VNDC Giá

Giá VNDC của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá VNDC sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00003787
$0.00003787
HK$0.0003
0.00003191
binance

Binance

$0.00003787
$0.00003787
HK$0.0003
0.00003191
okx

OKX

$0.00003787
$0.00003787
HK$0.0003
0.00003191
bybit

Bybit

$0.00003787
$0.00003787
HK$0.0003
0.00003191
digifinex

DigiFinex

$0.00003787
$0.00003787
HK$0.0003
0.00003191
bitrue

Bitrue

$0.00003787
$0.00003787
HK$0.0003
0.00003191
bingx

BingX

$0.00003787
$0.00003787
HK$0.0003
0.00003191
bitget

Bitget

$0.00003787
$0.00003787
HK$0.0003
0.00003191
deepcoin

Deepcoin

$0.00003787
$0.00003787
HK$0.0003
0.00003191
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00003787
$0.00003787
HK$0.0003
0.00003191
bitmart

BitMart

$0.00003787
$0.00003787
HK$0.0003
0.00003191
cointiger

CoinTiger

$0.00003787
$0.00003787
HK$0.0003
0.00003191
whitebit

WhiteBIT

$0.00003787
$0.00003787
HK$0.0003
0.00003191
lbank

LBank

$0.00003787
$0.00003787
HK$0.0003
0.00003191
btse

BTSE

$0.00003787
$0.00003787
HK$0.0003
0.00003191
gate-io

Gate.io

$0.00003787
$0.00003787
HK$0.0003
0.00003191
htx

HTX

$0.00003787
$0.00003787
HK$0.0003
0.00003191
xt

XT.COM

$0.00003787
$0.00003787
HK$0.0003
0.00003191
upbit

Upbit

$0.00003787
$0.00003787
HK$0.0003
0.00003191
kucoin

KuCoin

$0.00003787
$0.00003787
HK$0.0003
0.00003191
mexc

MEXC

$0.00003787
$0.00003787
HK$0.0003
0.00003191
indoex

IndoEx

$0.00003787
$0.00003787
HK$0.0003
0.00003191
phemex

Phemex

$0.00003787
$0.00003787
HK$0.0003
0.00003191
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00003787
$0.00003787
HK$0.0003
0.00003191
bitforex

BitForex

$0.00003787
$0.00003787
HK$0.0003
0.00003191
latoken

LATOKEN

$0.00003787
$0.00003787
HK$0.0003
0.00003191
bibox

Bibox

$0.00003787
$0.00003787
HK$0.0003
0.00003191
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00003787
$0.00003787
HK$0.0003
0.00003191
bithumb

Bithumb

$0.00003787
$0.00003787
HK$0.0003
0.00003191
poloniex

Poloniex

$0.00003787
$0.00003787
HK$0.0003
0.00003191
kraken

Kraken

$0.00003787
$0.00003787
HK$0.0003
0.00003191
p2b

P2B

$0.00003787
$0.00003787
HK$0.0003
0.00003191
dydx

dYdX

$0.00003787
$0.00003787
HK$0.0003
0.00003191
citex

CITEX

$0.00003787
$0.00003787
HK$0.0003
0.00003191
bitmex

BitMEX

$0.00003787
$0.00003787
HK$0.0003
0.00003191
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00003787
$0.00003787
HK$0.0003
0.00003191
stormgain

StormGain

$0.00003787
$0.00003787
HK$0.0003
0.00003191
coinsbit

Coinsbit

$0.00003787
$0.00003787
HK$0.0003
0.00003191
tidex

Tidex

$0.00003787
$0.00003787
HK$0.0003
0.00003191
bitfinex

Bitfinex

$0.00003787
$0.00003787
HK$0.0003
0.00003191
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00003787
$0.00003787
HK$0.0003
0.00003191

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của VNDC sang USD là 1 VNDC tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00003787 VNDC. Vốn hóa thị trường là $53.641m. Trong tuần qua, VNDC đã tăng 1.94%, với mức cao nhất là $0.00003798 và mức thấp nhất là $0.00003715. Trong tháng qua, VNDC đã tăng 0.94%, với mức giá cao nhất là $0.00003798 và thấp nhất là $0.00003715. Trong năm qua, VNDC đã tăng thêm -1.72%, với mức cao nhất là $0.00003870 và mức thấp nhất là $0.00003550. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, trillion VNDC đã được giao dịch trên 968 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.