TOP Giá

Giá TOP của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá TOP sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.000106
$0.000106
HK$0.0008
0.00009092
binance

Binance

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008577
okx

OKX

$0.000097
$0.000097
HK$0.0008
0.00008320
bybit

Bybit

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008577
digifinex

DigiFinex

$0.000101
$0.000101
HK$0.0008
0.00008663
bitrue

Bitrue

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008920
bingx

BingX

$0.000097
$0.000097
HK$0.0008
0.00008320
bitget

Bitget

$0.000105
$0.000105
HK$0.0008
0.00009006
deepcoin

Deepcoin

$0.000103
$0.000103
HK$0.0008
0.00008835
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.000097
$0.000097
HK$0.0008
0.00008320
bitmart

BitMart

$0.000099
$0.000099
HK$0.0008
0.00008492
cointiger

CoinTiger

$0.000105
$0.000105
HK$0.0008
0.00009006
whitebit

WhiteBIT

$0.000099
$0.000099
HK$0.0008
0.00008492
lbank

LBank

$0.000097
$0.000097
HK$0.0008
0.00008320
btse

BTSE

$0.000106
$0.000106
HK$0.0008
0.00009092
gate-io

Gate.io

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008920
htx

HTX

$0.000101
$0.000101
HK$0.0008
0.00008663
xt

XT.COM

$0.000097
$0.000097
HK$0.0008
0.00008320
upbit

Upbit

$0.000098
$0.000098
HK$0.0008
0.00008406
kucoin

KuCoin

$0.000105
$0.000105
HK$0.0008
0.00009006
mexc

MEXC

$0.000101
$0.000101
HK$0.0008
0.00008663
indoex

IndoEx

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008577
phemex

Phemex

$0.000103
$0.000103
HK$0.0008
0.00008835
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.000099
$0.000099
HK$0.0008
0.00008492
bitforex

BitForex

$0.000101
$0.000101
HK$0.0008
0.00008663
latoken

LATOKEN

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008920
bibox

Bibox

$0.000106
$0.000106
HK$0.0008
0.00009092
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.000101
$0.000101
HK$0.0008
0.00008663
bithumb

Bithumb

$0.000098
$0.000098
HK$0.0008
0.00008406
poloniex

Poloniex

$0.000102
$0.000102
HK$0.0008
0.00008749
kraken

Kraken

$0.000106
$0.000106
HK$0.0008
0.00009092
p2b

P2B

$0.000099
$0.000099
HK$0.0008
0.00008492
dydx

dYdX

$0.000106
$0.000106
HK$0.0008
0.00009092
citex

CITEX

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008577
bitmex

BitMEX

$0.000103
$0.000103
HK$0.0008
0.00008835
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008577
stormgain

StormGain

$0.000098
$0.000098
HK$0.0008
0.00008406
coinsbit

Coinsbit

$0.000105
$0.000105
HK$0.0008
0.00009006
tidex

Tidex

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008577
bitfinex

Bitfinex

$0.000103
$0.000103
HK$0.0008
0.00008835
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.000106
$0.000106
HK$0.0008
0.00009092

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-01-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của TOP sang USD là 1 TOP tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.000097 TOP. Vốn hóa thị trường là $1.375m. Trong tuần qua, TOP đã giảm 1.07%, đạt mức cao nhất là $0.00009597 và mức thấp là $0.00009549. Trong tháng qua, TOP đã giảm 1.01%, đạt mức cao nhất là $0.00009681 và mức thấp là $0.00009549. Trong năm qua, TOP đã giảm -51.72%, với mức cao nhất là $0.0003 và thấp nhất là $0.00009405. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion TOP đã được giao dịch trên 10 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.