NEM Giá

Giá NEM của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá XEM sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0017
$0.0017
HK$0.0133
0.0015
binance

Binance

$0.0009
$0.0009
HK$0.0071
0.0008
okx

OKX

$0.0011
$0.0011
HK$0.0086
0.0010
bybit

Bybit

$0.0012
$0.0012
HK$0.0094
0.0011
digifinex

DigiFinex

$0.0012
$0.0012
HK$0.0094
0.0011
bitrue

Bitrue

$0.001
$0.001
HK$0.0078
0.0009
bingx

BingX

$0.0011
$0.0011
HK$0.0086
0.0010
bitget

Bitget

$0.0017
$0.0017
HK$0.0133
0.0015
deepcoin

Deepcoin

$0.0011
$0.0011
HK$0.0086
0.0010
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0012
$0.0012
HK$0.0094
0.0011
bitmart

BitMart

$0.0012
$0.0012
HK$0.0094
0.0011
cointiger

CoinTiger

$0.0015
$0.0015
HK$0.0118
0.0013
whitebit

WhiteBIT

$0.0014
$0.0014
HK$0.0110
0.0012
lbank

LBank

$0.0016
$0.0016
HK$0.0125
0.0014
btse

BTSE

$0.0008
$0.0008
HK$0.0063
0.0007
gate-io

Gate.io

$0.0013
$0.0013
HK$0.0102
0.0011
htx

HTX

$0.0017
$0.0017
HK$0.0133
0.0015
xt

XT.COM

$0.0017
$0.0017
HK$0.0133
0.0015
upbit

Upbit

$0.0016
$0.0016
HK$0.0125
0.0014
kucoin

KuCoin

$0.0013
$0.0013
HK$0.0102
0.0011
mexc

MEXC

$0.0015
$0.0015
HK$0.0118
0.0013
indoex

IndoEx

$0.0011
$0.0011
HK$0.0086
0.0010
phemex

Phemex

$0.0017
$0.0017
HK$0.0133
0.0015
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.0015
$0.0015
HK$0.0118
0.0013
bitforex

BitForex

$0.0011
$0.0011
HK$0.0086
0.0010
latoken

LATOKEN

$0.0011
$0.0011
HK$0.0086
0.0010
bibox

Bibox

$0.0011
$0.0011
HK$0.0086
0.0010
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0016
$0.0016
HK$0.0125
0.0014
bithumb

Bithumb

$0.0013
$0.0013
HK$0.0102
0.0011
poloniex

Poloniex

$0.0017
$0.0017
HK$0.0133
0.0015
kraken

Kraken

$0.0017
$0.0017
HK$0.0133
0.0015
p2b

P2B

$0.0008
$0.0008
HK$0.0063
0.0007
dydx

dYdX

$0.0008
$0.0008
HK$0.0063
0.0007
citex

CITEX

$0.0017
$0.0017
HK$0.0133
0.0015
bitmex

BitMEX

$0.0015
$0.0015
HK$0.0118
0.0013
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0012
$0.0012
HK$0.0094
0.0011
stormgain

StormGain

$0.0008
$0.0008
HK$0.0063
0.0007
coinsbit

Coinsbit

$0.0013
$0.0013
HK$0.0102
0.0011
tidex

Tidex

$0.0008
$0.0008
HK$0.0063
0.0007
bitfinex

Bitfinex

$0.0008
$0.0008
HK$0.0063
0.0007
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0012
$0.0012
HK$0.0094
0.0011

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-26 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của XEM sang USD là 1 XEM tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.0008 NEM. Vốn hóa thị trường là $4.507m. Trong tuần qua, NEM đã giảm 51.36%, đạt mức cao nhất là $0.0005 và mức thấp là $0.0005. Trong tháng qua, NEM đã giảm 39.39%, đạt mức cao nhất là $0.0006 và mức thấp là $0.0005. Trong năm qua, NEM đã giảm -84.10%, với mức cao nhất là $0.0051 và thấp nhất là $0.0005. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion XEM đã được giao dịch trên 187 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.