TABOO TOKEN Giá

Giá TABOO TOKEN của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá TABOO sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00000949
$0.00000949
HK$0.00007444
0.00000835
binance

Binance

$0.00000949
$0.00000949
HK$0.00007444
0.00000835
okx

OKX

$0.00000949
$0.00000949
HK$0.00007444
0.00000835
bybit

Bybit

$0.00000949
$0.00000949
HK$0.00007444
0.00000835
digifinex

DigiFinex

$0.00000949
$0.00000949
HK$0.00007444
0.00000835
bitrue

Bitrue

$0.00000949
$0.00000949
HK$0.00007444
0.00000835
bingx

BingX

$0.00000949
$0.00000949
HK$0.00007444
0.00000835
bitget

Bitget

$0.00000949
$0.00000949
HK$0.00007444
0.00000835
deepcoin

Deepcoin

$0.00000949
$0.00000949
HK$0.00007444
0.00000835
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00000949
$0.00000949
HK$0.00007444
0.00000835
bitmart

BitMart

$0.00000949
$0.00000949
HK$0.00007444
0.00000835
cointiger

CoinTiger

$0.00000949
$0.00000949
HK$0.00007444
0.00000835
whitebit

WhiteBIT

$0.00000949
$0.00000949
HK$0.00007444
0.00000835
lbank

LBank

$0.00000949
$0.00000949
HK$0.00007444
0.00000835
btse

BTSE

$0.00000949
$0.00000949
HK$0.00007444
0.00000835
gate-io

Gate.io

$0.00000949
$0.00000949
HK$0.00007444
0.00000835
htx

HTX

$0.00000949
$0.00000949
HK$0.00007444
0.00000835
xt

XT.COM

$0.00000949
$0.00000949
HK$0.00007444
0.00000835
upbit

Upbit

$0.00000949
$0.00000949
HK$0.00007444
0.00000835
kucoin

KuCoin

$0.00000949
$0.00000949
HK$0.00007444
0.00000835
mexc

MEXC

$0.00000949
$0.00000949
HK$0.00007444
0.00000835
indoex

IndoEx

$0.00000949
$0.00000949
HK$0.00007444
0.00000835
phemex

Phemex

$0.00000949
$0.00000949
HK$0.00007444
0.00000835
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00000949
$0.00000949
HK$0.00007444
0.00000835
bitforex

BitForex

$0.00000949
$0.00000949
HK$0.00007444
0.00000835
latoken

LATOKEN

$0.00000949
$0.00000949
HK$0.00007444
0.00000835
bibox

Bibox

$0.00000949
$0.00000949
HK$0.00007444
0.00000835
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00000949
$0.00000949
HK$0.00007444
0.00000835
bithumb

Bithumb

$0.00000949
$0.00000949
HK$0.00007444
0.00000835
poloniex

Poloniex

$0.00000949
$0.00000949
HK$0.00007444
0.00000835
kraken

Kraken

$0.00000949
$0.00000949
HK$0.00007444
0.00000835
p2b

P2B

$0.00000949
$0.00000949
HK$0.00007444
0.00000835
dydx

dYdX

$0.00000949
$0.00000949
HK$0.00007444
0.00000835
citex

CITEX

$0.00000949
$0.00000949
HK$0.00007444
0.00000835
bitmex

BitMEX

$0.00000949
$0.00000949
HK$0.00007444
0.00000835
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00000949
$0.00000949
HK$0.00007444
0.00000835
stormgain

StormGain

$0.00000949
$0.00000949
HK$0.00007444
0.00000835
coinsbit

Coinsbit

$0.00000949
$0.00000949
HK$0.00007444
0.00000835
tidex

Tidex

$0.00000949
$0.00000949
HK$0.00007444
0.00000835
bitfinex

Bitfinex

$0.00000949
$0.00000949
HK$0.00007444
0.00000835
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00000949
$0.00000949
HK$0.00007444
0.00000835

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-07-26 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của TABOO sang USD là 1 TABOO tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00000949 TABOO TOKEN. Vốn hóa thị trường là $93,427. Trong tuần qua, TABOO TOKEN đã tăng 0%, với mức cao nhất là $0 và mức thấp nhất là $0. Trong tháng qua, TABOO TOKEN đã tăng 3.94%, với mức giá cao nhất là $0.00000962 và thấp nhất là $0.00000900. Trong năm qua, TABOO TOKEN đã tăng thêm -88.82%, với mức cao nhất là $0.00009088 và mức thấp nhất là $0.00000888. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion TABOO đã được giao dịch trên 22 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.