TOP Giá

Giá TOP của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá TOP sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0000706
$0.0000706
HK$0.0006
0.00006113
binance

Binance

$0.0000706
$0.0000706
HK$0.0006
0.00006113
okx

OKX

$0.0000698
$0.0000698
HK$0.0005
0.00006044
bybit

Bybit

$0.0000706
$0.0000706
HK$0.0006
0.00006113
digifinex

DigiFinex

$0.00007
$0.00007
HK$0.0005
0.00006061
bitrue

Bitrue

$0.0000702
$0.0000702
HK$0.0006
0.00006079
bingx

BingX

$0.0000706
$0.0000706
HK$0.0006
0.00006113
bitget

Bitget

$0.0000703
$0.0000703
HK$0.0006
0.00006087
deepcoin

Deepcoin

$0.0000702
$0.0000702
HK$0.0006
0.00006079
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0000704
$0.0000704
HK$0.0006
0.00006096
bitmart

BitMart

$0.0000699
$0.0000699
HK$0.0005
0.00006053
cointiger

CoinTiger

$0.0000702
$0.0000702
HK$0.0006
0.00006079
whitebit

WhiteBIT

$0.0000705
$0.0000705
HK$0.0006
0.00006105
lbank

LBank

$0.0000701
$0.0000701
HK$0.0005
0.00006070
btse

BTSE

$0.0000706
$0.0000706
HK$0.0006
0.00006113
gate-io

Gate.io

$0.0000703
$0.0000703
HK$0.0006
0.00006087
htx

HTX

$0.0000703
$0.0000703
HK$0.0006
0.00006087
xt

XT.COM

$0.0000702
$0.0000702
HK$0.0006
0.00006079
upbit

Upbit

$0.0000704
$0.0000704
HK$0.0006
0.00006096
kucoin

KuCoin

$0.00007
$0.00007
HK$0.0005
0.00006061
mexc

MEXC

$0.0000698
$0.0000698
HK$0.0005
0.00006044
indoex

IndoEx

$0.0000706
$0.0000706
HK$0.0006
0.00006113
phemex

Phemex

$0.0000706
$0.0000706
HK$0.0006
0.00006113
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.0000701
$0.0000701
HK$0.0005
0.00006070
bitforex

BitForex

$0.0000704
$0.0000704
HK$0.0006
0.00006096
latoken

LATOKEN

$0.0000704
$0.0000704
HK$0.0006
0.00006096
bibox

Bibox

$0.0000702
$0.0000702
HK$0.0006
0.00006079
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0000706
$0.0000706
HK$0.0006
0.00006113
bithumb

Bithumb

$0.0000702
$0.0000702
HK$0.0006
0.00006079
poloniex

Poloniex

$0.0000697
$0.0000697
HK$0.0005
0.00006035
kraken

Kraken

$0.0000706
$0.0000706
HK$0.0006
0.00006113
p2b

P2B

$0.0000702
$0.0000702
HK$0.0006
0.00006079
dydx

dYdX

$0.0000702
$0.0000702
HK$0.0006
0.00006079
citex

CITEX

$0.0000704
$0.0000704
HK$0.0006
0.00006096
bitmex

BitMEX

$0.0000705
$0.0000705
HK$0.0006
0.00006105
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0000705
$0.0000705
HK$0.0006
0.00006105
stormgain

StormGain

$0.0000706
$0.0000706
HK$0.0006
0.00006113
coinsbit

Coinsbit

$0.0000702
$0.0000702
HK$0.0006
0.00006079
tidex

Tidex

$0.0000698
$0.0000698
HK$0.0005
0.00006044
bitfinex

Bitfinex

$0.0000704
$0.0000704
HK$0.0006
0.00006096
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0000698
$0.0000698
HK$0.0005
0.00006044

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-08-10 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của TOP sang USD là 1 TOP tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.0000697 TOP. Vốn hóa thị trường là $998,700. Trong tuần qua, TOP đã giảm 0%, đạt mức cao nhất là $0 và mức thấp là $0. Trong tháng qua, TOP đã giảm 0.33%, đạt mức cao nhất là $0.00006947 và mức thấp là $0.00006919. Trong năm qua, TOP đã giảm -27.42%, với mức cao nhất là $0.00009708 và thấp nhất là $0.00006891. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion TOP đã được giao dịch trên 10 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.