Namecoin Giá

Giá Namecoin của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá NMC sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.9583
$0.9583
HK$7.5193
0.8307
binance

Binance

$0.9583
$0.9583
HK$7.5193
0.8307
okx

OKX

$0.9583
$0.9583
HK$7.5193
0.8307
bybit

Bybit

$0.9583
$0.9583
HK$7.5193
0.8307
digifinex

DigiFinex

$0.9583
$0.9583
HK$7.5193
0.8307
bitrue

Bitrue

$0.9583
$0.9583
HK$7.5193
0.8307
bingx

BingX

$0.9583
$0.9583
HK$7.5193
0.8307
bitget

Bitget

$0.9583
$0.9583
HK$7.5193
0.8307
deepcoin

Deepcoin

$0.9583
$0.9583
HK$7.5193
0.8307
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.9583
$0.9583
HK$7.5193
0.8307
bitmart

BitMart

$0.9583
$0.9583
HK$7.5193
0.8307
cointiger

CoinTiger

$0.9583
$0.9583
HK$7.5193
0.8307
whitebit

WhiteBIT

$0.9583
$0.9583
HK$7.5193
0.8307
lbank

LBank

$0.9583
$0.9583
HK$7.5193
0.8307
btse

BTSE

$0.9583
$0.9583
HK$7.5193
0.8307
gate-io

Gate.io

$0.9583
$0.9583
HK$7.5193
0.8307
htx

HTX

$0.9583
$0.9583
HK$7.5193
0.8307
xt

XT.COM

$0.9583
$0.9583
HK$7.5193
0.8307
upbit

Upbit

$0.9583
$0.9583
HK$7.5193
0.8307
kucoin

KuCoin

$0.9583
$0.9583
HK$7.5193
0.8307
mexc

MEXC

$0.9583
$0.9583
HK$7.5193
0.8307
indoex

IndoEx

$0.9583
$0.9583
HK$7.5193
0.8307
phemex

Phemex

$0.9583
$0.9583
HK$7.5193
0.8307
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.9583
$0.9583
HK$7.5193
0.8307
bitforex

BitForex

$0.9583
$0.9583
HK$7.5193
0.8307
latoken

LATOKEN

$0.9583
$0.9583
HK$7.5193
0.8307
bibox

Bibox

$0.9583
$0.9583
HK$7.5193
0.8307
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.9583
$0.9583
HK$7.5193
0.8307
bithumb

Bithumb

$0.9583
$0.9583
HK$7.5193
0.8307
poloniex

Poloniex

$0.9583
$0.9583
HK$7.5193
0.8307
kraken

Kraken

$0.9583
$0.9583
HK$7.5193
0.8307
p2b

P2B

$0.9583
$0.9583
HK$7.5193
0.8307
dydx

dYdX

$0.9583
$0.9583
HK$7.5193
0.8307
citex

CITEX

$0.9583
$0.9583
HK$7.5193
0.8307
bitmex

BitMEX

$0.9583
$0.9583
HK$7.5193
0.8307
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.9583
$0.9583
HK$7.5193
0.8307
stormgain

StormGain

$0.9583
$0.9583
HK$7.5193
0.8307
coinsbit

Coinsbit

$0.9583
$0.9583
HK$7.5193
0.8307
tidex

Tidex

$0.9583
$0.9583
HK$7.5193
0.8307
bitfinex

Bitfinex

$0.9583
$0.9583
HK$7.5193
0.8307
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.9583
$0.9583
HK$7.5193
0.8307

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-08-11 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của NMC sang USD là 1 NMC tương đương với $0.00051 và mỗi USD có giá trị là 0.9583 Namecoin. Vốn hóa thị trường là $13.489m. Trong tuần qua, Namecoin đã tăng 0%, với mức cao nhất là $0 và mức thấp nhất là $0. Trong tháng qua, Namecoin đã tăng 10.04%, với mức giá cao nhất là $0.9948 và thấp nhất là $0.8709. Trong năm qua, Namecoin đã tăng thêm -20.79%, với mức cao nhất là $2.0021 và mức thấp nhất là $0.8135. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million NMC đã được giao dịch trên 7 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.