FansTime Giá

Giá FansTime của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá FTI sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00001217
$0.00001217
HK$0.00009462
0.00001110
binance

Binance

$0.00001209
$0.00001209
HK$0.00009400
0.00001103
okx

OKX

$0.00001212
$0.00001212
HK$0.00009423
0.00001106
bybit

Bybit

$0.00001213
$0.00001213
HK$0.00009431
0.00001107
digifinex

DigiFinex

$0.00001215
$0.00001215
HK$0.00009446
0.00001109
bitrue

Bitrue

$0.00001215
$0.00001215
HK$0.00009446
0.00001109
bingx

BingX

$0.00001211
$0.00001211
HK$0.00009415
0.00001105
bitget

Bitget

$0.00001211
$0.00001211
HK$0.00009415
0.00001105
deepcoin

Deepcoin

$0.00001215
$0.00001215
HK$0.00009446
0.00001109
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00001214
$0.00001214
HK$0.00009439
0.00001108
bitmart

BitMart

$0.00001213
$0.00001213
HK$0.00009431
0.00001107
cointiger

CoinTiger

$0.00001211
$0.00001211
HK$0.00009415
0.00001105
whitebit

WhiteBIT

$0.00001211
$0.00001211
HK$0.00009415
0.00001105
lbank

LBank

$0.00001211
$0.00001211
HK$0.00009415
0.00001105
btse

BTSE

$0.00001208
$0.00001208
HK$0.00009392
0.00001102
gate-io

Gate.io

$0.00001212
$0.00001212
HK$0.00009423
0.00001106
htx

HTX

$0.00001213
$0.00001213
HK$0.00009431
0.00001107
xt

XT.COM

$0.0000121
$0.0000121
HK$0.00009408
0.00001104
upbit

Upbit

$0.00001216
$0.00001216
HK$0.00009454
0.00001110
kucoin

KuCoin

$0.00001211
$0.00001211
HK$0.00009415
0.00001105
mexc

MEXC

$0.00001215
$0.00001215
HK$0.00009446
0.00001109
indoex

IndoEx

$0.00001212
$0.00001212
HK$0.00009423
0.00001106
phemex

Phemex

$0.00001211
$0.00001211
HK$0.00009415
0.00001105
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00001209
$0.00001209
HK$0.00009400
0.00001103
bitforex

BitForex

$0.00001214
$0.00001214
HK$0.00009439
0.00001108
latoken

LATOKEN

$0.00001215
$0.00001215
HK$0.00009446
0.00001109
bibox

Bibox

$0.0000121
$0.0000121
HK$0.00009408
0.00001104
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00001208
$0.00001208
HK$0.00009392
0.00001102
bithumb

Bithumb

$0.00001211
$0.00001211
HK$0.00009415
0.00001105
poloniex

Poloniex

$0.00001214
$0.00001214
HK$0.00009439
0.00001108
kraken

Kraken

$0.00001209
$0.00001209
HK$0.00009400
0.00001103
p2b

P2B

$0.00001217
$0.00001217
HK$0.00009462
0.00001110
dydx

dYdX

$0.00001212
$0.00001212
HK$0.00009423
0.00001106
citex

CITEX

$0.00001208
$0.00001208
HK$0.00009392
0.00001102
bitmex

BitMEX

$0.00001209
$0.00001209
HK$0.00009400
0.00001103
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00001209
$0.00001209
HK$0.00009400
0.00001103
stormgain

StormGain

$0.00001213
$0.00001213
HK$0.00009431
0.00001107
coinsbit

Coinsbit

$0.0000121
$0.0000121
HK$0.00009408
0.00001104
tidex

Tidex

$0.00001212
$0.00001212
HK$0.00009423
0.00001106
bitfinex

Bitfinex

$0.00001217
$0.00001217
HK$0.00009462
0.00001110
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00001217
$0.00001217
HK$0.00009462
0.00001110

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2025-04-05 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của FTI sang USD là 1 FTI tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00001208 FansTime. Vốn hóa thị trường là $38,198. Trong tuần qua, FansTime đã tăng 267.31%, với mức cao nhất là $0.00000385 và mức thấp nhất là $0.00000329. Trong tháng qua, FansTime đã tăng 151.76%, với mức giá cao nhất là $0.00000503 và thấp nhất là $0.00000329. Trong năm qua, FansTime đã tăng thêm -54.32%, với mức cao nhất là $0.00002762 và mức thấp nhất là $0.00000329. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined FTI đã được giao dịch trên 7 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.