Harmony Giá

Giá Harmony của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá ONE sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.002522
$0.002522
HK$0.0197
0.0021
binance

Binance

$0.002515
$0.002515
HK$0.0197
0.0021
okx

OKX

$0.00252
$0.00252
HK$0.0197
0.0021
bybit

Bybit

$0.002522
$0.002522
HK$0.0197
0.0021
digifinex

DigiFinex

$0.002513
$0.002513
HK$0.0197
0.0021
bitrue

Bitrue

$0.00252
$0.00252
HK$0.0197
0.0021
bingx

BingX

$0.002516
$0.002516
HK$0.0197
0.0021
bitget

Bitget

$0.002514
$0.002514
HK$0.0197
0.0021
deepcoin

Deepcoin

$0.002518
$0.002518
HK$0.0197
0.0021
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0025
$0.0025
HK$0.0197
0.0021
bitmart

BitMart

$0.002514
$0.002514
HK$0.0197
0.0021
cointiger

CoinTiger

$0.002517
$0.002517
HK$0.0197
0.0021
whitebit

WhiteBIT

$0.002515
$0.002515
HK$0.0197
0.0021
lbank

LBank

$0.0025
$0.0025
HK$0.0197
0.0021
btse

BTSE

$0.002516
$0.002516
HK$0.0197
0.0021
gate-io

Gate.io

$0.00252
$0.00252
HK$0.0197
0.0021
htx

HTX

$0.002519
$0.002519
HK$0.0197
0.0021
xt

XT.COM

$0.002517
$0.002517
HK$0.0197
0.0021
upbit

Upbit

$0.002515
$0.002515
HK$0.0197
0.0021
kucoin

KuCoin

$0.00252
$0.00252
HK$0.0197
0.0021
mexc

MEXC

$0.002515
$0.002515
HK$0.0197
0.0021
indoex

IndoEx

$0.00252
$0.00252
HK$0.0197
0.0021
phemex

Phemex

$0.002513
$0.002513
HK$0.0197
0.0021
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.002519
$0.002519
HK$0.0197
0.0021
bitforex

BitForex

$0.002513
$0.002513
HK$0.0197
0.0021
latoken

LATOKEN

$0.002517
$0.002517
HK$0.0197
0.0021
bibox

Bibox

$0.002514
$0.002514
HK$0.0197
0.0021
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.002519
$0.002519
HK$0.0197
0.0021
bithumb

Bithumb

$0.002522
$0.002522
HK$0.0197
0.0021
poloniex

Poloniex

$0.002519
$0.002519
HK$0.0197
0.0021
kraken

Kraken

$0.00252
$0.00252
HK$0.0197
0.0021
p2b

P2B

$0.002515
$0.002515
HK$0.0197
0.0021
dydx

dYdX

$0.002513
$0.002513
HK$0.0197
0.0021
citex

CITEX

$0.0025
$0.0025
HK$0.0197
0.0021
bitmex

BitMEX

$0.002519
$0.002519
HK$0.0197
0.0021
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.002517
$0.002517
HK$0.0197
0.0021
stormgain

StormGain

$0.002515
$0.002515
HK$0.0197
0.0021
coinsbit

Coinsbit

$0.0025
$0.0025
HK$0.0197
0.0021
tidex

Tidex

$0.002518
$0.002518
HK$0.0197
0.0021
bitfinex

Bitfinex

$0.002516
$0.002516
HK$0.0197
0.0021
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.002516
$0.002516
HK$0.0197
0.0021

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-11 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của ONE sang USD là 1 ONE tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.002513 Harmony. Vốn hóa thị trường là $37.501m. Trong tuần qua, Harmony đã tăng 12.16%, với mức cao nhất là $0.0025 và mức thấp nhất là $0.0022. Trong tháng qua, Harmony đã tăng 16.19%, với mức giá cao nhất là $0.0025 và thấp nhất là $0.0020. Trong năm qua, Harmony đã tăng thêm -83.78%, với mức cao nhất là $0.0163 và mức thấp nhất là $0.0020. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion ONE đã được giao dịch trên 248 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.