NEM Giá

Giá NEM của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá XEM sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0013
$0.0013
HK$0.0102
0.0011
binance

Binance

$0.0017
$0.0017
HK$0.0133
0.0014
okx

OKX

$0.001
$0.001
HK$0.0078
0.0009
bybit

Bybit

$0.0012
$0.0012
HK$0.0094
0.0010
digifinex

DigiFinex

$0.0017
$0.0017
HK$0.0133
0.0014
bitrue

Bitrue

$0.0009
$0.0009
HK$0.0070
0.0008
bingx

BingX

$0.0015
$0.0015
HK$0.0117
0.0013
bitget

Bitget

$0.0016
$0.0016
HK$0.0125
0.0014
deepcoin

Deepcoin

$0.0016
$0.0016
HK$0.0125
0.0014
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.001
$0.001
HK$0.0078
0.0009
bitmart

BitMart

$0.0008
$0.0008
HK$0.0063
0.0007
cointiger

CoinTiger

$0.0011
$0.0011
HK$0.0086
0.0009
whitebit

WhiteBIT

$0.0009
$0.0009
HK$0.0070
0.0008
lbank

LBank

$0.0016
$0.0016
HK$0.0125
0.0014
btse

BTSE

$0.0011
$0.0011
HK$0.0086
0.0009
gate-io

Gate.io

$0.0014
$0.0014
HK$0.0110
0.0012
htx

HTX

$0.0017
$0.0017
HK$0.0133
0.0014
xt

XT.COM

$0.0016
$0.0016
HK$0.0125
0.0014
upbit

Upbit

$0.0008
$0.0008
HK$0.0063
0.0007
kucoin

KuCoin

$0.0008
$0.0008
HK$0.0063
0.0007
mexc

MEXC

$0.0011
$0.0011
HK$0.0086
0.0009
indoex

IndoEx

$0.0015
$0.0015
HK$0.0117
0.0013
phemex

Phemex

$0.0017
$0.0017
HK$0.0133
0.0014
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.001
$0.001
HK$0.0078
0.0009
bitforex

BitForex

$0.0013
$0.0013
HK$0.0102
0.0011
latoken

LATOKEN

$0.001
$0.001
HK$0.0078
0.0009
bibox

Bibox

$0.0012
$0.0012
HK$0.0094
0.0010
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0008
$0.0008
HK$0.0063
0.0007
bithumb

Bithumb

$0.0014
$0.0014
HK$0.0110
0.0012
poloniex

Poloniex

$0.0009
$0.0009
HK$0.0070
0.0008
kraken

Kraken

$0.0008
$0.0008
HK$0.0063
0.0007
p2b

P2B

$0.0014
$0.0014
HK$0.0110
0.0012
dydx

dYdX

$0.0008
$0.0008
HK$0.0063
0.0007
citex

CITEX

$0.0016
$0.0016
HK$0.0125
0.0014
bitmex

BitMEX

$0.0013
$0.0013
HK$0.0102
0.0011
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0011
$0.0011
HK$0.0086
0.0009
stormgain

StormGain

$0.0012
$0.0012
HK$0.0094
0.0010
coinsbit

Coinsbit

$0.0013
$0.0013
HK$0.0102
0.0011
tidex

Tidex

$0.0014
$0.0014
HK$0.0110
0.0012
bitfinex

Bitfinex

$0.0008
$0.0008
HK$0.0063
0.0007
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0008
$0.0008
HK$0.0063
0.0007

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-12 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của XEM sang USD là 1 XEM tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.0008 NEM. Vốn hóa thị trường là $6.17m. Trong tuần qua, NEM đã tăng 18.80%, với mức cao nhất là $0.0007 và mức thấp nhất là $0.0007. Trong tháng qua, NEM đã tăng 20.41%, với mức giá cao nhất là $0.0007 và thấp nhất là $0.0007. Trong năm qua, NEM đã tăng thêm -95.80%, với mức cao nhất là $0.0194 và mức thấp nhất là $0.0006. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion XEM đã được giao dịch trên 187 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.