Counterparty Giá

Giá Counterparty của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá XCP sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$1.2024
$1.2024
HK$9.4272
1.0511
binance

Binance

$1.2024
$1.2024
HK$9.4272
1.0511
okx

OKX

$1.2024
$1.2024
HK$9.4272
1.0511
bybit

Bybit

$1.2024
$1.2024
HK$9.4272
1.0511
digifinex

DigiFinex

$1.2024
$1.2024
HK$9.4272
1.0511
bitrue

Bitrue

$1.2024
$1.2024
HK$9.4272
1.0511
bingx

BingX

$1.2024
$1.2024
HK$9.4272
1.0511
bitget

Bitget

$1.2024
$1.2024
HK$9.4272
1.0511
deepcoin

Deepcoin

$1.2024
$1.2024
HK$9.4272
1.0511
hotcoin-global

Hotcoin Global

$1.2024
$1.2024
HK$9.4272
1.0511
bitmart

BitMart

$1.2024
$1.2024
HK$9.4272
1.0511
cointiger

CoinTiger

$1.2024
$1.2024
HK$9.4272
1.0511
whitebit

WhiteBIT

$1.2024
$1.2024
HK$9.4272
1.0511
lbank

LBank

$1.2024
$1.2024
HK$9.4272
1.0511
btse

BTSE

$1.2024
$1.2024
HK$9.4272
1.0511
gate-io

Gate.io

$1.2024
$1.2024
HK$9.4272
1.0511
htx

HTX

$1.2024
$1.2024
HK$9.4272
1.0511
xt

XT.COM

$1.2024
$1.2024
HK$9.4272
1.0511
upbit

Upbit

$1.2024
$1.2024
HK$9.4272
1.0511
kucoin

KuCoin

$1.2024
$1.2024
HK$9.4272
1.0511
mexc

MEXC

$1.2024
$1.2024
HK$9.4272
1.0511
indoex

IndoEx

$1.2024
$1.2024
HK$9.4272
1.0511
phemex

Phemex

$1.2024
$1.2024
HK$9.4272
1.0511
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$1.2024
$1.2024
HK$9.4272
1.0511
bitforex

BitForex

$1.2024
$1.2024
HK$9.4272
1.0511
latoken

LATOKEN

$1.2024
$1.2024
HK$9.4272
1.0511
bibox

Bibox

$1.2024
$1.2024
HK$9.4272
1.0511
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$1.2024
$1.2024
HK$9.4272
1.0511
bithumb

Bithumb

$1.2024
$1.2024
HK$9.4272
1.0511
poloniex

Poloniex

$1.2024
$1.2024
HK$9.4272
1.0511
kraken

Kraken

$1.2024
$1.2024
HK$9.4272
1.0511
p2b

P2B

$1.2024
$1.2024
HK$9.4272
1.0511
dydx

dYdX

$1.2024
$1.2024
HK$9.4272
1.0511
citex

CITEX

$1.2024
$1.2024
HK$9.4272
1.0511
bitmex

BitMEX

$1.2024
$1.2024
HK$9.4272
1.0511
ascendex

AscendEX (BitMax)

$1.2024
$1.2024
HK$9.4272
1.0511
stormgain

StormGain

$1.2024
$1.2024
HK$9.4272
1.0511
coinsbit

Coinsbit

$1.2024
$1.2024
HK$9.4272
1.0511
tidex

Tidex

$1.2024
$1.2024
HK$9.4272
1.0511
bitfinex

Bitfinex

$1.2024
$1.2024
HK$9.4272
1.0511
btc-alpha

BTC-Alpha

$1.2024
$1.2024
HK$9.4272
1.0511

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-07-18 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của XCP sang USD là 1 XCP tương đương với $0.00065 và mỗi USD có giá trị là 1.2024 Counterparty. Vốn hóa thị trường là $3.386m. Trong tuần qua, Counterparty đã giảm -8.07%, đạt mức cao nhất là $1.3079 và mức thấp là $1.3079. Trong tháng qua, Counterparty đã giảm -1.69%, đạt mức cao nhất là $1.3401 và mức thấp là $1.1625. Trong năm qua, Counterparty đã giảm -73.30%, với mức cao nhất là $4.6704 và thấp nhất là $1.1625. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million XCP đã được giao dịch trên 3 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.