TOP Giá

Giá TOP của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá TOP sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0000702
$0.0000702
HK$0.0006
€0.00006297
binance

Binance

$0.0000705
$0.0000705
HK$0.0006
€0.00006324
okx

OKX

$0.0000699
$0.0000699
HK$0.0005
€0.00006270
bybit

Bybit

$0.0000697
$0.0000697
HK$0.0005
€0.00006253
digifinex

DigiFinex

$0.0000702
$0.0000702
HK$0.0006
€0.00006297
bitrue

Bitrue

$0.0000704
$0.0000704
HK$0.0006
€0.00006315
bingx

BingX

$0.0000699
$0.0000699
HK$0.0005
€0.00006270
bitget

Bitget

$0.0000703
$0.0000703
HK$0.0006
€0.00006306
deepcoin

Deepcoin

$0.0000697
$0.0000697
HK$0.0005
€0.00006253
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00007
$0.00007
HK$0.0005
€0.00006279
bitmart

BitMart

$0.0000698
$0.0000698
HK$0.0005
€0.00006261
cointiger

CoinTiger

$0.0000703
$0.0000703
HK$0.0006
€0.00006306
whitebit

WhiteBIT

$0.00007
$0.00007
HK$0.0005
€0.00006279
lbank

LBank

$0.0000698
$0.0000698
HK$0.0005
€0.00006261
btse

BTSE

$0.0000701
$0.0000701
HK$0.0005
€0.00006288
gate-io

Gate.io

$0.0000699
$0.0000699
HK$0.0005
€0.00006270
htx

HTX

$0.0000701
$0.0000701
HK$0.0005
€0.00006288
xt

XT.COM

$0.0000703
$0.0000703
HK$0.0006
€0.00006306
upbit

Upbit

$0.0000705
$0.0000705
HK$0.0006
€0.00006324
kucoin

KuCoin

$0.0000702
$0.0000702
HK$0.0006
€0.00006297
mexc

MEXC

$0.0000704
$0.0000704
HK$0.0006
€0.00006315
indoex

IndoEx

$0.0000699
$0.0000699
HK$0.0005
€0.00006270
phemex

Phemex

$0.0000705
$0.0000705
HK$0.0006
€0.00006324
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.0000706
$0.0000706
HK$0.0006
€0.00006333
bitforex

BitForex

$0.0000698
$0.0000698
HK$0.0005
€0.00006261
latoken

LATOKEN

$0.0000701
$0.0000701
HK$0.0005
€0.00006288
bibox

Bibox

$0.0000705
$0.0000705
HK$0.0006
€0.00006324
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0000701
$0.0000701
HK$0.0005
€0.00006288
bithumb

Bithumb

$0.0000702
$0.0000702
HK$0.0006
€0.00006297
poloniex

Poloniex

$0.0000704
$0.0000704
HK$0.0006
€0.00006315
kraken

Kraken

$0.0000697
$0.0000697
HK$0.0005
€0.00006253
p2b

P2B

$0.0000703
$0.0000703
HK$0.0006
€0.00006306
dydx

dYdX

$0.0000699
$0.0000699
HK$0.0005
€0.00006270
citex

CITEX

$0.0000704
$0.0000704
HK$0.0006
€0.00006315
bitmex

BitMEX

$0.0000702
$0.0000702
HK$0.0006
€0.00006297
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0000699
$0.0000699
HK$0.0005
€0.00006270
stormgain

StormGain

$0.0000704
$0.0000704
HK$0.0006
€0.00006315
coinsbit

Coinsbit

$0.0000705
$0.0000705
HK$0.0006
€0.00006324
tidex

Tidex

$0.0000697
$0.0000697
HK$0.0005
€0.00006253
bitfinex

Bitfinex

$0.0000702
$0.0000702
HK$0.0006
€0.00006297
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0000698
$0.0000698
HK$0.0005
€0.00006261

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-11-09 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của TOP sang USD là 1 TOP tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.0000697 TOP. Vốn hóa thị trường là $1m. Trong tuần qua, TOP đã tăng 0%, với mức cao nhất là $0 và mức thấp nhất là $0. Trong tháng qua, TOP đã tăng 0%, với mức giá cao nhất là $0 và thấp nhất là $0. Trong năm qua, TOP đã tăng thêm -27.40%, với mức cao nhất là $0.00009708 và mức thấp nhất là $0.00006891. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion TOP đã được giao dịch trên 10 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.