Nano Giá

Giá Nano của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá NANO sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.8824
$0.8824
HK$6.8985
0.7433
binance

Binance

$0.8832
$0.8832
HK$6.9047
0.7440
okx

OKX

$0.8826
$0.8826
HK$6.9001
0.7435
bybit

Bybit

$0.8825
$0.8825
HK$6.8993
0.7434
digifinex

DigiFinex

$0.8831
$0.8831
HK$6.9040
0.7439
bitrue

Bitrue

$0.8826
$0.8826
HK$6.9001
0.7435
bingx

BingX

$0.8825
$0.8825
HK$6.8993
0.7434
bitget

Bitget

$0.8828
$0.8828
HK$6.9016
0.7437
deepcoin

Deepcoin

$0.8832
$0.8832
HK$6.9047
0.7440
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.8828
$0.8828
HK$6.9016
0.7437
bitmart

BitMart

$0.8825
$0.8825
HK$6.8993
0.7434
cointiger

CoinTiger

$0.8829
$0.8829
HK$6.9024
0.7438
whitebit

WhiteBIT

$0.8832
$0.8832
HK$6.9047
0.7440
lbank

LBank

$0.8833
$0.8833
HK$6.9055
0.7441
btse

BTSE

$0.8831
$0.8831
HK$6.9040
0.7439
gate-io

Gate.io

$0.8828
$0.8828
HK$6.9016
0.7437
htx

HTX

$0.883
$0.883
HK$6.9032
0.7438
xt

XT.COM

$0.8824
$0.8824
HK$6.8985
0.7433
upbit

Upbit

$0.8826
$0.8826
HK$6.9001
0.7435
kucoin

KuCoin

$0.8832
$0.8832
HK$6.9047
0.7440
mexc

MEXC

$0.8832
$0.8832
HK$6.9047
0.7440
indoex

IndoEx

$0.8831
$0.8831
HK$6.9040
0.7439
phemex

Phemex

$0.8827
$0.8827
HK$6.9008
0.7436
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.8825
$0.8825
HK$6.8993
0.7434
bitforex

BitForex

$0.8825
$0.8825
HK$6.8993
0.7434
latoken

LATOKEN

$0.8825
$0.8825
HK$6.8993
0.7434
bibox

Bibox

$0.8832
$0.8832
HK$6.9047
0.7440
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.8831
$0.8831
HK$6.9040
0.7439
bithumb

Bithumb

$0.8828
$0.8828
HK$6.9016
0.7437
poloniex

Poloniex

$0.8833
$0.8833
HK$6.9055
0.7441
kraken

Kraken

$0.8831
$0.8831
HK$6.9040
0.7439
p2b

P2B

$0.8827
$0.8827
HK$6.9008
0.7436
dydx

dYdX

$0.8825
$0.8825
HK$6.8993
0.7434
citex

CITEX

$0.8825
$0.8825
HK$6.8993
0.7434
bitmex

BitMEX

$0.8829
$0.8829
HK$6.9024
0.7438
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.8829
$0.8829
HK$6.9024
0.7438
stormgain

StormGain

$0.8829
$0.8829
HK$6.9024
0.7438
coinsbit

Coinsbit

$0.8824
$0.8824
HK$6.8985
0.7433
tidex

Tidex

$0.8825
$0.8825
HK$6.8993
0.7434
bitfinex

Bitfinex

$0.8831
$0.8831
HK$6.9040
0.7439
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.8826
$0.8826
HK$6.9001
0.7435

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-14 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của NANO sang USD là 1 NANO tương đương với $0.00043 và mỗi USD có giá trị là 0.8824 Nano. Vốn hóa thị trường là $73.956m. Trong tuần qua, Nano đã giảm 46.30%, đạt mức cao nhất là $0.6032 và mức thấp là $0.5550. Trong tháng qua, Nano đã giảm 19.34%, đạt mức cao nhất là $0.7516 và mức thấp là $0.5550. Trong năm qua, Nano đã giảm -41.25%, với mức cao nhất là $1.7251 và thấp nhất là $0.5550. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million NANO đã được giao dịch trên 96 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.