TABOO TOKEN Giá

Giá TABOO TOKEN của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá TABOO sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00002795
$0.00002795
HK$0.0002
0.00002397
binance

Binance

$0.00002795
$0.00002795
HK$0.0002
0.00002397
okx

OKX

$0.00002795
$0.00002795
HK$0.0002
0.00002397
bybit

Bybit

$0.00002795
$0.00002795
HK$0.0002
0.00002397
digifinex

DigiFinex

$0.00002795
$0.00002795
HK$0.0002
0.00002397
bitrue

Bitrue

$0.00002795
$0.00002795
HK$0.0002
0.00002397
bingx

BingX

$0.00002795
$0.00002795
HK$0.0002
0.00002397
bitget

Bitget

$0.00002795
$0.00002795
HK$0.0002
0.00002397
deepcoin

Deepcoin

$0.00002795
$0.00002795
HK$0.0002
0.00002397
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00002795
$0.00002795
HK$0.0002
0.00002397
bitmart

BitMart

$0.00002795
$0.00002795
HK$0.0002
0.00002397
cointiger

CoinTiger

$0.00002795
$0.00002795
HK$0.0002
0.00002397
whitebit

WhiteBIT

$0.00002795
$0.00002795
HK$0.0002
0.00002397
lbank

LBank

$0.00002795
$0.00002795
HK$0.0002
0.00002397
btse

BTSE

$0.00002795
$0.00002795
HK$0.0002
0.00002397
gate-io

Gate.io

$0.00002795
$0.00002795
HK$0.0002
0.00002397
htx

HTX

$0.00002795
$0.00002795
HK$0.0002
0.00002397
xt

XT.COM

$0.00002795
$0.00002795
HK$0.0002
0.00002397
upbit

Upbit

$0.00002795
$0.00002795
HK$0.0002
0.00002397
kucoin

KuCoin

$0.00002795
$0.00002795
HK$0.0002
0.00002397
mexc

MEXC

$0.00002795
$0.00002795
HK$0.0002
0.00002397
indoex

IndoEx

$0.00002795
$0.00002795
HK$0.0002
0.00002397
phemex

Phemex

$0.00002795
$0.00002795
HK$0.0002
0.00002397
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00002795
$0.00002795
HK$0.0002
0.00002397
bitforex

BitForex

$0.00002795
$0.00002795
HK$0.0002
0.00002397
latoken

LATOKEN

$0.00002795
$0.00002795
HK$0.0002
0.00002397
bibox

Bibox

$0.00002795
$0.00002795
HK$0.0002
0.00002397
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00002795
$0.00002795
HK$0.0002
0.00002397
bithumb

Bithumb

$0.00002795
$0.00002795
HK$0.0002
0.00002397
poloniex

Poloniex

$0.00002795
$0.00002795
HK$0.0002
0.00002397
kraken

Kraken

$0.00002795
$0.00002795
HK$0.0002
0.00002397
p2b

P2B

$0.00002795
$0.00002795
HK$0.0002
0.00002397
dydx

dYdX

$0.00002795
$0.00002795
HK$0.0002
0.00002397
citex

CITEX

$0.00002795
$0.00002795
HK$0.0002
0.00002397
bitmex

BitMEX

$0.00002795
$0.00002795
HK$0.0002
0.00002397
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00002795
$0.00002795
HK$0.0002
0.00002397
stormgain

StormGain

$0.00002795
$0.00002795
HK$0.0002
0.00002397
coinsbit

Coinsbit

$0.00002795
$0.00002795
HK$0.0002
0.00002397
tidex

Tidex

$0.00002795
$0.00002795
HK$0.0002
0.00002397
bitfinex

Bitfinex

$0.00002795
$0.00002795
HK$0.0002
0.00002397
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00002795
$0.00002795
HK$0.0002
0.00002397

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-01-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của TABOO sang USD là 1 TABOO tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00002795 TABOO TOKEN. Vốn hóa thị trường là $269,041. Trong tuần qua, TABOO TOKEN đã tăng 0.49%, với mức cao nhất là $0.00002784 và mức thấp nhất là $0.00002723. Trong tháng qua, TABOO TOKEN đã tăng -2.63%, với mức giá cao nhất là $0.00002931 và thấp nhất là $0.00002577. Trong năm qua, TABOO TOKEN đã tăng thêm -86.39%, với mức cao nhất là $0.0003 và mức thấp nhất là $0.00002515. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion TABOO đã được giao dịch trên 22 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.