NEM Giá

Giá NEM của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá XEM sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0157
$0.0157
HK$0.1220
0.0143
binance

Binance

$0.0163
$0.0163
HK$0.1267
0.0149
okx

OKX

$0.0162
$0.0162
HK$0.1259
0.0148
bybit

Bybit

$0.0155
$0.0155
HK$0.1205
0.0141
digifinex

DigiFinex

$0.0162
$0.0162
HK$0.1259
0.0148
bitrue

Bitrue

$0.0157
$0.0157
HK$0.1220
0.0143
bingx

BingX

$0.0161
$0.0161
HK$0.1252
0.0147
bitget

Bitget

$0.0162
$0.0162
HK$0.1259
0.0148
deepcoin

Deepcoin

$0.0161
$0.0161
HK$0.1252
0.0147
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.016
$0.016
HK$0.1244
0.0146
bitmart

BitMart

$0.0158
$0.0158
HK$0.1228
0.0144
cointiger

CoinTiger

$0.0157
$0.0157
HK$0.1220
0.0143
whitebit

WhiteBIT

$0.016
$0.016
HK$0.1244
0.0146
lbank

LBank

$0.0162
$0.0162
HK$0.1259
0.0148
btse

BTSE

$0.0155
$0.0155
HK$0.1205
0.0141
gate-io

Gate.io

$0.0154
$0.0154
HK$0.1197
0.0141
htx

HTX

$0.0155
$0.0155
HK$0.1205
0.0141
xt

XT.COM

$0.0154
$0.0154
HK$0.1197
0.0141
upbit

Upbit

$0.0155
$0.0155
HK$0.1205
0.0141
kucoin

KuCoin

$0.0163
$0.0163
HK$0.1267
0.0149
mexc

MEXC

$0.0157
$0.0157
HK$0.1220
0.0143
indoex

IndoEx

$0.0162
$0.0162
HK$0.1259
0.0148
phemex

Phemex

$0.0162
$0.0162
HK$0.1259
0.0148
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.0157
$0.0157
HK$0.1220
0.0143
bitforex

BitForex

$0.0157
$0.0157
HK$0.1220
0.0143
latoken

LATOKEN

$0.0156
$0.0156
HK$0.1213
0.0142
bibox

Bibox

$0.0154
$0.0154
HK$0.1197
0.0141
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0163
$0.0163
HK$0.1267
0.0149
bithumb

Bithumb

$0.0154
$0.0154
HK$0.1197
0.0141
poloniex

Poloniex

$0.0163
$0.0163
HK$0.1267
0.0149
kraken

Kraken

$0.0159
$0.0159
HK$0.1236
0.0145
p2b

P2B

$0.0155
$0.0155
HK$0.1205
0.0141
dydx

dYdX

$0.0155
$0.0155
HK$0.1205
0.0141
citex

CITEX

$0.0161
$0.0161
HK$0.1252
0.0147
bitmex

BitMEX

$0.0161
$0.0161
HK$0.1252
0.0147
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0162
$0.0162
HK$0.1259
0.0148
stormgain

StormGain

$0.0159
$0.0159
HK$0.1236
0.0145
coinsbit

Coinsbit

$0.0159
$0.0159
HK$0.1236
0.0145
tidex

Tidex

$0.016
$0.016
HK$0.1244
0.0146
bitfinex

Bitfinex

$0.0157
$0.0157
HK$0.1220
0.0143
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0156
$0.0156
HK$0.1213
0.0142

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2025-04-05 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của XEM sang USD là 1 XEM tương đương với $0.00001 và mỗi USD có giá trị là 0.0154 NEM. Vốn hóa thị trường là $142.775m. Trong tuần qua, NEM đã giảm -14.53%, đạt mức cao nhất là $0.0180 và mức thấp là $0.0159. Trong tháng qua, NEM đã giảm -20.96%, đạt mức cao nhất là $0.0201 và mức thấp là $0.0159. Trong năm qua, NEM đã giảm -59.04%, với mức cao nhất là $0.0413 và thấp nhất là $0.0124. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion XEM đã được giao dịch trên 179 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.