[REJECTED]Omlira Giá

Giá [REJECTED]Omlira của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá OML sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$8
$8
HK$62.52
6.7467
binance

Binance

$5
$5
HK$39.07
4.2167
okx

OKX

$4
$4
HK$31.26
3.3734
bybit

Bybit

-
-
-
-
digifinex

DigiFinex

$8
$8
HK$62.52
6.7467
bitrue

Bitrue

$8
$8
HK$62.52
6.7467
bingx

BingX

$6
$6
HK$46.89
5.0601
bitget

Bitget

$3
$3
HK$23.44
2.5300
deepcoin

Deepcoin

$7
$7
HK$54.71
5.9034
hotcoin-global

Hotcoin Global

$8
$8
HK$62.52
6.7467
bitmart

BitMart

$3
$3
HK$23.44
2.5300
cointiger

CoinTiger

$7
$7
HK$54.71
5.9034
whitebit

WhiteBIT

$6
$6
HK$46.89
5.0601
lbank

LBank

$7
$7
HK$54.71
5.9034
btse

BTSE

-
-
-
-
gate-io

Gate.io

$4
$4
HK$31.26
3.3734
htx

HTX

$9
$9
HK$70.34
7.5901
xt

XT.COM

$6
$6
HK$46.89
5.0601
upbit

Upbit

$3
$3
HK$23.44
2.5300
kucoin

KuCoin

$1
$1
HK$7.8157
0.8433
mexc

MEXC

$7
$7
HK$54.71
5.9034
indoex

IndoEx

$1
$1
HK$7.8157
0.8433
phemex

Phemex

-
-
-
-
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$4
$4
HK$31.26
3.3734
bitforex

BitForex

$4
$4
HK$31.26
3.3734
latoken

LATOKEN

$8
$8
HK$62.52
6.7467
bibox

Bibox

$8
$8
HK$62.52
6.7467
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$3
$3
HK$23.44
2.5300
bithumb

Bithumb

-
-
-
-
poloniex

Poloniex

$7
$7
HK$54.71
5.9034
kraken

Kraken

-
-
-
-
p2b

P2B

$7
$7
HK$54.71
5.9034
dydx

dYdX

$6
$6
HK$46.89
5.0601
citex

CITEX

$3
$3
HK$23.44
2.5300
bitmex

BitMEX

$7
$7
HK$54.71
5.9034
ascendex

AscendEX (BitMax)

$4
$4
HK$31.26
3.3734
stormgain

StormGain

$5
$5
HK$39.07
4.2167
coinsbit

Coinsbit

$9
$9
HK$70.34
7.5901
tidex

Tidex

$9
$9
HK$70.34
7.5901
bitfinex

Bitfinex

$1
$1
HK$7.8157
0.8433
btc-alpha

BTC-Alpha

$4
$4
HK$31.26
3.3734

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của OML sang USD là 1 OML tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0 [REJECTED]Omlira. Vốn hóa thị trường là $211,587. Trong tuần qua, [REJECTED]Omlira đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.0023 và mức thấp là $0.0023. Trong tháng qua, [REJECTED]Omlira đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.0029 và mức thấp là $0.0022. Trong năm qua, [REJECTED]Omlira đã giảm -100.00%, với mức cao nhất là $0.0139 và thấp nhất là $0.0022. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million OML đã được giao dịch trên 11 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.