Forest Knight Giá

Giá Forest Knight của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá KNIGHT sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00957
$0.00957
HK$0.0748
0.0081
binance

Binance

$0.00962
$0.00962
HK$0.0752
0.0081
okx

OKX

$0.00961
$0.00961
HK$0.0751
0.0081
bybit

Bybit

$0.00956
$0.00956
HK$0.0747
0.0080
digifinex

DigiFinex

$0.00957
$0.00957
HK$0.0748
0.0081
bitrue

Bitrue

$0.00959
$0.00959
HK$0.0750
0.0081
bingx

BingX

$0.00953
$0.00953
HK$0.0745
0.0080
bitget

Bitget

$0.00955
$0.00955
HK$0.0746
0.0080
deepcoin

Deepcoin

$0.00961
$0.00961
HK$0.0751
0.0081
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00959
$0.00959
HK$0.0750
0.0081
bitmart

BitMart

$0.00959
$0.00959
HK$0.0750
0.0081
cointiger

CoinTiger

$0.00962
$0.00962
HK$0.0752
0.0081
whitebit

WhiteBIT

$0.0096
$0.0096
HK$0.0750
0.0081
lbank

LBank

$0.00955
$0.00955
HK$0.0746
0.0080
btse

BTSE

$0.00959
$0.00959
HK$0.0750
0.0081
gate-io

Gate.io

$0.00953
$0.00953
HK$0.0745
0.0080
htx

HTX

$0.00954
$0.00954
HK$0.0746
0.0080
xt

XT.COM

$0.00955
$0.00955
HK$0.0746
0.0080
upbit

Upbit

$0.00962
$0.00962
HK$0.0752
0.0081
kucoin

KuCoin

$0.0096
$0.0096
HK$0.0750
0.0081
mexc

MEXC

$0.00954
$0.00954
HK$0.0746
0.0080
indoex

IndoEx

$0.00958
$0.00958
HK$0.0749
0.0081
phemex

Phemex

$0.00962
$0.00962
HK$0.0752
0.0081
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00957
$0.00957
HK$0.0748
0.0081
bitforex

BitForex

$0.00962
$0.00962
HK$0.0752
0.0081
latoken

LATOKEN

$0.00959
$0.00959
HK$0.0750
0.0081
bibox

Bibox

$0.00958
$0.00958
HK$0.0749
0.0081
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00957
$0.00957
HK$0.0748
0.0081
bithumb

Bithumb

$0.00959
$0.00959
HK$0.0750
0.0081
poloniex

Poloniex

$0.00955
$0.00955
HK$0.0746
0.0080
kraken

Kraken

$0.00959
$0.00959
HK$0.0750
0.0081
p2b

P2B

$0.0096
$0.0096
HK$0.0750
0.0081
dydx

dYdX

$0.00961
$0.00961
HK$0.0751
0.0081
citex

CITEX

$0.00955
$0.00955
HK$0.0746
0.0080
bitmex

BitMEX

$0.00955
$0.00955
HK$0.0746
0.0080
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00955
$0.00955
HK$0.0746
0.0080
stormgain

StormGain

$0.00955
$0.00955
HK$0.0746
0.0080
coinsbit

Coinsbit

$0.00957
$0.00957
HK$0.0748
0.0081
tidex

Tidex

$0.00954
$0.00954
HK$0.0746
0.0080
bitfinex

Bitfinex

$0.00956
$0.00956
HK$0.0747
0.0080
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00955
$0.00955
HK$0.0746
0.0080

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của KNIGHT sang USD là 1 KNIGHT tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00953 Forest Knight. Vốn hóa thị trường là $137,170. Trong tuần qua, Forest Knight đã giảm 210.41%, đạt mức cao nhất là $0.0031 và mức thấp là $0.0028. Trong tháng qua, Forest Knight đã giảm 105.17%, đạt mức cao nhất là $0.0049 và mức thấp là $0.0028. Trong năm qua, Forest Knight đã giảm 14.07%, với mức cao nhất là $0.0137 và thấp nhất là $0.0028. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million KNIGHT đã được giao dịch trên 24 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.