GameSwift Giá

Giá GameSwift của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá GSWIFT sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0133
$0.0133
HK$0.1034
0.0121
binance

Binance

$0.0133
$0.0133
HK$0.1034
0.0121
okx

OKX

$0.0133
$0.0133
HK$0.1034
0.0121
bybit

Bybit

$0.0133
$0.0133
HK$0.1034
0.0121
digifinex

DigiFinex

$0.0133
$0.0133
HK$0.1034
0.0121
bitrue

Bitrue

$0.0133
$0.0133
HK$0.1034
0.0121
bingx

BingX

$0.0133
$0.0133
HK$0.1034
0.0121
bitget

Bitget

$0.0133
$0.0133
HK$0.1034
0.0121
deepcoin

Deepcoin

$0.0133
$0.0133
HK$0.1034
0.0121
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0133
$0.0133
HK$0.1034
0.0121
bitmart

BitMart

$0.0133
$0.0133
HK$0.1034
0.0121
cointiger

CoinTiger

$0.0133
$0.0133
HK$0.1034
0.0121
whitebit

WhiteBIT

$0.0133
$0.0133
HK$0.1034
0.0121
lbank

LBank

$0.0133
$0.0133
HK$0.1034
0.0121
btse

BTSE

$0.0133
$0.0133
HK$0.1034
0.0121
gate-io

Gate.io

$0.0133
$0.0133
HK$0.1034
0.0121
htx

HTX

$0.0133
$0.0133
HK$0.1034
0.0121
xt

XT.COM

$0.0133
$0.0133
HK$0.1034
0.0121
upbit

Upbit

$0.0133
$0.0133
HK$0.1034
0.0121
kucoin

KuCoin

$0.0133
$0.0133
HK$0.1034
0.0121
mexc

MEXC

$0.0133
$0.0133
HK$0.1034
0.0121
indoex

IndoEx

$0.0133
$0.0133
HK$0.1034
0.0121
phemex

Phemex

$0.0133
$0.0133
HK$0.1034
0.0121
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.0133
$0.0133
HK$0.1034
0.0121
bitforex

BitForex

$0.0133
$0.0133
HK$0.1034
0.0121
latoken

LATOKEN

$0.0133
$0.0133
HK$0.1034
0.0121
bibox

Bibox

$0.0133
$0.0133
HK$0.1034
0.0121
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0133
$0.0133
HK$0.1034
0.0121
bithumb

Bithumb

$0.0133
$0.0133
HK$0.1034
0.0121
poloniex

Poloniex

$0.0133
$0.0133
HK$0.1034
0.0121
kraken

Kraken

$0.0133
$0.0133
HK$0.1034
0.0121
p2b

P2B

$0.0133
$0.0133
HK$0.1034
0.0121
dydx

dYdX

$0.0133
$0.0133
HK$0.1034
0.0121
citex

CITEX

$0.0133
$0.0133
HK$0.1034
0.0121
bitmex

BitMEX

$0.0133
$0.0133
HK$0.1034
0.0121
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0133
$0.0133
HK$0.1034
0.0121
stormgain

StormGain

$0.0133
$0.0133
HK$0.1034
0.0121
coinsbit

Coinsbit

$0.0133
$0.0133
HK$0.1034
0.0121
tidex

Tidex

$0.0133
$0.0133
HK$0.1034
0.0121
bitfinex

Bitfinex

$0.0133
$0.0133
HK$0.1034
0.0121
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0133
$0.0133
HK$0.1034
0.0121

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2025-04-05 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của GSWIFT sang USD là 1 GSWIFT tương đương với $0.00001 và mỗi USD có giá trị là 0.0133 GameSwift. Vốn hóa thị trường là $18.567m. Trong tuần qua, GameSwift đã giảm -9.11%, đạt mức cao nhất là $0.0153 và mức thấp là $0.0133. Trong tháng qua, GameSwift đã giảm -22.17%, đạt mức cao nhất là $0.0199 và mức thấp là $0.0114. Trong năm qua, GameSwift đã giảm -96.21%, với mức cao nhất là $0.3695 và thấp nhất là $0.0114. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion GSWIFT đã được giao dịch trên 71 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.