Hasaki Giá

Giá Hasaki của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá HAHA sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00000158
$0.00000158
HK$0.00001238
0.00000133
binance

Binance

$0.00000158
$0.00000158
HK$0.00001238
0.00000133
okx

OKX

$0.00000158
$0.00000158
HK$0.00001238
0.00000133
bybit

Bybit

$0.00000158
$0.00000158
HK$0.00001238
0.00000133
digifinex

DigiFinex

$0.00000158
$0.00000158
HK$0.00001238
0.00000133
bitrue

Bitrue

$0.00000158
$0.00000158
HK$0.00001238
0.00000133
bingx

BingX

$0.00000158
$0.00000158
HK$0.00001238
0.00000133
bitget

Bitget

$0.00000158
$0.00000158
HK$0.00001238
0.00000133
deepcoin

Deepcoin

$0.00000158
$0.00000158
HK$0.00001238
0.00000133
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00000158
$0.00000158
HK$0.00001238
0.00000133
bitmart

BitMart

$0.00000158
$0.00000158
HK$0.00001238
0.00000133
cointiger

CoinTiger

$0.00000158
$0.00000158
HK$0.00001238
0.00000133
whitebit

WhiteBIT

$0.00000158
$0.00000158
HK$0.00001238
0.00000133
lbank

LBank

$0.00000158
$0.00000158
HK$0.00001238
0.00000133
btse

BTSE

$0.00000158
$0.00000158
HK$0.00001238
0.00000133
gate-io

Gate.io

$0.00000158
$0.00000158
HK$0.00001238
0.00000133
htx

HTX

$0.00000158
$0.00000158
HK$0.00001238
0.00000133
xt

XT.COM

$0.00000158
$0.00000158
HK$0.00001238
0.00000133
upbit

Upbit

$0.00000158
$0.00000158
HK$0.00001238
0.00000133
kucoin

KuCoin

$0.00000158
$0.00000158
HK$0.00001238
0.00000133
mexc

MEXC

$0.00000158
$0.00000158
HK$0.00001238
0.00000133
indoex

IndoEx

$0.00000158
$0.00000158
HK$0.00001238
0.00000133
phemex

Phemex

$0.00000158
$0.00000158
HK$0.00001238
0.00000133
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00000158
$0.00000158
HK$0.00001238
0.00000133
bitforex

BitForex

$0.00000158
$0.00000158
HK$0.00001238
0.00000133
latoken

LATOKEN

$0.00000158
$0.00000158
HK$0.00001238
0.00000133
bibox

Bibox

$0.00000158
$0.00000158
HK$0.00001238
0.00000133
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00000158
$0.00000158
HK$0.00001238
0.00000133
bithumb

Bithumb

$0.00000158
$0.00000158
HK$0.00001238
0.00000133
poloniex

Poloniex

$0.00000158
$0.00000158
HK$0.00001238
0.00000133
kraken

Kraken

$0.00000158
$0.00000158
HK$0.00001238
0.00000133
p2b

P2B

$0.00000158
$0.00000158
HK$0.00001238
0.00000133
dydx

dYdX

$0.00000158
$0.00000158
HK$0.00001238
0.00000133
citex

CITEX

$0.00000158
$0.00000158
HK$0.00001238
0.00000133
bitmex

BitMEX

$0.00000158
$0.00000158
HK$0.00001238
0.00000133
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00000158
$0.00000158
HK$0.00001238
0.00000133
stormgain

StormGain

$0.00000158
$0.00000158
HK$0.00001238
0.00000133
coinsbit

Coinsbit

$0.00000158
$0.00000158
HK$0.00001238
0.00000133
tidex

Tidex

$0.00000158
$0.00000158
HK$0.00001238
0.00000133
bitfinex

Bitfinex

$0.00000158
$0.00000158
HK$0.00001238
0.00000133
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00000158
$0.00000158
HK$0.00001238
0.00000133

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của HAHA sang USD là 1 HAHA tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00000158 Hasaki. Vốn hóa thị trường là $165,292. Trong tuần qua, Hasaki đã giảm 2.20%, đạt mức cao nhất là $0.00000167 và mức thấp là $0.00000155. Trong tháng qua, Hasaki đã giảm -35.60%, đạt mức cao nhất là $0.00000261 và mức thấp là $0.00000155. Trong năm qua, Hasaki đã giảm -57.88%, với mức cao nhất là $0.00000444 và thấp nhất là $0.00000155. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined HAHA đã được giao dịch trên 16 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.