PARSIQ Giá

Giá PARSIQ của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá PRQ sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0228
$0.0228
HK$0.1788
€0.0205
binance

Binance

$0.0221
$0.0221
HK$0.1733
€0.0198
okx

OKX

$0.0230
$0.0230
HK$0.1804
€0.0206
bybit

Bybit

$0.0223
$0.0223
HK$0.1749
€0.0200
digifinex

DigiFinex

$0.0222
$0.0222
HK$0.1741
€0.0199
bitrue

Bitrue

$0.0227
$0.0227
HK$0.1780
€0.0204
bingx

BingX

$0.0227
$0.0227
HK$0.1780
€0.0204
bitget

Bitget

$0.0222
$0.0222
HK$0.1741
€0.0199
deepcoin

Deepcoin

$0.0230
$0.0230
HK$0.1804
€0.0206
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0229
$0.0229
HK$0.1796
€0.0205
bitmart

BitMart

$0.0224
$0.0224
HK$0.1757
€0.0201
cointiger

CoinTiger

$0.0221
$0.0221
HK$0.1733
€0.0198
whitebit

WhiteBIT

$0.0225
$0.0225
HK$0.1764
€0.0202
lbank

LBank

$0.0224
$0.0224
HK$0.1757
€0.0201
btse

BTSE

$0.0223
$0.0223
HK$0.1749
€0.0200
gate-io

Gate.io

$0.0229
$0.0229
HK$0.1796
€0.0205
htx

HTX

$0.0225
$0.0225
HK$0.1764
€0.0202
xt

XT.COM

$0.0222
$0.0222
HK$0.1741
€0.0199
upbit

Upbit

$0.0230
$0.0230
HK$0.1804
€0.0206
kucoin

KuCoin

$0.0225
$0.0225
HK$0.1764
€0.0202
mexc

MEXC

$0.0230
$0.0230
HK$0.1804
€0.0206
indoex

IndoEx

$0.0222
$0.0222
HK$0.1741
€0.0199
phemex

Phemex

$0.0230
$0.0230
HK$0.1804
€0.0206
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.0223
$0.0223
HK$0.1749
€0.0200
bitforex

BitForex

$0.0225
$0.0225
HK$0.1764
€0.0202
latoken

LATOKEN

$0.0228
$0.0228
HK$0.1788
€0.0205
bibox

Bibox

$0.0227
$0.0227
HK$0.1780
€0.0204
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0228
$0.0228
HK$0.1788
€0.0205
bithumb

Bithumb

$0.0221
$0.0221
HK$0.1733
€0.0198
poloniex

Poloniex

$0.0228
$0.0228
HK$0.1788
€0.0205
kraken

Kraken

$0.0223
$0.0223
HK$0.1749
€0.0200
p2b

P2B

$0.0227
$0.0227
HK$0.1780
€0.0204
dydx

dYdX

$0.0227
$0.0227
HK$0.1780
€0.0204
citex

CITEX

$0.0227
$0.0227
HK$0.1780
€0.0204
bitmex

BitMEX

$0.0223
$0.0223
HK$0.1749
€0.0200
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0223
$0.0223
HK$0.1749
€0.0200
stormgain

StormGain

$0.0225
$0.0225
HK$0.1764
€0.0202
coinsbit

Coinsbit

$0.0226
$0.0226
HK$0.1772
€0.0203
tidex

Tidex

$0.0221
$0.0221
HK$0.1733
€0.0198
bitfinex

Bitfinex

$0.0230
$0.0230
HK$0.1804
€0.0206
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0225
$0.0225
HK$0.1764
€0.0202

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-11-08 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của PRQ sang USD là 1 PRQ tương đương với $0.00001 và mỗi USD có giá trị là 0.0221 PARSIQ. Vốn hóa thị trường là $139,617. Trong tuần qua, PARSIQ đã tăng 0%, với mức cao nhất là $0 và mức thấp nhất là $0. Trong tháng qua, PARSIQ đã tăng 0%, với mức giá cao nhất là $0 và thấp nhất là $0. Trong năm qua, PARSIQ đã tăng thêm 320.14%, với mức cao nhất là $0.0061 và mức thấp nhất là $0.0003. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million PRQ đã được giao dịch trên 74 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.