TOP Giá

Giá TOP của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá TOP sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0000706
$0.0000706
HK$0.0006
0.00006209
binance

Binance

$0.0000701
$0.0000701
HK$0.0005
0.00006165
okx

OKX

$0.0000702
$0.0000702
HK$0.0006
0.00006173
bybit

Bybit

$0.0000702
$0.0000702
HK$0.0006
0.00006173
digifinex

DigiFinex

$0.00007
$0.00007
HK$0.0005
0.00006156
bitrue

Bitrue

$0.0000701
$0.0000701
HK$0.0005
0.00006165
bingx

BingX

$0.0000698
$0.0000698
HK$0.0005
0.00006138
bitget

Bitget

$0.0000702
$0.0000702
HK$0.0006
0.00006173
deepcoin

Deepcoin

$0.0000701
$0.0000701
HK$0.0005
0.00006165
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00007
$0.00007
HK$0.0005
0.00006156
bitmart

BitMart

$0.0000703
$0.0000703
HK$0.0006
0.00006182
cointiger

CoinTiger

$0.0000703
$0.0000703
HK$0.0006
0.00006182
whitebit

WhiteBIT

$0.0000704
$0.0000704
HK$0.0006
0.00006191
lbank

LBank

$0.0000702
$0.0000702
HK$0.0006
0.00006173
btse

BTSE

$0.0000702
$0.0000702
HK$0.0006
0.00006173
gate-io

Gate.io

$0.0000706
$0.0000706
HK$0.0006
0.00006209
htx

HTX

$0.0000698
$0.0000698
HK$0.0005
0.00006138
xt

XT.COM

$0.0000701
$0.0000701
HK$0.0005
0.00006165
upbit

Upbit

$0.0000698
$0.0000698
HK$0.0005
0.00006138
kucoin

KuCoin

$0.0000703
$0.0000703
HK$0.0006
0.00006182
mexc

MEXC

$0.0000702
$0.0000702
HK$0.0006
0.00006173
indoex

IndoEx

$0.0000698
$0.0000698
HK$0.0005
0.00006138
phemex

Phemex

$0.0000698
$0.0000698
HK$0.0005
0.00006138
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.0000701
$0.0000701
HK$0.0005
0.00006165
bitforex

BitForex

$0.0000699
$0.0000699
HK$0.0005
0.00006147
latoken

LATOKEN

$0.0000699
$0.0000699
HK$0.0005
0.00006147
bibox

Bibox

$0.00007
$0.00007
HK$0.0005
0.00006156
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0000702
$0.0000702
HK$0.0006
0.00006173
bithumb

Bithumb

$0.0000701
$0.0000701
HK$0.0005
0.00006165
poloniex

Poloniex

$0.0000699
$0.0000699
HK$0.0005
0.00006147
kraken

Kraken

$0.0000697
$0.0000697
HK$0.0005
0.00006130
p2b

P2B

$0.0000699
$0.0000699
HK$0.0005
0.00006147
dydx

dYdX

$0.0000706
$0.0000706
HK$0.0006
0.00006209
citex

CITEX

$0.0000704
$0.0000704
HK$0.0006
0.00006191
bitmex

BitMEX

$0.0000701
$0.0000701
HK$0.0005
0.00006165
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0000705
$0.0000705
HK$0.0006
0.00006200
stormgain

StormGain

$0.0000697
$0.0000697
HK$0.0005
0.00006130
coinsbit

Coinsbit

$0.00007
$0.00007
HK$0.0005
0.00006156
tidex

Tidex

$0.0000697
$0.0000697
HK$0.0005
0.00006130
bitfinex

Bitfinex

$0.0000699
$0.0000699
HK$0.0005
0.00006147
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0000701
$0.0000701
HK$0.0005
0.00006165

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-09-25 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của TOP sang USD là 1 TOP tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.0000697 TOP. Vốn hóa thị trường là $1m. Trong tuần qua, TOP đã tăng 0%, với mức cao nhất là $0 và mức thấp nhất là $0. Trong tháng qua, TOP đã tăng 0.29%, với mức giá cao nhất là $0.00006950 và thấp nhất là $0.00006950. Trong năm qua, TOP đã tăng thêm -27.43%, với mức cao nhất là $0.00009708 và mức thấp nhất là $0.00006891. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion TOP đã được giao dịch trên 10 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.