VNDC Giá

Giá VNDC của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá VNDC sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00003216
$0.00003216
HK$0.0003
0.00002735
binance

Binance

$0.00003216
$0.00003216
HK$0.0003
0.00002735
okx

OKX

$0.00003216
$0.00003216
HK$0.0003
0.00002735
bybit

Bybit

$0.00003216
$0.00003216
HK$0.0003
0.00002735
digifinex

DigiFinex

$0.00003216
$0.00003216
HK$0.0003
0.00002735
bitrue

Bitrue

$0.00003216
$0.00003216
HK$0.0003
0.00002735
bingx

BingX

$0.00003216
$0.00003216
HK$0.0003
0.00002735
bitget

Bitget

$0.00003216
$0.00003216
HK$0.0003
0.00002735
deepcoin

Deepcoin

$0.00003216
$0.00003216
HK$0.0003
0.00002735
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00003216
$0.00003216
HK$0.0003
0.00002735
bitmart

BitMart

$0.00003216
$0.00003216
HK$0.0003
0.00002735
cointiger

CoinTiger

$0.00003216
$0.00003216
HK$0.0003
0.00002735
whitebit

WhiteBIT

$0.00003216
$0.00003216
HK$0.0003
0.00002735
lbank

LBank

$0.00003216
$0.00003216
HK$0.0003
0.00002735
btse

BTSE

$0.00003216
$0.00003216
HK$0.0003
0.00002735
gate-io

Gate.io

$0.00003216
$0.00003216
HK$0.0003
0.00002735
htx

HTX

$0.00003216
$0.00003216
HK$0.0003
0.00002735
xt

XT.COM

$0.00003216
$0.00003216
HK$0.0003
0.00002735
upbit

Upbit

$0.00003216
$0.00003216
HK$0.0003
0.00002735
kucoin

KuCoin

$0.00003216
$0.00003216
HK$0.0003
0.00002735
mexc

MEXC

$0.00003216
$0.00003216
HK$0.0003
0.00002735
indoex

IndoEx

$0.00003216
$0.00003216
HK$0.0003
0.00002735
phemex

Phemex

$0.00003216
$0.00003216
HK$0.0003
0.00002735
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00003216
$0.00003216
HK$0.0003
0.00002735
bitforex

BitForex

$0.00003216
$0.00003216
HK$0.0003
0.00002735
latoken

LATOKEN

$0.00003216
$0.00003216
HK$0.0003
0.00002735
bibox

Bibox

$0.00003216
$0.00003216
HK$0.0003
0.00002735
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00003216
$0.00003216
HK$0.0003
0.00002735
bithumb

Bithumb

$0.00003216
$0.00003216
HK$0.0003
0.00002735
poloniex

Poloniex

$0.00003216
$0.00003216
HK$0.0003
0.00002735
kraken

Kraken

$0.00003216
$0.00003216
HK$0.0003
0.00002735
p2b

P2B

$0.00003216
$0.00003216
HK$0.0003
0.00002735
dydx

dYdX

$0.00003216
$0.00003216
HK$0.0003
0.00002735
citex

CITEX

$0.00003216
$0.00003216
HK$0.0003
0.00002735
bitmex

BitMEX

$0.00003216
$0.00003216
HK$0.0003
0.00002735
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00003216
$0.00003216
HK$0.0003
0.00002735
stormgain

StormGain

$0.00003216
$0.00003216
HK$0.0003
0.00002735
coinsbit

Coinsbit

$0.00003216
$0.00003216
HK$0.0003
0.00002735
tidex

Tidex

$0.00003216
$0.00003216
HK$0.0003
0.00002735
bitfinex

Bitfinex

$0.00003216
$0.00003216
HK$0.0003
0.00002735
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00003216
$0.00003216
HK$0.0003
0.00002735

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-11 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của VNDC sang USD là 1 VNDC tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00003216 VNDC. Vốn hóa thị trường là $45.423m. Trong tuần qua, VNDC đã giảm -0.47%, đạt mức cao nhất là $0.00003232 và mức thấp là $0.00003215. Trong tháng qua, VNDC đã giảm -0.24%, đạt mức cao nhất là $0.00003241 và mức thấp là $0.00003215. Trong năm qua, VNDC đã giảm -14.92%, với mức cao nhất là $0.00003829 và thấp nhất là $0.00003215. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, trillion VNDC đã được giao dịch trên 975 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.