[REJECTED]Omlira Giá

Giá [REJECTED]Omlira của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá OML sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$5
$5
HK$39.07
4.2133
binance

Binance

$1
$1
HK$7.8152
0.8427
okx

OKX

$4
$4
HK$31.26
3.3706
bybit

Bybit

$1
$1
HK$7.8152
0.8427
digifinex

DigiFinex

-
-
-
-
bitrue

Bitrue

$6
$6
HK$46.89
5.0559
bingx

BingX

$3
$3
HK$23.44
2.5280
bitget

Bitget

$2
$2
HK$15.63
1.6853
deepcoin

Deepcoin

$6
$6
HK$46.89
5.0559
hotcoin-global

Hotcoin Global

$5
$5
HK$39.07
4.2133
bitmart

BitMart

$2
$2
HK$15.63
1.6853
cointiger

CoinTiger

$6
$6
HK$46.89
5.0559
whitebit

WhiteBIT

$8
$8
HK$62.52
6.7412
lbank

LBank

$2
$2
HK$15.63
1.6853
btse

BTSE

$2
$2
HK$15.63
1.6853
gate-io

Gate.io

$7
$7
HK$54.70
5.8986
htx

HTX

$2
$2
HK$15.63
1.6853
xt

XT.COM

$1
$1
HK$7.8152
0.8427
upbit

Upbit

$1
$1
HK$7.8152
0.8427
kucoin

KuCoin

$4
$4
HK$31.26
3.3706
mexc

MEXC

$9
$9
HK$70.33
7.5839
indoex

IndoEx

$7
$7
HK$54.70
5.8986
phemex

Phemex

$6
$6
HK$46.89
5.0559
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$3
$3
HK$23.44
2.5280
bitforex

BitForex

$7
$7
HK$54.70
5.8986
latoken

LATOKEN

$2
$2
HK$15.63
1.6853
bibox

Bibox

$5
$5
HK$39.07
4.2133
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$9
$9
HK$70.33
7.5839
bithumb

Bithumb

$7
$7
HK$54.70
5.8986
poloniex

Poloniex

$3
$3
HK$23.44
2.5280
kraken

Kraken

$5
$5
HK$39.07
4.2133
p2b

P2B

$3
$3
HK$23.44
2.5280
dydx

dYdX

$9
$9
HK$70.33
7.5839
citex

CITEX

$9
$9
HK$70.33
7.5839
bitmex

BitMEX

$6
$6
HK$46.89
5.0559
ascendex

AscendEX (BitMax)

$7
$7
HK$54.70
5.8986
stormgain

StormGain

$9
$9
HK$70.33
7.5839
coinsbit

Coinsbit

-
-
-
-
tidex

Tidex

$8
$8
HK$62.52
6.7412
bitfinex

Bitfinex

$9
$9
HK$70.33
7.5839
btc-alpha

BTC-Alpha

$8
$8
HK$62.52
6.7412

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của OML sang USD là 1 OML tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0 [REJECTED]Omlira. Vốn hóa thị trường là $211,587. Trong tuần qua, [REJECTED]Omlira đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.0023 và mức thấp là $0.0023. Trong tháng qua, [REJECTED]Omlira đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.0029 và mức thấp là $0.0022. Trong năm qua, [REJECTED]Omlira đã giảm -100.00%, với mức cao nhất là $0.0139 và thấp nhất là $0.0022. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million OML đã được giao dịch trên 11 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.