Counterparty Giá

Giá Counterparty của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá XCP sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$2.5284
$2.5284
HK$19.82
2.1817
binance

Binance

$2.5284
$2.5284
HK$19.82
2.1817
okx

OKX

$2.5284
$2.5284
HK$19.82
2.1817
bybit

Bybit

$2.5284
$2.5284
HK$19.82
2.1817
digifinex

DigiFinex

$2.5284
$2.5284
HK$19.82
2.1817
bitrue

Bitrue

$2.5284
$2.5284
HK$19.82
2.1817
bingx

BingX

$2.5284
$2.5284
HK$19.82
2.1817
bitget

Bitget

$2.5284
$2.5284
HK$19.82
2.1817
deepcoin

Deepcoin

$2.5284
$2.5284
HK$19.82
2.1817
hotcoin-global

Hotcoin Global

$2.5284
$2.5284
HK$19.82
2.1817
bitmart

BitMart

$2.5284
$2.5284
HK$19.82
2.1817
cointiger

CoinTiger

$2.5284
$2.5284
HK$19.82
2.1817
whitebit

WhiteBIT

$2.5284
$2.5284
HK$19.82
2.1817
lbank

LBank

$2.5284
$2.5284
HK$19.82
2.1817
btse

BTSE

$2.5284
$2.5284
HK$19.82
2.1817
gate-io

Gate.io

$2.5284
$2.5284
HK$19.82
2.1817
htx

HTX

$2.5284
$2.5284
HK$19.82
2.1817
xt

XT.COM

$2.5284
$2.5284
HK$19.82
2.1817
upbit

Upbit

$2.5284
$2.5284
HK$19.82
2.1817
kucoin

KuCoin

$2.5284
$2.5284
HK$19.82
2.1817
mexc

MEXC

$2.5284
$2.5284
HK$19.82
2.1817
indoex

IndoEx

$2.5284
$2.5284
HK$19.82
2.1817
phemex

Phemex

$2.5284
$2.5284
HK$19.82
2.1817
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$2.5284
$2.5284
HK$19.82
2.1817
bitforex

BitForex

$2.5284
$2.5284
HK$19.82
2.1817
latoken

LATOKEN

$2.5284
$2.5284
HK$19.82
2.1817
bibox

Bibox

$2.5284
$2.5284
HK$19.82
2.1817
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$2.5284
$2.5284
HK$19.82
2.1817
bithumb

Bithumb

$2.5284
$2.5284
HK$19.82
2.1817
poloniex

Poloniex

$2.5284
$2.5284
HK$19.82
2.1817
kraken

Kraken

$2.5284
$2.5284
HK$19.82
2.1817
p2b

P2B

$2.5284
$2.5284
HK$19.82
2.1817
dydx

dYdX

$2.5284
$2.5284
HK$19.82
2.1817
citex

CITEX

$2.5284
$2.5284
HK$19.82
2.1817
bitmex

BitMEX

$2.5284
$2.5284
HK$19.82
2.1817
ascendex

AscendEX (BitMax)

$2.5284
$2.5284
HK$19.82
2.1817
stormgain

StormGain

$2.5284
$2.5284
HK$19.82
2.1817
coinsbit

Coinsbit

$2.5284
$2.5284
HK$19.82
2.1817
tidex

Tidex

$2.5284
$2.5284
HK$19.82
2.1817
bitfinex

Bitfinex

$2.5284
$2.5284
HK$19.82
2.1817
btc-alpha

BTC-Alpha

$2.5284
$2.5284
HK$19.82
2.1817

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-09-03 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của XCP sang USD là 1 XCP tương đương với $0.00106 và mỗi USD có giá trị là 2.5284 Counterparty. Vốn hóa thị trường là $5.739m. Trong tuần qua, Counterparty đã tăng 13.95%, với mức cao nhất là $2.2188 và mức thấp nhất là $2.2188. Trong tháng qua, Counterparty đã tăng 60.83%, với mức giá cao nhất là $2.2188 và thấp nhất là $1.5362. Trong năm qua, Counterparty đã tăng thêm -31.82%, với mức cao nhất là $4.0617 và mức thấp nhất là $1.1625. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million XCP đã được giao dịch trên 3 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.