FansTime Giá

Giá FansTime của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá FTI sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00001209
$0.00001209
HK$0.00009451
0.00001019
binance

Binance

$0.00001213
$0.00001213
HK$0.00009482
0.00001023
okx

OKX

$0.00001211
$0.00001211
HK$0.00009466
0.00001021
bybit

Bybit

$0.00001211
$0.00001211
HK$0.00009466
0.00001021
digifinex

DigiFinex

$0.00001216
$0.00001216
HK$0.00009506
0.00001025
bitrue

Bitrue

$0.00001216
$0.00001216
HK$0.00009506
0.00001025
bingx

BingX

$0.00001215
$0.00001215
HK$0.00009498
0.00001024
bitget

Bitget

$0.00001217
$0.00001217
HK$0.00009513
0.00001026
deepcoin

Deepcoin

$0.00001212
$0.00001212
HK$0.00009474
0.00001022
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0000121
$0.0000121
HK$0.00009459
0.00001020
bitmart

BitMart

$0.00001215
$0.00001215
HK$0.00009498
0.00001024
cointiger

CoinTiger

$0.00001212
$0.00001212
HK$0.00009474
0.00001022
whitebit

WhiteBIT

$0.00001215
$0.00001215
HK$0.00009498
0.00001024
lbank

LBank

$0.00001211
$0.00001211
HK$0.00009466
0.00001021
btse

BTSE

$0.00001215
$0.00001215
HK$0.00009498
0.00001024
gate-io

Gate.io

$0.00001217
$0.00001217
HK$0.00009513
0.00001026
htx

HTX

$0.00001208
$0.00001208
HK$0.00009443
0.00001019
xt

XT.COM

$0.00001215
$0.00001215
HK$0.00009498
0.00001024
upbit

Upbit

$0.00001214
$0.00001214
HK$0.00009490
0.00001024
kucoin

KuCoin

$0.00001208
$0.00001208
HK$0.00009443
0.00001019
mexc

MEXC

$0.00001215
$0.00001215
HK$0.00009498
0.00001024
indoex

IndoEx

$0.00001215
$0.00001215
HK$0.00009498
0.00001024
phemex

Phemex

$0.00001215
$0.00001215
HK$0.00009498
0.00001024
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.0000121
$0.0000121
HK$0.00009459
0.00001020
bitforex

BitForex

$0.00001214
$0.00001214
HK$0.00009490
0.00001024
latoken

LATOKEN

$0.00001215
$0.00001215
HK$0.00009498
0.00001024
bibox

Bibox

$0.00001217
$0.00001217
HK$0.00009513
0.00001026
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0000121
$0.0000121
HK$0.00009459
0.00001020
bithumb

Bithumb

$0.00001209
$0.00001209
HK$0.00009451
0.00001019
poloniex

Poloniex

$0.0000121
$0.0000121
HK$0.00009459
0.00001020
kraken

Kraken

$0.00001208
$0.00001208
HK$0.00009443
0.00001019
p2b

P2B

$0.0000121
$0.0000121
HK$0.00009459
0.00001020
dydx

dYdX

$0.00001217
$0.00001217
HK$0.00009513
0.00001026
citex

CITEX

$0.00001213
$0.00001213
HK$0.00009482
0.00001023
bitmex

BitMEX

$0.00001215
$0.00001215
HK$0.00009498
0.00001024
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00001208
$0.00001208
HK$0.00009443
0.00001019
stormgain

StormGain

$0.00001217
$0.00001217
HK$0.00009513
0.00001026
coinsbit

Coinsbit

$0.00001215
$0.00001215
HK$0.00009498
0.00001024
tidex

Tidex

$0.00001211
$0.00001211
HK$0.00009466
0.00001021
bitfinex

Bitfinex

$0.00001213
$0.00001213
HK$0.00009482
0.00001023
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00001213
$0.00001213
HK$0.00009482
0.00001023

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của FTI sang USD là 1 FTI tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00001208 FansTime. Vốn hóa thị trường là $3,351. Trong tuần qua, FansTime đã giảm 1813.30%, đạt mức cao nhất là $0.0000 và mức thấp là $0.0000. Trong tháng qua, FansTime đã giảm 142.47%, đạt mức cao nhất là $0.00000498 và mức thấp là $0.0000. Trong năm qua, FansTime đã giảm -39.28%, với mức cao nhất là $0.00002418 và thấp nhất là $0.0000. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined FTI đã được giao dịch trên 7 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.