Namecoin Giá

Giá Namecoin của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá NMC sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.9329
$0.9329
HK$7.3031
0.7951
binance

Binance

$0.9329
$0.9329
HK$7.3031
0.7951
okx

OKX

$0.9329
$0.9329
HK$7.3031
0.7951
bybit

Bybit

$0.9329
$0.9329
HK$7.3031
0.7951
digifinex

DigiFinex

$0.9329
$0.9329
HK$7.3031
0.7951
bitrue

Bitrue

$0.9329
$0.9329
HK$7.3031
0.7951
bingx

BingX

$0.9329
$0.9329
HK$7.3031
0.7951
bitget

Bitget

$0.9329
$0.9329
HK$7.3031
0.7951
deepcoin

Deepcoin

$0.9329
$0.9329
HK$7.3031
0.7951
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.9329
$0.9329
HK$7.3031
0.7951
bitmart

BitMart

$0.9329
$0.9329
HK$7.3031
0.7951
cointiger

CoinTiger

$0.9329
$0.9329
HK$7.3031
0.7951
whitebit

WhiteBIT

$0.9329
$0.9329
HK$7.3031
0.7951
lbank

LBank

$0.9329
$0.9329
HK$7.3031
0.7951
btse

BTSE

$0.9329
$0.9329
HK$7.3031
0.7951
gate-io

Gate.io

$0.9329
$0.9329
HK$7.3031
0.7951
htx

HTX

$0.9329
$0.9329
HK$7.3031
0.7951
xt

XT.COM

$0.9329
$0.9329
HK$7.3031
0.7951
upbit

Upbit

$0.9329
$0.9329
HK$7.3031
0.7951
kucoin

KuCoin

$0.9329
$0.9329
HK$7.3031
0.7951
mexc

MEXC

$0.9329
$0.9329
HK$7.3031
0.7951
indoex

IndoEx

$0.9329
$0.9329
HK$7.3031
0.7951
phemex

Phemex

$0.9329
$0.9329
HK$7.3031
0.7951
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.9329
$0.9329
HK$7.3031
0.7951
bitforex

BitForex

$0.9329
$0.9329
HK$7.3031
0.7951
latoken

LATOKEN

$0.9329
$0.9329
HK$7.3031
0.7951
bibox

Bibox

$0.9329
$0.9329
HK$7.3031
0.7951
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.9329
$0.9329
HK$7.3031
0.7951
bithumb

Bithumb

$0.9329
$0.9329
HK$7.3031
0.7951
poloniex

Poloniex

$0.9329
$0.9329
HK$7.3031
0.7951
kraken

Kraken

$0.9329
$0.9329
HK$7.3031
0.7951
p2b

P2B

$0.9329
$0.9329
HK$7.3031
0.7951
dydx

dYdX

$0.9329
$0.9329
HK$7.3031
0.7951
citex

CITEX

$0.9329
$0.9329
HK$7.3031
0.7951
bitmex

BitMEX

$0.9329
$0.9329
HK$7.3031
0.7951
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.9329
$0.9329
HK$7.3031
0.7951
stormgain

StormGain

$0.9329
$0.9329
HK$7.3031
0.7951
coinsbit

Coinsbit

$0.9329
$0.9329
HK$7.3031
0.7951
tidex

Tidex

$0.9329
$0.9329
HK$7.3031
0.7951
bitfinex

Bitfinex

$0.9329
$0.9329
HK$7.3031
0.7951
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.9329
$0.9329
HK$7.3031
0.7951

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của NMC sang USD là 1 NMC tương đương với $0.00041 và mỗi USD có giá trị là 0.9329 Namecoin. Vốn hóa thị trường là $13.747m. Trong tuần qua, Namecoin đã tăng 0.62%, với mức cao nhất là $0.9332 và mức thấp nhất là $0.9171. Trong tháng qua, Namecoin đã tăng -1.84%, với mức giá cao nhất là $0.9687 và thấp nhất là $0.8589. Trong năm qua, Namecoin đã tăng thêm -19.56%, với mức cao nhất là $2.0021 và mức thấp nhất là $0.8184. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million NMC đã được giao dịch trên 7 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.