Namecoin Giá

Giá Namecoin của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá NMC sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.8386
$0.8386
HK$6.5766
0.7361
binance

Binance

$0.8386
$0.8386
HK$6.5766
0.7361
okx

OKX

$0.8386
$0.8386
HK$6.5766
0.7361
bybit

Bybit

$0.8386
$0.8386
HK$6.5766
0.7361
digifinex

DigiFinex

$0.8386
$0.8386
HK$6.5766
0.7361
bitrue

Bitrue

$0.8386
$0.8386
HK$6.5766
0.7361
bingx

BingX

$0.8386
$0.8386
HK$6.5766
0.7361
bitget

Bitget

$0.8386
$0.8386
HK$6.5766
0.7361
deepcoin

Deepcoin

$0.8386
$0.8386
HK$6.5766
0.7361
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.8386
$0.8386
HK$6.5766
0.7361
bitmart

BitMart

$0.8386
$0.8386
HK$6.5766
0.7361
cointiger

CoinTiger

$0.8386
$0.8386
HK$6.5766
0.7361
whitebit

WhiteBIT

$0.8386
$0.8386
HK$6.5766
0.7361
lbank

LBank

$0.8386
$0.8386
HK$6.5766
0.7361
btse

BTSE

$0.8386
$0.8386
HK$6.5766
0.7361
gate-io

Gate.io

$0.8386
$0.8386
HK$6.5766
0.7361
htx

HTX

$0.8386
$0.8386
HK$6.5766
0.7361
xt

XT.COM

$0.8386
$0.8386
HK$6.5766
0.7361
upbit

Upbit

$0.8386
$0.8386
HK$6.5766
0.7361
kucoin

KuCoin

$0.8386
$0.8386
HK$6.5766
0.7361
mexc

MEXC

$0.8386
$0.8386
HK$6.5766
0.7361
indoex

IndoEx

$0.8386
$0.8386
HK$6.5766
0.7361
phemex

Phemex

$0.8386
$0.8386
HK$6.5766
0.7361
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.8386
$0.8386
HK$6.5766
0.7361
bitforex

BitForex

$0.8386
$0.8386
HK$6.5766
0.7361
latoken

LATOKEN

$0.8386
$0.8386
HK$6.5766
0.7361
bibox

Bibox

$0.8386
$0.8386
HK$6.5766
0.7361
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.8386
$0.8386
HK$6.5766
0.7361
bithumb

Bithumb

$0.8386
$0.8386
HK$6.5766
0.7361
poloniex

Poloniex

$0.8386
$0.8386
HK$6.5766
0.7361
kraken

Kraken

$0.8386
$0.8386
HK$6.5766
0.7361
p2b

P2B

$0.8386
$0.8386
HK$6.5766
0.7361
dydx

dYdX

$0.8386
$0.8386
HK$6.5766
0.7361
citex

CITEX

$0.8386
$0.8386
HK$6.5766
0.7361
bitmex

BitMEX

$0.8386
$0.8386
HK$6.5766
0.7361
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.8386
$0.8386
HK$6.5766
0.7361
stormgain

StormGain

$0.8386
$0.8386
HK$6.5766
0.7361
coinsbit

Coinsbit

$0.8386
$0.8386
HK$6.5766
0.7361
tidex

Tidex

$0.8386
$0.8386
HK$6.5766
0.7361
bitfinex

Bitfinex

$0.8386
$0.8386
HK$6.5766
0.7361
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.8386
$0.8386
HK$6.5766
0.7361

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-27 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của NMC sang USD là 1 NMC tương đương với $0.00053 và mỗi USD có giá trị là 0.8386 Namecoin. Vốn hóa thị trường là $12.357m. Trong tuần qua, Namecoin đã giảm -1.67%, đạt mức cao nhất là $0.8820 và mức thấp là $0.8377. Trong tháng qua, Namecoin đã giảm -7.05%, đạt mức cao nhất là $0.9500 và mức thấp là $0.8377. Trong năm qua, Namecoin đã giảm -26.95%, với mức cao nhất là $2.0021 và thấp nhất là $0.8184. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million NMC đã được giao dịch trên 7 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.