Graphlinq Protocol Giá

Giá Graphlinq Protocol của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá GLQ sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.024368
$0.024368
HK$0.1911
0.0214
binance

Binance

$0.024377
$0.024377
HK$0.1911
0.0214
okx

OKX

$0.0244
$0.0244
HK$0.1911
0.0214
bybit

Bybit

$0.0244
$0.0244
HK$0.1911
0.0214
digifinex

DigiFinex

$0.0244
$0.0244
HK$0.1911
0.0214
bitrue

Bitrue

$0.024371
$0.024371
HK$0.1911
0.0214
bingx

BingX

$0.0244
$0.0244
HK$0.1911
0.0214
bitget

Bitget

$0.024374
$0.024374
HK$0.1911
0.0214
deepcoin

Deepcoin

$0.024375
$0.024375
HK$0.1911
0.0214
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.024372
$0.024372
HK$0.1911
0.0214
bitmart

BitMart

$0.024375
$0.024375
HK$0.1911
0.0214
cointiger

CoinTiger

$0.0244
$0.0244
HK$0.1911
0.0214
whitebit

WhiteBIT

$0.024372
$0.024372
HK$0.1911
0.0214
lbank

LBank

$0.024368
$0.024368
HK$0.1911
0.0214
btse

BTSE

$0.0244
$0.0244
HK$0.1911
0.0214
gate-io

Gate.io

$0.02437
$0.02437
HK$0.1911
0.0214
htx

HTX

$0.024377
$0.024377
HK$0.1911
0.0214
xt

XT.COM

$0.0244
$0.0244
HK$0.1911
0.0214
upbit

Upbit

$0.024375
$0.024375
HK$0.1911
0.0214
kucoin

KuCoin

$0.024375
$0.024375
HK$0.1911
0.0214
mexc

MEXC

$0.024375
$0.024375
HK$0.1911
0.0214
indoex

IndoEx

$0.024375
$0.024375
HK$0.1911
0.0214
phemex

Phemex

$0.024368
$0.024368
HK$0.1911
0.0214
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.02437
$0.02437
HK$0.1911
0.0214
bitforex

BitForex

$0.024374
$0.024374
HK$0.1911
0.0214
latoken

LATOKEN

$0.02437
$0.02437
HK$0.1911
0.0214
bibox

Bibox

$0.024368
$0.024368
HK$0.1911
0.0214
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.024368
$0.024368
HK$0.1911
0.0214
bithumb

Bithumb

$0.024372
$0.024372
HK$0.1911
0.0214
poloniex

Poloniex

$0.0244
$0.0244
HK$0.1911
0.0214
kraken

Kraken

$0.024375
$0.024375
HK$0.1911
0.0214
p2b

P2B

$0.0244
$0.0244
HK$0.1911
0.0214
dydx

dYdX

$0.024375
$0.024375
HK$0.1911
0.0214
citex

CITEX

$0.0244
$0.0244
HK$0.1911
0.0214
bitmex

BitMEX

$0.024372
$0.024372
HK$0.1911
0.0214
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.024377
$0.024377
HK$0.1911
0.0214
stormgain

StormGain

$0.0244
$0.0244
HK$0.1911
0.0214
coinsbit

Coinsbit

$0.024374
$0.024374
HK$0.1911
0.0214
tidex

Tidex

$0.0244
$0.0244
HK$0.1911
0.0214
bitfinex

Bitfinex

$0.024375
$0.024375
HK$0.1911
0.0214
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0244
$0.0244
HK$0.1911
0.0214

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-25 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của GLQ sang USD là 1 GLQ tương đương với $0.00002 và mỗi USD có giá trị là 0.024368 Graphlinq Protocol. Vốn hóa thị trường là $897,855. Trong tuần qua, Graphlinq Protocol đã giảm 738.17%, đạt mức cao nhất là $0.0029 và mức thấp là $0.0026. Trong tháng qua, Graphlinq Protocol đã giảm 517.48%, đạt mức cao nhất là $0.0039 và mức thấp là $0.0026. Trong năm qua, Graphlinq Protocol đã giảm 30.47%, với mức cao nhất là $0.0248 và thấp nhất là $0.0026. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million GLQ đã được giao dịch trên 52 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.