Crypto.com Coin Giá

Giá Crypto.com Coin của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá CRO sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.063705
$0.063705
HK$0.4994
€0.0572
binance

Binance

$0.063703
$0.063703
HK$0.4994
€0.0572
okx

OKX

$0.063704
$0.063704
HK$0.4994
€0.0572
bybit

Bybit

$0.0637
$0.0637
HK$0.4994
€0.0572
digifinex

DigiFinex

$0.063706
$0.063706
HK$0.4994
€0.0572
bitrue

Bitrue

$0.0637
$0.0637
HK$0.4994
€0.0572
bingx

BingX

$0.0637
$0.0637
HK$0.4994
€0.0572
bitget

Bitget

$0.063706
$0.063706
HK$0.4994
€0.0572
deepcoin

Deepcoin

$0.063704
$0.063704
HK$0.4994
€0.0572
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.063706
$0.063706
HK$0.4994
€0.0572
bitmart

BitMart

$0.063708
$0.063708
HK$0.4994
€0.0572
cointiger

CoinTiger

$0.0637
$0.0637
HK$0.4994
€0.0572
whitebit

WhiteBIT

$0.063705
$0.063705
HK$0.4994
€0.0572
lbank

LBank

$0.0637
$0.0637
HK$0.4994
€0.0572
btse

BTSE

$0.063705
$0.063705
HK$0.4994
€0.0572
gate-io

Gate.io

$0.063708
$0.063708
HK$0.4994
€0.0572
htx

HTX

$0.063702
$0.063702
HK$0.4994
€0.0572
xt

XT.COM

$0.063702
$0.063702
HK$0.4994
€0.0572
upbit

Upbit

$0.063702
$0.063702
HK$0.4994
€0.0572
kucoin

KuCoin

$0.063702
$0.063702
HK$0.4994
€0.0572
mexc

MEXC

$0.063707
$0.063707
HK$0.4994
€0.0572
indoex

IndoEx

$0.063706
$0.063706
HK$0.4994
€0.0572
phemex

Phemex

$0.063706
$0.063706
HK$0.4994
€0.0572
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.063703
$0.063703
HK$0.4994
€0.0572
bitforex

BitForex

$0.063707
$0.063707
HK$0.4994
€0.0572
latoken

LATOKEN

$0.063702
$0.063702
HK$0.4994
€0.0572
bibox

Bibox

$0.063707
$0.063707
HK$0.4994
€0.0572
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.063706
$0.063706
HK$0.4994
€0.0572
bithumb

Bithumb

$0.063708
$0.063708
HK$0.4994
€0.0572
poloniex

Poloniex

$0.063707
$0.063707
HK$0.4994
€0.0572
kraken

Kraken

$0.063708
$0.063708
HK$0.4994
€0.0572
p2b

P2B

$0.0637
$0.0637
HK$0.4994
€0.0572
dydx

dYdX

$0.063707
$0.063707
HK$0.4994
€0.0572
citex

CITEX

$0.063704
$0.063704
HK$0.4994
€0.0572
bitmex

BitMEX

$0.063702
$0.063702
HK$0.4994
€0.0572
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0637
$0.0637
HK$0.4994
€0.0572
stormgain

StormGain

$0.063705
$0.063705
HK$0.4994
€0.0572
coinsbit

Coinsbit

$0.063703
$0.063703
HK$0.4994
€0.0572
tidex

Tidex

$0.063706
$0.063706
HK$0.4994
€0.0572
bitfinex

Bitfinex

$0.063702
$0.063702
HK$0.4994
€0.0572
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.063708
$0.063708
HK$0.4994
€0.0572

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-11-09 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của CRO sang USD là 1 CRO tương đương với $0.00003 và mỗi USD có giá trị là 0.063702 Crypto.com Coin. Vốn hóa thị trường là $2.9697b. Trong tuần qua, Crypto.com Coin đã tăng 0%, với mức cao nhất là $0 và mức thấp nhất là $0. Trong tháng qua, Crypto.com Coin đã tăng 0%, với mức giá cao nhất là $0 và thấp nhất là $0. Trong năm qua, Crypto.com Coin đã tăng thêm -55.41%, với mức cao nhất là $0.1596 và mức thấp nhất là $0.0463. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion CRO đã được giao dịch trên 355 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.