$0.00004884
HK$0.0004
0.00004181
bitmex

BitMEX

$0.00004884
$0.00004884
HK$0.0004
0.00004181
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00004884
$0.00004884
HK$0.0004
0.00004181
stormgain

StormGain

$0.00004884
$0.00004884
HK$0.0004
0.00004181
coinsbit

Coinsbit

$0.00004884
$0.00004884
HK$0.0004
0.00004181
tidex

Tidex

$0.00004884
$0.00004884
HK$0.0004
0.00004181
bitfinex

Bitfinex

$0.00004884
$0.00004884
HK$0.0004
0.00004181
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00004884
$0.00004884
HK$0.0004
0.00004181

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-01-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của WOOP sang USD là 1 WOOP tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00004884 Woonkly Power. Vốn hóa thị trường là $11,165. Trong tuần qua, Woonkly Power đã giảm -5.31%, đạt mức cao nhất là $0.00005258 và mức thấp là $0.00004770. Trong tháng qua, Woonkly Power đã giảm -2.12%, đạt mức cao nhất là $0.00007021 và mức thấp là $0.00003451. Trong năm qua, Woonkly Power đã giảm -96.72%, với mức cao nhất là $0.0015 và thấp nhất là $0.00003451. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million WOOP đã được giao dịch trên 35 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.