TOP Giá

Giá TOP của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá TOP sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0000701
$0.0000701
HK$0.0005
0.00006160
binance

Binance

$0.0000702
$0.0000702
HK$0.0006
0.00006169
okx

OKX

$0.0000699
$0.0000699
HK$0.0005
0.00006143
bybit

Bybit

$0.0000699
$0.0000699
HK$0.0005
0.00006143
digifinex

DigiFinex

$0.00007
$0.00007
HK$0.0005
0.00006151
bitrue

Bitrue

$0.0000702
$0.0000702
HK$0.0006
0.00006169
bingx

BingX

$0.0000703
$0.0000703
HK$0.0006
0.00006178
bitget

Bitget

$0.00007
$0.00007
HK$0.0005
0.00006151
deepcoin

Deepcoin

$0.0000699
$0.0000699
HK$0.0005
0.00006143
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0000706
$0.0000706
HK$0.0006
0.00006204
bitmart

BitMart

$0.0000706
$0.0000706
HK$0.0006
0.00006204
cointiger

CoinTiger

$0.0000699
$0.0000699
HK$0.0005
0.00006143
whitebit

WhiteBIT

$0.00007
$0.00007
HK$0.0005
0.00006151
lbank

LBank

$0.0000706
$0.0000706
HK$0.0006
0.00006204
btse

BTSE

$0.0000703
$0.0000703
HK$0.0006
0.00006178
gate-io

Gate.io

$0.0000699
$0.0000699
HK$0.0005
0.00006143
htx

HTX

$0.0000702
$0.0000702
HK$0.0006
0.00006169
xt

XT.COM

$0.0000699
$0.0000699
HK$0.0005
0.00006143
upbit

Upbit

$0.0000699
$0.0000699
HK$0.0005
0.00006143
kucoin

KuCoin

$0.0000704
$0.0000704
HK$0.0006
0.00006187
mexc

MEXC

$0.0000703
$0.0000703
HK$0.0006
0.00006178
indoex

IndoEx

$0.0000699
$0.0000699
HK$0.0005
0.00006143
phemex

Phemex

$0.0000703
$0.0000703
HK$0.0006
0.00006178
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.0000702
$0.0000702
HK$0.0006
0.00006169
bitforex

BitForex

$0.0000701
$0.0000701
HK$0.0005
0.00006160
latoken

LATOKEN

$0.0000705
$0.0000705
HK$0.0006
0.00006195
bibox

Bibox

$0.0000704
$0.0000704
HK$0.0006
0.00006187
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0000702
$0.0000702
HK$0.0006
0.00006169
bithumb

Bithumb

$0.0000701
$0.0000701
HK$0.0005
0.00006160
poloniex

Poloniex

$0.0000705
$0.0000705
HK$0.0006
0.00006195
kraken

Kraken

$0.0000698
$0.0000698
HK$0.0005
0.00006134
p2b

P2B

$0.0000704
$0.0000704
HK$0.0006
0.00006187
dydx

dYdX

$0.0000701
$0.0000701
HK$0.0005
0.00006160
citex

CITEX

$0.00007
$0.00007
HK$0.0005
0.00006151
bitmex

BitMEX

$0.0000702
$0.0000702
HK$0.0006
0.00006169
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0000697
$0.0000697
HK$0.0005
0.00006125
stormgain

StormGain

$0.0000697
$0.0000697
HK$0.0005
0.00006125
coinsbit

Coinsbit

$0.0000701
$0.0000701
HK$0.0005
0.00006160
tidex

Tidex

$0.0000701
$0.0000701
HK$0.0005
0.00006160
bitfinex

Bitfinex

$0.0000702
$0.0000702
HK$0.0006
0.00006169
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0000697
$0.0000697
HK$0.0005
0.00006125

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-26 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của TOP sang USD là 1 TOP tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.0000697 TOP. Vốn hóa thị trường là $1m. Trong tuần qua, TOP đã giảm 0.12%, đạt mức cao nhất là $0.00006970 và mức thấp là $0.00006951. Trong tháng qua, TOP đã giảm 0.13%, đạt mức cao nhất là $0.00006983 và mức thấp là $0.00006891. Trong năm qua, TOP đã giảm -56.99%, với mức cao nhất là $0.0002 và thấp nhất là $0.00006891. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion TOP đã được giao dịch trên 10 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.