Hasaki Giá

Giá Hasaki của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá HAHA sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00000148
$0.00000148
HK$0.00001162
0.00000131
binance

Binance

$0.00000148
$0.00000148
HK$0.00001162
0.00000131
okx

OKX

$0.00000148
$0.00000148
HK$0.00001162
0.00000131
bybit

Bybit

$0.00000148
$0.00000148
HK$0.00001162
0.00000131
digifinex

DigiFinex

$0.00000148
$0.00000148
HK$0.00001162
0.00000131
bitrue

Bitrue

$0.00000148
$0.00000148
HK$0.00001162
0.00000131
bingx

BingX

$0.00000148
$0.00000148
HK$0.00001162
0.00000131
bitget

Bitget

$0.00000148
$0.00000148
HK$0.00001162
0.00000131
deepcoin

Deepcoin

$0.00000148
$0.00000148
HK$0.00001162
0.00000131
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00000148
$0.00000148
HK$0.00001162
0.00000131
bitmart

BitMart

$0.00000148
$0.00000148
HK$0.00001162
0.00000131
cointiger

CoinTiger

$0.00000148
$0.00000148
HK$0.00001162
0.00000131
whitebit

WhiteBIT

$0.00000148
$0.00000148
HK$0.00001162
0.00000131
lbank

LBank

$0.00000148
$0.00000148
HK$0.00001162
0.00000131
btse

BTSE

$0.00000148
$0.00000148
HK$0.00001162
0.00000131
gate-io

Gate.io

$0.00000148
$0.00000148
HK$0.00001162
0.00000131
htx

HTX

$0.00000148
$0.00000148
HK$0.00001162
0.00000131
xt

XT.COM

$0.00000148
$0.00000148
HK$0.00001162
0.00000131
upbit

Upbit

$0.00000148
$0.00000148
HK$0.00001162
0.00000131
kucoin

KuCoin

$0.00000148
$0.00000148
HK$0.00001162
0.00000131
mexc

MEXC

$0.00000148
$0.00000148
HK$0.00001162
0.00000131
indoex

IndoEx

$0.00000148
$0.00000148
HK$0.00001162
0.00000131
phemex

Phemex

$0.00000148
$0.00000148
HK$0.00001162
0.00000131
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00000148
$0.00000148
HK$0.00001162
0.00000131
bitforex

BitForex

$0.00000148
$0.00000148
HK$0.00001162
0.00000131
latoken

LATOKEN

$0.00000148
$0.00000148
HK$0.00001162
0.00000131
bibox

Bibox

$0.00000148
$0.00000148
HK$0.00001162
0.00000131
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00000148
$0.00000148
HK$0.00001162
0.00000131
bithumb

Bithumb

$0.00000148
$0.00000148
HK$0.00001162
0.00000131
poloniex

Poloniex

$0.00000148
$0.00000148
HK$0.00001162
0.00000131
kraken

Kraken

$0.00000148
$0.00000148
HK$0.00001162
0.00000131
p2b

P2B

$0.00000148
$0.00000148
HK$0.00001162
0.00000131
dydx

dYdX

$0.00000148
$0.00000148
HK$0.00001162
0.00000131
citex

CITEX

$0.00000148
$0.00000148
HK$0.00001162
0.00000131
bitmex

BitMEX

$0.00000148
$0.00000148
HK$0.00001162
0.00000131
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00000148
$0.00000148
HK$0.00001162
0.00000131
stormgain

StormGain

$0.00000148
$0.00000148
HK$0.00001162
0.00000131
coinsbit

Coinsbit

$0.00000148
$0.00000148
HK$0.00001162
0.00000131
tidex

Tidex

$0.00000148
$0.00000148
HK$0.00001162
0.00000131
bitfinex

Bitfinex

$0.00000148
$0.00000148
HK$0.00001162
0.00000131
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00000148
$0.00000148
HK$0.00001162
0.00000131

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-25 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của HAHA sang USD là 1 HAHA tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00000148 Hasaki. Vốn hóa thị trường là $148,206. Trong tuần qua, Hasaki đã giảm -4.14%, đạt mức cao nhất là $0.00000156 và mức thấp là $0.00000148. Trong tháng qua, Hasaki đã giảm -18.76%, đạt mức cao nhất là $0.00000182 và mức thấp là $0.00000137. Trong năm qua, Hasaki đã giảm -53.61%, với mức cao nhất là $0.00000444 và thấp nhất là $0.00000137. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined HAHA đã được giao dịch trên 16 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.