Forest Knight Giá

Giá Forest Knight của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá KNIGHT sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00959
$0.00959
HK$0.0750
0.0081
binance

Binance

$0.00958
$0.00958
HK$0.0749
0.0081
okx

OKX

$0.00959
$0.00959
HK$0.0750
0.0081
bybit

Bybit

$0.0096
$0.0096
HK$0.0750
0.0081
digifinex

DigiFinex

$0.00956
$0.00956
HK$0.0747
0.0080
bitrue

Bitrue

$0.00961
$0.00961
HK$0.0751
0.0081
bingx

BingX

$0.00957
$0.00957
HK$0.0748
0.0081
bitget

Bitget

$0.00959
$0.00959
HK$0.0750
0.0081
deepcoin

Deepcoin

$0.00959
$0.00959
HK$0.0750
0.0081
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00955
$0.00955
HK$0.0746
0.0080
bitmart

BitMart

$0.00958
$0.00958
HK$0.0749
0.0081
cointiger

CoinTiger

$0.00961
$0.00961
HK$0.0751
0.0081
whitebit

WhiteBIT

$0.00962
$0.00962
HK$0.0752
0.0081
lbank

LBank

$0.00957
$0.00957
HK$0.0748
0.0081
btse

BTSE

$0.00958
$0.00958
HK$0.0749
0.0081
gate-io

Gate.io

$0.00961
$0.00961
HK$0.0751
0.0081
htx

HTX

$0.00956
$0.00956
HK$0.0747
0.0080
xt

XT.COM

$0.00961
$0.00961
HK$0.0751
0.0081
upbit

Upbit

$0.00956
$0.00956
HK$0.0747
0.0080
kucoin

KuCoin

$0.00958
$0.00958
HK$0.0749
0.0081
mexc

MEXC

$0.00958
$0.00958
HK$0.0749
0.0081
indoex

IndoEx

$0.00958
$0.00958
HK$0.0749
0.0081
phemex

Phemex

$0.00953
$0.00953
HK$0.0745
0.0080
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00961
$0.00961
HK$0.0751
0.0081
bitforex

BitForex

$0.00954
$0.00954
HK$0.0746
0.0080
latoken

LATOKEN

$0.00957
$0.00957
HK$0.0748
0.0081
bibox

Bibox

$0.00954
$0.00954
HK$0.0746
0.0080
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00954
$0.00954
HK$0.0746
0.0080
bithumb

Bithumb

$0.00956
$0.00956
HK$0.0747
0.0080
poloniex

Poloniex

$0.00957
$0.00957
HK$0.0748
0.0081
kraken

Kraken

$0.00956
$0.00956
HK$0.0747
0.0080
p2b

P2B

$0.00957
$0.00957
HK$0.0748
0.0081
dydx

dYdX

$0.00958
$0.00958
HK$0.0749
0.0081
citex

CITEX

$0.00953
$0.00953
HK$0.0745
0.0080
bitmex

BitMEX

$0.00958
$0.00958
HK$0.0749
0.0081
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00958
$0.00958
HK$0.0749
0.0081
stormgain

StormGain

$0.00953
$0.00953
HK$0.0745
0.0080
coinsbit

Coinsbit

$0.0096
$0.0096
HK$0.0750
0.0081
tidex

Tidex

$0.00962
$0.00962
HK$0.0752
0.0081
bitfinex

Bitfinex

$0.00956
$0.00956
HK$0.0747
0.0080
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0096
$0.0096
HK$0.0750
0.0081

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-12 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của KNIGHT sang USD là 1 KNIGHT tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00953 Forest Knight. Vốn hóa thị trường là $137,170. Trong tuần qua, Forest Knight đã giảm 210.41%, đạt mức cao nhất là $0.0031 và mức thấp là $0.0028. Trong tháng qua, Forest Knight đã giảm 105.17%, đạt mức cao nhất là $0.0049 và mức thấp là $0.0028. Trong năm qua, Forest Knight đã giảm 14.07%, với mức cao nhất là $0.0137 và thấp nhất là $0.0028. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million KNIGHT đã được giao dịch trên 24 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.