Namecoin Giá

Giá Namecoin của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá NMC sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.9329
$0.9329
HK$7.3033
0.7952
binance

Binance

$0.9329
$0.9329
HK$7.3033
0.7952
okx

OKX

$0.9329
$0.9329
HK$7.3033
0.7952
bybit

Bybit

$0.9329
$0.9329
HK$7.3033
0.7952
digifinex

DigiFinex

$0.9329
$0.9329
HK$7.3033
0.7952
bitrue

Bitrue

$0.9329
$0.9329
HK$7.3033
0.7952
bingx

BingX

$0.9329
$0.9329
HK$7.3033
0.7952
bitget

Bitget

$0.9329
$0.9329
HK$7.3033
0.7952
deepcoin

Deepcoin

$0.9329
$0.9329
HK$7.3033
0.7952
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.9329
$0.9329
HK$7.3033
0.7952
bitmart

BitMart

$0.9329
$0.9329
HK$7.3033
0.7952
cointiger

CoinTiger

$0.9329
$0.9329
HK$7.3033
0.7952
whitebit

WhiteBIT

$0.9329
$0.9329
HK$7.3033
0.7952
lbank

LBank

$0.9329
$0.9329
HK$7.3033
0.7952
btse

BTSE

$0.9329
$0.9329
HK$7.3033
0.7952
gate-io

Gate.io

$0.9329
$0.9329
HK$7.3033
0.7952
htx

HTX

$0.9329
$0.9329
HK$7.3033
0.7952
xt

XT.COM

$0.9329
$0.9329
HK$7.3033
0.7952
upbit

Upbit

$0.9329
$0.9329
HK$7.3033
0.7952
kucoin

KuCoin

$0.9329
$0.9329
HK$7.3033
0.7952
mexc

MEXC

$0.9329
$0.9329
HK$7.3033
0.7952
indoex

IndoEx

$0.9329
$0.9329
HK$7.3033
0.7952
phemex

Phemex

$0.9329
$0.9329
HK$7.3033
0.7952
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.9329
$0.9329
HK$7.3033
0.7952
bitforex

BitForex

$0.9329
$0.9329
HK$7.3033
0.7952
latoken

LATOKEN

$0.9329
$0.9329
HK$7.3033
0.7952
bibox

Bibox

$0.9329
$0.9329
HK$7.3033
0.7952
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.9329
$0.9329
HK$7.3033
0.7952
bithumb

Bithumb

$0.9329
$0.9329
HK$7.3033
0.7952
poloniex

Poloniex

$0.9329
$0.9329
HK$7.3033
0.7952
kraken

Kraken

$0.9329
$0.9329
HK$7.3033
0.7952
p2b

P2B

$0.9329
$0.9329
HK$7.3033
0.7952
dydx

dYdX

$0.9329
$0.9329
HK$7.3033
0.7952
citex

CITEX

$0.9329
$0.9329
HK$7.3033
0.7952
bitmex

BitMEX

$0.9329
$0.9329
HK$7.3033
0.7952
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.9329
$0.9329
HK$7.3033
0.7952
stormgain

StormGain

$0.9329
$0.9329
HK$7.3033
0.7952
coinsbit

Coinsbit

$0.9329
$0.9329
HK$7.3033
0.7952
tidex

Tidex

$0.9329
$0.9329
HK$7.3033
0.7952
bitfinex

Bitfinex

$0.9329
$0.9329
HK$7.3033
0.7952
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.9329
$0.9329
HK$7.3033
0.7952

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của NMC sang USD là 1 NMC tương đương với $0.00041 và mỗi USD có giá trị là 0.9329 Namecoin. Vốn hóa thị trường là $13.747m. Trong tuần qua, Namecoin đã tăng -0.03%, với mức cao nhất là $0.9332 và mức thấp nhất là $0.9171. Trong tháng qua, Namecoin đã tăng -0.63%, với mức giá cao nhất là $0.9687 và thấp nhất là $0.8589. Trong năm qua, Namecoin đã tăng thêm -15.33%, với mức cao nhất là $2.0021 và mức thấp nhất là $0.8184. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million NMC đã được giao dịch trên 7 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.