NEM Giá

Giá NEM của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá XEM sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00149
$0.00149
HK$0.0116
0.0013
binance

Binance

$0.00154
$0.00154
HK$0.0120
0.0013
okx

OKX

$0.0015
$0.0015
HK$0.0117
0.0013
bybit

Bybit

$0.00148
$0.00148
HK$0.0115
0.0013
digifinex

DigiFinex

$0.00146
$0.00146
HK$0.0114
0.0013
bitrue

Bitrue

$0.00149
$0.00149
HK$0.0116
0.0013
bingx

BingX

$0.0015
$0.0015
HK$0.0118
0.0013
bitget

Bitget

$0.0015
$0.0015
HK$0.0117
0.0013
deepcoin

Deepcoin

$0.00149
$0.00149
HK$0.0116
0.0013
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0015
$0.0015
HK$0.0117
0.0013
bitmart

BitMart

$0.00146
$0.00146
HK$0.0114
0.0013
cointiger

CoinTiger

$0.0015
$0.0015
HK$0.0117
0.0013
whitebit

WhiteBIT

$0.00154
$0.00154
HK$0.0120
0.0013
lbank

LBank

$0.00147
$0.00147
HK$0.0115
0.0013
btse

BTSE

$0.00146
$0.00146
HK$0.0114
0.0013
gate-io

Gate.io

$0.0015
$0.0015
HK$0.0119
0.0013
htx

HTX

$0.0015
$0.0015
HK$0.0117
0.0013
xt

XT.COM

$0.00145
$0.00145
HK$0.0113
0.0012
upbit

Upbit

$0.00153
$0.00153
HK$0.0119
0.0013
kucoin

KuCoin

$0.0015
$0.0015
HK$0.0119
0.0013
mexc

MEXC

$0.00145
$0.00145
HK$0.0113
0.0012
indoex

IndoEx

$0.00149
$0.00149
HK$0.0116
0.0013
phemex

Phemex

$0.00146
$0.00146
HK$0.0114
0.0013
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00153
$0.00153
HK$0.0119
0.0013
bitforex

BitForex

$0.0015
$0.0015
HK$0.0117
0.0013
latoken

LATOKEN

$0.00154
$0.00154
HK$0.0120
0.0013
bibox

Bibox

$0.00146
$0.00146
HK$0.0114
0.0013
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00154
$0.00154
HK$0.0120
0.0013
bithumb

Bithumb

$0.0015
$0.0015
HK$0.0118
0.0013
poloniex

Poloniex

$0.00147
$0.00147
HK$0.0115
0.0013
kraken

Kraken

$0.00148
$0.00148
HK$0.0115
0.0013
p2b

P2B

$0.00145
$0.00145
HK$0.0113
0.0012
dydx

dYdX

$0.0015
$0.0015
HK$0.0119
0.0013
citex

CITEX

$0.00146
$0.00146
HK$0.0114
0.0013
bitmex

BitMEX

$0.00148
$0.00148
HK$0.0115
0.0013
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00149
$0.00149
HK$0.0116
0.0013
stormgain

StormGain

$0.00146
$0.00146
HK$0.0114
0.0013
coinsbit

Coinsbit

$0.00154
$0.00154
HK$0.0120
0.0013
tidex

Tidex

$0.00148
$0.00148
HK$0.0115
0.0013
bitfinex

Bitfinex

$0.00146
$0.00146
HK$0.0114
0.0013
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00145
$0.00145
HK$0.0113
0.0012

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-01-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của XEM sang USD là 1 XEM tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00145 NEM. Vốn hóa thị trường là $11.291m. Trong tuần qua, NEM đã giảm 8.29%, đạt mức cao nhất là $0.0013 và mức thấp là $0.0012. Trong tháng qua, NEM đã giảm 6.78%, đạt mức cao nhất là $0.0014 và mức thấp là $0.0012. Trong năm qua, NEM đã giảm -94.51%, với mức cao nhất là $0.0275 và thấp nhất là $0.0010. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion XEM đã được giao dịch trên 186 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.