TABOO TOKEN Giá

Giá TABOO TOKEN của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá TABOO sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00001366
$0.00001366
HK$0.0001
0.00001159
binance

Binance

$0.00001366
$0.00001366
HK$0.0001
0.00001159
okx

OKX

$0.00001366
$0.00001366
HK$0.0001
0.00001159
bybit

Bybit

$0.00001366
$0.00001366
HK$0.0001
0.00001159
digifinex

DigiFinex

$0.00001366
$0.00001366
HK$0.0001
0.00001159
bitrue

Bitrue

$0.00001366
$0.00001366
HK$0.0001
0.00001159
bingx

BingX

$0.00001366
$0.00001366
HK$0.0001
0.00001159
bitget

Bitget

$0.00001366
$0.00001366
HK$0.0001
0.00001159
deepcoin

Deepcoin

$0.00001366
$0.00001366
HK$0.0001
0.00001159
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00001366
$0.00001366
HK$0.0001
0.00001159
bitmart

BitMart

$0.00001366
$0.00001366
HK$0.0001
0.00001159
cointiger

CoinTiger

$0.00001366
$0.00001366
HK$0.0001
0.00001159
whitebit

WhiteBIT

$0.00001366
$0.00001366
HK$0.0001
0.00001159
lbank

LBank

$0.00001366
$0.00001366
HK$0.0001
0.00001159
btse

BTSE

$0.00001366
$0.00001366
HK$0.0001
0.00001159
gate-io

Gate.io

$0.00001366
$0.00001366
HK$0.0001
0.00001159
htx

HTX

$0.00001366
$0.00001366
HK$0.0001
0.00001159
xt

XT.COM

$0.00001366
$0.00001366
HK$0.0001
0.00001159
upbit

Upbit

$0.00001366
$0.00001366
HK$0.0001
0.00001159
kucoin

KuCoin

$0.00001366
$0.00001366
HK$0.0001
0.00001159
mexc

MEXC

$0.00001366
$0.00001366
HK$0.0001
0.00001159
indoex

IndoEx

$0.00001366
$0.00001366
HK$0.0001
0.00001159
phemex

Phemex

$0.00001366
$0.00001366
HK$0.0001
0.00001159
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00001366
$0.00001366
HK$0.0001
0.00001159
bitforex

BitForex

$0.00001366
$0.00001366
HK$0.0001
0.00001159
latoken

LATOKEN

$0.00001366
$0.00001366
HK$0.0001
0.00001159
bibox

Bibox

$0.00001366
$0.00001366
HK$0.0001
0.00001159
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00001366
$0.00001366
HK$0.0001
0.00001159
bithumb

Bithumb

$0.00001366
$0.00001366
HK$0.0001
0.00001159
poloniex

Poloniex

$0.00001366
$0.00001366
HK$0.0001
0.00001159
kraken

Kraken

$0.00001366
$0.00001366
HK$0.0001
0.00001159
p2b

P2B

$0.00001366
$0.00001366
HK$0.0001
0.00001159
dydx

dYdX

$0.00001366
$0.00001366
HK$0.0001
0.00001159
citex

CITEX

$0.00001366
$0.00001366
HK$0.0001
0.00001159
bitmex

BitMEX

$0.00001366
$0.00001366
HK$0.0001
0.00001159
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00001366
$0.00001366
HK$0.0001
0.00001159
stormgain

StormGain

$0.00001366
$0.00001366
HK$0.0001
0.00001159
coinsbit

Coinsbit

$0.00001366
$0.00001366
HK$0.0001
0.00001159
tidex

Tidex

$0.00001366
$0.00001366
HK$0.0001
0.00001159
bitfinex

Bitfinex

$0.00001366
$0.00001366
HK$0.0001
0.00001159
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00001366
$0.00001366
HK$0.0001
0.00001159

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-04-15 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của TABOO sang USD là 1 TABOO tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00001366 TABOO TOKEN. Vốn hóa thị trường là $133,641. Trong tuần qua, TABOO TOKEN đã giảm -2.83%, đạt mức cao nhất là $0.00001418 và mức thấp là $0.00001366. Trong tháng qua, TABOO TOKEN đã giảm -12.54%, đạt mức cao nhất là $0.00001581 và mức thấp là $0.00001366. Trong năm qua, TABOO TOKEN đã giảm -89.78%, với mức cao nhất là $0.0001 và thấp nhất là $0.00001366. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion TABOO đã được giao dịch trên 22 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.