Counterparty Giá

Giá Counterparty của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá XCP sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$4.7279
$4.7279
HK$36.75
4.3139
binance

Binance

$4.7279
$4.7279
HK$36.75
4.3139
okx

OKX

$4.7279
$4.7279
HK$36.75
4.3139
bybit

Bybit

$4.7279
$4.7279
HK$36.75
4.3139
digifinex

DigiFinex

$4.7279
$4.7279
HK$36.75
4.3139
bitrue

Bitrue

$4.7279
$4.7279
HK$36.75
4.3139
bingx

BingX

$4.7279
$4.7279
HK$36.75
4.3139
bitget

Bitget

$4.7279
$4.7279
HK$36.75
4.3139
deepcoin

Deepcoin

$4.7279
$4.7279
HK$36.75
4.3139
hotcoin-global

Hotcoin Global

$4.7279
$4.7279
HK$36.75
4.3139
bitmart

BitMart

$4.7279
$4.7279
HK$36.75
4.3139
cointiger

CoinTiger

$4.7279
$4.7279
HK$36.75
4.3139
whitebit

WhiteBIT

$4.7279
$4.7279
HK$36.75
4.3139
lbank

LBank

$4.7279
$4.7279
HK$36.75
4.3139
btse

BTSE

$4.7279
$4.7279
HK$36.75
4.3139
gate-io

Gate.io

$4.7279
$4.7279
HK$36.75
4.3139
htx

HTX

$4.7279
$4.7279
HK$36.75
4.3139
xt

XT.COM

$4.7279
$4.7279
HK$36.75
4.3139
upbit

Upbit

$4.7279
$4.7279
HK$36.75
4.3139
kucoin

KuCoin

$4.7279
$4.7279
HK$36.75
4.3139
mexc

MEXC

$4.7279
$4.7279
HK$36.75
4.3139
indoex

IndoEx

$4.7279
$4.7279
HK$36.75
4.3139
phemex

Phemex

$4.7279
$4.7279
HK$36.75
4.3139
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$4.7279
$4.7279
HK$36.75
4.3139
bitforex

BitForex

$4.7279
$4.7279
HK$36.75
4.3139
latoken

LATOKEN

$4.7279
$4.7279
HK$36.75
4.3139
bibox

Bibox

$4.7279
$4.7279
HK$36.75
4.3139
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$4.7279
$4.7279
HK$36.75
4.3139
bithumb

Bithumb

$4.7279
$4.7279
HK$36.75
4.3139
poloniex

Poloniex

$4.7279
$4.7279
HK$36.75
4.3139
kraken

Kraken

$4.7279
$4.7279
HK$36.75
4.3139
p2b

P2B

$4.7279
$4.7279
HK$36.75
4.3139
dydx

dYdX

$4.7279
$4.7279
HK$36.75
4.3139
citex

CITEX

$4.7279
$4.7279
HK$36.75
4.3139
bitmex

BitMEX

$4.7279
$4.7279
HK$36.75
4.3139
ascendex

AscendEX (BitMax)

$4.7279
$4.7279
HK$36.75
4.3139
stormgain

StormGain

$4.7279
$4.7279
HK$36.75
4.3139
coinsbit

Coinsbit

$4.7279
$4.7279
HK$36.75
4.3139
tidex

Tidex

$4.7279
$4.7279
HK$36.75
4.3139
bitfinex

Bitfinex

$4.7279
$4.7279
HK$36.75
4.3139
btc-alpha

BTC-Alpha

$4.7279
$4.7279
HK$36.75
4.3139

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2025-04-05 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của XCP sang USD là 1 XCP tương đương với $0.00261 và mỗi USD có giá trị là 4.7279 Counterparty. Vốn hóa thị trường là $11.964m. Trong tuần qua, Counterparty đã giảm -7.93%, đạt mức cao nhất là $5.1349 và mức thấp là $4.6170. Trong tháng qua, Counterparty đã giảm -24.74%, đạt mức cao nhất là $6.2825 và mức thấp là $4.6170. Trong năm qua, Counterparty đã giảm -51.28%, với mức cao nhất là $10.02 và thấp nhất là $4.6170. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million XCP đã được giao dịch trên 3 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.