VNDC Giá

Giá VNDC của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá VNDC sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00003719
$0.00003719
HK$0.0003
0.00003189
binance

Binance

$0.00003719
$0.00003719
HK$0.0003
0.00003189
okx

OKX

$0.00003719
$0.00003719
HK$0.0003
0.00003189
bybit

Bybit

$0.00003719
$0.00003719
HK$0.0003
0.00003189
digifinex

DigiFinex

$0.00003719
$0.00003719
HK$0.0003
0.00003189
bitrue

Bitrue

$0.00003719
$0.00003719
HK$0.0003
0.00003189
bingx

BingX

$0.00003719
$0.00003719
HK$0.0003
0.00003189
bitget

Bitget

$0.00003719
$0.00003719
HK$0.0003
0.00003189
deepcoin

Deepcoin

$0.00003719
$0.00003719
HK$0.0003
0.00003189
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00003719
$0.00003719
HK$0.0003
0.00003189
bitmart

BitMart

$0.00003719
$0.00003719
HK$0.0003
0.00003189
cointiger

CoinTiger

$0.00003719
$0.00003719
HK$0.0003
0.00003189
whitebit

WhiteBIT

$0.00003719
$0.00003719
HK$0.0003
0.00003189
lbank

LBank

$0.00003719
$0.00003719
HK$0.0003
0.00003189
btse

BTSE

$0.00003719
$0.00003719
HK$0.0003
0.00003189
gate-io

Gate.io

$0.00003719
$0.00003719
HK$0.0003
0.00003189
htx

HTX

$0.00003719
$0.00003719
HK$0.0003
0.00003189
xt

XT.COM

$0.00003719
$0.00003719
HK$0.0003
0.00003189
upbit

Upbit

$0.00003719
$0.00003719
HK$0.0003
0.00003189
kucoin

KuCoin

$0.00003719
$0.00003719
HK$0.0003
0.00003189
mexc

MEXC

$0.00003719
$0.00003719
HK$0.0003
0.00003189
indoex

IndoEx

$0.00003719
$0.00003719
HK$0.0003
0.00003189
phemex

Phemex

$0.00003719
$0.00003719
HK$0.0003
0.00003189
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00003719
$0.00003719
HK$0.0003
0.00003189
bitforex

BitForex

$0.00003719
$0.00003719
HK$0.0003
0.00003189
latoken

LATOKEN

$0.00003719
$0.00003719
HK$0.0003
0.00003189
bibox

Bibox

$0.00003719
$0.00003719
HK$0.0003
0.00003189
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00003719
$0.00003719
HK$0.0003
0.00003189
bithumb

Bithumb

$0.00003719
$0.00003719
HK$0.0003
0.00003189
poloniex

Poloniex

$0.00003719
$0.00003719
HK$0.0003
0.00003189
kraken

Kraken

$0.00003719
$0.00003719
HK$0.0003
0.00003189
p2b

P2B

$0.00003719
$0.00003719
HK$0.0003
0.00003189
dydx

dYdX

$0.00003719
$0.00003719
HK$0.0003
0.00003189
citex

CITEX

$0.00003719
$0.00003719
HK$0.0003
0.00003189
bitmex

BitMEX

$0.00003719
$0.00003719
HK$0.0003
0.00003189
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00003719
$0.00003719
HK$0.0003
0.00003189
stormgain

StormGain

$0.00003719
$0.00003719
HK$0.0003
0.00003189
coinsbit

Coinsbit

$0.00003719
$0.00003719
HK$0.0003
0.00003189
tidex

Tidex

$0.00003719
$0.00003719
HK$0.0003
0.00003189
bitfinex

Bitfinex

$0.00003719
$0.00003719
HK$0.0003
0.00003189
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00003719
$0.00003719
HK$0.0003
0.00003189

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-01-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của VNDC sang USD là 1 VNDC tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00003719 VNDC. Vốn hóa thị trường là $52.527m. Trong tuần qua, VNDC đã tăng 0.66%, với mức cao nhất là $0.00003719 và mức thấp nhất là $0.00003694. Trong tháng qua, VNDC đã tăng 1.54%, với mức giá cao nhất là $0.00003723 và thấp nhất là $0.00003663. Trong năm qua, VNDC đã tăng thêm -3.79%, với mức cao nhất là $0.00003902 và mức thấp nhất là $0.00003550. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, trillion VNDC đã được giao dịch trên 954 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.