PARSIQ Giá

Giá PARSIQ của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá PRQ sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0222
$0.0222
HK$0.1741
0.0195
binance

Binance

$0.0224
$0.0224
HK$0.1756
0.0197
okx

OKX

$0.0226
$0.0226
HK$0.1772
0.0199
bybit

Bybit

$0.0224
$0.0224
HK$0.1756
0.0197
digifinex

DigiFinex

$0.0225
$0.0225
HK$0.1764
0.0198
bitrue

Bitrue

$0.0230
$0.0230
HK$0.1803
0.0202
bingx

BingX

$0.0224
$0.0224
HK$0.1756
0.0197
bitget

Bitget

$0.0230
$0.0230
HK$0.1803
0.0202
deepcoin

Deepcoin

$0.0225
$0.0225
HK$0.1764
0.0198
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0228
$0.0228
HK$0.1788
0.0201
bitmart

BitMart

$0.0229
$0.0229
HK$0.1796
0.0202
cointiger

CoinTiger

$0.0222
$0.0222
HK$0.1741
0.0195
whitebit

WhiteBIT

$0.0230
$0.0230
HK$0.1803
0.0202
lbank

LBank

$0.0227
$0.0227
HK$0.1780
0.0200
btse

BTSE

$0.0221
$0.0221
HK$0.1733
0.0194
gate-io

Gate.io

$0.0222
$0.0222
HK$0.1741
0.0195
htx

HTX

$0.0230
$0.0230
HK$0.1803
0.0202
xt

XT.COM

$0.0222
$0.0222
HK$0.1741
0.0195
upbit

Upbit

$0.0226
$0.0226
HK$0.1772
0.0199
kucoin

KuCoin

$0.0227
$0.0227
HK$0.1780
0.0200
mexc

MEXC

$0.0229
$0.0229
HK$0.1796
0.0202
indoex

IndoEx

$0.0230
$0.0230
HK$0.1803
0.0202
phemex

Phemex

$0.0230
$0.0230
HK$0.1803
0.0202
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.0229
$0.0229
HK$0.1796
0.0202
bitforex

BitForex

$0.0228
$0.0228
HK$0.1788
0.0201
latoken

LATOKEN

$0.0230
$0.0230
HK$0.1803
0.0202
bibox

Bibox

$0.0225
$0.0225
HK$0.1764
0.0198
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0221
$0.0221
HK$0.1733
0.0194
bithumb

Bithumb

$0.0230
$0.0230
HK$0.1803
0.0202
poloniex

Poloniex

$0.0224
$0.0224
HK$0.1756
0.0197
kraken

Kraken

$0.0225
$0.0225
HK$0.1764
0.0198
p2b

P2B

$0.0230
$0.0230
HK$0.1803
0.0202
dydx

dYdX

$0.0229
$0.0229
HK$0.1796
0.0202
citex

CITEX

$0.0224
$0.0224
HK$0.1756
0.0197
bitmex

BitMEX

$0.0230
$0.0230
HK$0.1803
0.0202
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0228
$0.0228
HK$0.1788
0.0201
stormgain

StormGain

$0.0222
$0.0222
HK$0.1741
0.0195
coinsbit

Coinsbit

$0.0228
$0.0228
HK$0.1788
0.0201
tidex

Tidex

$0.0224
$0.0224
HK$0.1756
0.0197
bitfinex

Bitfinex

$0.0222
$0.0222
HK$0.1741
0.0195
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0226
$0.0226
HK$0.1772
0.0199

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-25 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của PRQ sang USD là 1 PRQ tương đương với $0.00001 và mỗi USD có giá trị là 0.0221 PARSIQ. Vốn hóa thị trường là $117,757. Trong tuần qua, PARSIQ đã tăng 6605.20%, với mức cao nhất là $0.0004 và mức thấp nhất là $0.0003. Trong tháng qua, PARSIQ đã tăng 5720.79%, với mức giá cao nhất là $0.0004 và thấp nhất là $0.0003. Trong năm qua, PARSIQ đã tăng thêm -11.44%, với mức cao nhất là $0.0829 và mức thấp nhất là $0.0003. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million PRQ đã được giao dịch trên 74 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.