Fei Protocol Giá

Giá Fei Protocol của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá FEI sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$1.0241
$1.0241
HK$8.0177
0.8703
binance

Binance

$1.0243
$1.0243
HK$8.0193
0.8704
okx

OKX

$1.0242
$1.0242
HK$8.0185
0.8704
bybit

Bybit

$1.0247
$1.0247
HK$8.0224
0.8708
digifinex

DigiFinex

$1.0244
$1.0244
HK$8.0201
0.8705
bitrue

Bitrue

$1.0245
$1.0245
HK$8.0208
0.8706
bingx

BingX

$1.0247
$1.0247
HK$8.0224
0.8708
bitget

Bitget

$1.0246
$1.0246
HK$8.0216
0.8707
deepcoin

Deepcoin

$1.0246
$1.0246
HK$8.0216
0.8707
hotcoin-global

Hotcoin Global

$1.0245
$1.0245
HK$8.0208
0.8706
bitmart

BitMart

$1.0243
$1.0243
HK$8.0193
0.8704
cointiger

CoinTiger

$1.0246
$1.0246
HK$8.0216
0.8707
whitebit

WhiteBIT

$1.0239
$1.0239
HK$8.0161
0.8701
lbank

LBank

$1.0242
$1.0242
HK$8.0185
0.8704
btse

BTSE

$1.0244
$1.0244
HK$8.0201
0.8705
gate-io

Gate.io

$1.0241
$1.0241
HK$8.0177
0.8703
htx

HTX

$1.0246
$1.0246
HK$8.0216
0.8707
xt

XT.COM

$1.0239
$1.0239
HK$8.0161
0.8701
upbit

Upbit

$1.0244
$1.0244
HK$8.0201
0.8705
kucoin

KuCoin

$1.0246
$1.0246
HK$8.0216
0.8707
mexc

MEXC

$1.0243
$1.0243
HK$8.0193
0.8704
indoex

IndoEx

$1.0241
$1.0241
HK$8.0177
0.8703
phemex

Phemex

$1.0246
$1.0246
HK$8.0216
0.8707
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$1.0244
$1.0244
HK$8.0201
0.8705
bitforex

BitForex

$1.0239
$1.0239
HK$8.0161
0.8701
latoken

LATOKEN

$1.0247
$1.0247
HK$8.0224
0.8708
bibox

Bibox

$1.0246
$1.0246
HK$8.0216
0.8707
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$1.0245
$1.0245
HK$8.0208
0.8706
bithumb

Bithumb

$1.0243
$1.0243
HK$8.0193
0.8704
poloniex

Poloniex

$1.0239
$1.0239
HK$8.0161
0.8701
kraken

Kraken

$1.0242
$1.0242
HK$8.0185
0.8704
p2b

P2B

$1.0245
$1.0245
HK$8.0208
0.8706
dydx

dYdX

$1.0238
$1.0238
HK$8.0154
0.8700
citex

CITEX

$1.024
$1.024
HK$8.0169
0.8702
bitmex

BitMEX

$1.0246
$1.0246
HK$8.0216
0.8707
ascendex

AscendEX (BitMax)

$1.0245
$1.0245
HK$8.0208
0.8706
stormgain

StormGain

$1.0245
$1.0245
HK$8.0208
0.8706
coinsbit

Coinsbit

$1.0244
$1.0244
HK$8.0201
0.8705
tidex

Tidex

$1.0239
$1.0239
HK$8.0161
0.8701
bitfinex

Bitfinex

$1.0246
$1.0246
HK$8.0216
0.8707
btc-alpha

BTC-Alpha

$1.0245
$1.0245
HK$8.0208
0.8706

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-11 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của FEI sang USD là 1 FEI tương đương với $0.00043 và mỗi USD có giá trị là 1.0238 Fei Protocol . Vốn hóa thị trường là $3.507m. Trong tuần qua, Fei Protocol đã tăng 2.96%, với mức cao nhất là $0.9977 và mức thấp nhất là $0.9944. Trong tháng qua, Fei Protocol đã tăng 2.79%, với mức giá cao nhất là $0.9995 và thấp nhất là $0.9943. Trong năm qua, Fei Protocol đã tăng thêm 3.85%, với mức cao nhất là $1.0858 và mức thấp nhất là $0.9121. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million FEI đã được giao dịch trên 75 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.