NEM Giá

Giá NEM của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá XEM sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0008
$0.0008
HK$0.0063
0.0007
binance

Binance

$0.001
$0.001
HK$0.0078
0.0009
okx

OKX

$0.0014
$0.0014
HK$0.0110
0.0012
bybit

Bybit

$0.0013
$0.0013
HK$0.0102
0.0011
digifinex

DigiFinex

$0.0009
$0.0009
HK$0.0071
0.0008
bitrue

Bitrue

$0.001
$0.001
HK$0.0078
0.0009
bingx

BingX

$0.0016
$0.0016
HK$0.0126
0.0014
bitget

Bitget

$0.0016
$0.0016
HK$0.0126
0.0014
deepcoin

Deepcoin

$0.0008
$0.0008
HK$0.0063
0.0007
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.001
$0.001
HK$0.0078
0.0009
bitmart

BitMart

$0.0015
$0.0015
HK$0.0118
0.0013
cointiger

CoinTiger

$0.0014
$0.0014
HK$0.0110
0.0012
whitebit

WhiteBIT

$0.0017
$0.0017
HK$0.0133
0.0015
lbank

LBank

$0.0008
$0.0008
HK$0.0063
0.0007
btse

BTSE

$0.0017
$0.0017
HK$0.0133
0.0015
gate-io

Gate.io

$0.0009
$0.0009
HK$0.0071
0.0008
htx

HTX

$0.0015
$0.0015
HK$0.0118
0.0013
xt

XT.COM

$0.0012
$0.0012
HK$0.0094
0.0010
upbit

Upbit

$0.0017
$0.0017
HK$0.0133
0.0015
kucoin

KuCoin

$0.0012
$0.0012
HK$0.0094
0.0010
mexc

MEXC

$0.0009
$0.0009
HK$0.0071
0.0008
indoex

IndoEx

$0.0015
$0.0015
HK$0.0118
0.0013
phemex

Phemex

$0.0017
$0.0017
HK$0.0133
0.0015
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.0009
$0.0009
HK$0.0071
0.0008
bitforex

BitForex

$0.001
$0.001
HK$0.0078
0.0009
latoken

LATOKEN

$0.0011
$0.0011
HK$0.0086
0.0010
bibox

Bibox

$0.0008
$0.0008
HK$0.0063
0.0007
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0011
$0.0011
HK$0.0086
0.0010
bithumb

Bithumb

$0.0017
$0.0017
HK$0.0133
0.0015
poloniex

Poloniex

$0.0009
$0.0009
HK$0.0071
0.0008
kraken

Kraken

$0.0014
$0.0014
HK$0.0110
0.0012
p2b

P2B

$0.0013
$0.0013
HK$0.0102
0.0011
dydx

dYdX

$0.001
$0.001
HK$0.0078
0.0009
citex

CITEX

$0.001
$0.001
HK$0.0078
0.0009
bitmex

BitMEX

$0.001
$0.001
HK$0.0078
0.0009
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0013
$0.0013
HK$0.0102
0.0011
stormgain

StormGain

$0.0014
$0.0014
HK$0.0110
0.0012
coinsbit

Coinsbit

$0.0015
$0.0015
HK$0.0118
0.0013
tidex

Tidex

$0.001
$0.001
HK$0.0078
0.0009
bitfinex

Bitfinex

$0.0017
$0.0017
HK$0.0133
0.0015
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0012
$0.0012
HK$0.0094
0.0010

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-08-11 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của XEM sang USD là 1 XEM tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.0008 NEM. Vốn hóa thị trường là $4.312m. Trong tuần qua, NEM đã giảm 0%, đạt mức cao nhất là $0 và mức thấp là $0. Trong tháng qua, NEM đã giảm 52.74%, đạt mức cao nhất là $0.0005 và mức thấp là $0.0004. Trong năm qua, NEM đã giảm -70.40%, với mức cao nhất là $0.0028 và thấp nhất là $0.0004. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion XEM đã được giao dịch trên 187 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.