[REJECTED]Omlira Giá

Giá [REJECTED]Omlira của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá OML sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$9
$9
HK$70.33
7.5845
binance

Binance

$3
$3
HK$23.44
2.5282
okx

OKX

$7
$7
HK$54.70
5.8990
bybit

Bybit

$9
$9
HK$70.33
7.5845
digifinex

DigiFinex

$8
$8
HK$62.52
6.7417
bitrue

Bitrue

$6
$6
HK$46.89
5.0563
bingx

BingX

$5
$5
HK$39.07
4.2136
bitget

Bitget

-
-
-
-
deepcoin

Deepcoin

$1
$1
HK$7.8154
0.8427
hotcoin-global

Hotcoin Global

$3
$3
HK$23.44
2.5282
bitmart

BitMart

$1
$1
HK$7.8154
0.8427
cointiger

CoinTiger

$6
$6
HK$46.89
5.0563
whitebit

WhiteBIT

$4
$4
HK$31.26
3.3709
lbank

LBank

$3
$3
HK$23.44
2.5282
btse

BTSE

$3
$3
HK$23.44
2.5282
gate-io

Gate.io

$4
$4
HK$31.26
3.3709
htx

HTX

$4
$4
HK$31.26
3.3709
xt

XT.COM

$6
$6
HK$46.89
5.0563
upbit

Upbit

$8
$8
HK$62.52
6.7417
kucoin

KuCoin

$4
$4
HK$31.26
3.3709
mexc

MEXC

$1
$1
HK$7.8154
0.8427
indoex

IndoEx

$6
$6
HK$46.89
5.0563
phemex

Phemex

$3
$3
HK$23.44
2.5282
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$1
$1
HK$7.8154
0.8427
bitforex

BitForex

$7
$7
HK$54.70
5.8990
latoken

LATOKEN

$1
$1
HK$7.8154
0.8427
bibox

Bibox

$9
$9
HK$70.33
7.5845
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$3
$3
HK$23.44
2.5282
bithumb

Bithumb

-
-
-
-
poloniex

Poloniex

-
-
-
-
kraken

Kraken

$9
$9
HK$70.33
7.5845
p2b

P2B

$1
$1
HK$7.8154
0.8427
dydx

dYdX

-
-
-
-
citex

CITEX

$2
$2
HK$15.63
1.6854
bitmex

BitMEX

$2
$2
HK$15.63
1.6854
ascendex

AscendEX (BitMax)

$3
$3
HK$23.44
2.5282
stormgain

StormGain

$1
$1
HK$7.8154
0.8427
coinsbit

Coinsbit

$5
$5
HK$39.07
4.2136
tidex

Tidex

-
-
-
-
bitfinex

Bitfinex

$5
$5
HK$39.07
4.2136
btc-alpha

BTC-Alpha

$5
$5
HK$39.07
4.2136

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của OML sang USD là 1 OML tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0 [REJECTED]Omlira. Vốn hóa thị trường là $211,587. Trong tuần qua, [REJECTED]Omlira đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.0023 và mức thấp là $0.0023. Trong tháng qua, [REJECTED]Omlira đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.0029 và mức thấp là $0.0022. Trong năm qua, [REJECTED]Omlira đã giảm -100.00%, với mức cao nhất là $0.0139 và thấp nhất là $0.0022. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million OML đã được giao dịch trên 11 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.