Nano Giá

Giá Nano của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá NANO sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.83
$0.83
HK$6.4531
0.7573
binance

Binance

$0.825
$0.825
HK$6.4142
0.7528
okx

OKX

$0.832
$0.832
HK$6.4686
0.7591
bybit

Bybit

$0.829
$0.829
HK$6.4453
0.7564
digifinex

DigiFinex

$0.831
$0.831
HK$6.4609
0.7582
bitrue

Bitrue

$0.829
$0.829
HK$6.4453
0.7564
bingx

BingX

$0.829
$0.829
HK$6.4453
0.7564
bitget

Bitget

$0.833
$0.833
HK$6.4764
0.7601
deepcoin

Deepcoin

$0.827
$0.827
HK$6.4298
0.7546
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.827
$0.827
HK$6.4298
0.7546
bitmart

BitMart

$0.828
$0.828
HK$6.4375
0.7555
cointiger

CoinTiger

$0.825
$0.825
HK$6.4142
0.7528
whitebit

WhiteBIT

$0.83
$0.83
HK$6.4531
0.7573
lbank

LBank

$0.827
$0.827
HK$6.4298
0.7546
btse

BTSE

$0.834
$0.834
HK$6.4842
0.7610
gate-io

Gate.io

$0.828
$0.828
HK$6.4375
0.7555
htx

HTX

$0.828
$0.828
HK$6.4375
0.7555
xt

XT.COM

$0.83
$0.83
HK$6.4531
0.7573
upbit

Upbit

$0.83
$0.83
HK$6.4531
0.7573
kucoin

KuCoin

$0.83
$0.83
HK$6.4531
0.7573
mexc

MEXC

$0.828
$0.828
HK$6.4375
0.7555
indoex

IndoEx

$0.825
$0.825
HK$6.4142
0.7528
phemex

Phemex

$0.825
$0.825
HK$6.4142
0.7528
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.833
$0.833
HK$6.4764
0.7601
bitforex

BitForex

$0.828
$0.828
HK$6.4375
0.7555
latoken

LATOKEN

$0.831
$0.831
HK$6.4609
0.7582
bibox

Bibox

$0.828
$0.828
HK$6.4375
0.7555
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.831
$0.831
HK$6.4609
0.7582
bithumb

Bithumb

$0.827
$0.827
HK$6.4298
0.7546
poloniex

Poloniex

$0.834
$0.834
HK$6.4842
0.7610
kraken

Kraken

$0.827
$0.827
HK$6.4298
0.7546
p2b

P2B

$0.83
$0.83
HK$6.4531
0.7573
dydx

dYdX

$0.832
$0.832
HK$6.4686
0.7591
citex

CITEX

$0.825
$0.825
HK$6.4142
0.7528
bitmex

BitMEX

$0.827
$0.827
HK$6.4298
0.7546
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.833
$0.833
HK$6.4764
0.7601
stormgain

StormGain

$0.834
$0.834
HK$6.4842
0.7610
coinsbit

Coinsbit

$0.834
$0.834
HK$6.4842
0.7610
tidex

Tidex

$0.833
$0.833
HK$6.4764
0.7601
bitfinex

Bitfinex

$0.828
$0.828
HK$6.4375
0.7555
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.829
$0.829
HK$6.4453
0.7564

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2025-04-05 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của NANO sang USD là 1 NANO tương đương với $0.00045 và mỗi USD có giá trị là 0.825 Nano. Vốn hóa thị trường là $119.295m. Trong tuần qua, Nano đã giảm -16.48%, đạt mức cao nhất là $0.9878 và mức thấp là $0.8953. Trong tháng qua, Nano đã giảm -32.53%, đạt mức cao nhất là $1.2570 và mức thấp là $0.8953. Trong năm qua, Nano đã giảm -23.67%, với mức cao nhất là $2.1956 và thấp nhất là $0.7364. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million NANO đã được giao dịch trên 89 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.