PARSIQ Giá

Giá PARSIQ của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá PRQ sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0642
$0.0642
HK$0.4992
0.0586
binance

Binance

$0.0641
$0.0641
HK$0.4984
0.0585
okx

OKX

$0.0638
$0.0638
HK$0.4961
0.0582
bybit

Bybit

$0.0644
$0.0644
HK$0.5007
0.0588
digifinex

DigiFinex

$0.0639
$0.0639
HK$0.4968
0.0583
bitrue

Bitrue

$0.0644
$0.0644
HK$0.5007
0.0588
bingx

BingX

$0.0638
$0.0638
HK$0.4961
0.0582
bitget

Bitget

$0.0643
$0.0643
HK$0.4999
0.0587
deepcoin

Deepcoin

$0.0636
$0.0636
HK$0.4945
0.0581
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0635
$0.0635
HK$0.4937
0.0580
bitmart

BitMart

$0.0641
$0.0641
HK$0.4984
0.0585
cointiger

CoinTiger

$0.064
$0.064
HK$0.4976
0.0584
whitebit

WhiteBIT

$0.0641
$0.0641
HK$0.4984
0.0585
lbank

LBank

$0.0642
$0.0642
HK$0.4992
0.0586
btse

BTSE

$0.0643
$0.0643
HK$0.4999
0.0587
gate-io

Gate.io

$0.0636
$0.0636
HK$0.4945
0.0581
htx

HTX

$0.0635
$0.0635
HK$0.4937
0.0580
xt

XT.COM

$0.0635
$0.0635
HK$0.4937
0.0580
upbit

Upbit

$0.0637
$0.0637
HK$0.4953
0.0581
kucoin

KuCoin

$0.064
$0.064
HK$0.4976
0.0584
mexc

MEXC

$0.0636
$0.0636
HK$0.4945
0.0581
indoex

IndoEx

$0.0641
$0.0641
HK$0.4984
0.0585
phemex

Phemex

$0.0641
$0.0641
HK$0.4984
0.0585
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.0642
$0.0642
HK$0.4992
0.0586
bitforex

BitForex

$0.0638
$0.0638
HK$0.4961
0.0582
latoken

LATOKEN

$0.0638
$0.0638
HK$0.4961
0.0582
bibox

Bibox

$0.0635
$0.0635
HK$0.4937
0.0580
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0642
$0.0642
HK$0.4992
0.0586
bithumb

Bithumb

$0.0637
$0.0637
HK$0.4953
0.0581
poloniex

Poloniex

$0.0639
$0.0639
HK$0.4968
0.0583
kraken

Kraken

$0.0637
$0.0637
HK$0.4953
0.0581
p2b

P2B

$0.0644
$0.0644
HK$0.5007
0.0588
dydx

dYdX

$0.0641
$0.0641
HK$0.4984
0.0585
citex

CITEX

$0.0641
$0.0641
HK$0.4984
0.0585
bitmex

BitMEX

$0.0638
$0.0638
HK$0.4961
0.0582
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0637
$0.0637
HK$0.4953
0.0581
stormgain

StormGain

$0.0638
$0.0638
HK$0.4961
0.0582
coinsbit

Coinsbit

$0.064
$0.064
HK$0.4976
0.0584
tidex

Tidex

$0.0635
$0.0635
HK$0.4937
0.0580
bitfinex

Bitfinex

$0.0635
$0.0635
HK$0.4937
0.0580
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0639
$0.0639
HK$0.4968
0.0583

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2025-04-05 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của PRQ sang USD là 1 PRQ tương đương với $0.00004 và mỗi USD có giá trị là 0.0635 PARSIQ. Vốn hóa thị trường là $21.292m. Trong tuần qua, PARSIQ đã giảm -12.64%, đạt mức cao nhất là $0.0755 và mức thấp là $0.0686. Trong tháng qua, PARSIQ đã giảm -61.06%, đạt mức cao nhất là $0.1631 và mức thấp là $0.0686. Trong năm qua, PARSIQ đã giảm -52.17%, với mức cao nhất là $0.3643 và thấp nhất là $0.0527. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million PRQ đã được giao dịch trên 71 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.