Standard Tokenization Protocol Giá

Giá Standard Tokenization Protocol của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá STPT sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0734
$0.0734
HK$0.5726
0.0630
binance

Binance

$0.0734
$0.0734
HK$0.5726
0.0630
okx

OKX

$0.0734
$0.0734
HK$0.5726
0.0630
bybit

Bybit

$0.07342
$0.07342
HK$0.5726
0.0630
digifinex

DigiFinex

$0.073418
$0.073418
HK$0.5726
0.0630
bitrue

Bitrue

$0.073421
$0.073421
HK$0.5726
0.0630
bingx

BingX

$0.073417
$0.073417
HK$0.5726
0.0630
bitget

Bitget

$0.073422
$0.073422
HK$0.5726
0.0630
deepcoin

Deepcoin

$0.07342
$0.07342
HK$0.5726
0.0630
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.073416
$0.073416
HK$0.5725
0.0630
bitmart

BitMart

$0.07342
$0.07342
HK$0.5726
0.0630
cointiger

CoinTiger

$0.073422
$0.073422
HK$0.5726
0.0630
whitebit

WhiteBIT

$0.073416
$0.073416
HK$0.5725
0.0630
lbank

LBank

$0.073416
$0.073416
HK$0.5725
0.0630
btse

BTSE

$0.07342
$0.07342
HK$0.5726
0.0630
gate-io

Gate.io

$0.073417
$0.073417
HK$0.5726
0.0630
htx

HTX

$0.073419
$0.073419
HK$0.5726
0.0630
xt

XT.COM

$0.0734
$0.0734
HK$0.5726
0.0630
upbit

Upbit

$0.073421
$0.073421
HK$0.5726
0.0630
kucoin

KuCoin

$0.0734
$0.0734
HK$0.5726
0.0630
mexc

MEXC

$0.0734
$0.0734
HK$0.5726
0.0630
indoex

IndoEx

$0.0734
$0.0734
HK$0.5726
0.0630
phemex

Phemex

$0.073416
$0.073416
HK$0.5725
0.0630
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.0734
$0.0734
HK$0.5726
0.0630
bitforex

BitForex

$0.0734
$0.0734
HK$0.5726
0.0630
latoken

LATOKEN

$0.0734
$0.0734
HK$0.5726
0.0630
bibox

Bibox

$0.07342
$0.07342
HK$0.5726
0.0630
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0734
$0.0734
HK$0.5726
0.0630
bithumb

Bithumb

$0.073416
$0.073416
HK$0.5725
0.0630
poloniex

Poloniex

$0.073417
$0.073417
HK$0.5726
0.0630
kraken

Kraken

$0.073419
$0.073419
HK$0.5726
0.0630
p2b

P2B

$0.0734
$0.0734
HK$0.5726
0.0630
dydx

dYdX

$0.0734
$0.0734
HK$0.5726
0.0630
citex

CITEX

$0.073422
$0.073422
HK$0.5726
0.0630
bitmex

BitMEX

$0.073416
$0.073416
HK$0.5725
0.0630
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.073417
$0.073417
HK$0.5726
0.0630
stormgain

StormGain

$0.073419
$0.073419
HK$0.5726
0.0630
coinsbit

Coinsbit

$0.073422
$0.073422
HK$0.5726
0.0630
tidex

Tidex

$0.0734
$0.0734
HK$0.5726
0.0630
bitfinex

Bitfinex

$0.073418
$0.073418
HK$0.5726
0.0630
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.073416
$0.073416
HK$0.5725
0.0630

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-01-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của STPT sang USD là 1 STPT tương đương với $0.00002 và mỗi USD có giá trị là 0.073416 Standard Tokenization Protocol. Vốn hóa thị trường là $109.219m. Trong tuần qua, Standard Tokenization Protocol đã giảm 28.09%, đạt mức cao nhất là $0.0579 và mức thấp là $0.0562. Trong tháng qua, Standard Tokenization Protocol đã giảm 25.94%, đạt mức cao nhất là $0.0583 và mức thấp là $0.0528. Trong năm qua, Standard Tokenization Protocol đã giảm -2.10%, với mức cao nhất là $0.1310 và thấp nhất là $0.0331. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion STPT đã được giao dịch trên 155 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.