Crypto.com Coin Giá

Giá Crypto.com Coin của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá CRO sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0637
$0.0637
HK$0.4967
0.0545
binance

Binance

$0.063707
$0.063707
HK$0.4967
0.0545
okx

OKX

$0.063703
$0.063703
HK$0.4967
0.0545
bybit

Bybit

$0.0637
$0.0637
HK$0.4967
0.0545
digifinex

DigiFinex

$0.063708
$0.063708
HK$0.4967
0.0545
bitrue

Bitrue

$0.0637
$0.0637
HK$0.4967
0.0545
bingx

BingX

$0.063705
$0.063705
HK$0.4967
0.0545
bitget

Bitget

$0.063708
$0.063708
HK$0.4967
0.0545
deepcoin

Deepcoin

$0.063705
$0.063705
HK$0.4967
0.0545
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.063702
$0.063702
HK$0.4967
0.0545
bitmart

BitMart

$0.063708
$0.063708
HK$0.4967
0.0545
cointiger

CoinTiger

$0.063706
$0.063706
HK$0.4967
0.0545
whitebit

WhiteBIT

$0.063705
$0.063705
HK$0.4967
0.0545
lbank

LBank

$0.0637
$0.0637
HK$0.4967
0.0545
btse

BTSE

$0.063703
$0.063703
HK$0.4967
0.0545
gate-io

Gate.io

$0.063702
$0.063702
HK$0.4967
0.0545
htx

HTX

$0.063707
$0.063707
HK$0.4967
0.0545
xt

XT.COM

$0.063706
$0.063706
HK$0.4967
0.0545
upbit

Upbit

$0.063707
$0.063707
HK$0.4967
0.0545
kucoin

KuCoin

$0.0637
$0.0637
HK$0.4967
0.0545
mexc

MEXC

$0.063703
$0.063703
HK$0.4967
0.0545
indoex

IndoEx

$0.063708
$0.063708
HK$0.4967
0.0545
phemex

Phemex

$0.063707
$0.063707
HK$0.4967
0.0545
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.063705
$0.063705
HK$0.4967
0.0545
bitforex

BitForex

$0.063708
$0.063708
HK$0.4967
0.0545
latoken

LATOKEN

$0.063702
$0.063702
HK$0.4967
0.0545
bibox

Bibox

$0.0637
$0.0637
HK$0.4967
0.0545
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.063707
$0.063707
HK$0.4967
0.0545
bithumb

Bithumb

$0.063704
$0.063704
HK$0.4967
0.0545
poloniex

Poloniex

$0.0637
$0.0637
HK$0.4967
0.0545
kraken

Kraken

$0.0637
$0.0637
HK$0.4967
0.0545
p2b

P2B

$0.0637
$0.0637
HK$0.4967
0.0545
dydx

dYdX

$0.063704
$0.063704
HK$0.4967
0.0545
citex

CITEX

$0.063708
$0.063708
HK$0.4967
0.0545
bitmex

BitMEX

$0.063702
$0.063702
HK$0.4967
0.0545
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.063708
$0.063708
HK$0.4967
0.0545
stormgain

StormGain

$0.063707
$0.063707
HK$0.4967
0.0545
coinsbit

Coinsbit

$0.063704
$0.063704
HK$0.4967
0.0545
tidex

Tidex

$0.0637
$0.0637
HK$0.4967
0.0545
bitfinex

Bitfinex

$0.0637
$0.0637
HK$0.4967
0.0545
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.063708
$0.063708
HK$0.4967
0.0545

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-01-12 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của CRO sang USD là 1 CRO tương đương với $0.00002 và mỗi USD có giá trị là 0.063702 Crypto.com Coin. Vốn hóa thị trường là $3.9019b. Trong tuần qua, Crypto.com Coin đã giảm -40.25%, đạt mức cao nhất là $0.1074 và mức thấp là $0.1011. Trong tháng qua, Crypto.com Coin đã giảm -35.93%, đạt mức cao nhất là $0.1074 và mức thấp là $0.0901. Trong năm qua, Crypto.com Coin đã giảm -54.71%, với mức cao nhất là $0.3140 và thấp nhất là $0.0706. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion CRO đã được giao dịch trên 335 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.