OMG Network Giá

Giá OMG Network của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá OMG sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.1012
$0.1012
HK$0.7910
0.0853
binance

Binance

$0.1009
$0.1009
HK$0.7886
0.0851
okx

OKX

$0.1014
$0.1014
HK$0.7925
0.0855
bybit

Bybit

$0.1015
$0.1015
HK$0.7933
0.0856
digifinex

DigiFinex

$0.101
$0.101
HK$0.7894
0.0852
bitrue

Bitrue

$0.101
$0.101
HK$0.7894
0.0852
bingx

BingX

$0.1016
$0.1016
HK$0.7941
0.0857
bitget

Bitget

$0.101
$0.101
HK$0.7894
0.0852
deepcoin

Deepcoin

$0.1012
$0.1012
HK$0.7910
0.0853
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.1009
$0.1009
HK$0.7886
0.0851
bitmart

BitMart

$0.1017
$0.1017
HK$0.7949
0.0858
cointiger

CoinTiger

$0.1012
$0.1012
HK$0.7910
0.0853
whitebit

WhiteBIT

$0.1008
$0.1008
HK$0.7878
0.0850
lbank

LBank

$0.1011
$0.1011
HK$0.7902
0.0852
btse

BTSE

$0.1012
$0.1012
HK$0.7910
0.0853
gate-io

Gate.io

$0.1009
$0.1009
HK$0.7886
0.0851
htx

HTX

$0.1017
$0.1017
HK$0.7949
0.0858
xt

XT.COM

$0.1012
$0.1012
HK$0.7910
0.0853
upbit

Upbit

$0.1008
$0.1008
HK$0.7878
0.0850
kucoin

KuCoin

$0.1014
$0.1014
HK$0.7925
0.0855
mexc

MEXC

$0.1012
$0.1012
HK$0.7910
0.0853
indoex

IndoEx

$0.1014
$0.1014
HK$0.7925
0.0855
phemex

Phemex

$0.1014
$0.1014
HK$0.7925
0.0855
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.1013
$0.1013
HK$0.7917
0.0854
bitforex

BitForex

$0.1012
$0.1012
HK$0.7910
0.0853
latoken

LATOKEN

$0.1014
$0.1014
HK$0.7925
0.0855
bibox

Bibox

$0.1013
$0.1013
HK$0.7917
0.0854
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.1014
$0.1014
HK$0.7925
0.0855
bithumb

Bithumb

$0.1012
$0.1012
HK$0.7910
0.0853
poloniex

Poloniex

$0.1008
$0.1008
HK$0.7878
0.0850
kraken

Kraken

$0.1016
$0.1016
HK$0.7941
0.0857
p2b

P2B

$0.1017
$0.1017
HK$0.7949
0.0858
dydx

dYdX

$0.1014
$0.1014
HK$0.7925
0.0855
citex

CITEX

$0.1009
$0.1009
HK$0.7886
0.0851
bitmex

BitMEX

$0.1017
$0.1017
HK$0.7949
0.0858
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.1015
$0.1015
HK$0.7933
0.0856
stormgain

StormGain

$0.1012
$0.1012
HK$0.7910
0.0853
coinsbit

Coinsbit

$0.1012
$0.1012
HK$0.7910
0.0853
tidex

Tidex

$0.1016
$0.1016
HK$0.7941
0.0857
bitfinex

Bitfinex

$0.1013
$0.1013
HK$0.7917
0.0854
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.101
$0.101
HK$0.7894
0.0852

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của OMG sang USD là 1 OMG tương đương với $0.00005 và mỗi USD có giá trị là 0.1008 OMG Network. Vốn hóa thị trường là $8.021m. Trong tuần qua, OMG Network đã giảm 59.98%, đạt mức cao nhất là $0.0630 và mức thấp là $0.0572. Trong tháng qua, OMG Network đã giảm 19.99%, đạt mức cao nhất là $0.0852 và mức thấp là $0.0572. Trong năm qua, OMG Network đã giảm -61.46%, với mức cao nhất là $0.2631 và thấp nhất là $0.0572. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million OMG đã được giao dịch trên 406 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.