Fei Protocol Giá

Giá Fei Protocol của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá FEI sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$1.0247
$1.0247
HK$8.0349
0.9005
binance

Binance

$1.0247
$1.0247
HK$8.0349
0.9005
okx

OKX

$1.0244
$1.0244
HK$8.0325
0.9002
bybit

Bybit

$1.0246
$1.0246
HK$8.0341
0.9004
digifinex

DigiFinex

$1.024
$1.024
HK$8.0294
0.8999
bitrue

Bitrue

$1.0243
$1.0243
HK$8.0317
0.9001
bingx

BingX

$1.0244
$1.0244
HK$8.0325
0.9002
bitget

Bitget

$1.0238
$1.0238
HK$8.0278
0.8997
deepcoin

Deepcoin

$1.0244
$1.0244
HK$8.0325
0.9002
hotcoin-global

Hotcoin Global

$1.0238
$1.0238
HK$8.0278
0.8997
bitmart

BitMart

$1.0241
$1.0241
HK$8.0302
0.9000
cointiger

CoinTiger

$1.0238
$1.0238
HK$8.0278
0.8997
whitebit

WhiteBIT

$1.0238
$1.0238
HK$8.0278
0.8997
lbank

LBank

$1.0247
$1.0247
HK$8.0349
0.9005
btse

BTSE

$1.0243
$1.0243
HK$8.0317
0.9001
gate-io

Gate.io

$1.0244
$1.0244
HK$8.0325
0.9002
htx

HTX

$1.0239
$1.0239
HK$8.0286
0.8998
xt

XT.COM

$1.0238
$1.0238
HK$8.0278
0.8997
upbit

Upbit

$1.0245
$1.0245
HK$8.0333
0.9003
kucoin

KuCoin

$1.0244
$1.0244
HK$8.0325
0.9002
mexc

MEXC

$1.0242
$1.0242
HK$8.0310
0.9000
indoex

IndoEx

$1.0245
$1.0245
HK$8.0333
0.9003
phemex

Phemex

$1.0242
$1.0242
HK$8.0310
0.9000
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$1.0246
$1.0246
HK$8.0341
0.9004
bitforex

BitForex

$1.0243
$1.0243
HK$8.0317
0.9001
latoken

LATOKEN

$1.0242
$1.0242
HK$8.0310
0.9000
bibox

Bibox

$1.0244
$1.0244
HK$8.0325
0.9002
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$1.0247
$1.0247
HK$8.0349
0.9005
bithumb

Bithumb

$1.0244
$1.0244
HK$8.0325
0.9002
poloniex

Poloniex

$1.0239
$1.0239
HK$8.0286
0.8998
kraken

Kraken

$1.0245
$1.0245
HK$8.0333
0.9003
p2b

P2B

$1.0246
$1.0246
HK$8.0341
0.9004
dydx

dYdX

$1.0242
$1.0242
HK$8.0310
0.9000
citex

CITEX

$1.0239
$1.0239
HK$8.0286
0.8998
bitmex

BitMEX

$1.0247
$1.0247
HK$8.0349
0.9005
ascendex

AscendEX (BitMax)

$1.0243
$1.0243
HK$8.0317
0.9001
stormgain

StormGain

$1.0245
$1.0245
HK$8.0333
0.9003
coinsbit

Coinsbit

$1.0238
$1.0238
HK$8.0278
0.8997
tidex

Tidex

$1.024
$1.024
HK$8.0294
0.8999
bitfinex

Bitfinex

$1.024
$1.024
HK$8.0294
0.8999
btc-alpha

BTC-Alpha

$1.0244
$1.0244
HK$8.0325
0.9002

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-26 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của FEI sang USD là 1 FEI tương đương với $0.00065 và mỗi USD có giá trị là 1.0238 Fei Protocol . Vốn hóa thị trường là $3.552m. Trong tuần qua, Fei Protocol đã giảm 2.55%, đạt mức cao nhất là $1.0008 và mức thấp là $0.9983. Trong tháng qua, Fei Protocol đã giảm 2.44%, đạt mức cao nhất là $1.0008 và mức thấp là $0.9976. Trong năm qua, Fei Protocol đã giảm 2.57%, với mức cao nhất là $1.0682 và thấp nhất là $0.9121. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million FEI đã được giao dịch trên 75 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.