Harmony Giá

Giá Harmony của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá ONE sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.003968
$0.003968
HK$0.0309
0.0034
binance

Binance

$0.003969
$0.003969
HK$0.0310
0.0034
okx

OKX

$0.003969
$0.003969
HK$0.0310
0.0034
bybit

Bybit

$0.003963
$0.003963
HK$0.0309
0.0034
digifinex

DigiFinex

$0.0040
$0.0040
HK$0.0310
0.0034
bitrue

Bitrue

$0.003961
$0.003961
HK$0.0309
0.0034
bingx

BingX

$0.0040
$0.0040
HK$0.0310
0.0034
bitget

Bitget

$0.003963
$0.003963
HK$0.0309
0.0034
deepcoin

Deepcoin

$0.0040
$0.0040
HK$0.0310
0.0034
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.003968
$0.003968
HK$0.0309
0.0034
bitmart

BitMart

$0.0040
$0.0040
HK$0.0309
0.0034
cointiger

CoinTiger

$0.003965
$0.003965
HK$0.0309
0.0034
whitebit

WhiteBIT

$0.003969
$0.003969
HK$0.0310
0.0034
lbank

LBank

$0.003965
$0.003965
HK$0.0309
0.0034
btse

BTSE

$0.003963
$0.003963
HK$0.0309
0.0034
gate-io

Gate.io

$0.003965
$0.003965
HK$0.0309
0.0034
htx

HTX

$0.003961
$0.003961
HK$0.0309
0.0034
xt

XT.COM

$0.0040
$0.0040
HK$0.0310
0.0034
upbit

Upbit

$0.003967
$0.003967
HK$0.0309
0.0034
kucoin

KuCoin

$0.003965
$0.003965
HK$0.0309
0.0034
mexc

MEXC

$0.003961
$0.003961
HK$0.0309
0.0034
indoex

IndoEx

$0.003961
$0.003961
HK$0.0309
0.0034
phemex

Phemex

$0.003967
$0.003967
HK$0.0309
0.0034
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.003969
$0.003969
HK$0.0310
0.0034
bitforex

BitForex

$0.0040
$0.0040
HK$0.0310
0.0034
latoken

LATOKEN

$0.003961
$0.003961
HK$0.0309
0.0034
bibox

Bibox

$0.0040
$0.0040
HK$0.0309
0.0034
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0040
$0.0040
HK$0.0310
0.0034
bithumb

Bithumb

$0.003969
$0.003969
HK$0.0310
0.0034
poloniex

Poloniex

$0.003961
$0.003961
HK$0.0309
0.0034
kraken

Kraken

$0.003963
$0.003963
HK$0.0309
0.0034
p2b

P2B

$0.003967
$0.003967
HK$0.0309
0.0034
dydx

dYdX

$0.0040
$0.0040
HK$0.0310
0.0034
citex

CITEX

$0.003968
$0.003968
HK$0.0309
0.0034
bitmex

BitMEX

$0.003962
$0.003962
HK$0.0309
0.0034
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.003968
$0.003968
HK$0.0309
0.0034
stormgain

StormGain

$0.003968
$0.003968
HK$0.0309
0.0034
coinsbit

Coinsbit

$0.0040
$0.0040
HK$0.0310
0.0034
tidex

Tidex

$0.0040
$0.0040
HK$0.0309
0.0034
bitfinex

Bitfinex

$0.003969
$0.003969
HK$0.0310
0.0034
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.003966
$0.003966
HK$0.0309
0.0034

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-01-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của ONE sang USD là 1 ONE tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.003961 Harmony. Vốn hóa thị trường là $59.289m. Trong tuần qua, Harmony đã giảm -7.38%, đạt mức cao nhất là $0.0043 và mức thấp là $0.0040. Trong tháng qua, Harmony đã giảm 3.79%, đạt mức cao nhất là $0.0043 và mức thấp là $0.0034. Trong năm qua, Harmony đã giảm -83.30%, với mức cao nhất là $0.0282 và thấp nhất là $0.0034. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion ONE đã được giao dịch trên 245 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.