NEM Giá

Giá NEM của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá XEM sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0013
$0.0013
HK$0.0102
€0.0011
binance

Binance

$0.0009
$0.0009
HK$0.0071
€0.0008
okx

OKX

$0.001
$0.001
HK$0.0078
€0.0009
bybit

Bybit

$0.0011
$0.0011
HK$0.0086
€0.0010
digifinex

DigiFinex

$0.0014
$0.0014
HK$0.0110
€0.0012
bitrue

Bitrue

$0.0016
$0.0016
HK$0.0125
€0.0014
bingx

BingX

$0.0009
$0.0009
HK$0.0071
€0.0008
bitget

Bitget

$0.0012
$0.0012
HK$0.0094
€0.0011
deepcoin

Deepcoin

$0.0011
$0.0011
HK$0.0086
€0.0010
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0013
$0.0013
HK$0.0102
€0.0011
bitmart

BitMart

$0.0012
$0.0012
HK$0.0094
€0.0011
cointiger

CoinTiger

$0.0008
$0.0008
HK$0.0063
€0.0007
whitebit

WhiteBIT

$0.0013
$0.0013
HK$0.0102
€0.0011
lbank

LBank

$0.0016
$0.0016
HK$0.0125
€0.0014
btse

BTSE

$0.0017
$0.0017
HK$0.0133
€0.0015
gate-io

Gate.io

$0.0017
$0.0017
HK$0.0133
€0.0015
htx

HTX

$0.001
$0.001
HK$0.0078
€0.0009
xt

XT.COM

$0.0012
$0.0012
HK$0.0094
€0.0011
upbit

Upbit

$0.0014
$0.0014
HK$0.0110
€0.0012
kucoin

KuCoin

$0.0009
$0.0009
HK$0.0071
€0.0008
mexc

MEXC

$0.0017
$0.0017
HK$0.0133
€0.0015
indoex

IndoEx

$0.0008
$0.0008
HK$0.0063
€0.0007
phemex

Phemex

$0.001
$0.001
HK$0.0078
€0.0009
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.0011
$0.0011
HK$0.0086
€0.0010
bitforex

BitForex

$0.0013
$0.0013
HK$0.0102
€0.0011
latoken

LATOKEN

$0.0008
$0.0008
HK$0.0063
€0.0007
bibox

Bibox

$0.0013
$0.0013
HK$0.0102
€0.0011
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0009
$0.0009
HK$0.0071
€0.0008
bithumb

Bithumb

$0.0009
$0.0009
HK$0.0071
€0.0008
poloniex

Poloniex

$0.0012
$0.0012
HK$0.0094
€0.0011
kraken

Kraken

$0.0014
$0.0014
HK$0.0110
€0.0012
p2b

P2B

$0.0015
$0.0015
HK$0.0118
€0.0013
dydx

dYdX

$0.0012
$0.0012
HK$0.0094
€0.0011
citex

CITEX

$0.0015
$0.0015
HK$0.0118
€0.0013
bitmex

BitMEX

$0.0008
$0.0008
HK$0.0063
€0.0007
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0015
$0.0015
HK$0.0118
€0.0013
stormgain

StormGain

$0.0008
$0.0008
HK$0.0063
€0.0007
coinsbit

Coinsbit

$0.0013
$0.0013
HK$0.0102
€0.0011
tidex

Tidex

$0.0014
$0.0014
HK$0.0110
€0.0012
bitfinex

Bitfinex

$0.0012
$0.0012
HK$0.0094
€0.0011
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0013
$0.0013
HK$0.0102
€0.0011

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-09-25 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của XEM sang USD là 1 XEM tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.0008 NEM. Vốn hóa thị trường là $4.866m. Trong tuần qua, NEM đã tăng 0%, với mức cao nhất là $0 và mức thấp nhất là $0. Trong tháng qua, NEM đã tăng 47.95%, với mức giá cao nhất là $0.0005 và thấp nhất là $0.0005. Trong năm qua, NEM đã tăng thêm -59.96%, với mức cao nhất là $0.0020 và mức thấp nhất là $0.0004. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion XEM đã được giao dịch trên 187 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.