Counterparty Giá

Giá Counterparty của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá XCP sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$1.5231
$1.5231
HK$11.90
1.2829
binance

Binance

$1.5231
$1.5231
HK$11.90
1.2829
okx

OKX

$1.5231
$1.5231
HK$11.90
1.2829
bybit

Bybit

$1.5231
$1.5231
HK$11.90
1.2829
digifinex

DigiFinex

$1.5231
$1.5231
HK$11.90
1.2829
bitrue

Bitrue

$1.5231
$1.5231
HK$11.90
1.2829
bingx

BingX

$1.5231
$1.5231
HK$11.90
1.2829
bitget

Bitget

$1.5231
$1.5231
HK$11.90
1.2829
deepcoin

Deepcoin

$1.5231
$1.5231
HK$11.90
1.2829
hotcoin-global

Hotcoin Global

$1.5231
$1.5231
HK$11.90
1.2829
bitmart

BitMart

$1.5231
$1.5231
HK$11.90
1.2829
cointiger

CoinTiger

$1.5231
$1.5231
HK$11.90
1.2829
whitebit

WhiteBIT

$1.5231
$1.5231
HK$11.90
1.2829
lbank

LBank

$1.5231
$1.5231
HK$11.90
1.2829
btse

BTSE

$1.5231
$1.5231
HK$11.90
1.2829
gate-io

Gate.io

$1.5231
$1.5231
HK$11.90
1.2829
htx

HTX

$1.5231
$1.5231
HK$11.90
1.2829
xt

XT.COM

$1.5231
$1.5231
HK$11.90
1.2829
upbit

Upbit

$1.5231
$1.5231
HK$11.90
1.2829
kucoin

KuCoin

$1.5231
$1.5231
HK$11.90
1.2829
mexc

MEXC

$1.5231
$1.5231
HK$11.90
1.2829
indoex

IndoEx

$1.5231
$1.5231
HK$11.90
1.2829
phemex

Phemex

$1.5231
$1.5231
HK$11.90
1.2829
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$1.5231
$1.5231
HK$11.90
1.2829
bitforex

BitForex

$1.5231
$1.5231
HK$11.90
1.2829
latoken

LATOKEN

$1.5231
$1.5231
HK$11.90
1.2829
bibox

Bibox

$1.5231
$1.5231
HK$11.90
1.2829
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$1.5231
$1.5231
HK$11.90
1.2829
bithumb

Bithumb

$1.5231
$1.5231
HK$11.90
1.2829
poloniex

Poloniex

$1.5231
$1.5231
HK$11.90
1.2829
kraken

Kraken

$1.5231
$1.5231
HK$11.90
1.2829
p2b

P2B

$1.5231
$1.5231
HK$11.90
1.2829
dydx

dYdX

$1.5231
$1.5231
HK$11.90
1.2829
citex

CITEX

$1.5231
$1.5231
HK$11.90
1.2829
bitmex

BitMEX

$1.5231
$1.5231
HK$11.90
1.2829
ascendex

AscendEX (BitMax)

$1.5231
$1.5231
HK$11.90
1.2829
stormgain

StormGain

$1.5231
$1.5231
HK$11.90
1.2829
coinsbit

Coinsbit

$1.5231
$1.5231
HK$11.90
1.2829
tidex

Tidex

$1.5231
$1.5231
HK$11.90
1.2829
bitfinex

Bitfinex

$1.5231
$1.5231
HK$11.90
1.2829
btc-alpha

BTC-Alpha

$1.5231
$1.5231
HK$11.90
1.2829

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của XCP sang USD là 1 XCP tương đương với $0.00079 và mỗi USD có giá trị là 1.5231 Counterparty. Vốn hóa thị trường là $3.945m. Trong tuần qua, Counterparty đã giảm -11.74%, đạt mức cao nhất là $1.7824 và mức thấp là $1.5231. Trong tháng qua, Counterparty đã giảm -27.30%, đạt mức cao nhất là $2.1050 và mức thấp là $1.5231. Trong năm qua, Counterparty đã giảm -77.70%, với mức cao nhất là $6.9664 và thấp nhất là $1.5231. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million XCP đã được giao dịch trên 3 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.