TOP Giá

Giá TOP của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá TOP sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.000105
$0.000105
HK$0.0008
0.00008836
binance

Binance

$0.00009900
$0.00009900
HK$0.0008
0.00008331
okx

OKX

$0.000102
$0.000102
HK$0.0008
0.00008584
bybit

Bybit

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008415
digifinex

DigiFinex

$0.000105
$0.000105
HK$0.0008
0.00008836
bitrue

Bitrue

$0.000097
$0.000097
HK$0.0008
0.00008163
bingx

BingX

$0.000102
$0.000102
HK$0.0008
0.00008584
bitget

Bitget

$0.00009900
$0.00009900
HK$0.0008
0.00008331
deepcoin

Deepcoin

$0.00009900
$0.00009900
HK$0.0008
0.00008331
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.000096
$0.000096
HK$0.0008
0.00008079
bitmart

BitMart

$0.000102
$0.000102
HK$0.0008
0.00008584
cointiger

CoinTiger

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008752
whitebit

WhiteBIT

$0.00009900
$0.00009900
HK$0.0008
0.00008331
lbank

LBank

$0.00009900
$0.00009900
HK$0.0008
0.00008331
btse

BTSE

$0.000102
$0.000102
HK$0.0008
0.00008584
gate-io

Gate.io

$0.000097
$0.000097
HK$0.0008
0.00008163
htx

HTX

$0.000101
$0.000101
HK$0.0008
0.00008499
xt

XT.COM

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008752
upbit

Upbit

$0.00009900
$0.00009900
HK$0.0008
0.00008331
kucoin

KuCoin

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008668
mexc

MEXC

$0.00009900
$0.00009900
HK$0.0008
0.00008331
indoex

IndoEx

$0.000097
$0.000097
HK$0.0008
0.00008163
phemex

Phemex

$0.000096
$0.000096
HK$0.0008
0.00008079
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.000105
$0.000105
HK$0.0008
0.00008836
bitforex

BitForex

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008752
latoken

LATOKEN

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008415
bibox

Bibox

$0.000105
$0.000105
HK$0.0008
0.00008836
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008752
bithumb

Bithumb

$0.000102
$0.000102
HK$0.0008
0.00008584
poloniex

Poloniex

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008415
kraken

Kraken

$0.000101
$0.000101
HK$0.0008
0.00008499
p2b

P2B

$0.000105
$0.000105
HK$0.0008
0.00008836
dydx

dYdX

$0.000097
$0.000097
HK$0.0008
0.00008163
citex

CITEX

$0.000105
$0.000105
HK$0.0008
0.00008836
bitmex

BitMEX

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008668
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.000102
$0.000102
HK$0.0008
0.00008584
stormgain

StormGain

$0.000105
$0.000105
HK$0.0008
0.00008836
coinsbit

Coinsbit

$0.000098
$0.000098
HK$0.0008
0.00008247
tidex

Tidex

$0.00009900
$0.00009900
HK$0.0008
0.00008331
bitfinex

Bitfinex

$0.000097
$0.000097
HK$0.0008
0.00008163
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.000096
$0.000096
HK$0.0008
0.00008079

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-12 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của TOP sang USD là 1 TOP tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.000096 TOP. Vốn hóa thị trường là $1.381m. Trong tuần qua, TOP đã tăng 2.79%, với mức cao nhất là $0.00009596 và mức thấp nhất là $0.00008775. Trong tháng qua, TOP đã tăng 0.11%, với mức giá cao nhất là $0.00009708 và thấp nhất là $0.00008775. Trong năm qua, TOP đã tăng thêm -59.33%, với mức cao nhất là $0.0003 và mức thấp nhất là $0.00008775. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion TOP đã được giao dịch trên 10 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.