TABOO TOKEN Giá

Giá TABOO TOKEN của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá TABOO sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00000895
$0.00000895
HK$0.00007011
0.00000775
binance

Binance

$0.00000895
$0.00000895
HK$0.00007011
0.00000775
okx

OKX

$0.00000895
$0.00000895
HK$0.00007011
0.00000775
bybit

Bybit

$0.00000895
$0.00000895
HK$0.00007011
0.00000775
digifinex

DigiFinex

$0.00000895
$0.00000895
HK$0.00007011
0.00000775
bitrue

Bitrue

$0.00000895
$0.00000895
HK$0.00007011
0.00000775
bingx

BingX

$0.00000895
$0.00000895
HK$0.00007011
0.00000775
bitget

Bitget

$0.00000895
$0.00000895
HK$0.00007011
0.00000775
deepcoin

Deepcoin

$0.00000895
$0.00000895
HK$0.00007011
0.00000775
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00000895
$0.00000895
HK$0.00007011
0.00000775
bitmart

BitMart

$0.00000895
$0.00000895
HK$0.00007011
0.00000775
cointiger

CoinTiger

$0.00000895
$0.00000895
HK$0.00007011
0.00000775
whitebit

WhiteBIT

$0.00000895
$0.00000895
HK$0.00007011
0.00000775
lbank

LBank

$0.00000895
$0.00000895
HK$0.00007011
0.00000775
btse

BTSE

$0.00000895
$0.00000895
HK$0.00007011
0.00000775
gate-io

Gate.io

$0.00000895
$0.00000895
HK$0.00007011
0.00000775
htx

HTX

$0.00000895
$0.00000895
HK$0.00007011
0.00000775
xt

XT.COM

$0.00000895
$0.00000895
HK$0.00007011
0.00000775
upbit

Upbit

$0.00000895
$0.00000895
HK$0.00007011
0.00000775
kucoin

KuCoin

$0.00000895
$0.00000895
HK$0.00007011
0.00000775
mexc

MEXC

$0.00000895
$0.00000895
HK$0.00007011
0.00000775
indoex

IndoEx

$0.00000895
$0.00000895
HK$0.00007011
0.00000775
phemex

Phemex

$0.00000895
$0.00000895
HK$0.00007011
0.00000775
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00000895
$0.00000895
HK$0.00007011
0.00000775
bitforex

BitForex

$0.00000895
$0.00000895
HK$0.00007011
0.00000775
latoken

LATOKEN

$0.00000895
$0.00000895
HK$0.00007011
0.00000775
bibox

Bibox

$0.00000895
$0.00000895
HK$0.00007011
0.00000775
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00000895
$0.00000895
HK$0.00007011
0.00000775
bithumb

Bithumb

$0.00000895
$0.00000895
HK$0.00007011
0.00000775
poloniex

Poloniex

$0.00000895
$0.00000895
HK$0.00007011
0.00000775
kraken

Kraken

$0.00000895
$0.00000895
HK$0.00007011
0.00000775
p2b

P2B

$0.00000895
$0.00000895
HK$0.00007011
0.00000775
dydx

dYdX

$0.00000895
$0.00000895
HK$0.00007011
0.00000775
citex

CITEX

$0.00000895
$0.00000895
HK$0.00007011
0.00000775
bitmex

BitMEX

$0.00000895
$0.00000895
HK$0.00007011
0.00000775
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00000895
$0.00000895
HK$0.00007011
0.00000775
stormgain

StormGain

$0.00000895
$0.00000895
HK$0.00007011
0.00000775
coinsbit

Coinsbit

$0.00000895
$0.00000895
HK$0.00007011
0.00000775
tidex

Tidex

$0.00000895
$0.00000895
HK$0.00007011
0.00000775
bitfinex

Bitfinex

$0.00000895
$0.00000895
HK$0.00007011
0.00000775
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00000895
$0.00000895
HK$0.00007011
0.00000775

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-10 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của TABOO sang USD là 1 TABOO tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00000895 TABOO TOKEN. Vốn hóa thị trường là $87,506. Trong tuần qua, TABOO TOKEN đã giảm -17.33%, đạt mức cao nhất là $0.00001082 và mức thấp là $0.00000895. Trong tháng qua, TABOO TOKEN đã giảm -12.85%, đạt mức cao nhất là $0.00001084 và mức thấp là $0.00000895. Trong năm qua, TABOO TOKEN đã giảm -91.33%, với mức cao nhất là $0.0001 và thấp nhất là $0.00000888. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion TABOO đã được giao dịch trên 22 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.