Namecoin Giá

Giá Namecoin của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá NMC sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.8666
$0.8666
HK$6.7728
0.7312
binance

Binance

$0.8666
$0.8666
HK$6.7728
0.7312
okx

OKX

$0.8666
$0.8666
HK$6.7728
0.7312
bybit

Bybit

$0.8666
$0.8666
HK$6.7728
0.7312
digifinex

DigiFinex

$0.8666
$0.8666
HK$6.7728
0.7312
bitrue

Bitrue

$0.8666
$0.8666
HK$6.7728
0.7312
bingx

BingX

$0.8666
$0.8666
HK$6.7728
0.7312
bitget

Bitget

$0.8666
$0.8666
HK$6.7728
0.7312
deepcoin

Deepcoin

$0.8666
$0.8666
HK$6.7728
0.7312
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.8666
$0.8666
HK$6.7728
0.7312
bitmart

BitMart

$0.8666
$0.8666
HK$6.7728
0.7312
cointiger

CoinTiger

$0.8666
$0.8666
HK$6.7728
0.7312
whitebit

WhiteBIT

$0.8666
$0.8666
HK$6.7728
0.7312
lbank

LBank

$0.8666
$0.8666
HK$6.7728
0.7312
btse

BTSE

$0.8666
$0.8666
HK$6.7728
0.7312
gate-io

Gate.io

$0.8666
$0.8666
HK$6.7728
0.7312
htx

HTX

$0.8666
$0.8666
HK$6.7728
0.7312
xt

XT.COM

$0.8666
$0.8666
HK$6.7728
0.7312
upbit

Upbit

$0.8666
$0.8666
HK$6.7728
0.7312
kucoin

KuCoin

$0.8666
$0.8666
HK$6.7728
0.7312
mexc

MEXC

$0.8666
$0.8666
HK$6.7728
0.7312
indoex

IndoEx

$0.8666
$0.8666
HK$6.7728
0.7312
phemex

Phemex

$0.8666
$0.8666
HK$6.7728
0.7312
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.8666
$0.8666
HK$6.7728
0.7312
bitforex

BitForex

$0.8666
$0.8666
HK$6.7728
0.7312
latoken

LATOKEN

$0.8666
$0.8666
HK$6.7728
0.7312
bibox

Bibox

$0.8666
$0.8666
HK$6.7728
0.7312
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.8666
$0.8666
HK$6.7728
0.7312
bithumb

Bithumb

$0.8666
$0.8666
HK$6.7728
0.7312
poloniex

Poloniex

$0.8666
$0.8666
HK$6.7728
0.7312
kraken

Kraken

$0.8666
$0.8666
HK$6.7728
0.7312
p2b

P2B

$0.8666
$0.8666
HK$6.7728
0.7312
dydx

dYdX

$0.8666
$0.8666
HK$6.7728
0.7312
citex

CITEX

$0.8666
$0.8666
HK$6.7728
0.7312
bitmex

BitMEX

$0.8666
$0.8666
HK$6.7728
0.7312
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.8666
$0.8666
HK$6.7728
0.7312
stormgain

StormGain

$0.8666
$0.8666
HK$6.7728
0.7312
coinsbit

Coinsbit

$0.8666
$0.8666
HK$6.7728
0.7312
tidex

Tidex

$0.8666
$0.8666
HK$6.7728
0.7312
bitfinex

Bitfinex

$0.8666
$0.8666
HK$6.7728
0.7312
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.8666
$0.8666
HK$6.7728
0.7312

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của NMC sang USD là 1 NMC tương đương với $0.00045 và mỗi USD có giá trị là 0.8666 Namecoin. Vốn hóa thị trường là $12.77m. Trong tuần qua, Namecoin đã tăng 3.71%, với mức cao nhất là $0.8666 và mức thấp nhất là $0.8184. Trong tháng qua, Namecoin đã tăng -14.15%, với mức giá cao nhất là $1.0597 và thấp nhất là $0.8184. Trong năm qua, Namecoin đã tăng thêm -15.12%, với mức cao nhất là $2.0021 và mức thấp nhất là $0.8184. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million NMC đã được giao dịch trên 7 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.