TOP Giá

Giá TOP của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá TOP sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0000699
$0.0000699
HK$0.0005
0.00006094
binance

Binance

$0.0000701
$0.0000701
HK$0.0005
0.00006112
okx

OKX

$0.00007
$0.00007
HK$0.0005
0.00006103
bybit

Bybit

$0.0000703
$0.0000703
HK$0.0006
0.00006129
digifinex

DigiFinex

$0.00007
$0.00007
HK$0.0005
0.00006103
bitrue

Bitrue

$0.0000706
$0.0000706
HK$0.0006
0.00006156
bingx

BingX

$0.0000701
$0.0000701
HK$0.0005
0.00006112
bitget

Bitget

$0.0000703
$0.0000703
HK$0.0006
0.00006129
deepcoin

Deepcoin

$0.0000704
$0.0000704
HK$0.0006
0.00006138
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0000703
$0.0000703
HK$0.0006
0.00006129
bitmart

BitMart

$0.0000706
$0.0000706
HK$0.0006
0.00006156
cointiger

CoinTiger

$0.0000697
$0.0000697
HK$0.0005
0.00006077
whitebit

WhiteBIT

$0.0000698
$0.0000698
HK$0.0005
0.00006086
lbank

LBank

$0.0000697
$0.0000697
HK$0.0005
0.00006077
btse

BTSE

$0.00007
$0.00007
HK$0.0005
0.00006103
gate-io

Gate.io

$0.0000702
$0.0000702
HK$0.0006
0.00006121
htx

HTX

$0.0000699
$0.0000699
HK$0.0005
0.00006094
xt

XT.COM

$0.00007
$0.00007
HK$0.0005
0.00006103
upbit

Upbit

$0.00007
$0.00007
HK$0.0005
0.00006103
kucoin

KuCoin

$0.0000705
$0.0000705
HK$0.0006
0.00006147
mexc

MEXC

$0.0000702
$0.0000702
HK$0.0006
0.00006121
indoex

IndoEx

$0.00007
$0.00007
HK$0.0005
0.00006103
phemex

Phemex

$0.0000698
$0.0000698
HK$0.0005
0.00006086
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00007
$0.00007
HK$0.0005
0.00006103
bitforex

BitForex

$0.00007
$0.00007
HK$0.0005
0.00006103
latoken

LATOKEN

$0.0000701
$0.0000701
HK$0.0005
0.00006112
bibox

Bibox

$0.0000706
$0.0000706
HK$0.0006
0.00006156
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00007
$0.00007
HK$0.0005
0.00006103
bithumb

Bithumb

$0.0000706
$0.0000706
HK$0.0006
0.00006156
poloniex

Poloniex

$0.00007
$0.00007
HK$0.0005
0.00006103
kraken

Kraken

$0.0000703
$0.0000703
HK$0.0006
0.00006129
p2b

P2B

$0.0000702
$0.0000702
HK$0.0006
0.00006121
dydx

dYdX

$0.00007
$0.00007
HK$0.0005
0.00006103
citex

CITEX

$0.0000702
$0.0000702
HK$0.0006
0.00006121
bitmex

BitMEX

$0.0000702
$0.0000702
HK$0.0006
0.00006121
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00007
$0.00007
HK$0.0005
0.00006103
stormgain

StormGain

$0.0000705
$0.0000705
HK$0.0006
0.00006147
coinsbit

Coinsbit

$0.00007
$0.00007
HK$0.0005
0.00006103
tidex

Tidex

$0.0000701
$0.0000701
HK$0.0005
0.00006112
bitfinex

Bitfinex

$0.00007
$0.00007
HK$0.0005
0.00006103
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0000704
$0.0000704
HK$0.0006
0.00006138

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-03-31 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của TOP sang USD là 1 TOP tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.0000697 TOP. Vốn hóa thị trường là $1.002m. Trong tuần qua, TOP đã tăng 0.53%, với mức cao nhất là $0.00006968 và mức thấp nhất là $0.00006933. Trong tháng qua, TOP đã tăng -22.13%, với mức giá cao nhất là $0.00009585 và thấp nhất là $0.00006933. Trong năm qua, TOP đã tăng thêm -74.46%, với mức cao nhất là $0.0003 và mức thấp nhất là $0.00006933. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion TOP đã được giao dịch trên 10 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.