Crypto.com Coin Giá

Giá Crypto.com Coin của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá CRO sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.063705
$0.063705
HK$0.4953
0.0581
binance

Binance

$0.063704
$0.063704
HK$0.4953
0.0581
okx

OKX

$0.063706
$0.063706
HK$0.4953
0.0581
bybit

Bybit

$0.0637
$0.0637
HK$0.4953
0.0581
digifinex

DigiFinex

$0.063705
$0.063705
HK$0.4953
0.0581
bitrue

Bitrue

$0.063705
$0.063705
HK$0.4953
0.0581
bingx

BingX

$0.063706
$0.063706
HK$0.4953
0.0581
bitget

Bitget

$0.063707
$0.063707
HK$0.4953
0.0581
deepcoin

Deepcoin

$0.063707
$0.063707
HK$0.4953
0.0581
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.063707
$0.063707
HK$0.4953
0.0581
bitmart

BitMart

$0.063708
$0.063708
HK$0.4953
0.0581
cointiger

CoinTiger

$0.063706
$0.063706
HK$0.4953
0.0581
whitebit

WhiteBIT

$0.063707
$0.063707
HK$0.4953
0.0581
lbank

LBank

$0.063706
$0.063706
HK$0.4953
0.0581
btse

BTSE

$0.063705
$0.063705
HK$0.4953
0.0581
gate-io

Gate.io

$0.063704
$0.063704
HK$0.4953
0.0581
htx

HTX

$0.063708
$0.063708
HK$0.4953
0.0581
xt

XT.COM

$0.063705
$0.063705
HK$0.4953
0.0581
upbit

Upbit

$0.063705
$0.063705
HK$0.4953
0.0581
kucoin

KuCoin

$0.063702
$0.063702
HK$0.4953
0.0581
mexc

MEXC

$0.063702
$0.063702
HK$0.4953
0.0581
indoex

IndoEx

$0.0637
$0.0637
HK$0.4953
0.0581
phemex

Phemex

$0.063705
$0.063705
HK$0.4953
0.0581
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.063708
$0.063708
HK$0.4953
0.0581
bitforex

BitForex

$0.063706
$0.063706
HK$0.4953
0.0581
latoken

LATOKEN

$0.0637
$0.0637
HK$0.4953
0.0581
bibox

Bibox

$0.063702
$0.063702
HK$0.4953
0.0581
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0637
$0.0637
HK$0.4953
0.0581
bithumb

Bithumb

$0.063707
$0.063707
HK$0.4953
0.0581
poloniex

Poloniex

$0.0637
$0.0637
HK$0.4953
0.0581
kraken

Kraken

$0.063702
$0.063702
HK$0.4953
0.0581
p2b

P2B

$0.063703
$0.063703
HK$0.4953
0.0581
dydx

dYdX

$0.063702
$0.063702
HK$0.4953
0.0581
citex

CITEX

$0.063705
$0.063705
HK$0.4953
0.0581
bitmex

BitMEX

$0.063706
$0.063706
HK$0.4953
0.0581
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0637
$0.0637
HK$0.4953
0.0581
stormgain

StormGain

$0.063706
$0.063706
HK$0.4953
0.0581
coinsbit

Coinsbit

$0.0637
$0.0637
HK$0.4953
0.0581
tidex

Tidex

$0.063703
$0.063703
HK$0.4953
0.0581
bitfinex

Bitfinex

$0.063705
$0.063705
HK$0.4953
0.0581
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.063707
$0.063707
HK$0.4953
0.0581

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2025-04-05 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của CRO sang USD là 1 CRO tương đương với $0.00004 và mỗi USD có giá trị là 0.063702 Crypto.com Coin. Vốn hóa thị trường là $2.7893b. Trong tuần qua, Crypto.com Coin đã tăng -38.42%, với mức cao nhất là $0.1050 và mức thấp nhất là $0.1001. Trong tháng qua, Crypto.com Coin đã tăng -17.17%, với mức giá cao nhất là $0.1050 và thấp nhất là $0.0769. Trong năm qua, Crypto.com Coin đã tăng thêm -48.98%, với mức cao nhất là $0.2117 và mức thấp nhất là $0.0706. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion CRO đã được giao dịch trên 279 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.