OMG Network Giá

Giá OMG Network của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá OMG sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.1008
$0.1008
HK$0.7905
€0.0900
binance

Binance

$0.1013
$0.1013
HK$0.7944
€0.0904
okx

OKX

$0.1015
$0.1015
HK$0.7960
€0.0906
bybit

Bybit

$0.1016
$0.1016
HK$0.7968
€0.0907
digifinex

DigiFinex

$0.101
$0.101
HK$0.7921
€0.0902
bitrue

Bitrue

$0.1012
$0.1012
HK$0.7936
€0.0903
bingx

BingX

$0.1014
$0.1014
HK$0.7952
€0.0905
bitget

Bitget

$0.1017
$0.1017
HK$0.7976
€0.0908
deepcoin

Deepcoin

$0.101
$0.101
HK$0.7921
€0.0902
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.1011
$0.1011
HK$0.7929
€0.0903
bitmart

BitMart

$0.1014
$0.1014
HK$0.7952
€0.0905
cointiger

CoinTiger

$0.1013
$0.1013
HK$0.7944
€0.0904
whitebit

WhiteBIT

$0.101
$0.101
HK$0.7921
€0.0902
lbank

LBank

$0.1014
$0.1014
HK$0.7952
€0.0905
btse

BTSE

$0.1009
$0.1009
HK$0.7913
€0.0901
gate-io

Gate.io

$0.1016
$0.1016
HK$0.7968
€0.0907
htx

HTX

$0.1013
$0.1013
HK$0.7944
€0.0904
xt

XT.COM

$0.1012
$0.1012
HK$0.7936
€0.0903
upbit

Upbit

$0.1017
$0.1017
HK$0.7976
€0.0908
kucoin

KuCoin

$0.101
$0.101
HK$0.7921
€0.0902
mexc

MEXC

$0.1014
$0.1014
HK$0.7952
€0.0905
indoex

IndoEx

$0.1009
$0.1009
HK$0.7913
€0.0901
phemex

Phemex

$0.1012
$0.1012
HK$0.7936
€0.0903
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.1017
$0.1017
HK$0.7976
€0.0908
bitforex

BitForex

$0.101
$0.101
HK$0.7921
€0.0902
latoken

LATOKEN

$0.1009
$0.1009
HK$0.7913
€0.0901
bibox

Bibox

$0.101
$0.101
HK$0.7921
€0.0902
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.1008
$0.1008
HK$0.7905
€0.0900
bithumb

Bithumb

$0.1008
$0.1008
HK$0.7905
€0.0900
poloniex

Poloniex

$0.1017
$0.1017
HK$0.7976
€0.0908
kraken

Kraken

$0.1013
$0.1013
HK$0.7944
€0.0904
p2b

P2B

$0.1012
$0.1012
HK$0.7936
€0.0903
dydx

dYdX

$0.101
$0.101
HK$0.7921
€0.0902
citex

CITEX

$0.1012
$0.1012
HK$0.7936
€0.0903
bitmex

BitMEX

$0.1012
$0.1012
HK$0.7936
€0.0903
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.1015
$0.1015
HK$0.7960
€0.0906
stormgain

StormGain

$0.1015
$0.1015
HK$0.7960
€0.0906
coinsbit

Coinsbit

$0.1016
$0.1016
HK$0.7968
€0.0907
tidex

Tidex

$0.1011
$0.1011
HK$0.7929
€0.0903
bitfinex

Bitfinex

$0.1017
$0.1017
HK$0.7976
€0.0908
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.1008
$0.1008
HK$0.7905
€0.0900

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-10-24 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của OMG sang USD là 1 OMG tương đương với $0.00004 và mỗi USD có giá trị là 0.1008 OMG Network. Vốn hóa thị trường là $6.679m. Trong tuần qua, OMG Network đã tăng 0%, với mức cao nhất là $0 và mức thấp nhất là $0. Trong tháng qua, OMG Network đã tăng 0%, với mức giá cao nhất là $0 và thấp nhất là $0. Trong năm qua, OMG Network đã tăng thêm -18.18%, với mức cao nhất là $0.1273 và mức thấp nhất là $0.0435. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million OMG đã được giao dịch trên 406 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.