VNDC Giá

Giá VNDC của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá VNDC sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002840
binance

Binance

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002840
okx

OKX

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002840
bybit

Bybit

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002840
digifinex

DigiFinex

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002840
bitrue

Bitrue

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002840
bingx

BingX

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002840
bitget

Bitget

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002840
deepcoin

Deepcoin

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002840
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002840
bitmart

BitMart

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002840
cointiger

CoinTiger

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002840
whitebit

WhiteBIT

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002840
lbank

LBank

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002840
btse

BTSE

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002840
gate-io

Gate.io

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002840
htx

HTX

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002840
xt

XT.COM

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002840
upbit

Upbit

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002840
kucoin

KuCoin

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002840
mexc

MEXC

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002840
indoex

IndoEx

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002840
phemex

Phemex

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002840
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002840
bitforex

BitForex

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002840
latoken

LATOKEN

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002840
bibox

Bibox

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002840
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002840
bithumb

Bithumb

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002840
poloniex

Poloniex

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002840
kraken

Kraken

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002840
p2b

P2B

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002840
dydx

dYdX

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002840
citex

CITEX

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002840
bitmex

BitMEX

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002840
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002840
stormgain

StormGain

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002840
coinsbit

Coinsbit

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002840
tidex

Tidex

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002840
bitfinex

Bitfinex

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002840
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00003230
$0.00003230
HK$0.0003
0.00002840

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-26 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của VNDC sang USD là 1 VNDC tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00003230 VNDC. Vốn hóa thị trường là $45.62m. Trong tuần qua, VNDC đã giảm 0.48%, đạt mức cao nhất là $0.00003231 và mức thấp là $0.00003215. Trong tháng qua, VNDC đã giảm 0.48%, đạt mức cao nhất là $0.00003233 và mức thấp là $0.00003215. Trong năm qua, VNDC đã giảm -14.50%, với mức cao nhất là $0.00003807 và thấp nhất là $0.00003215. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, trillion VNDC đã được giao dịch trên 975 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.