PARSIQ Giá

Giá PARSIQ của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá PRQ sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0222
$0.0222
HK$0.1731
0.0190
binance

Binance

$0.0222
$0.0222
HK$0.1731
0.0190
okx

OKX

$0.0224
$0.0224
HK$0.1747
0.0192
bybit

Bybit

$0.0221
$0.0221
HK$0.1723
0.0190
digifinex

DigiFinex

$0.0225
$0.0225
HK$0.1755
0.0193
bitrue

Bitrue

$0.0223
$0.0223
HK$0.1739
0.0191
bingx

BingX

$0.0222
$0.0222
HK$0.1731
0.0190
bitget

Bitget

$0.0222
$0.0222
HK$0.1731
0.0190
deepcoin

Deepcoin

$0.0228
$0.0228
HK$0.1778
0.0196
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0223
$0.0223
HK$0.1739
0.0191
bitmart

BitMart

$0.0224
$0.0224
HK$0.1747
0.0192
cointiger

CoinTiger

$0.0229
$0.0229
HK$0.1786
0.0196
whitebit

WhiteBIT

$0.0221
$0.0221
HK$0.1723
0.0190
lbank

LBank

$0.0226
$0.0226
HK$0.1762
0.0194
btse

BTSE

$0.0226
$0.0226
HK$0.1762
0.0194
gate-io

Gate.io

$0.0227
$0.0227
HK$0.1770
0.0195
htx

HTX

$0.0221
$0.0221
HK$0.1723
0.0190
xt

XT.COM

$0.0224
$0.0224
HK$0.1747
0.0192
upbit

Upbit

$0.0226
$0.0226
HK$0.1762
0.0194
kucoin

KuCoin

$0.0229
$0.0229
HK$0.1786
0.0196
mexc

MEXC

$0.0227
$0.0227
HK$0.1770
0.0195
indoex

IndoEx

$0.0229
$0.0229
HK$0.1786
0.0196
phemex

Phemex

$0.0230
$0.0230
HK$0.1794
0.0197
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.0224
$0.0224
HK$0.1747
0.0192
bitforex

BitForex

$0.0228
$0.0228
HK$0.1778
0.0196
latoken

LATOKEN

$0.0229
$0.0229
HK$0.1786
0.0196
bibox

Bibox

$0.0228
$0.0228
HK$0.1778
0.0196
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0224
$0.0224
HK$0.1747
0.0192
bithumb

Bithumb

$0.0227
$0.0227
HK$0.1770
0.0195
poloniex

Poloniex

$0.0227
$0.0227
HK$0.1770
0.0195
kraken

Kraken

$0.0223
$0.0223
HK$0.1739
0.0191
p2b

P2B

$0.0224
$0.0224
HK$0.1747
0.0192
dydx

dYdX

$0.0222
$0.0222
HK$0.1731
0.0190
citex

CITEX

$0.0230
$0.0230
HK$0.1794
0.0197
bitmex

BitMEX

$0.0223
$0.0223
HK$0.1739
0.0191
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0223
$0.0223
HK$0.1739
0.0191
stormgain

StormGain

$0.0227
$0.0227
HK$0.1770
0.0195
coinsbit

Coinsbit

$0.0226
$0.0226
HK$0.1762
0.0194
tidex

Tidex

$0.0229
$0.0229
HK$0.1786
0.0196
bitfinex

Bitfinex

$0.0225
$0.0225
HK$0.1755
0.0193
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0225
$0.0225
HK$0.1755
0.0193

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-01-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của PRQ sang USD là 1 PRQ tương đương với $0.00001 và mỗi USD có giá trị là 0.0221 PARSIQ. Vốn hóa thị trường là $340,797. Trong tuần qua, PARSIQ đã tăng 2025.83%, với mức cao nhất là $0.0011 và mức thấp nhất là $0.0010. Trong tháng qua, PARSIQ đã tăng 2178.42%, với mức giá cao nhất là $0.0012 và thấp nhất là $0.0010. Trong năm qua, PARSIQ đã tăng thêm -90.05%, với mức cao nhất là $0.2437 và mức thấp nhất là $0.0010. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million PRQ đã được giao dịch trên 74 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.