Standard Tokenization Protocol Giá

Giá Standard Tokenization Protocol của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá STPT sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.073421
$0.073421
HK$0.5748
0.0623
binance

Binance

$0.073418
$0.073418
HK$0.5748
0.0623
okx

OKX

$0.073418
$0.073418
HK$0.5748
0.0623
bybit

Bybit

$0.073419
$0.073419
HK$0.5748
0.0623
digifinex

DigiFinex

$0.0734
$0.0734
HK$0.5748
0.0623
bitrue

Bitrue

$0.0734
$0.0734
HK$0.5748
0.0623
bingx

BingX

$0.07342
$0.07342
HK$0.5748
0.0623
bitget

Bitget

$0.073419
$0.073419
HK$0.5748
0.0623
deepcoin

Deepcoin

$0.073419
$0.073419
HK$0.5748
0.0623
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.073421
$0.073421
HK$0.5748
0.0623
bitmart

BitMart

$0.07342
$0.07342
HK$0.5748
0.0623
cointiger

CoinTiger

$0.073417
$0.073417
HK$0.5748
0.0623
whitebit

WhiteBIT

$0.073417
$0.073417
HK$0.5748
0.0623
lbank

LBank

$0.07342
$0.07342
HK$0.5748
0.0623
btse

BTSE

$0.073419
$0.073419
HK$0.5748
0.0623
gate-io

Gate.io

$0.073421
$0.073421
HK$0.5748
0.0623
htx

HTX

$0.073421
$0.073421
HK$0.5748
0.0623
xt

XT.COM

$0.07342
$0.07342
HK$0.5748
0.0623
upbit

Upbit

$0.0734
$0.0734
HK$0.5748
0.0623
kucoin

KuCoin

$0.073422
$0.073422
HK$0.5748
0.0623
mexc

MEXC

$0.073421
$0.073421
HK$0.5748
0.0623
indoex

IndoEx

$0.0734
$0.0734
HK$0.5748
0.0623
phemex

Phemex

$0.073417
$0.073417
HK$0.5748
0.0623
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.073419
$0.073419
HK$0.5748
0.0623
bitforex

BitForex

$0.073421
$0.073421
HK$0.5748
0.0623
latoken

LATOKEN

$0.07342
$0.07342
HK$0.5748
0.0623
bibox

Bibox

$0.073419
$0.073419
HK$0.5748
0.0623
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.073416
$0.073416
HK$0.5748
0.0623
bithumb

Bithumb

$0.073416
$0.073416
HK$0.5748
0.0623
poloniex

Poloniex

$0.07342
$0.07342
HK$0.5748
0.0623
kraken

Kraken

$0.073416
$0.073416
HK$0.5748
0.0623
p2b

P2B

$0.073416
$0.073416
HK$0.5748
0.0623
dydx

dYdX

$0.073421
$0.073421
HK$0.5748
0.0623
citex

CITEX

$0.073419
$0.073419
HK$0.5748
0.0623
bitmex

BitMEX

$0.07342
$0.07342
HK$0.5748
0.0623
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.073421
$0.073421
HK$0.5748
0.0623
stormgain

StormGain

$0.0734
$0.0734
HK$0.5748
0.0623
coinsbit

Coinsbit

$0.073419
$0.073419
HK$0.5748
0.0623
tidex

Tidex

$0.0734
$0.0734
HK$0.5748
0.0623
bitfinex

Bitfinex

$0.0734
$0.0734
HK$0.5748
0.0623
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.07342
$0.07342
HK$0.5748
0.0623

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-11 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của STPT sang USD là 1 STPT tương đương với $0.00003 và mỗi USD có giá trị là 0.073416 Standard Tokenization Protocol. Vốn hóa thị trường là $105.655m. Trong tuần qua, Standard Tokenization Protocol đã giảm 30.56%, đạt mức cao nhất là $0.0566 và mức thấp là $0.0544. Trong tháng qua, Standard Tokenization Protocol đã giảm 42.88%, đạt mức cao nhất là $0.0606 và mức thấp là $0.0500. Trong năm qua, Standard Tokenization Protocol đã giảm -2.06%, với mức cao nhất là $0.1207 và thấp nhất là $0.0470. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion STPT đã được giao dịch trên 159 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.