PARSIQ Giá

Giá PARSIQ của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá PRQ sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0228
$0.0228
HK$0.1782
0.0192
binance

Binance

$0.0229
$0.0229
HK$0.1790
0.0193
okx

OKX

$0.0225
$0.0225
HK$0.1759
0.0190
bybit

Bybit

$0.0221
$0.0221
HK$0.1727
0.0186
digifinex

DigiFinex

$0.0226
$0.0226
HK$0.1766
0.0191
bitrue

Bitrue

$0.0228
$0.0228
HK$0.1782
0.0192
bingx

BingX

$0.0223
$0.0223
HK$0.1743
0.0188
bitget

Bitget

$0.0227
$0.0227
HK$0.1774
0.0191
deepcoin

Deepcoin

$0.0222
$0.0222
HK$0.1735
0.0187
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0223
$0.0223
HK$0.1743
0.0188
bitmart

BitMart

$0.0225
$0.0225
HK$0.1759
0.0190
cointiger

CoinTiger

$0.0226
$0.0226
HK$0.1766
0.0191
whitebit

WhiteBIT

$0.0226
$0.0226
HK$0.1766
0.0191
lbank

LBank

$0.0226
$0.0226
HK$0.1766
0.0191
btse

BTSE

$0.0223
$0.0223
HK$0.1743
0.0188
gate-io

Gate.io

$0.0223
$0.0223
HK$0.1743
0.0188
htx

HTX

$0.0227
$0.0227
HK$0.1774
0.0191
xt

XT.COM

$0.0222
$0.0222
HK$0.1735
0.0187
upbit

Upbit

$0.0230
$0.0230
HK$0.1798
0.0194
kucoin

KuCoin

$0.0229
$0.0229
HK$0.1790
0.0193
mexc

MEXC

$0.0229
$0.0229
HK$0.1790
0.0193
indoex

IndoEx

$0.0230
$0.0230
HK$0.1798
0.0194
phemex

Phemex

$0.0221
$0.0221
HK$0.1727
0.0186
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.0222
$0.0222
HK$0.1735
0.0187
bitforex

BitForex

$0.0224
$0.0224
HK$0.1751
0.0189
latoken

LATOKEN

$0.0223
$0.0223
HK$0.1743
0.0188
bibox

Bibox

$0.0225
$0.0225
HK$0.1759
0.0190
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0225
$0.0225
HK$0.1759
0.0190
bithumb

Bithumb

$0.0223
$0.0223
HK$0.1743
0.0188
poloniex

Poloniex

$0.0224
$0.0224
HK$0.1751
0.0189
kraken

Kraken

$0.0226
$0.0226
HK$0.1766
0.0191
p2b

P2B

$0.0224
$0.0224
HK$0.1751
0.0189
dydx

dYdX

$0.0228
$0.0228
HK$0.1782
0.0192
citex

CITEX

$0.0225
$0.0225
HK$0.1759
0.0190
bitmex

BitMEX

$0.0223
$0.0223
HK$0.1743
0.0188
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0221
$0.0221
HK$0.1727
0.0186
stormgain

StormGain

$0.0222
$0.0222
HK$0.1735
0.0187
coinsbit

Coinsbit

$0.0221
$0.0221
HK$0.1727
0.0186
tidex

Tidex

$0.0229
$0.0229
HK$0.1790
0.0193
bitfinex

Bitfinex

$0.0228
$0.0228
HK$0.1782
0.0192
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0229
$0.0229
HK$0.1790
0.0193

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của PRQ sang USD là 1 PRQ tương đương với $0.00001 và mỗi USD có giá trị là 0.0221 PARSIQ. Vốn hóa thị trường là $300,756. Trong tuần qua, PARSIQ đã tăng 2182.30%, với mức cao nhất là $0.0010 và mức thấp nhất là $0.0010. Trong tháng qua, PARSIQ đã tăng 2133.46%, với mức giá cao nhất là $0.0010 và thấp nhất là $0.0010. Trong năm qua, PARSIQ đã tăng thêm -89.44%, với mức cao nhất là $0.2158 và mức thấp nhất là $0.0010. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million PRQ đã được giao dịch trên 74 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.