VNDC Giá

Giá VNDC của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá VNDC sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00003820
$0.00003820
HK$0.0003
0.00003485
binance

Binance

$0.00003820
$0.00003820
HK$0.0003
0.00003485
okx

OKX

$0.00003820
$0.00003820
HK$0.0003
0.00003485
bybit

Bybit

$0.00003820
$0.00003820
HK$0.0003
0.00003485
digifinex

DigiFinex

$0.00003820
$0.00003820
HK$0.0003
0.00003485
bitrue

Bitrue

$0.00003820
$0.00003820
HK$0.0003
0.00003485
bingx

BingX

$0.00003820
$0.00003820
HK$0.0003
0.00003485
bitget

Bitget

$0.00003820
$0.00003820
HK$0.0003
0.00003485
deepcoin

Deepcoin

$0.00003820
$0.00003820
HK$0.0003
0.00003485
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00003820
$0.00003820
HK$0.0003
0.00003485
bitmart

BitMart

$0.00003820
$0.00003820
HK$0.0003
0.00003485
cointiger

CoinTiger

$0.00003820
$0.00003820
HK$0.0003
0.00003485
whitebit

WhiteBIT

$0.00003820
$0.00003820
HK$0.0003
0.00003485
lbank

LBank

$0.00003820
$0.00003820
HK$0.0003
0.00003485
btse

BTSE

$0.00003820
$0.00003820
HK$0.0003
0.00003485
gate-io

Gate.io

$0.00003820
$0.00003820
HK$0.0003
0.00003485
htx

HTX

$0.00003820
$0.00003820
HK$0.0003
0.00003485
xt

XT.COM

$0.00003820
$0.00003820
HK$0.0003
0.00003485
upbit

Upbit

$0.00003820
$0.00003820
HK$0.0003
0.00003485
kucoin

KuCoin

$0.00003820
$0.00003820
HK$0.0003
0.00003485
mexc

MEXC

$0.00003820
$0.00003820
HK$0.0003
0.00003485
indoex

IndoEx

$0.00003820
$0.00003820
HK$0.0003
0.00003485
phemex

Phemex

$0.00003820
$0.00003820
HK$0.0003
0.00003485
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00003820
$0.00003820
HK$0.0003
0.00003485
bitforex

BitForex

$0.00003820
$0.00003820
HK$0.0003
0.00003485
latoken

LATOKEN

$0.00003820
$0.00003820
HK$0.0003
0.00003485
bibox

Bibox

$0.00003820
$0.00003820
HK$0.0003
0.00003485
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00003820
$0.00003820
HK$0.0003
0.00003485
bithumb

Bithumb

$0.00003820
$0.00003820
HK$0.0003
0.00003485
poloniex

Poloniex

$0.00003820
$0.00003820
HK$0.0003
0.00003485
kraken

Kraken

$0.00003820
$0.00003820
HK$0.0003
0.00003485
p2b

P2B

$0.00003820
$0.00003820
HK$0.0003
0.00003485
dydx

dYdX

$0.00003820
$0.00003820
HK$0.0003
0.00003485
citex

CITEX

$0.00003820
$0.00003820
HK$0.0003
0.00003485
bitmex

BitMEX

$0.00003820
$0.00003820
HK$0.0003
0.00003485
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00003820
$0.00003820
HK$0.0003
0.00003485
stormgain

StormGain

$0.00003820
$0.00003820
HK$0.0003
0.00003485
coinsbit

Coinsbit

$0.00003820
$0.00003820
HK$0.0003
0.00003485
tidex

Tidex

$0.00003820
$0.00003820
HK$0.0003
0.00003485
bitfinex

Bitfinex

$0.00003820
$0.00003820
HK$0.0003
0.00003485
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00003820
$0.00003820
HK$0.0003
0.00003485

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2025-04-05 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của VNDC sang USD là 1 VNDC tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00003820 VNDC. Vốn hóa thị trường là $6.237m. Trong tuần qua, VNDC đã giảm -0.10%, đạt mức cao nhất là $0.00003846 và mức thấp là $0.00003811. Trong tháng qua, VNDC đã giảm -0.56%, đạt mức cao nhất là $0.00003863 và mức thấp là $0.00003811. Trong năm qua, VNDC đã giảm 0.79%, với mức cao nhất là $0.00004008 và thấp nhất là $0.00003790. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined VNDC đã được giao dịch trên 699 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.